Nhầm lẫn phổ biến giữa các loài hoa Thunbergia
Nhiều người tìm kiếm cây cảnh họ Ô rô (Acanthaceae) thường gặp hai loài thuộc chi Thunbergia: Thunbergia laurifolia (cát đằng thon hay dây ngỗng lùn) và Thunbergia alata (cát đằng cánh hay mắt huyền). Dù cùng chi thực vật, công dụng và bằng chứng khoa học về dược tính của hai loài này hoàn toàn khác nhau. Một thắc mắc thường thấy là liệu hoa mắt huyền (T. alata) có thể thay thế cát đằng giải độc (T. laurifolia) hay không.
Câu trả lời dứt khoát là không thể hoán đổi hai loài này cho mục đích chữa bệnh. Loài được y học cổ truyền và nghiên cứu hiện đại ghi nhận giá trị giải độc là Thunbergia laurifolia [2, 7]. Ngược lại, dữ liệu khoa học hiện có trong y văn trích dẫn không ghi nhận hoạt tính dược lý nổi bật nào của Thunbergia alata. Việc dùng nhầm T. alata vì mục đích thanh lọc hay trị liệu có thể dẫn đến việc thiếu hoạt chất điều trị mong muốn.
Đặc điểm hình thái của chi Thunbergia khá phong phú, đôi khi khiến người trồng nhầm lẫn giữa các loài như T. laurifolia, T. alata hoặc T. erecta. Một nghiên cứu hình thái so sánh lá giữa T. erecta và T. laurifolia chỉ ra rằng các loài trong chi này có thể phân biệt qua giải phẫu học [1]. Dù vậy, người tiêu dùng phổ thông cần thận trọng kiểm tra đúng tên loài để tránh dùng nhầm loài cây chỉ trồng làm cảnh sang làm thuốc.
Cơ chế tác động dược lý của Thunbergia laurifolia
Thunbergia laurifolia đã được ứng dụng từ lâu đời tại Thái Lan dưới tên gọi bản địa là Rang Chuet [2]. Cơ chế giải độc và bảo vệ tế bào của cây đến từ nhóm hợp chất chống oxy hóa tự nhiên phong phú trong lá cây. Các chất nổi bật được phân tích bao gồm axit rosmarinic, catechin và axit caffeic [4, 6].
Các hoạt chất này giúp trung hòa các gốc tự do, ức chế phản ứng viêm và ngăn chặn tổn thương mô tế bào do độc chất gây ra [3, 4, 5]. Trong mô hình tế bào, các thành phần hóa thực vật của cây có khả năng can thiệp vào các đường truyền tín hiệu nội bào quan trọng liên quan đến quá trình xơ hóa và viêm nhiễm [3]. Nhờ đó, loài thảo dược này hỗ trợ gan và các cơ quan nội tạng đối phó với độc tố hóa học [2, 5].
Đối với hệ thần kinh, chiết xuất của cây cho thấy khả năng tác động đến việc điều hòa chất dẫn truyền thần kinh dopamine tại vùng thể vân não [4]. Điều này lý giải tại sao y học dân gian sử dụng nó trong hỗ trợ cai nghiện rượu và chất kích thích [4]. Trong khi đó, Thunbergia alata hoàn toàn thiếu vắng các bằng chứng tương đương về các hoạt tính sinh học này trong tập dữ liệu nghiên cứu hiện nay.
Bằng chứng nghiên cứu về tác dụng giải độc và bảo vệ gan
Tại tỉnh Phatthalung, miền nam Thái Lan, một nghiên cứu dân tộc thực vật học năm 2015 ghi nhận Thunbergia laurifolia được các thầy thuốc cổ truyền thúc đẩy mạnh mẽ cho người làm nông nghiệp để thanh lọc độc tố hóa học [5]. Nghiên cứu chỉ ra việc ứng dụng này giúp người dân nông thôn giảm chi phí và hạn chế tác dụng phụ của thuốc hóa học [5].
Năm 2013, một nghiên cứu trên động vật đã kiểm tra tác động phối hợp giữa dịch chiết nước lá T. laurifolia và thuốc praziquantel trên chuột hamster bị nhiễm sán lá gan Opisthorchis viverrini [6]. Kết quả cho thấy sự kết hợp này làm giảm tích tụ tế bào viêm, ức chế sự phát triển của ung thư đường mật (cholangiocarcinoma) và cải thiện nồng độ men gan ALT [6]. Các nhà khoa học kết luận cây giúp cải thiện hệ thống gan mật và giảm nguy cơ ung thư đường mật thứ phát trên mô hình chuột [6].
Năm 2017, nghiên cứu trên dòng tế bào hình sao gan người LX-2 (human hepatic stellate cells) phát hiện dịch chiết T. laurifolia có hoạt tính chống xơ hóa gan [3]. Dịch chiết đã đảo ngược sự chuyển dạng của tế bào LX-2 thành dạng nguyên bào sợi cơ khi bị kích thích bởi TGF-beta 1, đồng thời ức chế tạo alpha-SMA và collagen loại I [3]. Chiết xuất này cũng làm giảm đáng kể hoạt tính MMP-9, giảm biểu hiện gen MMP-9, MMP-2, TIMP-1, đồng thời ức chế kích hoạt kinase p38 MAPK và Erk1/2 [3]. Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng lưu ý dịch chiết ở nồng độ cao gây độc cho tế bào LX-2 [3].
Nghiên cứu trên hệ thần kinh và thử nghiệm lâm sàng trên người
Năm 2005, tác dụng của Thunbergia laurifolia trên thần kinh trung ương được đánh giá qua chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI) trên chuột cống [4]. Chuột được tiêm phúc mạc dịch chiết methanol liều 200 mg/kg [4]. Kết quả cho thấy cây làm tăng cường tín hiệu thần kinh tại các vùng não như nhân accumbens, cầu nhạt, hạch hạnh nhân, vỏ não trán, thể vân và hồi hải mã [4]. Mức tăng hoạt tính này tương tự ảnh hưởng của cocaine hoặc amphetamine, nhưng phân tích ngẫu nhiên cấp quần thể chưa thấy khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm dùng thuốc và nhóm chứng [4]. Liều tiêm này không ảnh hưởng đến các biến số sinh lý lớn ngoài việc gây giảm nhẹ huyết áp động mạch chuột [4].
Năm 2020, một nghiên cứu can thiệp pha I đơn nhánh được thực hiện để đánh giá độ an toàn của trà thảo mộc T. laurifolia trên người [2]. Nghiên cứu gồm 20 tình nguyện viên khỏe mạnh (10 nam, 10 nữ, độ tuổi trung bình 34,9 ± 10,2 tuổi, chỉ số BMI trung bình 27,5 ± 5,8 kg/m2), chia thành 2 đợt uống trà 3 lần mỗi ngày trong 2 tuần [2]. Mười người dùng liều 9 gam mỗi ngày và mười người sau dùng liều 12 gam mỗi ngày [2].
Kết quả cho thấy liều 9 gam và 12 gam mỗi ngày được dung nạp tốt, không gây biến cố bất lợi nghiêm trọng nào [2]. Mức đường huyết lúc đói trước và sau can thiệp không thay đổi (89 ± 6 so với 89 ± 7 mg/dL) [2]. Các chỉ số fructosamine (213 ± 32 so với 212 ± 33 µmol/L), insulin lúc đói (8,8 so với 10,4 µU/mL), chỉ số chức năng tế bào beta HOMA-B và kháng insulin HOMA-IR đều không biến đổi có ý nghĩa thống kê [2]. Cân nặng, huyết áp, mỡ máu và protein phản ứng C (CRP) cũng giữ nguyên [2].
Bảo toàn hoạt chất khi chế biến và giới hạn của bằng chứng
Nghiên cứu năm 2019 về phương pháp làm khô lá T. laurifolia chỉ ra rằng sấy bằng lò sấy thông thường làm hao hụt lượng phenolic tổng và hoạt tính chống oxy hóa trên 85%, trong khi sấy thăng hoa chỉ làm mất dưới 20% [7]. Việc chần lá trong nước sôi ở 100 độ C để vô hoạt enzyme oxidase trước khi sấy ở 50 và 100 độ C giúp giảm tỷ lệ thất thoát phenolic xuống lần lượt còn 51% và 65% [7]. Hoạt chất chống oxy hóa chủ lực là axit rosmarinic bị phân hủy mạnh khi có mặt enzyme oxidase [7].
Ngoài ra, nghiên cứu năm 2017 về đóng gói bảo quản lá T. laurifolia khô cho thấy bảo quản trong túi nhôm ở nhiệt độ 15 độ C giữ được hàm lượng phenolic tổng, hoạt tính chống oxy hóa, catechin và axit caffeic tốt nhất sau 180 ngày so với túi polypropylene [8]. Độ ẩm mẫu tăng nhiều hơn khi bọc bằng túi nhựa [8].
Về mặt giới hạn, nhiều tác dụng của T. laurifolia mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên tế bào gan LX-2 hoặc trên động vật (chuột, hamster) [3, 5, 8]. Nghiên cứu lâm sàng trên người mới chỉ là nghiên cứu pha I quy mô nhỏ 20 người khỏe mạnh để xem xét tính an toàn và chỉ số đường huyết [2]. Chưa có bằng chứng lâm sàng quy mô lớn trên người chứng minh cây có thể thay thế thuốc điều trị bệnh lý đường mật, gan nhiễm mỡ, hoặc giải độc cấp cứu trong y khoa hiện đại.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Dù được xem là an toàn ở liều 9 đến 12 gam lá khô mỗi ngày trong thời gian 2 tuần trên người khỏe mạnh [2], người sử dụng vẫn cần hết sức cẩn trọng. Nghiên cứu tế bào chỉ ra liều dịch chiết quá cao có thể gây độc cho tế bào gan [3]. Do đó, tuyệt đối không được lạm dụng liều lượng lớn hoặc sắc uống nước quá đặc trong thời gian dài.
Trong y văn Thái Lan, tác dụng hạ đường huyết từng được ghi nhận trên động vật và được xếp vào danh mục tác dụng không mong muốn tiềm ẩn [2]. Dù nghiên cứu năm 2020 trên người khỏe mạnh không thấy dao động đường huyết [2], người đang điều trị tiểu đường dùng thuốc hạ đường huyết vẫn nên cẩn trọng, theo dõi chỉ số đường máu chặt chẽ nếu có ý định dùng kèm.
Nghiên cứu trên chuột cống ghi nhận dịch chiết có thể gây hạ nhẹ huyết áp động mạch [4]. Người có tiền sử huyết áp thấp cần lưu ý hiện tượng này. Đặc biệt, dữ liệu hiện có chưa được khảo sát trên phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú hoặc trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này không nên tự ý sử dụng nếu không có chỉ định y khoa. Cây không thể dùng để tự chữa các ca ngộ độc cấp tính nặng thay thế cho bệnh viện.
Cách dùng gợi ý và nhận diện tránh nhầm lẫn
Khi có nhu cầu sử dụng thảo dược Thunbergia laurifolia, người dùng cần kiểm tra nguồn gốc giống cây chuẩn xác. Không được sử dụng nhầm Thunbergia alata (loài dây leo hoa màu vàng cam có mắt đen ở giữa hay trồng giàn hoa ban công) vì loài này không có dữ liệu khoa học về tính năng giải độc [2, 7]. Loài cát đằng giải độc T. laurifolia có hoa màu xanh tím nhạt đến xanh lam, phiến lá thon dài [1, 7].
Theo dữ liệu nghiên cứu an toàn, lá T. laurifolia thường được sử dụng dưới dạng trà thảo mộc sấy khô hoặc dạng viên hoàn [4, 7]. Liều dùng đã được kiểm tra tính dung nạp trên người là 9 gam đến 12 gam lá khô chia làm 3 lần uống mỗi ngày trong vòng 2 tuần [2]. Không nên tự ý nâng liều cao hơn mức này để tránh nguy cơ độc tính tế bào [3].
Để giữ nguyên vẹn hoạt chất catechin, axit rosmarinic và các polyphenol khác, việc xử lý nhiệt cần được kiểm soát tốt [4, 6]. Nếu tự thu hái lá tươi, nên xử lý chần qua nước sôi 100 độ C để bất hoạt men oxidase trước khi phơi sấy [7]. Trà khô nên được bọc kín trong túi màng nhôm và cất nơi râm mát hoặc nhiệt độ khoảng 15 độ C để ngăn hút ẩm và phân hủy hoạt chất [8].
Kết luận
Thunbergia laurifolia là thảo dược có nhiều tiềm năng hỗ trợ chống oxy hóa, bảo vệ tế bào gan và hỗ trợ giải độc hóa chất theo ghi nhận khoa học [2, 3, 5, 7]. Trong khi đó, Thunbergia alata chỉ phù hợp với mục đích làm cây cảnh và không thể thay thế trong các bài thuốc trị liệu. Việc sử dụng thảo dược cần dựa trên bằng chứng chuẩn xác, sử dụng đúng loài, đúng liều lượng đã được thử nghiệm và luôn tham khảo ý kiến nhân viên y tế khi có bệnh lý đi kèm.