Bối cảnh và mối lo ngại về phơi nhiễm asen trong thai kỳ
Nguồn nước ngầm nhiễm asen (dân gian thường gọi là thạch tín) là một vấn đề sức khỏe môi trường nhức nhối tại nhiều nơi trên thế giới cũng như tại các vùng nông thôn sử dụng nước giếng khoan. Đối với phụ nữ mang thai, nỗi lo lớn nhất khi tiếp xúc với nguồn nước ô nhiễm là liệu chất độc này có đi qua nhau thai, làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh hoặc khiến thai nhi bị sinh non hay không.
Các nghiên cứu dịch tễ học quốc tế đã xác nhận rằng phơi nhiễm thạch tín trong thai kỳ gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sự phát triển của thai nhi [1], [2]. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm, nguy cơ sinh non hay giảm chỉ số cơ thể phụ thuộc chặt chẽ vào thời điểm phơi nhiễm theo từng giai đoạn của thai kỳ [1], [2].
Cơ chế tác động của thạch tín lên thai nhi
Khi người mẹ uống nước nhiễm thạch tín, độc chất này sẽ đi vào hệ tuần hoàn và có thể bài tiết qua nước tiểu hoặc tích tụ ở các mô sừng như tóc, móng tay [3], [4]. Phơi nhiễm asen trực tiếp tác động xấu đến cơ thể người mẹ, làm giảm sự tăng cân bình thường của thai phụ trong suốt thai kỳ [3].
Khi người mẹ không tăng đủ cân nặng và tuổi thai bị rút ngắn, thai nhi không nhận đủ điều kiện tối ưu để phát triển, dẫn đến cân nặng sơ sinh bị sụt giảm [3]. Ngoài ra, asen còn cản trở trực tiếp sự tăng trưởng của các cơ quan thai nhi, làm chậm tốc độ phát triển đường kính lưỡng đỉnh, chu vi vòng đầu và chu vi vòng ngực [2].
Các bằng chứng nghiên cứu dịch tễ học quốc tế
Nhiều nghiên cứu đoàn hệ đã theo dõi hàng nghìn cặp mẹ con để ghi nhận tác động cụ thể của thạch tín theo từng tam cá nguyệt.
Nghiên cứu đoàn hệ sinh tại Vũ Hán, Trung Quốc (công bố năm 2018) theo dõi 1.390 phụ nữ từ năm 2014 đến 2016 [1]. Các nhà khoa học đo tổng nồng độ asen trong nước tiểu qua ba tam cá nguyệt và nhận thấy nồng độ ở 3 tháng cuối có liên quan mật thiết nhất tới kết quả sinh [1]. Cụ thể, mỗi khi nồng độ asen ở tam cá nguyệt thứ ba tăng gấp đôi, cân nặng sơ sinh giảm 24,27 g (khoảng tin cậy 95% CI: -46,99 đến -1,55), chiều dài sơ sinh giảm 0,13 cm (95% CI: -0.22 đến -0.04), và nguy cơ trẻ nhẹ cân so với tuổi thai (SGA) tăng 25% (95% CI: 1,03 đến 1,49), trong đó ảnh hưởng rõ rệt nhất ở các bé gái [1].
Tại Đài Loan, một nghiên cứu đoàn hệ công bố năm 2018 thực hiện trên 130 phụ nữ mang đơn thai trong độ tuổi 22–45 từ tháng 3 đến tháng 12 năm 2010 [2]. Kết quả chỉ ra nồng độ asen trong nước tiểu tương quan nghịch với đường kính lưỡng đỉnh của thai qua cả ba tam cá nguyệt (hệ số beta = -1,046 mm, p < 0,05) [2]. Phơi nhiễm asen ở tam cá nguyệt thứ nhất liên quan đến giảm chu vi ngực thai nhi (beta = -0,721 cm, p < 0,05), còn phơi nhiễm ở tam cá nguyệt thứ hai làm giảm cân nặng sơ sinh tới 173,26 g (beta = -173,26 g, p < 0,01), chu vi đầu giảm 0,611 cm (p < 0,05) và chu vi ngực giảm 0,654 cm (p < 0,05) [2].
Tại Bangladesh, nghiên cứu năm 2016 sử dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để đánh giá asen trong nước uống và trong móng tay của thai phụ [3]. Nghiên cứu phát hiện asen tác động trực tiếp làm giảm tuổi thai (giảm 0,23 tuần theo đo lường nước uống và giảm 0,26 tuần theo móng tay) và làm giảm tốc độ tăng cân của mẹ (giảm 0,009 kg/tuần) [3]. Sự suy giảm tuổi thai này chính là cầu nối gián tiếp khiến cân nặng sơ sinh bị sút giảm (trung bình giảm 17,37 g theo mức asen trong nước) [3].
Tại Vô Tích, Trung Quốc, một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu công bố năm 2024 trên 1.100 thai phụ cho thấy nồng độ asen nước tiểu ở tam cá nguyệt thứ ba làm tăng nguy cơ trẻ sinh ra nhỏ so với tuổi thai với tỷ số chênh đã hiệu chỉnh OR = 2,860 (95% CI: 1,168 đến 7,020, p = 0,021) [5]. Tác động tiêu cực này thậm chí còn kéo dài đến sau sinh, làm chậm phát triển cân nặng và chiều dài của các bé trai ở mốc 6 và 12 tháng tuổi [5].
Tại bang New Hampshire, Hoa Kỳ, nghiên cứu công bố năm 2016 trên 706 cặp mẹ con phơi nhiễm asen nồng độ thấp qua nước uống và chế độ ăn [6]. Trung vị tổng asen nước tiểu là 3,4 mcg/L [6]. Mỗi lần nhân đôi tổng asen gắn liền với mức giảm 0,10 cm chu vi đầu của trẻ (95% CI: -0,19 đến -0,01) [6]. Đối với những bà mẹ thừa cân hoặc béo phì mang thai bé gái, mỗi lần nhân đôi nồng độ asen khiến cân nặng bé gái giảm 62,9 g (95% CI: -111,6 đến -14,2) [6].
Tại khu vực khai thác vàng quy mô nhỏ ở miền Bắc Tanzania, nghiên cứu tiến cứu năm 2020 trên 961 phụ nữ mang thai đo nồng độ asen trong nước tiểu ở tam cá nguyệt thứ hai [7]. Nồng độ asen ở nhóm sống tại vùng mỏ cao hơn hẳn nhóm đối chứng (9,6 so với 6,3 mcg/L) [7]. Nghiên cứu ghi nhận nguy cơ tương đối đã hiệu chỉnh (aRR) của các biến cố sinh sản bất lợi tăng lên theo nồng độ asen (aRR = 1,23, 95% CI: 1,14 đến 1,33), trong đó sảy thai tự nhiên tăng đáng kể (aRR = 1,53, 95% CI: 1,28 đến 1,83) bên cạnh các tiêu chí theo dõi như thai chết lưu, sinh non, nhẹ cân và dị tật bẩm sinh nhìn thấy được [7].
Lợi ích của việc hiểu bằng chứng và những giới hạn hiện tại
Việc nắm rõ các số liệu khoa học giúp nhân viên y tế và thai phụ xác định giai đoạn thai kỳ nhạy cảm nhất để can thiệp bảo vệ [1]. Các mốc ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ được chứng minh là giai đoạn quan trọng, ảnh hưởng rõ ràng nhất tới cân nặng và chỉ số hộp sọ của thai nhi [1], [2], [5].
Tuy nhiên, bằng chứng khoa học hiện nay vẫn có những kết quả không đồng nhất. Trong nghiên cứu của Chương trình Nghiên cứu Trẻ em Quốc gia Hoa Kỳ (NCS, 2021), phơi nhiễm asen nước tiểu ở tam cá nguyệt thứ ba lại có liên quan dương với chiều dài khi sinh và chu vi đầu mà không thấy mối liên hệ có ý nghĩa với cân nặng hay biến chứng thai kỳ [8]. Tương tự, nghiên cứu tại New Hampshire cũng ghi nhận chiều dài sơ sinh ở bé trai tăng 0,28 cm cho mỗi lần nhân đôi nồng độ asen nước tiểu [6]. Mặt khác, một số nghiên cứu có cỡ mẫu nhỏ như tại Đài Loan (130 người) cần được kiểm chứng thêm ở quy mô lớn hơn [2].
Các hiểu lầm thường gặp về thạch tín
Nhiều người lầm tưởng nước nhiễm thạch tín chỉ cần đun sôi kỹ là có thể loại bỏ hoàn toàn độc tố. Trên thực tế, thạch tín là kim loại nặng vô cơ, không bị phân hủy bởi nhiệt độ sôi thông thường; việc đun cạn thậm chí có thể làm tăng nồng độ cô đặc của chất độc trong nước.
Một hiểu lầm khác là thai nhi của mọi bà mẹ đều chịu ảnh hưởng giống nhau. Dữ liệu thực tế cho thấy tác động của thạch tín bị thay đổi tùy thuộc vào giới tính của thai nhi (bé trai hay bé gái) và tình trạng cân nặng trước thai kỳ của người mẹ, chẳng hạn mẹ thừa cân, béo phì sinh con gái chịu tác động giảm cân nặng rõ rệt hơn [1], [5], [8], [6].
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, phụ nữ đang mang thai và chuẩn bị mang thai sống tại các khu vực có nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm hoặc gần các khu mỏ khai khoáng là nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý [7].
Phụ nữ mang thai có thể trạng thừa cân hoặc béo phì trước thai kỳ cần cẩn trọng hơn, vì nhóm này ghi nhận sự suy giảm cân nặng của con rõ rệt hơn khi phơi nhiễm asen [6]. Ngoài ra, thai phụ có tiền sử tăng cân kém trong thai kỳ cũng cần được theo dõi sát sao [3].
Cách bảo vệ nguồn nước và áp dụng thực tế
Để giảm thiểu nguy cơ tiếp xúc với thạch tín, phụ nữ mang thai cần chủ động kiểm tra nguồn nước sinh hoạt gia đình, đặc biệt là nguồn nước lấy từ giếng khoan. Nếu sống tại vùng có nguy cơ cao, gia đình nên mang mẫu nước đến các cơ sở kiểm nghiệm được cấp phép để kiểm tra nồng độ kim loại nặng.
Sử dụng hệ thống lọc nước chuyên dụng có màng lọc thẩm thấu ngược (RO) hoặc các công nghệ xử lý đã được chứng nhận có khả năng loại bỏ asen cho mục đích ăn uống. Phụ nữ mang thai tuyệt đối không tự ý dùng các loại dược liệu không rõ nguồn gốc có nguy cơ lẫn thạch tín. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường trong thai kỳ hoặc nghi ngờ nguồn nước bị ô nhiễm, cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa sản để được đánh giá và hướng dẫn theo dõi thai kỳ phù hợp.
Lời khuyên cho thai phụ
Ô nhiễm thạch tín trong nguồn nước là mối đe dọa thầm lặng nhưng có bằng chứng rõ ràng về nguy cơ làm giảm cân nặng sơ sinh, rút ngắn tuổi thai và gây biến chứng thai kỳ [1], [3], [7]. Nhận thức đúng và chủ động kiểm soát chất lượng nguồn nước uống hằng ngày là biện pháp thiết thực nhất để bảo vệ an toàn cho cả mẹ và bé trong suốt thai kỳ.


