Trong nhịp sống hiện đại đầy áp lực, nhiều người thường xuyên đối mặt với tình trạng căng thẳng kéo dài, lo âu kèm theo cảm giác mệt mỏi và suy giảm trí nhớ. Đa số chúng ta thường quy kết các triệu chứng này cho áp lực công việc hoặc thiếu ngủ đơn thuần mà bỏ qua yếu tố dinh dưỡng vi lượng nền tảng. Thực tế, sự thiếu hụt hai vi chất thiết yếu là vitamin B12 và vitamin B6 có thể làm suy yếu trực tiếp khả năng tự điều hòa và chống chịu của hệ thần kinh trước stress.

Khi cơ thể rơi vào trạng thái căng thẳng, nhu cầu trao đổi chất của não bộ tăng vọt, đòi hỏi sự phối hợp liên tục của các chất dẫn truyền thần kinh để cân bằng cảm xúc. Nếu thiếu hụt vitamin B6 và vitamin B12, quá trình tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh ức chế và điều hòa tâm trạng bị đình trệ, khiến hệ thần kinh dễ rơi vào trạng thái kích thích quá mức. Tình trạng này kéo dài không chỉ làm trầm trọng thêm mức độ lo âu mà còn có thể mở đường cho nhiều rối loạn tâm thần kinh phức tạp [1], [2].

Vì sao hệ thần kinh dễ kiệt quệ khi thiếu vitamin nhóm B?

Não bộ con người hoạt động dựa trên sự cân bằng tinh tế giữa các tín hiệu thần kinh kích thích và ức chế [2]. Các vitamin nhóm B đóng vai trò tích hợp trong nhiều quá trình đồng hóa và dị hóa của tế bào, vốn rất cần thiết để duy trì sự cân bằng tối quan trọng này [2]. Khi trạng thái cân bằng bị lệch quá nhiều về phía kích thích, cơ thể sẽ có nguy cơ cao phát triển các rối loạn tâm thần kinh như trầm cảm và lo âu [2].

Vitamin B6 đóng vai trò cốt lõi trong việc điều hòa sự hưng phấn của mạng lưới tế bào não bộ. Vi chất này tham gia trực tiếp vào con đường chuyển hóa giúp gia tăng tác động ức chế của chất dẫn truyền thần kinh GABA, từ đó kiểm soát và làm dịu các kích thích thần kinh quá mức [2]. Trong khi đó, vitamin B12 hoạt động như một đồng yếu tố thiết yếu tham gia vào quá trình tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh then chốt như serotonin và dopamine [3]. Khi cơ thể căng thẳng mà thiếu hai chất này, tâm trạng, cảm xúc và chất lượng giấc ngủ sẽ nhanh chóng bị xáo trộn nghiêm trọng [3].

Ngoài ra, việc thiếu hụt vitamin nhóm B nói chung còn liên quan đến sự suy giảm sức khỏe thể chất tổng thể, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và rối loạn hành vi [4]. Tình trạng này còn làm xáo trộn nồng độ homocysteine và cholesterol trong dịch cơ thể, khiến hệ thần kinh mất đi lớp đệm phòng vệ tự nhiên trước các tác nhân gây stress sinh học [4].

Cơ chế sinh học: Từ chu trình một carbon đến màng bọc tế bào thần kinh

Để hiểu rõ tác động của vitamin B12 và B6, cần nhìn vào chu trình chuyển hóa một carbon diễn ra bên trong tế bào thần kinh. Chu trình một carbon đóng vai trò sống còn đối với sự tổng hợp màng bọc myelin bảo vệ sợi thần kinh, tổng hợp DNA, RNA, phospholipid màng và các chất dẫn truyền thần kinh [1], [5]. Nhiều vitamin nhóm B bao gồm vitamin B12, vitamin B6, vitamin B2 và folate đều cần thiết cho sự vận hành trơn tru của chu trình chuyển hóa này [1]. Vitamin B2 cũng tham gia vào quá trình chuyển hóa của vitamin B6, B9 và B12, do đó thiếu hụt B2 cũng sẽ dẫn đến việc huy động không đủ các vi chất này [6].

Trong chu trình đó, vitamin B12 hoạt động như một coenzyme quan trọng cho quá trình tổng hợp methionine từ homocysteine [1]. Phân tử methionine sau đó sẽ cung cấp nhóm methyl cần thiết cho phản ứng methyl hóa, vốn là một trong những bước quan trọng nhất của toàn bộ chu trình [1]. Nếu sự hình thành methionine bị ngưng trệ do thiếu hụt vitamin B12, một lượng bất thường homocysteine sẽ tích tụ lại trong cơ thể [1]. Sự ứ đọng này được chứng minh là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tổn thương tế bào thần kinh và gây ra các rối loạn nhận thức [1].

Bên cạnh chu trình một carbon, vitamin B12 còn là một coenzyme thiết yếu cho phản ứng chuyển đổi methylmalonyl-CoA thành succinyl-CoA [1], [5]. Đây là yêu cầu cơ bản để tổng hợp và ổn định lớp vỏ myelin, cấu trúc bảo vệ sợi trục thần kinh và bảo đảm tốc độ dẫn truyền xung động bình thường [1]. Khi thiếu hụt cobalamin, methylmalonyl-CoA sẽ chuyển hóa thành acid methylmalonic (MMA) và tạo ra các acid béo bất thường, từ đó dẫn đến tình trạng hủy hoại màng myelin hoặc tạo myelin bất thường [1].

Đối với vitamin B6, dạng phosphoryl hóa có hoạt tính sinh học đóng vai trò coenzyme cho các phản ứng khử carboxyl và chuyển amin của acid amin [7]. Vitamin B6 hoạt động như một đồng yếu tố cho enzyme aromatic acid decarboxylase, cần thiết để tổng hợp các monoamine dẫn truyền thần kinh và điều hòa nội môi natri - kali [8]. Thiếu hụt vitamin B6 trong giai đoạn phát triển làm suy giảm quá trình hình thành lớp vỏ myelin ở não bộ [8]. Do đó, thiếu đồng thời cả hai loại vitamin này sẽ tấn công trực diện vào cấu trúc vật lý lẫn hóa học của hệ thống thần kinh [1], [8].

Các nghiên cứu khoa học ghi nhận điều gì?

Nhiều công trình nghiên cứu lâm sàng và dịch tễ học đã làm sáng tỏ mối liên hệ giữa tình trạng thiếu hụt hoặc bổ sung vitamin B6, B12 với chức năng não bộ. Đáng chú ý là một thử nghiệm mù đôi công bố năm 2022 được thực hiện trên 478 người trưởng thành trẻ tuổi, chia thành năm giai đoạn liên kết [2]. Các nhà nghiên cứu đã đánh giá tác động của việc bổ sung vitamin B6 hoặc B12 liều cao trong thời gian một tháng so với giả dược trên nhiều thước đo hành vi kết nối với sự cân bằng ức chế và kích thích thần kinh [2]. Trong nghiên cứu này, mức độ lo âu tự báo cáo được đánh giá trên 265 người và trầm cảm được đánh giá trên 146 người [2]. Kết quả ghi nhận việc bổ sung vitamin B6 liều cao làm giảm mức độ lo âu tự báo cáo và tạo ra xu hướng giảm trầm cảm, đồng thời tăng khả năng ức chế xung quanh của thị giác [2]. Trong khi đó, việc bổ sung vitamin B12 chỉ tạo ra các xu hướng thay đổi đối với mức độ lo âu và xử lý thị giác [2].

Ở khía cạnh bệnh lý thần kinh, một báo cáo trường hợp tự sự công bố năm 2022 đã mô tả trải nghiệm của chính tác giả về rối loạn tâm thần kinh liên quan đến thiếu hụt B12 [1]. Tác giả khởi phát bệnh với triệu chứng hội chứng ống cổ tay đi kèm với trạng thái lo âu nghiêm trọng [1]. Từ trải nghiệm này, tác giả đưa ra khuyến nghị mạnh mẽ rằng cần đưa xét nghiệm nồng độ vitamin B12 vào danh mục thăm dò ban đầu cho bệnh nhân trên 40 tuổi có biểu hiện rối loạn tâm thần kinh [1].

Một báo cáo ca lâm sàng khác vào năm 2011 đã ghi nhận trường hợp nữ bệnh nhân 29 tuổi có tiền sử lo âu và rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) kéo dài suốt 11 năm [3]. Khi thăm khám, bệnh nhân chỉ có biểu hiện da xanh xao và khám thần kinh hoàn toàn bình thường [3]. Các xét nghiệm trước đó 5 tháng đều nằm trong giới hạn bình thường, nhưng xét nghiệm chuyên sâu sau đó cho thấy nồng độ cobalamin trong huyết thanh giảm rõ rệt xuống dưới 30 pg/mL, kèm theo thiếu máu nhẹ và thiếu sắt nghiêm trọng với ferritin ở mức 1,28 ng/mL [3]. Bệnh nhân được chẩn đoán mắc rối loạn ám ảnh cưỡng chế như một biểu hiện sớm của thiếu hụt vitamin B12 đi kèm thiếu sắt và đã được chỉ định điều trị thay thế bằng B12 đường tiêm cùng sắt đường uống [3]. Điều này cho thấy các biểu hiện tâm thần của thiếu hụt vitamin B12 đôi khi có thể xuất hiện từ rất sớm [3].

Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2022 về việc can thiệp dinh dưỡng ở trẻ em mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ (ASD) cho thấy vitamin B6 kết hợp magnesi tham gia trực tiếp vào việc tổng hợp dopamine và serotonin [4]. Nghiên cứu ghi nhận sự suy giảm nồng độ acid homovanillic (HVA) trong nước tiểu ở nhóm trẻ được bổ sung B6, đồng thời cải thiện tương tác xã hội, khả năng giao tiếp và giảm bớt các hành vi định hình [4]. Nghiên cứu cũng dẫn chứng rằng việc tiêm methyl B12 giúp trẻ cải thiện đáng kể điểm số trên thang đo Ấn tượng Tổng thể Lâm sàng (CGI-I) so với nhóm dùng giả dược [4].

Lợi ích thực tế và những giới hạn của bằng chứng hiện có

Bằng chứng khoa học khẳng định việc duy trì đầy đủ nồng độ vitamin B6 và B12 mang lại lợi ích thiết thực cho khả năng kiểm soát căng thẳng và bảo vệ tế bào thần kinh [1], [2]. Việc cung cấp đủ vitamin B6 hỗ trợ quá trình sản xuất chất ức chế GABA, giúp hệ thần kinh nhanh chóng lấy lại trạng thái điềm tĩnh sau các kích thích căng thẳng [2]. Song song đó, vitamin B12 bảo đảm chu trình methyl hóa diễn ra liên tục, ngăn ngừa hiện tượng tích tụ homocysteine gây độc cho não bộ và suy giảm nhận thức [1].

Tuy vậy, chúng ta cũng cần nhìn nhận khách quan về những giới hạn của các dữ liệu hiện có. Nhiều nghiên cứu lâm sàng về biểu hiện tâm thần do thiếu B12 hiện vẫn dừng lại ở quy mô báo cáo từng trường hợp riêng lẻ hoặc nghiên cứu trên nhóm bệnh nhân đặc thù [1], [3]. Các thử nghiệm can thiệp như nghiên cứu bổ sung B6 và B12 liều cao năm 2022 chỉ mới theo dõi trong thời gian ngắn là một tháng và chủ yếu dựa trên thang đo tự báo cáo tâm lý ở nhóm người trẻ tuổi [2]. Do đó, hiệu quả dài hạn cũng như tác động trên các nhóm dân số đa dạng hơn vẫn cần thêm các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên diện rộng để khẳng định tính khái quát hóa [2].

Hơn nữa, một số can thiệp liều cao như kết hợp vitamin B6 và magnesi dù ghi nhận giảm HVA trong nước tiểu nhưng các tác giả vẫn đưa ra kết luận thận trọng, chưa khuyến nghị sử dụng rộng rãi như một phác đồ chuẩn hóa cho mọi đối tượng [4]. Việc bổ sung vi chất không thể thay thế cho các biện pháp điều trị y khoa chuyên sâu đối với các bệnh lý tâm thần thực tổn [3].

Những hiểu lầm phổ biến về vitamin B6 và B12

Một trong những sai lầm phổ biến nhất là quan niệm cho rằng thiếu hụt vitamin B12 luôn luôn đi kèm với biểu hiện thiếu máu ác tính rõ rệt trên lâm sàng [1], [3]. Nhiều bác sĩ nhanh chóng phát hiện ra bệnh thiếu máu hồng cầu to điển hình, nhưng rất ít người nhớ đến mối liên hệ giữa thiếu hụt vitamin B12 với các rối loạn tâm thần kinh [1]. Trên thực tế, các biểu hiện tâm thần kinh như lo âu, rối loạn khí sắc, rối loạn ám ảnh cưỡng chế hoặc bệnh thần kinh ngoại biên có thể xuất hiện từ rất sớm mà không nhất thiết phải có thiếu máu đi kèm [1], [3].

Hiểu lầm thứ hai là suy nghĩ chỉ người già hoặc người ốm yếu mới bị thiếu vitamin nhóm B. Một nghiên cứu điều tra năm 2025 tại các phòng khám ở Alabama, Florida và trên mạng xã hội cho thấy nhận thức của cộng đồng về vấn đề này còn rất hạn chế [5]. Khảo sát ghi nhận chưa đến một phần tư số người có triệu chứng được làm xét nghiệm kiểm tra B12 trong vòng một năm qua, và gần như tất cả những người được xét nghiệm đều đã có yếu tố nguy cơ được nhận diện từ trước [5]. Chỉ có duy nhất một cá nhân được chỉ định xét nghiệm dựa trên triệu chứng lâm sàng đơn thuần [5]. Đáng chú ý, hơn một nửa số người tham gia tự đánh giá bản thân có mức độ hiểu biết rất thấp về tình trạng thiếu hụt vitamin B12 [5].

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng vitamin tan trong nước như B6 hoàn toàn vô hại và có thể dùng thoải mái ở liều cao vô tội vạ. Mặc dù lượng dư thừa của vitamin nhóm B có thể được bài tiết qua mồ hôi, nước tiểu và phân [4], nhưng việc nạp quá mức pyridoxine (vitamin B6) kéo dài lại có thể gây độc cho hệ thần kinh [8]. Quá liều pyridoxine có thể dẫn đến bệnh lý thần kinh cảm giác, liên quan đến sự mất mát các tế bào thần kinh cảm giác nguyên phát ở hạch rễ sau và hạch sinh ba [8].

Nhóm đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?

Tình trạng thiếu hụt vitamin B12 và B6 không phân bố đồng đều mà tập trung nhiều ở các nhóm có nguy cơ cao về chuyển hóa hoặc chế độ dinh dưỡng [7]. Đối với vitamin B12, các sản phẩm từ động vật như sữa và thịt là nguồn thực phẩm duy nhất cung cấp chất này cho con người [7]. Do đó, những người ăn chay trường nghiêm ngặt và trẻ sơ sinh bú mẹ từ những người mẹ ăn chay có nguy cơ rất cao bị thiếu hụt nếu không có nguồn bổ sung phù hợp [7]. Tại Mỹ, dữ liệu khảo sát NHANES III giai đoạn 1991-1994 đã ghi nhận tần suất 1 trên 200 trẻ em từ 4 đến 19 tuổi có nồng độ vitamin B12 bị suy giảm dưới mức 200 pg/mL [7]. Người cao tuổi và những người mắc bệnh lý tâm thần cũng là đối tượng dễ bị thiếu hụt B12 do lượng ăn vào không đầy đủ [7].

Những người mắc các bệnh tự miễn dịch cũng cần đặc biệt chú ý đến tình trạng vi chất của mình. Khảo sát năm 2025 cho thấy những người tham gia có bệnh lý tự miễn báo cáo số lượng triệu chứng thần kinh liên quan đến thiếu B12 cao gần gấp đôi so với những người khác [5]. Bên cạnh đó, các bệnh lý gây kém hấp thu như bệnh Celiac hoặc bệnh Crohn cũng là yếu tố nguy cơ dẫn đến thiếu hụt vitamin B6 trong cơ thể [7].

Đối với vitamin B6, người bị suy dinh dưỡng, người mắc chứng chán ăn và người cao tuổi có nguy cơ thiếu hụt cao hơn bình thường [7]. Người nghiện rượu cũng nằm trong nhóm nguy cơ cao do chế độ ăn uống nghèo nàn và rượu làm tăng tốc độ dị hóa chuyển hóa của vitamin B6 [7]. Khi thiếu hụt B6, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng viêm da dầu, viêm lưỡi, viêm nứt khóe môi, co giật, trầm cảm và bệnh thần kinh ngoại biên [7].

Ngoài ra, những người đang sử dụng một số loại thuốc điều trị cũng cần được theo dõi sát sao nồng độ B6. Một số loại thuốc có thể liên kết với vitamin B6 làm tăng bài tiết hoặc làm giảm hoạt tính của enzyme phụ thuộc B6 [7]. Điển hình là việc điều trị lao dài ngày bằng isoniazid làm tăng rõ rệt sự đào thải pyridoxine qua nước tiểu, gây ra bệnh lý sợi trục thần kinh với biểu hiện dị cảm, đau rát bỏng ở chân và bàn chân kèm yếu cơ [8].

Cách bổ sung an toàn và tối ưu hóa hiệu quả hàng ngày

Để hỗ trợ hệ thần kinh chống chọi với căng thẳng, việc đầu tiên là thiết lập một chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng nhằm tận dụng nguồn vi chất tự nhiên. Vitamin B12 hoàn toàn có thể được nạp đủ thông qua các thực phẩm có nguồn gốc động vật như các loại thịt nạc, cá, trứng và các chế phẩm từ sữa tươi [7]. Đối với người theo đuổi chế độ ăn thuần chay, việc chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế để bổ sung cobalamin là điều hết sức cần thiết nhằm ngăn ngừa các tổn thương thần kinh âm thầm [7].

Vitamin B6 là vi chất tan trong nước có thể thu nạp thuận lợi từ nhiều loại thực phẩm tự nhiên khác nhau cũng như các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng [7]. Bổ sung B6 đầy đủ giúp hỗ trợ quá trình chuyển hóa acid amin, chuyển đổi tryptophan thành niacin và tham gia vào quá trình chuyển hóa acid béo thiết yếu cho cấu trúc não bộ [7]. Cần lưu ý việc phối hợp chế độ dinh dưỡng giàu vitamin B2 cũng rất quan trọng, bởi vì sự thiếu hụt vitamin B2 có thể gây trở ngại trực tiếp cho quá trình chuyển hóa và sử dụng vitamin B6 cũng như B12 trong cơ thể [6].

Khi nhận thấy bản thân có các dấu hiệu lo âu kéo dài, cảm giác tê bì đầu chi hoặc suy giảm khả năng tập trung khi bị stress, người bệnh nên chủ động đến các cơ sở y tế để được thăm khám và xét nghiệm máu thay vì tự ý dùng thuốc liều cao [1], [5]. Bất kỳ phác đồ bổ sung vitamin liều cao nào cũng cần có sự chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa để tránh nguy cơ ngộ độc thần kinh cảm giác do dư thừa pyridoxine [8]. Việc kết hợp dinh dưỡng đầy đủ cùng thói quen nghỉ ngơi hợp lý và vận động thể chất vừa sức sẽ tạo nền tảng vững chắc nhất cho sức khỏe tinh thần.

Chăm sóc hệ thần kinh trong giai đoạn căng thẳng đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa lối sống lành mạnh và dinh dưỡng khoa học. Vitamin B12 và B6 đóng vai trò mắt xích sinh học không thể thay thế trong việc tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh và bảo vệ sợi thần kinh trước stress [1], [2]. Thay vì tự ý lạm dụng các sản phẩm bổ sung liều cao, mỗi người nên lắng nghe cơ thể, duy trì khẩu phần ăn cân đối và chủ động tham vấn y khoa khi xuất hiện các triệu chứng bất thường.