Cùng thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), tai tượng xanh (tên khoa học Acalypha wilkesiana) và cỏ sữa lá lớn (Euphorbia hirta) thường xuyên được dân gian sử dụng làm thảo dược bôi hoặc tắm ngoài da để trị ngứa, viêm da và mụn nhọt [3, 4]. Dù có chung họ thực vật và mục đích sử dụng truyền thống, nhiều người vẫn lúng túng khi phân biệt đặc tính của hai cây thuốc này.

Dưới góc nhìn khoa học, hai loài có sự khác biệt rõ rệt về phổ ức chế vi khuẩn và nhóm hoạt chất tự nhiên. Trong khi cỏ sữa lá lớn thể hiện ưu thế trên nhiều vi khuẩn gram âm, gram dương đường ruột và khoang miệng nhờ polyphenol và các flavonoid như quercetin hay rutin [1, 7, 8], thì tai tượng xanh lại gây ấn tượng mạnh với khả năng ức chế vi khuẩn gram dương kháng thuốc ngoài da qua nhóm ellagitannin [1].

Bối cảnh và thắc mắc thường gặp quanh hai cây thuốc họ Thầu dầu

Trong y học cổ truyền ở nhiều quốc gia, các loài cây thuộc họ Thầu dầu là nguồn dược liệu tự nhiên rất phổ biến [2, 4]. Tại Tây Phi, cây tai tượng xanh được người dân trồng làm hàng rào và dùng nước sắc lá đỏ nâu suốt nhiều thập kỷ để trị bệnh ngoài da [2]. Tương tự, cỏ sữa lá lớn được sử dụng rộng rãi tại Malaysia, Ấn Độ, Trung Quốc hay Philippines để chữa các chứng viêm da, hô hấp và tiêu hóa [1, 4].

Chính vì cùng được dùng ngoài da để chữa chàm, mẩn ngứa hay nhiễm trùng, hai loại thảo dược này thường bị nhầm lẫn về công dụng và độ an toàn. Nhiều người cho rằng thảo dược dùng ngoài da thì loại nào cũng kháng khuẩn giống nhau và an toàn như nhau. Tuy nhiên, các phân tích trong phòng thí nghiệm cho thấy cơ chế tiêu diệt vi sinh vật và thành phần sinh học của chúng khác hẳn nhau [1, 6, 8].

Câu trả lời ngắn: Điểm khác biệt cốt lõi

Khác biệt cốt lõi nằm ở hoạt chất chủ đạo và phổ tác dụng. Cỏ sữa lá lớn chứa lượng flavonoid rõ rệt (quercetin, kaempferol, rutin) cùng các acid phenolic giúp ức chế trực khuẩn mủ xanh và vi khuẩn răng miệng [1, 7, 8]. Ngược lại, tai tượng xanh phát huy công năng kháng khuẩn ngoài da chủ yếu nhờ nhóm tannin đặc thù (ellagitannin), có khả năng tiêu diệt tụ cầu vàng kháng thuốc bằng cách phá hủy vách tế bào [1].

Về ứng dụng lâm sàng ngoài da, nước chiết tai tượng xanh đã có thử nghiệm lâm sàng kéo dài 3 tuần giúp làm giảm triệu chứng chàm mà không gây kích ứng da [2]. Đối với cỏ sữa lá lớn, các nghiên cứu tập trung nhiều vào hoạt tính kháng khuẩn trong ống nghiệm, công thức nước súc miệng và bảo vệ đường tiêu hóa trên mô hình động vật [7, 8].

Cơ chế tác động: Phá hủy vách tế bào và ức chế enzym

Cơ chế kháng khuẩn của tai tượng xanh đã được ghi nhận qua quan sát dưới kính hiển vi quét môi trường (ESEM) [1]. Hoạt chất ellagitannin chiết xuất từ phần trên mặt đất của loài Acalypha wilkesiana var. macafeana hort. làm tan rã và ly giải vách tế bào của vi khuẩn gram dương [1]. Khi vách tế bào bị vỡ, tế bào vi khuẩn mất khả năng bảo vệ cấu trúc bên trong và nhanh chóng bị tiêu diệt [1].

Trong khi đó, dịch chiết cỏ sữa lá lớn tác động lên vi khuẩn thông qua việc làm suy giảm sức sống của vi khuẩn và ức chế men sinh học [1, 7]. Các hợp chất cô lập từ cỏ sữa lá lớn như acid caffeic và (-)-epicatechin 3-gallate (ECG) thể hiện khả năng diệt khuẩn trực tiếp thông qua thử nghiệm thời gian giết khuẩn (time-kill) [3]. Đối với vi khuẩn mảng bám răng miệng Streptococcus mutans, cỏ sữa lá lớn làm mất hoạt tính của hai enzym quan trọng là glucosyltransferase (GTF) và fructosyltransferase (FTF) [4]. Quá trình này chặn đường sucrose tạo thành glucan và fructose, khiến vi khuẩn mất khả năng bám dính và kết tụ thành mảng [4].

Bằng chứng khoa học về cỏ sữa lá lớn

Các nghiên cứu công bố về cỏ sữa lá lớn (Euphorbia hirta) đã làm sáng tỏ cả hoạt tính sinh học lẫn định lượng thành phần hoạt chất cụ thể [1, 8].

Một nghiên cứu năm 2015 đã phân lập các hoạt chất kháng khuẩn từ dịch chiết methanol phần trên mặt đất của Euphorbia hirta [3]. Bằng phương pháp vi pha loãng trong môi trường lỏng, hai hợp chất acid caffeic (CA) và (-)-epicatechin 3-gallate (ECG) cho thấy nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) lần lượt là 31,3 µg/mL và 15,6 µg/mL đối với vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (trực khuẩn mủ xanh) [3]. Đánh giá thời gian giết khuẩn xác nhận cả hai chất đều có tác dụng diệt khuẩn lên tế bào vi khuẩn này [3]. Giới hạn của nghiên cứu là chỉ tiến hành trên điều kiện nuôi cấy phòng thí nghiệm, chưa thử nghiệm trên nhiễm trùng lâm sàng [3].

Một bài báo tổng quan năm 2019 tổng hợp dữ liệu cho thấy dịch chiết methanol của Euphorbia hirta có hoạt tính phổ rộng chống lại các vi khuẩn và nấm liên quan đến nhiễm trùng da, với đường kính vòng kháng khuẩn dao động từ 9,0 mm đối với Bacillus subtilis đến 14,0 mm đối với Pseudomonas aeruginosa [5]. Nghiên cứu chỉ ra chiết xuất hexane của một loài cùng chi là E. royleana chứa lượng phenolic và flavonoid cao nhất và kháng nấm Aspergillus niger tốt, song loài E. hirta vẫn chứng minh khả năng ức chế đa dạng chủng vi sinh vật da [5].

Về ứng dụng tại chỗ, nghiên cứu năm 2021 đã phát triển công thức nước súc miệng chứa chiết xuất cồn của cỏ sữa lá lớn để kiểm soát vi khuẩn Streptococcus mutans [4]. Trong thời gian đánh giá 8 tuần, công thức F3 chứa 3% dịch chiết Euphorbia hirta đạt độ ổn định cao, độ pH từ 4,79 đến 6,05, độ nhớt cao nhất và làm giảm 57,14% lượng khuẩn lạc nhờ ức chế men tạo màng bám vi khuẩn [4]. Thử nghiệm này bị giới hạn ở mức độ in vitro và chưa đánh giá trực tiếp trên khoang miệng người [4].

Về hàm lượng flavonoid, công trình nghiên cứu năm 2017 thực hiện phân tích định lượng chi tiết trên toàn bộ cây Euphorbia hirta khô [6]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho thấy dịch chiết nước chứa 0,0256% kaempferol; 0,0557% quercetin và 0,0151% rutin [6]. Trong khi đó, phân đoạn ethyl acetate chứa tỷ lệ cao hơn với 0,0487% kaempferol; 0,0789% quercetin và 0,0184% rutin [6]. Nhóm chất này khi thử nghiệm trên chuột cống trắng Wistar bị trào ngược dạ dày thực quản (liều 50, 100 và 200 mg/kg uống 2 lần/ngày trong 5 ngày) đã làm tăng chất nhầy bảo vệ niêm mạc, giảm nồng độ histamin huyết tương và men H+, K+ ATPase [6].

Bằng chứng khoa học về tai tượng xanh

Dược liệu tai tượng xanh (Acalypha wilkesiana) được ghi nhận với các bằng chứng thực nghiệm và lâm sàng quan trọng trên bề mặt da [3, 6].

Nghiên cứu lâm sàng và vi sinh vật sơ bộ năm 1997 tại châu Phi đã sử dụng dịch chiết nước từ lá màu đỏ/nâu của cây tai tượng xanh để đánh giá điều trị bệnh chàm (eczema) [2]. Trong thử nghiệm kéo dài 3 tuần, dịch chiết nước này cho thấy hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm rõ rệt trên đĩa thạch, đồng thời chặn đứng các triệu chứng và làm sạch hoàn toàn các tổn thương da ở bệnh nhân chàm [2]. Đáng chú ý, không ghi nhận bất kỳ trường hợp dị ứng hay kích ứng da nào trong suốt thời gian điều trị của nghiên cứu [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu còn hạn chế khi chưa phân lập chi tiết các hoạt chất đơn lẻ trong dịch chiết thô [2].

Đến năm 2013, một nghiên cứu chuyên sâu đã làm rõ tác dụng diệt khuẩn của phân đoạn ellagitannin tách từ phần trên mặt đất của Acalypha wilkesiana var. macafeana hort. [1]. Kết quả thử nghiệm trên đĩa thạch ghi nhận phân đoạn này tạo đường kính vòng ức chế 11,01 ± 1,53 mm đối với Bacillus cereus; 16,63 ± 0,11 mm đối với Bacillus subtilis; 11,40 ± 1,10 mm đối với Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) và 8,22 ± 0,19 mm đối với chủng tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) [1]. Đối với chủng MRSA, nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 750 µg/mL và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) là 3000 µg/mL [1]. Đặc biệt, nghiên cứu chứng minh ellagitannin từ tai tượng xanh có tác dụng hiệp đồng khi kết hợp cùng kháng sinh ampicillin để chống lại S. aureus [1].

So sánh phổ kháng khuẩn và hoạt chất giữa hai dược liệu

Khi đặt cạnh nhau, phổ ức chế vi sinh vật của hai loài có những điểm tương đồng nhưng thế mạnh riêng biệt [1, 2, 6]:

  • Đối với vi khuẩn Gram dương: Cả hai cây đều có tác dụng lên vi khuẩn gram dương như Bacillus subtilis (cỏ sữa lá lớn tạo vòng ức chế 9,0 mm; ellagitannin tai tượng xanh tạo vòng 16,63 mm) [2, 6]. Tuy nhiên, tai tượng xanh cho thấy bằng chứng rõ ràng hơn trên các chủng tụ cầu nguy hiểm như Staphylococcus aureus và chủng kháng thuốc MRSA [1]. Cỏ sữa lá lớn lại được chứng minh tác dụng chuyên biệt trên cầu khuẩn gram dương miệng Streptococcus mutans [4].
  • Đối với vi khuẩn Gram âm: Cỏ sữa lá lớn cho thấy ưu thế vượt trội đối với vi khuẩn gram âm khó trị như trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas aeruginosa, với vòng ức chế 14,0 mm từ dịch chiết methanol và các chỉ số diệt khuẩn MIC rõ ràng từ acid caffeic và ECG [1, 2].
  • Thành phần hóa học: Cỏ sữa lá lớn được định lượng cụ thể về hàm lượng flavonoid gồm kaempferol (0,0256% - 0,0487%), quercetin (0,0557% - 0,0789%) và rutin (0,0151% - 0,0184%) cùng các acid phenolic [1, 8]. Ngược lại, sức mạnh kháng khuẩn ngoài da của tai tượng xanh tập trung chính ở nhóm tannin phức tạp mang tên ellagitannin [1].

Những hiểu lầm thường gặp

Một hiểu lầm phổ biến là cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, có thể sắc uống liều cao kéo dài để thanh nhiệt giải độc da. Thực tế, nghiên cứu độc tính năm 2013 trên 32 chuột cống trắng đực Sprague-Dawley cho thấy dịch chiết nước cỏ sữa lá lớn dùng liều 1, 10 và 50 mg/kg cách ngày trong 50 ngày gây tổn thương mô gan và thận theo mức độ phụ thuộc liều [7]. Tổn thương bắt đầu từ nhân tế bào lan ra ngoài, biểu hiện tương tự như tác dụng phụ của nhóm kháng sinh quinolone [7].

Hiểu lầm thứ hai là tai tượng xanh không bao giờ gây dị ứng. Dù thử nghiệm bôi ngoài da trị chàm không ghi nhận kích ứng [2], nhưng một báo cáo lâm sàng năm 2006 đã mô tả trường hợp viêm mũi kết mạc và hen phế quản nghề nghiệp do dị ứng với tai tượng xanh [8]. Bệnh nhân có phản ứng lẩy da dương tính với dịch chiết lá và hoa của cây, tìm thấy 9 loại protein gắn kháng thể IgE trong huyết thanh và bị sụt giảm 30% dung tích thở ra gắng sức sau 1 phút hít dung dịch chiết xuất [8].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc cơ địa hen phế quản: Cần thận trọng khi tiếp xúc gần với cây tai tượng xanh (bụi phấn hoa, lá khô), vì phấn và dịch chiết hoa lá có thể kích hoạt cơn hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng qua trung gian kháng thể IgE [8].
  • Người có bệnh lý nền về gan và thận: Tuyệt đối không tự ý sắc uống cỏ sữa lá lớn dài ngày hoặc dùng liều không kiểm soát, do dược liệu này đã được chứng minh có nguy cơ gây độc tế bào gan và thận trên động vật [7].
  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào trong các trích đoạn cung cấp dữ liệu đánh giá tính an toàn của hai dược liệu này trên phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ. Do đó nhóm đối tượng này không nên tự ý dùng dịch chiết đậm đặc.

Hướng dẫn áp dụng an toàn trong đời sống

Trong chăm sóc da thực tế, dịch chiết nước thô từ lá tai tượng xanh có thể được dùng rửa ngoài da hỗ trợ giảm ngứa, eczema theo kinh nghiệm dân gian và cơ sở thử nghiệm 3 tuần [2]. Tuy nhiên, trước khi thoa diện rộng, luôn thử một lượng nhỏ trên vùng da lành để theo dõi phản ứng tiếp xúc.

Với cỏ sữa lá lớn, thảo dược này thích hợp làm nước rửa ngoài da ngăn ngừa vi khuẩn nhiễm khuẩn da nhẹ hoặc bào chế các dung dịch súc miệng kiểm soát mảng bám vi khuẩn [2, 7]. Tránh tự ý nhai nuốt tươi hoặc nấu uống thay nước hàng ngày. Khi mắc các bệnh lý viêm da nặng, có dấu hiệu nhiễm trùng mưng mủ hoặc bệnh toàn thân, người bệnh cần đi khám chuyên khoa da liễu để được chẩn đoán và điều trị y khoa phù hợp, không dùng thảo dược thay thế thuốc kê đơn.

Cả tai tượng xanh và cỏ sữa lá lớn đều là những cây thuốc giá trị của họ Thầu dầu với khả năng kháng khuẩn đã được chứng minh khoa học [1, 6]. Việc hiểu đúng sự khác nhau về hoạt chất và độc tính của từng loài sẽ giúp người bệnh khai thác tối đa lợi ích mà vẫn đảm bảo an toàn cho sức khỏe.