Cảm giác tim đập thình thịch, hẫng một nhịp hay đánh trống ngực thường được quy cho căng thẳng, mất ngủ hoặc uống nhiều cà phê. Ít người nghĩ nguyên nhân nằm ở sự thiếu hụt chất điện giải thầm lặng bên trong cơ thể, đặc biệt là khoáng chất magiê.
Thiếu magiê trực tiếp làm xáo trộn hoạt động của các bơm và kênh ion trên màng tế bào cơ tim, khiến điện thế màng mất ổn định và gây ra rối loạn nhịp tim [1], [2], [3]. Khoáng chất này đóng vai trò thiết yếu trong hàng trăm hệ thống enzyme nội bào và kiểm soát dòng di chuyển của natri, kali, canxi qua màng tế bào [4], [2], [5]. Khi nồng độ magiê sụt giảm, hệ thống dẫn truyền điện học của tim lập tức bị ảnh hưởng [1].
Magiê giữ nhịp điện thế màng tế bào cơ tim ra sao?
Để trái tim đập đều đặn, các tế bào cơ tim phải liên tục thực hiện quá trình nạp và xả điện thông qua sự di chuyển của các hạt mang điện (gọi là ion) qua màng tế bào [1], [2]. Magiê là đồng yếu tố bắt buộc cho hoạt động của bơm Natri-Kali ATPase (Na-K ATP pump) nằm trên màng tế bào [1], [2]. Bơm này có nhiệm vụ đẩy ion natri ra ngoài và hút ion kali vào bên trong tế bào ngược chiều nồng độ [1], [3].
Khi thiếu hụt magiê, chức năng của bơm màng ATPase bị cản trở, làm suy giảm hoạt động bơm natri ra và đưa kali vào tế bào [3]. Tế bào cơ tim không thể giữ được lượng kali nội bào cần thiết, dẫn đến mất cân bằng kali giữa môi trường bên trong và bên ngoài tế bào [2], [3]. Ngoài ra, magiê còn điều hòa kênh kali chỉnh lưu hướng vào và kiểm soát dòng kali đi ra; nếu vắng mặt magiê, kali sẽ di chuyển tự do theo cả hai chiều qua màng [1], [2].
Sự thất thoát kali nội bào và suy giảm hoạt động của bơm Na-K dẫn đến tình trạng khử cực một phần tế bào cơ tim [2]. Điều này làm thay đổi hoạt động của hàng loạt kênh màng phụ thuộc điện thế, gây rối loạn điện thế màng lúc nghỉ (resting membrane potential) cũng như làm xáo trộn giai đoạn tái cực của tế bào cơ tim [2], [3].
Bên cạnh kali và natri, magiê còn hoạt động như một chất chẹn dòng canxi tự nhiên [3]. Khoáng chất này tác động lên các quá trình phụ thuộc canxi, làm bất hoạt gián tiếp dòng canxi đi vào chậm bên trong tế bào [6]. Do đó, magiê giữ vai trò ổn định nồng độ kali, natri và canxi ở cả trong lẫn ngoài tế bào [4]. Khi thiếu magiê, tính tự động của nút xoang (bộ phận phát nhịp tự nhiên của tim) tăng lên, đồng thời làm thay đổi tính trơ và khả năng dẫn truyền của cơ tim, trực tiếp khởi phát các cơn loạn nhịp [1], [6].
Các nghiên cứu khoa học nói gì?
Bằng chứng về mối liên hệ giữa magiê và nhịp tim đã được ghi nhận qua nhiều thập kỷ nghiên cứu. Một nghiên cứu công bố năm 1981 chỉ ra rằng thiếu magiê làm hỏng chức năng bơm ATPase màng, gây rối loạn điện thế nghỉ và quá trình tái cực do mất cân bằng kali qua màng tế bào [3].
Một báo cáo tổng hợp năm 1988 trên nhóm bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp tính ghi nhận các bệnh nhân này vốn bị thiếu magiê và tiếp tục mengalami sự sụt giảm magiê huyết thanh thoáng qua trong giai đoạn cấp của bệnh [4]. Bốn thử nghiệm lâm sàng mù đôi, có đối chứng với giả dược được thực hiện trước đó nhằm đánh giá hiệu quả của truyền magiê tĩnh mạch đối với tỷ lệ tử vong và tần suất loạn nhịp ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp [4]. Kết quả tại 3 trong số 4 thử nghiệm cho thấy điều trị bằng magiê giúp giảm hơn một nửa tỷ lệ tử vong cấp tính cũng như tần suất các cơn loạn nhịp cần can thiệp điều trị, đồng thời không ghi nhận tác dụng phụ nào [4].
Một nghiên cứu năm 1993 tiếp tục khẳng định thiếu magiê là yếu tố nguy cơ gây co thắt mạch vành và loạn nhịp tim [6]. Việc truyền muối magiê qua đường tĩnh mạch cho thấy lợi ích rõ rệt trong việc giảm tổng tần suất loạn nhịp, chủ yếu nhờ giảm các cơn nhịp nhanh trên thất và đặc biệt là xoắn đỉnh (torsade de pointes - một dạng loạn nhịp thất nguy hiểm) [6]. Một tổng quan khác cùng năm 1993 cho biết tình trạng cạn kiệt magiê rất phổ biến ở bệnh nhân nội trú do mất qua thận hoặc đường ruột, gây tăng kích thích thần kinh cơ, hạ canxi máu, hạ kali máu và loạn nhịp tim [5].
Ở quy mô cộng đồng, nghiên cứu Framingham Heart Study công bố năm 2014 đã làm rõ mối liên hệ giữa nồng độ magiê máu thấp và sự phát triển của bệnh rung nhĩ (AF) [1]. Nghiên cứu này cũng dẫn lại các nghiên cứu nhỏ trong đơn vị chuyển hóa: khi hạn chế lượng magiê trong chế độ ăn xuống dưới một nửa mức khuyến nghị hàng ngày, người tham gia bị tăng ngoại tâm thu trên thất và tăng nguy cơ rung nhĩ [1]. Phân tích của nghiên cứu năm 2014 phát hiện mối liên quan giữa magiê huyết thanh và rung nhĩ không theo đường thẳng mà tuân theo một ngưỡng nhất định, trong đó nguy cơ rung nhĩ tăng vọt chủ yếu ở nhóm có nồng độ magiê huyết thanh nằm trong nhóm 25% thấp nhất (lowest quartile) [1]. Đáng chú ý, sau khi các nhà khoa học điều chỉnh số liệu theo nồng độ kali máu, mối liên hệ giữa thiếu magiê và rung nhĩ vẫn không thay đổi, chứng tỏ nồng độ kali không phải là nguyên nhân giải thích cho mối liên hệ này [1].
Một đánh giá hệ thống và phân tích gộp quy mô lớn năm 2018 tiếp tục khảo sát tác động của bổ sung magiê đối với loạn nhịp tim sau hội chứng mạch vành cấp [2]. Báo cáo này khẳng định thiếu magiê là yếu tố quan trọng gây loạn nhịp trên thất và loạn nhịp thất, làm tăng mạnh nguy cơ loạn nhịp thất ở người bệnh tim mạch [2].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Truyền magiê tĩnh mạch mang lại nhiều tác dụng có lợi trên hệ tim mạch: kéo dài thời gian dẫn truyền qua nút nhĩ thất, hỗ trợ kiểm soát tần số tim và duy trì nhịp xoang bình thường ở người bệnh rung nhĩ [1]. Ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim, magiê giúp giãn động mạch ngoại vi để giảm hậu gánh cho cơ tim, giảm kích thước vùng nhồi máu, cải thiện tạo năng lượng cho cơ tim, ức chế kết tập tiểu cầu và bảo vệ tế bào tim trước tình trạng thiếu máu cục bộ [4], [6]. Ở người suy tim sung huyết, bổ sung magiê cũng giúp ức chế các cơn loạn nhịp thất [7].
Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học vẫn chỉ ra nhiều giới hạn cần lưu ý. Một bài phân tích năm 1992 đặt câu hỏi liệu hạ magiê máu đơn độc có thực sự tự gây ra loạn nhịp hay không [8]. Tác giả bài báo này nhận thấy các báo cáo về loạn nhịp do thiếu magiê trước đó đều đi kèm tình trạng cạn kiệt kali nghiêm trọng, và chưa có báo cáo nào chứng minh hạ magiê máu đơn độc gây ra loạn nhịp [8]. Nghiên cứu này kết luận hạ magiê máu đóng vai trò làm trầm trọng thêm tác dụng gây loạn nhịp của hạ kali máu (đặc biệt khi có ngộ độc thuốc digoxin), còn tác dụng cắt cơn nhịp nhanh thất cấp tính của truyền magiê tĩnh mạch là một cơ chế chống loạn nhịp độc lập, không phụ thuộc vào trạng thái cân bằng magiê nền của cơ thể [8].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 1993 cho biết không có một biểu hiện lâm sàng tim mạch đặc trưng duy nhất nào cho tình trạng thiếu magiê, và cơ chế chống loạn nhịp chi tiết của khoáng chất này vẫn cần được làm sáng tỏ thêm [6]. Một nghiên cứu năm 2005 trên bệnh nhân suy tim sung huyết cũng chỉ ra rằng, dù magiê ức chế được loạn nhịp thất, giới y học vẫn chưa làm rõ được liệu việc bổ sung magiê có thực sự ngăn ngừa được đột tử và cải thiện tiên lượng sống lâu dài cho nhóm bệnh nhân suy tim này hay không [7]. Hơn nữa, việc kéo dài thời gian trơ hiệu quả và thay đổi kênh kali của magiê không phải lúc nào cũng được ghi nhận đồng nhất ở tất cả các nghiên cứu [1].
Những hiểu lầm thường gặp về xét nghiệm và bổ sung magiê
Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là chỉ cần xét nghiệm máu bình thường là cơ thể đủ magiê. Thực tế, chẩn đoán thiếu magiê thường dựa vào nồng độ magiê huyết thanh thấp, nhưng chỉ có hạ magiê máu cấp tính mới cho thấy bằng chứng rõ ràng trên xét nghiệm, trong khi nghiệm pháp dung nạp magiê (magnesium tolerance test) mới là công cụ phản ánh chính xác hơn trạng thái thiếu hụt magiê của cơ thể [6], [5]. Nhiều bệnh nhân suy tim bị cạn kiệt kho dự trữ magiê bên trong tế bào dù chỉ số bên ngoài chưa báo động [7].
Hiểu lầm thứ hai là tách rời việc bù magiê và kali. Thiếu magiê và thiếu kali rất thường xuyên đi kèm với nhau [1], [8]. Khi thiếu magiê, tế bào không thể giữ được kali [3]. Do đó, trong các trường hợp loạn nhịp tim có liên quan đến hạ kali máu, việc bù đắp đồng thời cả hai ion kali và magiê là hướng xử trí hợp lý và mang lại hiệu quả thực tế [8].
Ai nên thận trọng với tình trạng thiếu hụt magiê?
Tình trạng hạ magiê máu rất phổ biến ở những người mắc bệnh lý tim mạch, người bệnh tiểu đường, bệnh cơ tim và bệnh nhân đang nằm viện [2], [5]. Ở người bệnh suy tim sung huyết, sự kích thích quá mức hệ thống nội tiết renin-angiotensin-aldosterone, việc ăn uống kém và giảm hấp thu qua đường ruột là những nguyên nhân trực tiếp gây thiếu hụt magiê và rối loạn điện giải [7].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng là người đang điều trị tăng huyết áp hoặc suy tim bằng thuốc lợi tiểu kéo dài, hoặc người có bệnh lý gây mất magiê qua thận và đường tiêu hóa [7], [2], [5]. Ngoài ra, những người đang sử dụng thuốc trợ tim digoxin phải hết sức lưu ý: hạ magiê máu sẽ làm tăng liều digoxin cần thiết để kiểm soát nhịp tim, nhưng lại hạ thấp ngưỡng an toàn, khiến người bệnh rất dễ bị loạn nhịp tim do ngộ độc digoxin [1], [8]. Các bệnh nhân có bệnh tim mạch chuẩn bị bước vào phẫu thuật cũng cần được đo nồng độ magiê huyết thanh trước mổ để chủ động phòng ngừa biến chứng loạn nhịp [2].
Áp dụng thực tế để bảo vệ nhịp tim
Trong đời sống hàng ngày, người trưởng thành cần chú ý duy trì chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, tránh để lượng magiê ăn vào tụt xuống dưới một nửa mức khuyến nghị hàng ngày vì điều này đã được chứng minh làm tăng ngoại tâm thu và nguy cơ rung nhĩ [1]. Bạn có thể bổ sung magiê tự nhiên thông qua chế độ ăn cân bằng giàu rau xanh, các loại hạt, đậu và ngũ cốc nguyên hạt, đồng thời uống đủ nước để duy trì cân bằng điện giải chung.
Đối với việc bổ sung bằng thuốc, cách thức sử dụng phụ thuộc chặt chẽ vào tình trạng sức khỏe. Ở những bệnh nhân mắc bệnh cấp tính, nhồi máu cơ tim hoặc cần cắt cơn loạn nhịp tại bệnh viện, magiê (như magiê sulfat) sẽ được bác sĩ chỉ định tiêm hoặc truyền qua đường tĩnh mạch [4], [2], [5]. Với những trường hợp cần bù đắp sự thiếu hụt magiê lâu dài, bác sĩ thường chỉ định dùng chế phẩm magiê đường uống [5].
Magiê giữ vai trò trụ cột trong việc duy trì hoạt động của bơm ion và ổn định điện thế màng tế bào cơ tim, ngăn ngừa những cơn loạn nhịp nguy hiểm [1], [2]. Tuy nhiên, việc bổ sung khoáng chất này không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa và không được tự ý dùng quá liều. Nếu bạn thường xuyên có triệu chứng hồi hộp, tim đập bỏ nhịp, đang mắc bệnh nền tim mạch, tiểu đường hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu, thuốc digoxin, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ và thực hiện xét nghiệm kiểm tra điện giải trước khi sử dụng bất kỳ viên uống bổ sung nào [1], [7], [2].




