Nhiều người quan tâm đến thảo dược bồi bổ thần kinh thường bắt gặp cái tên Shankhpushpi từ y học cổ truyền phương Đông. Tại Việt Nam và nhiều nước, thổ đinh quế (Evolvulus alsinoides) thường được nhắc tới cùng tên gọi này, nhưng thực tế thị trường có nhiều loài cây khác nhau cùng chia sẻ chung tên gọi dân gian. Việc không hiểu rõ nguồn gốc dược thảo dễ khiến người tiêu dùng mua nhầm loài cây, nhận về tác dụng sinh học khác biệt hoàn toàn với mong muốn ban đầu.
Thổ đinh quế (Evolvulus alsinoides) khác với các loài như Convolvulus pluricaulis (cỏ hoa loa kèn nhỏ) hay Clitoria ternatea (đậu biếc) về đặc điểm thực vật, thành phần hóa học và liều lượng phát huy tác dụng dược lý [1, 2, 4]. Dù đều có tác dụng trên hệ thần kinh, mỗi loài mang hoạt chất chỉ thị riêng biệt và mức độ tác động khác nhau trên cơ thể [2, 4].
Tên gọi Shankhpushpi và câu chuyện nhầm lẫn dược liệu
Tên gọi Shankhpushpi xuất phát từ tiếng Phạn, dùng để chỉ nhóm thực vật có hoa giống hình vỏ ốc xà cừ [1]. Trong các tài liệu cổ xưa của Ấn Độ, các loài thảo dược này được xếp vào nhóm bồi bổ trí não, hỗ trợ chứng suy giảm tinh thần và nhiều bệnh lý khác [1]. Tuy nhiên, trước thời kỳ hiện đại, các y thư chép tay không ghi lại hình ảnh giải phẫu học chi tiết [1]. Điều này dẫn đến tình trạng các địa phương khác nhau sử dụng những loài cây hoàn toàn khác nhau nhưng cùng gọi tên là Shankhpushpi [1, 4].
Thực tế ghi nhận có bốn loài cây thường bị hoán đổi hoặc dùng thay thế nhau trên thị trường: Convolvulus pluricaulis, Evolvulus alsinoides (thổ đinh quế), Clitoria ternatea (hoa đậu biếc) và Canscora decussata [1, 2, 8]. Theo Dược điển Ấn Độ, nguồn chuẩn chính thức của vị thuốc Shankhpushpi là toàn bộ cây Convolvulus pluricaulis [1]. Tuy nhiên, thổ đinh quế (Evolvulus alsinoides) vẫn được lưu hành rộng rãi tại nhiều vùng với mục đích tương tự [4, 5].
Điểm khác biệt về hình thái và giải phẫu thực vật
Thổ đinh quế thuộc họ Bìm bìm (Convolvulaceae), sở hữu các cấu trúc vi học đặc trưng để phân biệt với loài khác trong chi [2]. Nghiên cứu vi giải phẫu thực vật công bố năm 2016 cho thấy Evolvulus alsinoides có lông phân nhánh hình chữ Y trên bề mặt, có mô giậu hai mặt đồng đều trên lá [2]. Thân cây gồm lớp biểu bì đơn, 1 đến 4 lớp mô đồng hóa, 1 đến 7 lớp tế bào vỏ và bó mạch hai bên [2]. Hạt phấn có đường kính từ 28 đến 47 micromet dạng hình cầu với 15 rãnh chân không [2].
Trong khi đó, Convolvulus pluricaulis dù cùng họ nhưng mang các đặc điểm cành lá và rễ riêng biệt khi soi lát cắt dưới kính hiển vi theo quy chuẩn Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) [1]. Đối với Clitoria ternatea, loài này thuộc họ Đậu (Leguminosae hoặc Papilionaceae), mang hoa lớn màu xanh biếc hoặc trắng, hoàn toàn khác về đặc tính thân leo và giải phẫu mô học rễ lá so với thổ đinh quế [1, 4].
Để giải quyết nhầm lẫn thương mại, nghiên cứu năm 2016 đã phát triển kỹ thuật PCR đa mồi nhằm phân biệt ADN của Convolvulus prostratus và Evolvulus alsinoides [3]. Phương pháp nhân chuỗi đoạn gen này tạo ra đoạn kích thước 200 bp cho loài Convolvulus và 596 bp cho Evolvulus alsinoides, có thể phát hiện dược liệu bị trộn lẫn dù chỉ ở mức 10% [3]. Đến năm 2021, bộ gen lục lạp hoàn chỉnh của thổ đinh quế được giải trình tự với tổng kích thước 157.015 cặp bazơ, mã hóa 114 gen duy nhất, giúp xác lập bộ dấu chuẩn sinh học phân tử vững chắc cho loài thảo dược này [4].
Bằng chứng hóa học: Mỗi loài một dấu vân tay hoạt chất
Thành phần chống oxy hóa đóng vai trò lớn trong việc hỗ trợ làm chậm quá trình suy giảm nhận thức theo tuổi tác [5]. Phân tích bằng kỹ thuật sắc ký lớp mỏng (TLC-DPPH) năm 2013 đã bóc tách rõ sự khác nhau giữa các loài này [5]. Thổ đinh quế (E. alsinoides) chứa beta-carotene, scopoletin và axit chlorogenic [5]. Trái lại, Convolvulus pluricaulis chỉ chứa scopoletin trong thử nghiệm này [5]. Loài hoa đậu biếc (C. ternatea) chứa beta-carotene, scopoletin và rutin [5]. Loài Canscora decussata chứa beta-carotene, scopoletin và mangiferin [5]. Thử nghiệm ghi nhận tiềm năng chống oxy hóa tăng dần theo thứ tự: beta-carotene < mangiferin < rutin < scopoletin < axit chlorogenic, cho thấy thổ đinh quế sở hữu axit chlorogenic có tiềm năng oxy hóa mạnh nhất trong nhóm chất khảo sát [5].
Bên cạnh các chất polyphenol, hàm lượng các hợp chất triterpene và sterol cũng được đo lường cụ thể qua sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) vào năm 2015 [6]. Kết quả kiểm nghiệm thu được các chỉ số định lượng:
- Axit betulinic: Thổ đinh quế chứa 110,6 mg trên mỗi gam dược liệu khô, trong khi các loài khác không ghi nhận hoạt chất này ở mức khảo sát [6].
- Stigmasterol: Convolvulus pluricaulis chứa lượng cao nhất với 154,95 mg/g; thổ đinh quế chứa 92,75 mg/g; Canscora decussata chứa 39,21 mg/g; và Clitoria ternatea chứa 31,947 mg/g [6].
- Axit ursolic: Canscora decussata đạt 146,1 mg/g và đậu biếc đạt 134,2 mg/g, hoạt chất này không xuất hiện nổi bật ở thổ đinh quế [6].
- Lupeol: Riêng loài đậu biếc (C. ternatea) chứa 30,12 mg trên mỗi gam dược liệu [6].
Các con số định lượng trên chứng minh mỗi thảo dược mang một cấu trúc hoạt chất riêng, không thể coi là tương đương hay thay thế tùy tiện trong phối chế [6].
Hiệu quả cải thiện trí nhớ và thần kinh qua nghiên cứu thực nghiệm
Hiệu quả tác động thần kinh của ba loài cây này từng được đặt lên bàn cân so sánh trực tiếp trong một nghiên cứu dược lý năm 2011 trên mô hình động vật gặm nhấm [7]. Nghiên cứu sử dụng dịch chiết methanol-nước của từng loài, đánh giá tác dụng tăng cường trí nhớ qua mô hình mê lộ chữ thập nâng cao (EPM) và mô hình bước xuống [7].
Kết quả thực nghiệm cho thấy:
- Convolvulus pluricaulis phát huy tác dụng tăng cường trí nhớ và giảm lo âu mạnh nhất ở liều uống 100 mg/kg thể trọng (p < 0,001) [7].
- Thổ đinh quế (Evolvulus alsinoides) cần liều uống 200 mg/kg thể trọng để đạt tác dụng tối đa về cải thiện trí nhớ và giảm lo âu (p < 0,001) [7].
- Đậu biếc (Clitoria ternatea) thể hiện khả năng cải thiện trí nhớ và giải tỏa lo âu rõ rệt ở liều 100 mg/kg thể trọng (p < 0,001) [7].
Đặc biệt, về tác dụng chống trầm cảm kiểm tra qua nghiệm pháp bơi cưỡng bức của Porsolt, dịch chiết thổ đinh quế và đậu biếc đều cho thấy hiệu quả chống trầm cảm có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) [7]. Ngược lại, chiết xuất Convolvulus pluricaulis không cho thấy tác dụng chống trầm cảm trong điều kiện thử nghiệm này [7]. Ngoài ra, cả ba loài thảo dược này đều thể hiện tác dụng ức chế thần kinh trung ương khi dùng ở các mức liều cao hơn [7].
Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng dược liệu
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng mọi loại cây mang tên Shankhpushpi đều có thể dùng thay thế cho nhau với cùng một liều lượng. Thực nghiệm cho thấy mức liều tạo ra hiệu quả bồi bổ trí nhớ giữa thổ đinh quế (200 mg/kg) và Convolvulus pluricaulis (100 mg/kg) chênh lệch gấp đôi trên mô hình động vật [7]. Sử dụng lẫn lộn có thể dẫn tới thiếu liều hoặc quá liều không kiểm soát.
Một hiểu lầm khác là quy kết tất cả thảo dược này có chung khả năng chống trầm cảm. Mặc dù Convolvulus pluricaulis được coi là nguồn chuẩn truyền thống tốt cho tăng cường trí nhớ, cây lại không biểu hiện tác dụng chống trầm cảm trong thử nghiệm so sánh, trong khi thổ đinh quế và hoa đậu biếc lại ghi nhận tác dụng này [7]. Người dùng không thể tự suy diễn công dụng từ cây này sang cây khác chỉ vì tên thương mại giống nhau [1, 4].
Ai nên thận trọng khi tiếp cận các thảo dược này?
Cả ba loại cây thổ đinh quế, Convolvulus pluricaulis và đậu biếc đều ghi nhận khả năng gây ức chế thần kinh trung ương khi dùng ở liều cao [7]. Do đó, những người đang lái xe, vận hành máy móc hoặc làm các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao độ cần hết sức cẩn trọng khi sử dụng các chế phẩm đậm đặc từ các loài này.
Hiện nay, các nghiên cứu chuyên sâu trực tiếp so sánh tác dụng thần kinh của các thảo dược này chủ yếu thực hiện trên mô hình động vật hoặc mẫu phân tích hóa học trong phòng thí nghiệm; chưa có dữ liệu lâm sàng đối đầu đầy đủ trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú hay trẻ nhỏ [1, 2, 4]. Những người đang điều trị bằng thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm hoặc có bệnh lý mãn tính không nên tự ý dùng phối hợp các loại thảo mộc này để tránh nguy cơ tương tác thuốc bất lợi. Người tiêu dùng cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi quyết định bổ sung.
Lời khuyên áp dụng thực tế để tránh nhầm lẫn
Khi tìm mua các sản phẩm chăm sóc sức khỏe trí não có thành phần Shankhpushpi, người dùng cần đọc kỹ nhãn thành phần để xác định rõ tên khoa học quốc tế. Nếu mục đích là bổ sung chất chống oxy hóa mạnh như axit chlorogenic hoặc axit betulinic, thổ đinh quế (Evolvulus alsinoides) là nguồn thực vật đáp ứng tiêu chí này [2, 3]. Nếu tìm kiếm công thức chuẩn theo Dược điển cổ truyền Ayurvedic để cải thiện trí nhớ, Convolvulus pluricaulis mới là loài thực vật được ưu tiên định danh [1, 4].
Người tiêu dùng nên ưu tiên các thương hiệu công bố rõ ràng kết quả chuẩn hóa dược liệu bằng phương pháp sắc ký HPTLC hoặc HPLC, bảo đảm hàm lượng các chất chỉ thị như scopoletin hay stigmasterol theo tiêu chuẩn [1, 3]. Tránh mua các loại bột dược thảo trôi nổi, không rõ loài cây thu hái, bởi việc pha trộn nhầm lẫn thảo dược không chỉ làm mất hiệu quả mà còn gây nguy cơ cho sức khỏe [3].
Tóm lại, thổ đinh quế (Evolvulus alsinoides) và các cây mang tên Shankhpushpi khác không phải là một. Việc hiểu đúng bản chất hóa học, liều lượng và giới hạn khoa học của từng cây là chìa khóa giúp chúng ta khai thác thảo dược an toàn, khoa học và hiệu quả.


