Nhiều phụ nữ bước vào giai đoạn tiền mãn kinh thường xuyên đối mặt với tình trạng "nhớ trước quên sau", khó tập trung khi làm việc hoặc cảm thấy đầu óc luôn lơ đãng như có một lớp sương mờ bao phủ. Không ít người cho rằng đây đơn thuần là dấu hiệu lão hóa tự nhiên do suy giảm nội tiết tố nữ và chấp nhận sống chung với sự suy giảm này.

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học cho thấy tình trạng suy giảm trí nhớ ngắn hạn và sương mù não còn liên quan mật thiết đến sự thiếu hụt các vi chất dinh dưỡng thiết yếu, đặc biệt là vitamin B12. Vi chất nhóm B này đóng vai trò sống còn trong việc bảo vệ cấu trúc tế bào thần kinh, duy trì chuyển hóa năng lượng não bộ và ngăn ngừa quá trình teo nhỏ mô não khi cơ thể bước vào giai đoạn lão hóa.

Hiện tượng "sương mù não" ở phụ nữ tiền mãn kinh bắt nguồn từ đâu?

Tiền mãn kinh và mãn kinh là giai đoạn khởi phát hoặc thúc đẩy nhiều vấn đề sức khỏe ở nữ giới, đồng thời tác động trực tiếp đến các quá trình nhận thức và chất lượng cuộc sống [1]. Trong một khảo sát thực hiện trên 287 phụ nữ Ba Lan ở giai đoạn quanh mãn kinh và sau mãn kinh, các nhà khoa học nhận thấy phụ nữ sau mãn kinh có chỉ số nhận thức thần kinh, tốc độ tâm thần vận động, tốc độ vận động và thời gian phản ứng thấp hơn rõ rệt so với nhóm tiền mãn kinh [1]. Nhóm phụ nữ sau mãn kinh cũng có điểm số đánh giá thấp hơn về chất lượng cuộc sống tổng thể, sức khỏe thể chất và các mối quan hệ xã hội [1].

Mặc dù trong nghiên cứu trên, có tới 96% phụ nữ giữ được nồng độ vitamin B12 huyết thanh ở mức bình thường và 80% có nồng độ vitamin B6 bình thường, nhưng chỉ có 9% đạt nồng độ vitamin D tối ưu [1]. Đáng chú ý, nồng độ vitamin B6 ở phụ nữ tiền mãn kinh thấp hơn so với phụ nữ sau mãn kinh, và nồng độ vitamin B6 trong máu càng thấp thì họ càng đánh giá môi trường sống xung quanh kém tích cực [1]. Điều này cho thấy sự biến động của các vi chất nhóm B đi kèm với sự thay đổi nhận thức và tâm lý trong từng giai đoạn chuyển tiếp của phái nữ [1].

Các triệu chứng như suy giảm trí nhớ từ vựng, xử lý thông tin chậm chạp hay khó duy trì sự chú ý thường là biểu hiện lâm sàng của sự xáo trộn chức năng dẫn truyền thần kinh. Khi cơ thể bước vào độ tuổi trung niên, khả năng hấp thu và dự trữ các vi chất quan trọng bắt đầu có dấu hiệu suy giảm, gián tiếp tạo áp lực lên hoạt động của mạng lưới tế bào não.

Cơ chế vi chất B12 và chuyển hóa homocysteine tác động lên não bộ

Để hiểu rõ căn nguyên của chứng sương mù não, cần xem xét chu trình chuyển hóa homocysteine trong cơ thể. Sự thiếu hụt vitamin B12 có liên quan chặt chẽ đến tình trạng tăng nồng độ homocysteine trong máu (hyperhomocysteinemia) [2]. Homocysteine cần các đồng yếu tố chuyển hóa thiết yếu gồm vitamin B12, axit folic và vitamin B6 để duy trì ở mức an toàn [2].

Quá trình chuyển hóa này diễn ra theo một chuỗi phản ứng sinh hóa tối quan trọng đối với sự sống của mọi tế bào [3]. Methyl-folate được khử methyl để hỗ trợ quá trình tổng hợp DNA, trong đó nhóm methyl được chuyển giao trực tiếp cho vitamin B12 [3]. Tiếp đó, methyl-B12 thực hiện tái methyl hóa homocysteine thành methionine [3]. Methionine sau khi được hoạt hóa sẽ tạo thành S-adenosyl-methionine (SAMe), một chất trung gian chuyển nhóm methyl cho hàng trăm phản ứng tiếp nhận methyl khác nhau trong tế bào [3].

Song song đó, vitamin B6 đóng vai trò xúc tác giúp chuyển đổi một phần homocysteine thành cysteine, tiền chất tạo ra chất chống oxy hóa nội bào quan trọng là glutathione [3]. Nếu bất kỳ phản ứng nào trong chuỗi này bị gián đoạn do thiếu hụt vi chất, tế bào sẽ rơi vào trạng thái thoái hóa đình trệ [3]. Tại não bộ, hậu quả trực tiếp là số lượng nơ-ron thần kinh bị phá hủy ngày càng nhiều, làm suy giảm dẫn truyền và cuối cùng dẫn đến suy giảm nhận thức hoặc sa sút trí tuệ [3].

Bằng chứng khoa học về teo não và suy giảm nhận thức do thiếu hụt B12

Tình trạng thiếu hụt vitamin B12 từ lâu đã được ghi nhận là một yếu tố nguy cơ dẫn đến teo não và làm giảm tổng thể tích não bộ qua nhiều cơ chế phức tạp [2]. Nồng độ vitamin B12 và holotranscobalamin (dấu ấn sinh học chỉ thị dạng vitamin B12 có hoạt tính chức năng) ở mức cao ngay từ giai đoạn ban đầu có liên quan chặt chẽ với tốc độ suy giảm thể tích não chậm hơn ở người cao tuổi [2].

Tại một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đôi đối chứng giả dược mang tên OPTIMA thực hiện trong 24 tháng trên 168 bệnh nhân suy giảm nhận thức nhẹ trên 70 tuổi, các nhà khoa học đã cho người tham gia dùng giả dược hoặc bổ sung tổ hợp vitamin B12, B6 và axit folic [3]. Ở quá trình lão hóa bình thường, não bộ mất khoảng 0,5% thể tích mỗi năm [3]. Tuy nhiên, trong nghiên cứu này, nhóm dùng giả dược bị mất tới 1,08% thể tích não mỗi năm, trong khi nhóm được bổ sung vitamin nhóm B chỉ giảm 0,76% mỗi năm [3].

Kết quả trên chứng minh việc bổ sung vitamin nhóm B giúp làm chậm tốc độ mất thể tích não tới 30% [3]. Đồng thời, khả năng nhận thức tổng thể, trí nhớ tình tiết và trí nhớ ngữ nghĩa đều được cải thiện rõ rệt ở những bệnh nhân có nồng độ homocysteine ban đầu cao hơn mức trung vị [3]. Phân tích biểu đồ định hướng chỉ ra rằng vitamin B12 chính là nhân tố dẫn dắt quan trọng nhất trong tác dụng bảo vệ giúp làm chậm cả quá trình teo não lẫn suy giảm nhận thức [3]. Nghiên cứu thử nghiệm VITACOG cũng chỉ ra rằng việc bổ sung vitamin B12 giúp làm chậm suy giảm nhận thức rõ rệt ở những người có homocysteine toàn phần trên 13 micromol/L [2].

Nhiều phân tích tổng hợp tại các quốc gia như Na Uy, Hàn Quốc, Ấn Độ cũng xác nhận nguy cơ suy giảm nhận thức gia tăng khi nồng độ vitamin B12 huyết thanh sụt giảm, đi kèm với hình ảnh giảm thể tích não trên phim chụp cộng hưởng từ MRI [4]. Đáng chú ý, trong số các bệnh nhân cao tuổi có nồng độ B12 thấp tham gia các nghiên cứu này, phụ nữ luôn chiếm tỷ lệ áp đảo [4].

Hoạt động chức năng vùng não và khả năng tập trung, ghi nhớ

Mối liên hệ giữa nồng độ vitamin B12 và các kỹ năng tư duy không chỉ thể hiện qua thể tích vật lý mà còn phản ánh qua hoạt động huyết động học của các vùng chức năng não bộ [5]. Một nghiên cứu tiến hành trên 65 người cao tuổi từ trạng thái nhận thức bình thường đến suy giảm nhận thức nhẹ đã đánh giá 17 bài kiểm tra tâm lý thần kinh kết hợp với chụp cộng hưởng từ chức năng [5].

Kết quả cho thấy hoạt động huyết động học tại vùng vỏ não đai trước lưng bên phải có mối tương quan thuận rõ rệt với nồng độ vitamin B12 trong máu [5]. Những người có nồng độ B12 cao hơn có sự huy động tín hiệu chức năng mạnh mẽ hơn tại vùng mạng lưới nổi bật này [5]. Hoạt động của vùng não này dự đoán chính xác khả năng tìm kiếm thị giác và mức độ chú ý của các đối tượng tham gia, trong khi chỉ số B12 đơn thuần trong máu không trực tiếp dự đoán được điểm số nhận thức nếu thiếu đi hình ảnh hoạt động não trung gian [5].

Tại một nghiên cứu khác phân tích dữ liệu hình ảnh não bộ từ hai nhóm dân số, các tác giả quan sát thấy nồng độ vitamin B12 có mối liên hệ tích cực với cấu trúc não ở đoàn hệ người Úc có chức năng nhận thức nguyên vẹn [6]. Tuy nhiên, mối liên hệ này có thể bị biến đổi bởi các đột biến gen quy định sự hấp thu B12 như Cubilin, cũng như mức độ tích tụ của protein amyloid và tau trong dịch não tủy [6]. Điều này nhấn mạnh rằng khả năng duy trì sự tỉnh táo và tập trung phụ thuộc rất lớn vào việc vitamin B12 được nạp và sử dụng hiệu quả tại các nơ-ron lành lặn [6].

Hiệu quả hồi phục chức năng não bộ và nhận thức sau bổ sung B12

Thiếu hụt vitamin B12 được y văn xếp vào nhóm nguyên nhân gây ra sa sút trí tuệ có thể điều trị và phục hồi được [2]. Việc bổ sung vitamin B12 kịp thời đã được chứng minh giúp cải thiện chức năng nhận thức, một phần có thể nhờ vào việc cải thiện đồng thời các rối loạn khí sắc và tâm trạng [2].

Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố năm 2023 rà soát 12 nghiên cứu hình ảnh học cộng hưởng từ (MRI) trên nhiều lứa tuổi khác nhau, từ độ tuổi trung bình là 7 tuổi cho đến nhóm trên 70 tuổi [7]. Kết quả khẳng định tình trạng thiếu hụt vitamin B12 dẫn đến các tổn thương cấu trúc và suy giảm chức năng bất thường tại nhiều vùng não bộ, tương ứng với mức độ suy giảm nhận thức trên lâm sàng [7]. Sau khi được điều trị bằng vitamin B12, người bệnh ghi nhận sự phục hồi một phần hoặc hoàn toàn cả về cấu trúc lẫn chức năng tổn thương trên não bộ, đi kèm sự hồi phục về mặt nhận thức [7].

Liệu pháp điều trị phức hợp có bổ sung vitamin B12 đường uống hoặc đường tiêm tĩnh mạch đều cho thấy hiệu quả trên các bệnh nhân suy giảm nhận thức [4]. Liệu pháp dùng vitamin B12 đường uống với liều lượng 1000 microgam đã được chứng minh là đáp ứng đầy đủ và phù hợp để điều trị tình trạng thiếu hụt vitamin B12 [4].

Những khác biệt, giới hạn và hiểu lầm thường gặp về vi chất nhóm B

Một hiểu lầm phổ biến là bất kỳ ai uống vitamin nhóm B cũng lập tức cải thiện được trí nhớ và tăng cường trí thông minh. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học cho thấy lợi ích bảo vệ não bộ thể hiện rõ nhất ở những người lớn tuổi, người có nguy cơ cao hoặc những người đã bắt đầu có tình trạng suy giảm nhận thức nhẹ đi kèm nồng độ homocysteine máu tăng cao [8].

Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng kéo dài 16 tuần trên 138 người khỏe mạnh ở độ tuổi trẻ từ 20 đến 50 tuổi dùng viên bổ sung đa vi chất, các nhà nghiên cứu ghi nhận nồng độ folate, vitamin B6 và B12 trong huyết tương tăng lên, đồng thời nồng độ homocysteine giảm xuống [8]. Mặc dù vậy, nghiên cứu không ghi nhận sự cải thiện đáng kể nào về khả năng nhận thức ở nhóm người trẻ khỏe mạnh này [8]. Điều này chỉ ra rằng ở những người trẻ chưa có tổn thương thoái hóa hay thiếu hụt nghiêm trọng, việc nạp thêm vi chất không tạo ra bước nhảy vọt về trí lực [8].

Ngoài ra, nồng độ homocysteine không chỉ phụ thuộc duy nhất vào vitamin B12 mà còn bị chi phối bởi đột biến gen MTHFR (5,10-methylenetetrahydrofolate reductase), tình trạng suy thận, bệnh lý ác tính, bệnh miễn dịch, thuốc dùng kèm và lối sống sinh hoạt tổng thể [2]. Vì vậy, việc chỉ dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ để kết luận tình trạng teo não là không đủ cơ sở [2]. Thậm chí ở những người đã bước vào giai đoạn sa sút trí tuệ tiến triển với tổn thương amyloid hoặc tau nặng nề, nồng độ B12 huyết thanh tăng cao đôi khi lại phản ánh các xáo trộn chuyển hóa bệnh lý chưa rõ nguyên nhân chứ không đơn thuần mang tính bảo vệ [6].

Nhóm đối tượng cần thận trọng và cách kiểm tra nồng độ B12

Phụ nữ bước vào giai đoạn tiền mãn kinh và người cao tuổi là nhóm đối tượng hàng đầu cần chú ý đến nồng độ vi chất nhóm B do nguy cơ sụt giảm nhận thức diễn ra nhanh hơn người trẻ [8]. Việc quản lý dinh dưỡng vitamin nhóm B đặc biệt cần thiết cho những người lao động trí óc lớn tuổi, nơi sự suy giảm nhận thức gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất công việc [8].

Để phát hiện chính xác tình trạng thiếu hụt vitamin B12, việc xét nghiệm đơn độc nồng độ B12 toàn phần trong huyết thanh đôi khi không phản ánh hết bức tranh thực tế [4]. Y học khuyến cáo cần kiểm tra các dấu ấn sinh học then chốt gồm nồng độ vitamin B12, holotranscobalamin, kết hợp định lượng nồng độ axit methylmalonic (MMA) và homocysteine trong máu [4]. Việc dùng vitamin B12 với mục đích dự phòng được khuyến nghị cho những bệnh nhân có nồng độ vitamin B12 huyết thanh ở mức dưới chuẩn hoặc tiệm cận ranh giới thiếu hụt [4].

Những người có bệnh lý nền mạn tính như suy giảm chức năng thận, bệnh lý chuyển hóa hoặc đang dùng các loại thuốc điều trị dài ngày cần hết sức thận trọng [2]. Nhóm đối tượng này không nên tự ý mua các chế phẩm vi chất liều cao để uống kéo dài mà phải thăm khám và tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để được chỉ định xét nghiệm và xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp [2].

Hướng dẫn bổ sung và duy trì vi chất nhóm B đúng cách trong đời sống

Đối với người lớn tuổi hoặc phụ nữ có dấu hiệu thiếu hụt B12 qua xét nghiệm cận lâm sàng, việc bổ sung đường uống với mức liều 1000 microgam đã được xác lập là mang lại hiệu quả điều trị phục hồi [4]. Khi cơ thể được bù đắp lượng vi chất thiếu hụt, tốc độ thoái hóa tế bào thần kinh sẽ chậm lại, hỗ trợ cải thiện trí nhớ từ vựng và khả năng tập trung [3].

Bên cạnh vitamin B12, việc phối hợp đồng thời với vitamin B6 và axit folic giữ vai trò then chốt vì cả ba vi chất này là bộ ba không thể tách rời trong chu trình tái chế homocysteine [2]. Bổ sung axit folic đơn lẻ trong 3 năm từng được ghi nhận giúp cải thiện đáng kể tốc độ xử lý thông tin, trí nhớ và sự chú ý ở người lớn tuổi [8]. Phối hợp B6, B12 và axit folic trong 2 năm cũng giúp làm chậm rõ rệt tiến trình suy giảm nhận thức ở những người có nồng độ homocysteine máu cao [8].

Bên cạnh việc dùng sản phẩm bổ sung khi có chỉ định y tế, phụ nữ tiền mãn kinh cần duy trì chế độ dinh dưỡng đa dạng, kết hợp các nguồn thực phẩm tự nhiên giàu vi chất nhóm B như thịt nạc, cá, trứng, sữa và các loại rau có màu xanh thẫm. Việc duy trì lối sống lành mạnh, vận động thể chất đều đặn và kiểm soát căng thẳng tinh thần cũng là những yếu tố bổ trợ giúp chu trình chuyển hóa trong não bộ diễn ra trơn tru nhất.

Chứng sương mù não và suy giảm trí nhớ ngắn hạn ở giai đoạn tiền mãn kinh hoàn toàn có thể được kiểm soát nếu phụ nữ nhận biết sớm các bất thường dinh dưỡng và chuyển hóa. Vitamin B12 cùng các vi chất nhóm B đóng vai trò then chốt bảo vệ tế bào não trước nguy cơ thoái hóa và teo nhỏ theo tuổi tác. Tuy nhiên, việc bổ sung vi chất cần dựa trên kết quả kiểm tra y khoa chính xác và hướng dẫn chuyên môn để đạt được hiệu quả bảo vệ hệ thần kinh an toàn, bền vững.