Nhiều người kiêng thịt đỏ, hải sản và rượu bia rất kỹ nhưng kết quả xét nghiệm máu vẫn báo chỉ số axit uric tăng cao. Ít ai ngờ thủ phạm thực sự lại nằm ở thói quen làm việc thâu đêm và trạng thái căng thẳng thần kinh kéo dài nhiều tháng.

Thực tế, thiếu ngủ và stress kéo dài làm rối loạn quá trình chuyển hóa bên trong tế bào, thúc đẩy cơ thể tự sản xuất nhiều purine nội sinh hơn và cản trở đào thải urate [1]. Các yếu tố tâm lý xã hội như biến cố căng thẳng, lo âu hay căng thẳng sinh lý cũng trực tiếp kích hoạt các cơn gút cấp [2].

Vì sao kiêng ăn kỹ vẫn tăng axit uric?

Khi nhắc đến tăng axit uric máu và bệnh gút, đa số thường nghĩ ngay đến chế độ ăn dư thừa đạm từ thịt, rượu bia hoặc si-rô ngô giàu fructose [3]. Đây là nguồn cung cấp purine ngoại sinh từ thực phẩm đưa vào cơ thể. Tuy nhiên, lượng axit uric trong máu còn phụ thuộc rất lớn vào quá trình tự tổng hợp purine nội sinh bên trong tế bào và khả năng đào thải urate qua thận hoặc đường ruột [1].

Tăng axit uric máu là bước đầu tiên dẫn đến sự hình thành bệnh gút và sỏi thận urate [4]. Tỷ lệ lưu hành tình trạng này khác nhau tùy quốc gia, ghi nhận ở mức 20% tại Mỹ và 6,4% tại Trung Quốc [4]. Đối với bệnh gút, tỷ lệ mắc cũng gia tăng trong vài thập kỷ qua, chạm mức 3,9% tại Mỹ và 2,5% tại Anh [5].

Nhiều trường hợp có chỉ số axit uric cao hơn rất nhiều so với số người thực sự phát triển thành bệnh gút [2]. Ngay cả khi kiểm soát tốt thực đơn, các yếu tố môi trường và lối sống như căng thẳng sinh lý, biến động nhiệt độ, tiếp xúc bụi mịn hay chì vẫn có thể âm thầm đẩy axit uric lên cao và châm ngòi cho cơn đau khớp cấp tính [3].

Cơ chế thức khuya và stress kích hoạt purine nội sinh

Ở cấp độ tế bào, tăng axit uric máu thực chất là một dấu chỉ phản ánh tình trạng căng thẳng tế bào hơn là nguyên nhân khởi phát ban đầu [1]. Quá trình bệnh lý của gút đặc trưng bởi sự gia tăng sản xuất purine thông qua một lộ trình sinh hóa gọi là con đường pentose phosphate, đi kèm với sự suy giảm bài tiết urate ở thận và ruột [1].

Khi cơ thể rơi vào trạng thái rối loạn chuyển hóa hoặc thiếu oxy mô, các tín hiệu báo hiệu dư thừa dinh dưỡng bên trong tế bào (bao gồm mTOR và yếu tố cảm ứng thiếu oxy HIF-1a) sẽ tăng hoạt động [1]. Cùng lúc đó, các tín hiệu bảo vệ tế bào khi thiếu hụt năng lượng (như sirtuin-1 và enzyme AMPK) lại bị suy giảm [1]. Sự mất cân bằng này bẻ lái đường glucose đi vào các con đường đồng hóa thay vì tạo ra năng lượng ATP cho tế bào hoạt động, từ đó thúc đẩy stress oxy hóa tăng cao và gây rối loạn chức năng ống thận gần [1].

Song song đó, quá trình chuyển hóa hypoxanthine thành axit uric được thực hiện bởi hệ thống enzyme xanthine oxido-reductase (XOR) qua hai bước sinh hóa [6]. Quá trình này tạo ra các gốc tự do superoxide, làm gia tăng trực tiếp tình trạng stress oxy hóa trong cơ thể [6]. Nghiên cứu trên động vật cũng chỉ ra rằng tình trạng tăng axit uric máu dẫn đến stress oxy hóa, gây rối loạn chức năng mạch máu và làm thay đổi cấu trúc thành mạch nếu kéo dài [7].

Rối loạn giấc ngủ, đặc biệt là chứng ngưng thở khi ngủ, gây ra tình trạng thiếu oxy máu gián đoạn trong đêm [5]. Chính sự thiếu oxy này thúc đẩy quá trình phân hủy và luân chuyển nucleotide diễn ra nhanh hơn, tạo ra nhiều nguyên liệu tổng hợp purine nội sinh và dẫn đến tăng axit uric máu [5]. Ngoài ra, các yếu tố tâm lý xã hội như sự kiện căng thẳng trong đời sống, trạng thái căng thẳng thần kinh và lo âu cũng là những tác nhân kích hoạt cơn gút cấp [2].

Bằng chứng khoa học về thời lượng ngủ và nguy cơ tăng axit uric

Mối liên hệ giữa thời gian ngủ hàng đêm và chỉ số axit uric máu đã được chứng minh qua dữ liệu theo dõi dọc quy mô lớn [4]. Một nghiên cứu đoàn hệ tiến hành công bố năm 2022 dựa trên Cơ sở dữ liệu Khám sức khỏe MJ tại Bắc Kinh, Trung Quốc đã theo dõi 34.025 người trưởng thành để đánh giá tác động của thời lượng giấc ngủ [4].

Những người tham gia được chia thành 3 nhóm dựa trên số giờ ngủ: nhóm ngủ ngắn (dưới 7 giờ), nhóm ngủ bình thường (từ 7 đến 8 giờ) và nhóm ngủ dài (từ 8 giờ trở lên) [4]. Trong thời gian theo dõi trung vị 3,08 năm, các nhà khoa học ghi nhận 4.868 ca mới mắc tăng axit uric máu (chiếm 14,31%), tương ứng với tỷ lệ mắc thô là 39,49 trên 1.000 người-năm [4].

Sau khi hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu tiềm ẩn bằng mô hình hồi quy Cox, kết quả cho thấy thời lượng ngủ có mối tương quan nghịch với nguy cơ tăng axit uric máu [4]. Cụ thể, nhóm ngủ dưới 7 giờ mỗi đêm có nguy cơ tăng axit uric máu cao hơn 7% so với nhóm ngủ 7-8 giờ (khoảng tin cậy 95%: 1,01-1,14) [4]. Ngược lại, nhóm ngủ từ 8 giờ trở lên giảm được 15% nguy cơ tăng axit uric máu so với nhóm ngủ bình thường (khoảng tin cậy 95%: 0,74-0,97; giá trị p xu hướng < 0,001) [4].

Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng chỉ ra một giới hạn quan trọng khi phân tích sâu hơn về phản ứng viêm [4]. Khi nhóm nghiên cứu tiếp tục hiệu chỉnh thêm chỉ số số lượng bạch cầu trong máu, mối liên hệ giữa việc ngủ dưới 7 giờ và tăng axit uric máu chỉ còn ở mức ranh giới có ý nghĩa thống kê (tỷ số nguy cơ HR: 1,07; khoảng tin cậy 95%: 1,00-1,13) [4]. Điều này cho thấy phản ứng viêm hệ thống có thể đóng vai trò trung gian một phần trong cơ chế gây tăng axit uric ở người thiếu ngủ [4].

Ngưng thở khi ngủ làm tăng 50% nguy cơ phát bệnh gút

Không chỉ thời lượng ngủ ngắn, chất lượng giấc ngủ bị gián đoạn bởi chứng ngưng thở khi ngủ cũng tác động mạnh đến chuyển hóa purine [5]. Một nghiên cứu công bố năm 2016 sử dụng dữ liệu từ Mạng lưới Cải thiện Sức khỏe (The Health Improvement Network) tại Anh đã đánh giá nguy cơ khởi phát bệnh gút ở những người mới được bác sĩ chẩn đoán mắc chứng ngưng thở khi ngủ [5].

Thiết kế nghiên cứu bao gồm 9.865 bệnh nhân mới chẩn đoán ngưng thở khi ngủ, được ghép cặp đối chứng với 43.598 người không mắc hội chứng này [5]. Các đối tượng được ghép cặp tương đồng chặt chẽ theo giới tính, độ tuổi, năm sinh và chỉ số khối cơ thể BMI (sai số trong khoảng cộng trừ 0,5 kg/m2) [5].

Chỉ sau 1 năm theo dõi, nhóm nghiên cứu xác định được 270 ca mắc gút mới [5]. Tỷ lệ mắc gút ở nhóm có chứng ngưng thở khi ngủ là 8,4 trên 1.000 người-năm, cao gần gấp đôi so với mức 4,8 trên 1.000 người-năm ở nhóm đối chứng không bị ngưng thở khi ngủ [5].

Phân tích mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox cho thấy tỷ số tỷ lệ mắc thô ở nhóm ngưng thở khi ngủ cao gấp 1,7 lần (khoảng tin cậy 95%: 1,3-2,2) [5]. Sau khi hiệu chỉnh đa biến với các yếu tố gây nhiễu, người mắc chứng ngưng thở khi ngủ vẫn có nguy cơ phát triển bệnh gút cao gấp 1,5 lần so với người bình thường (khoảng tin cậy 95%: 1,1-2,1) [5]. Mức chênh lệch tỷ lệ mắc tuyệt đối giữa hai nhóm sau hiệu chỉnh là 2,8 ca trên 1.000 người-năm (khoảng tin cậy 95%: 0,7-4,9) [5]. Giới hạn của nghiên cứu quan sát này là chưa trực tiếp thử nghiệm xem việc điều trị khắc phục tình trạng thiếu oxy do ngưng thở khi ngủ có giúp giảm axit uric và ngăn ngừa cơn gút cấp hay không [5].

Những hiểu lầm thường gặp về chỉ số axit uric

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng bất kỳ ai có chỉ số axit uric máu cao cũng đều đã mắc bệnh gút. Thực tế, tăng axit uric máu chỉ là điểm yếu sinh hóa đặc trưng của người bệnh gút, nhưng tình trạng tăng axit uric đơn thuần xảy ra phổ biến hơn bệnh gút rất nhiều [2]. Để chẩn đoán xác định bệnh gút, tiêu chuẩn chuẩn xác là chọc hút dịch khớp tìm tinh thể, dù trên thực tế lâm sàng đa số bệnh nhân được chẩn đoán dựa trên tiền sử bệnh và các triệu chứng sưng đau đặc trưng [8].

Hiểu lầm thứ hai là xem axit uric hoàn toàn như một chất độc hại chỉ gây viêm khớp. Ở góc độ sinh học, axit uric là một chất chuyển hóa viêm có khả năng kích hoạt hệ miễn dịch bẩm sinh [4]. Tuy nhiên, các nghiên cứu chỉ ra rằng axit uric mang tính hai mặt: vừa có tác dụng thúc đẩy oxy hóa (pro-oxidant) gây độc thần kinh tiềm tàng, vừa có đặc tính chống oxy hóa (anti-oxidant) có thể mang lại hiệu quả bảo vệ thần kinh [6]. Dù vậy, trong nghiên cứu đoàn hệ dữ liệu Medicare năm 2018 ở người từ 65 tuổi trở lên, tình trạng stress oxy hóa và viêm mạn tính đi kèm bệnh gút vẫn làm tăng nguy cơ sa sút trí tuệ, đồng thời liên quan đến tổn thương chất trắng mạch máu nhỏ trên phim chụp cộng hưởng từ MRI (p = 0,10) [6].

Hiểu lầm thứ ba là tự ý ngừng thuốc hạ axit uric ngay khi thấy hết đau khớp hoặc tự ý dùng thuốc không đúng liều [8]. Việc sử dụng thuốc hạ axit uric bản chất cũng có thể là yếu tố kích hoạt cơn gút cấp trong giai đoạn đầu nếu không được kiểm soát đúng cách [3]. Hướng dẫn của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ nhấn mạnh khi đã bắt đầu liệu pháp hạ urate (như dùng allopurinol hoặc febuxostat), quá trình điều trị phải duy trì suốt đời để giữ mục tiêu axit uric huyết thanh dưới 6 mg/dL (hoặc thấp hơn tùy mức độ nặng của bệnh) [8]. Việc dùng không đủ liều hoặc tự ý bỏ thuốc thường dẫn đến thất bại điều trị, gây biến chứng hạt tophi, bệnh khớp mạn tính và sỏi thận tái phát [8].

Ai nên thận trọng khi có chỉ số axit uric cao?

Nam giới là nhóm có tần suất mắc bệnh gút cao hơn, trong khi ở phụ nữ, các cơn gút cấp trở nên thường xuyên hơn sau giai đoạn mãn kinh [2]. Những người có yếu tố nguy cơ như béo phì, mắc hội chứng chuyển hóa cần đặc biệt lưu ý theo dõi chỉ số này [8].

Người trẻ tuổi nếu phát hiện nồng độ axit uric trong máu tăng cao bất thường, không tương xứng với triệu chứng gút và kèm theo suy giảm chức năng thận tiến triển chậm thì cần được thăm khám để tìm nguyên nhân di truyền [7].

Bệnh nhân có các bệnh lý nền đi kèm như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, đái tháo đường tuýp 2, rối loạn chuyển hóa lipid, suy tim, đột quỵ và bệnh thận mạn tính (CKD) cần hết sức thận trọng [5, 7]. Ở người bệnh thận mạn, nồng độ axit uric sẽ tăng song song với sự suy giảm mức lọc cầu thận (GFR) và sự gia tăng đạm niệu [7]. Việc lựa chọn thuốc điều trị gút và dự phòng cơn cấp bắt buộc phải dựa trên các bệnh lý đồng mắc này, đặc biệt là chức năng thận [7].

Những người đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh nền như thuốc lợi tiểu, aspirin liều thấp hoặc thuốc ức chế miễn dịch cyclosporine cũng thuộc nhóm nguy cơ cao, do các thuốc này làm tăng axit uric máu và dễ kích hoạt cơn gút cấp [3]. Ngược lại, ở bệnh nhân đái tháo đường và suy tim, việc sử dụng nhóm thuốc ức chế SGLT2 theo chỉ định của bác sĩ có thể tạo ra trạng thái bắt chước sự thiếu hụt năng lượng, giúp giảm dòng chảy qua con đường pentose phosphate, tăng đào thải urate qua thận, từ đó giảm axit uric huyết thanh từ 0,6 đến 1,5 mg/dL và giảm 30% đến 50% nguy cơ mắc gút trong các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn [1].

Cách điều chỉnh lối sống để ổn định chuyển hóa purine

Để kiểm soát quá trình sản xuất purine nội sinh và giảm stress oxy hóa, việc thiết lập lại nhịp sinh học giấc ngủ đóng vai trò nền tảng [4]. Người trưởng thành nên duy trì thời lượng ngủ đủ từ 7 đến 8 giờ mỗi đêm, hoặc từ 8 giờ trở lên để tận dụng lợi ích giảm 15% nguy cơ tăng axit uric máu như dữ liệu nghiên cứu đã chỉ ra [4].

Những người có biểu hiện ngủ ngáy to, thức giấc giữa đêm vì ngộp thở hoặc buồn ngủ ban ngày cần đi khám chuyên khoa để tầm soát chứng ngưng thở khi ngủ [5]. Kiểm soát tốt đường thở khi ngủ giúp ngăn chặn tình trạng thiếu oxy mô ban đêm, từ đó chặn đứng chuỗi phản ứng phân hủy nucleotide tạo axit uric [5].

Trong sinh hoạt hàng ngày, cần chủ động giải tỏa căng thẳng tâm lý, tránh để tình trạng lo âu và áp lực công việc kéo dài [2]. Hạn chế tiếp xúc với các yếu tố kích hoạt từ môi trường như khói bụi mịn, sự thay đổi nhiệt độ đột ngột và sự quá tải thể chất [3]. Về dinh dưỡng, kết hợp giảm tiêu thụ thịt nhiều đạm, kiêng rượu bia, tránh các loại nước ngọt chứa si-rô ngô giàu fructose và uống đủ nước lọc mỗi ngày để hỗ trợ thận đào thải urate thuận lợi [1, 4].

Kiểm soát axit uric không chỉ dừng lại ở việc kiêng khem trên bàn ăn mà đòi hỏi sự cân bằng trong cả giấc ngủ và sức khỏe tinh thần [2, 7]. Ngủ đủ từ 7-8 giờ mỗi đêm và giảm căng thẳng giúp tế bào giảm stress oxy hóa, hạn chế tự sản sinh purine nội sinh [1, 7]. Người có bệnh nền tim mạch, thận hoặc đang dùng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để có phác đồ kiểm soát axit uric an toàn, tuyệt đối không tự ý dùng hoặc ngưng thuốc [5, 8].