Mỗi khi thời tiết thay đổi hoặc tiếp xúc với khói bụi, triệu chứng hắt hơi, sổ mũi và ngứa mũi lại bùng phát khiến nhiều người phải tìm đến thuốc dị ứng. Tuy nhiên, nỗi ám ảnh lớn nhất sau khi uống thuốc sổ mũi thường là cảm giác mi mắt trĩu nặng, đầu óc mơ màng và không thể tập trung làm việc. Nhiều người thắc mắc liệu các thuốc kháng histamine thế hệ mới có thực sự giải quyết triệt để vấn đề buồn ngủ hay không.

Câu trả lời ngắn gọn là các thuốc thế hệ mới đã giảm thiểu đáng kể nguy cơ gây buồn ngủ so với các dòng thuốc cũ, nhưng không phải hoạt chất nào cũng hoàn toàn không gây ngủ. Mức độ buồn ngủ còn phụ thuộc vào từng hoạt chất cụ thể trong nhóm và liều lượng sử dụng thực tế của mỗi người [1], [2].

Tại sao thuốc sổ mũi đời cũ khiến đầu óc lơ mơ?

Histamine là chất trung gian hóa học quan trọng trong phản ứng dị ứng nhưng đồng thời cũng là chất dẫn truyền thần kinh giúp não bộ duy trì trạng thái tỉnh táo. Thuốc kháng histamine hoạt động bằng cách đối kháng cạnh tranh có hồi phục tại thụ thể H1 để ngăn chặn tác động của histamine [3].

Các thuốc kháng histamine thế hệ 1 cổ điển như chlorpheniramine, diphenhydramine, brompheniramine hay hydroxyzine có kích thước phân tử nhỏ và dễ dàng vượt qua hàng rào máu não [1], [2]. Khi xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương, chúng ức chế các thụ thể H1 tại não, dẫn đến tình trạng ức chế thần kinh, gây buồn ngủ, mệt mỏi và làm suy giảm khả năng thực hiện công việc ở trường học hoặc nơi làm việc [4], [2].

Không những thế, các dòng thuốc cũ có tính chọn lọc thụ thể H1 rất kém, tác động thêm lên cả thụ thể muscarinic gây ra nhiều tác dụng phụ kháng cholinergic như khô miệng, bí tiểu, táo bón và nhịp tim nhanh [2]. Chúng cũng làm xáo trộn cấu trúc giấc ngủ tự nhiên và làm giảm chất lượng giấc ngủ [1], [5].

Thuốc thế hệ mới cải tiến như thế nào?

Được phát triển từ đầu những năm 1980, thuốc kháng histamine thế hệ 2 đã cải thiện đáng kể độ chọn lọc đối với thụ thể H1 [2]. Nhờ hạn chế tối đa việc vượt qua hàng rào máu não, nhóm thuốc này đã loại bỏ hoặc giảm thiểu rõ rệt tác dụng an thần, buồn ngủ và các tác dụng phụ kháng cholinergic [6], [2].

Thuốc thế hệ mới còn sở hữu nhiều ưu điểm dược lý vượt trội như khởi phát tác dụng nhanh hơn và thời gian tác dụng kéo dài hơn [2]. Thời gian bán thải của thuốc thế hệ 2 kéo dài từ 12 đến 24 giờ, vượt trội hơn hẳn so với mức 4 đến 12 giờ của thế hệ 1, cho phép người bệnh chỉ cần dùng 1 lần mỗi ngày [6], [2].

Về mặt hiệu quả, các thuốc thế hệ mới có tác dụng tương đương hoặc vượt trội hơn thế hệ cũ trong việc kiểm soát các triệu chứng của viêm mũi dị ứng như chảy nước mũi, hắt hơi và ngứa [2], [3]. Tuy nhiên, các thuốc kháng histamine đường uống nhìn chung không cải thiện được tình trạng nghẹt mũi [2].

Thuốc thế hệ mới: Có thực sự hết buồn ngủ hoàn toàn?

Mặc dù được phân loại chung là thế hệ 2, nhưng mức độ ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương giữa các hoạt chất là không đồng đều [1], [4]. Thuật ngữ "thế hệ thứ hai" vốn dựa trên thời kỳ phát triển, do đó không phải tất cả các thuốc thế hệ 2 đều không gây buồn ngủ [7].

Chẳng hạn, hoạt chất ketotifen dù được xếp vào thế hệ 2 nhưng vẫn là thuốc có tác dụng an thần gây buồn ngủ [7]. Trong khi đó, fexofenadine được ghi nhận là không gây buồn ngủ ngay cả khi dùng ở liều cao hơn khuyến cáo [1], [2]. Các hoạt chất như loratadine và desloratadine hoàn toàn không gây buồn ngủ ở mức liều khuyến cáo, nhưng lại có thể gây ngủ nếu dùng ở liều cao [2].

Ngược lại, cetirizine và đồng phân tinh khiết của nó là levocetirizine có tiềm năng gây buồn ngủ cao hơn so với các thuốc khác trong nhóm thế hệ 2 [2]. Một hoạt chất thế hệ 2 khác là ebastine được chứng minh không gây an thần, không tương tác với rượu và không ảnh hưởng đến khoảng QTc trên điện tim ngay cả ở liều gấp 5 lần mức tối đa khuyến cáo [6].

Các bằng chứng và nghiên cứu khoa học ghi nhận điều gì?

Một hội thảo bàn tròn quy tụ 14 chuyên gia về dị ứng, miễn dịch học và dược lý vào tháng 7 năm 2002 đã đưa ra khuyến nghị đồng thuận rằng viêm mũi dị ứng nên được quản lý bằng thuốc thế hệ 2 ít gây suy giảm nhận thức như loratadine, desloratadine, cetirizine và fexofenadine [1]. Các chuyên gia nhấn mạnh nên ưu tiên chọn loại thuốc không gây buồn ngủ ngay cả ở liều cao cho mọi bệnh nhân, đặc biệt là nhóm có nguy cơ cao [1].

Một khảo sát y khoa vào năm 2015 trên các bác sĩ nội trú đã chỉ ra những con số đáng chú ý về thực tế lâm sàng của hai thế hệ thuốc [5]. Nghiên cứu ghi nhận 78,3% bệnh nhân tái khám than phiền về tình trạng khó duy trì sự tỉnh táo, buồn ngủ hoặc cảm thấy mất phương hướng sau khi dùng thuốc thế hệ 1 [5]. Có 79% bác sĩ được khảo sát nhận định tác dụng phụ của thuốc thế hệ 1 cản trở sinh hoạt hàng ngày của người bệnh, và 73% khuyên bệnh nhân không uống rượu hoặc lái xe khi dùng thuốc [5].

Tuy nhiên, khảo sát cũng cho thấy 84% bác sĩ lầm tưởng thuốc thế hệ 2 đắt hơn thế hệ 1 nên không kê đơn, 5% tin rằng thế hệ 2 không hiệu quả bằng thế hệ 1, và chỉ có 23% từng nghe về các hướng dẫn chuyên môn quốc tế như ARIA hay GA2LEN khuyến cáo ưu tiên thuốc thế hệ mới [5].

Tại Nhật Bản, Hướng dẫn Xử lý Thuốc dành cho Phi hành đoàn Hàng không của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch đã khuyến nghị các hoạt chất fexofenadine, bilastine, desloratadine và loratadine cho nhân sự hàng không nhờ đặc tính không an thần [7]. Dù vậy, đối với loratadine, một số nghiên cứu về độ chiếm giữ thụ thể H1 ở não (H1RO) và chức năng nhận thức vẫn ghi nhận tác dụng an thần nhẹ, đòi hỏi cần thêm dữ liệu nghiên cứu [7].

Lợi ích toàn diện và những hạn chế của y văn hiện tại

Các phác đồ quốc tế lớn như ARIA hay hướng dẫn của EAACI/GA2LEN/EDF/WAO đều đặt thuốc kháng histamine thế hệ 2 không gây an thần làm lựa chọn đầu tay cho cả người lớn và trẻ em bị viêm mũi dị ứng và mày đay [8]. Việc chuyển đổi sang thế hệ mới giúp người bệnh duy trì sinh hoạt, học tập và hiệu suất công việc bình thường [4], [2].

Tuy nhiên, y văn cũng ghi nhận những giới hạn nhất định. Các phép đo độ chiếm giữ thụ thể H1 ở não (H1RO) thường chỉ được thực hiện trên nam giới trẻ khỏe mạnh, trong khi mật độ thụ thể H1 ở não có sự khác biệt giữa hai giới (nữ giới có lượng thụ thể cao hơn nam giới) và thay đổi theo độ tuổi [7].

Bên cạnh đó, hầu hết các thuốc kháng histamine (ngoại trừ cetirizine) đều chuyển hóa qua hệ enzym cytochrome P-450 tại gan [3]. Do đó, việc dùng đồng thời với kháng sinh nhóm macrolide hoặc thuốc chống nấm có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim [3]. Một số ít hoạt chất thế hệ 2 trước đây như terfenadine hoặc astemizole từng bị ghi nhận gây rối loạn nhịp thất nguy hiểm (xoắn đỉnh) khi dùng quá liều hoặc tương tác thuốc [6], [3].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thuốc dị ứng

Nhiều người lầm tưởng rằng thuốc gây buồn ngủ càng nhiều thì tác dụng trị nghẹt mũi, sổ mũi càng mạnh. Thực tế khoa học chỉ ra rằng hiệu quả trị viêm mũi dị ứng của thế hệ 1 không hề mạnh hơn thế hệ 2 [7]. Cảm giác "khô mũi" nhanh của thế hệ cũ chủ yếu đến từ tác dụng phụ kháng cholinergic chứ không phải do kiểm soát dị ứng tốt hơn [2].

Một sai lầm rất phổ biến khác là tự ý uống thuốc kháng histamine gây buồn ngủ trước khi đi ngủ để vừa trị sổ mũi vừa làm "thuốc ngủ" [7]. Nghiên cứu chỉ ra rằng hành động này làm suy giảm chất lượng giấc ngủ và tác dụng ức chế thần kinh còn kéo dài sang cả ngày hôm sau [7].

Ngoài ra, quan niệm thuốc thế hệ 2 nào cũng an toàn tuyệt đối về mặt tỉnh táo là không chính xác. Tác dụng an thần vẫn có thể xảy ra ở một số hoạt chất như cetirizine hoặc khi người bệnh tự ý tăng liều vượt mức quy định [1], [2].

Ai nên đặc biệt thận trọng khi sử dụng?

Người làm các công việc đòi hỏi sự tập trung cao độ, phản xạ nhanh như tài xế lái xe, phi công, người vận hành máy móc nguy hiểm hoặc học sinh, sinh viên trong kỳ thi cần hết sức thận trọng [7], [4], [5]. Nhóm đối tượng này nên ưu tiên các hoạt chất đã được chứng minh không gây an thần như fexofenadine, desloratadine hoặc bilastine [7], [2].

Người có tiền sử bệnh tim mạch hoặc suy giảm chức năng gan cần lưu ý đặc biệt, vì rối loạn chức năng gan hoặc tim là yếu tố khiến bệnh nhân dễ bị rối loạn nhịp tim khi dùng một số thuốc kháng histamine [3].

Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc chống nấm hoặc kháng sinh macrolide không nên tự ý dùng thuốc dị ứng do nguy cơ tương tác chuyển hóa qua gan [3]. Phụ nữ mang thai và người cao tuổi cũng cần được bác sĩ đánh giá cẩn trọng để lựa chọn loại thuốc thích hợp [5].

Gợi ý cách dùng thuốc an toàn và hiệu quả

Để kiểm soát chứng viêm mũi dị ứng mà không lo lơ mơ buồn ngủ, người bệnh nên chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để chọn đúng các hoạt chất thế hệ 2 không gây an thần [1], [7].

Người bệnh chỉ nên uống đúng mức liều được hướng dẫn, tuyệt đối không tự ý tăng liều khi thấy triệu chứng chưa thuyên giảm, vì việc dùng quá liều khuyến cáo có thể biến một thuốc không gây ngủ thành thuốc gây buồn ngủ [1], [2]. Ví dụ với ebastine, liều 10 mg một ngày thích hợp cho viêm mũi nhẹ hoặc ngắt quãng, và có thể tăng lên 20 mg một ngày cho ca nặng nhưng cần theo chỉ định [6].

Tuyệt đối không uống rượu bia trong thời gian dùng thuốc kháng histamine, vì cồn sẽ làm tăng nặng tác dụng ức chế thần kinh trung ương [5]. Với người có triệu chứng tại mũi cục bộ, thuốc kháng histamine dạng xịt tại chỗ như azelastine hay olopatadine có thể là lựa chọn thay thế với thời gian khởi phát tác dụng dưới 15 phút, dù cần xịt 2 lần mỗi ngày để duy trì hiệu quả [2].

Thuốc kháng histamine thế hệ mới là giải pháp hiện đại giúp giảm đáng kể tác dụng phụ buồn ngủ so với các dòng thuốc cũ. Tuy nhiên, mức độ ức chế thần kinh vẫn khác nhau giữa các hoạt chất và liều dùng. Việc hiểu đúng bản chất từng loại thuốc và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế sẽ giúp người bệnh kiểm soát dị ứng hiệu quả mà vẫn duy trì sự tỉnh táo suốt cả ngày.