Thói quen dùng thảo dược khi đau mắt đỏ và nỗi lo tương tác thuốc
Đau mắt đỏ hay viêm kết mạc là tình trạng nhiễm trùng phổ biến, thường khiến người bệnh khó chịu, cộm rát và đỏ mắt. Khi gặp triệu chứng này, bên cạnh việc đi khám để lấy đơn thuốc kháng sinh nhỏ mắt, không ít người tìm đến các bài thuốc dân gian lưu truyền như cây thuốc thượng để xông, đắp hoặc uống bổ trợ.
Nhiều người tin rằng các loại cây cỏ tự nhiên hoàn toàn lành tính và không gây phản ứng bất lợi [1]. Tuy nhiên, việc tự ý kết hợp thảo dược với thuốc tây kê đơn tiềm ẩn nhiều nguy cơ làm giảm hiệu quả điều trị hoặc cản trở quá trình hấp thu thuốc tại mắt.
Về mặt khoa học, hiện tại chưa có nghiên cứu lâm sàng nào được công bố nhằm đánh giá cụ thể tương tác giữa dược liệu thuốc thượng với các loại kháng sinh nhỏ mắt điều trị viêm kết mạc. Dù vậy, các bằng chứng tổng quan về tương tác thảo dược - thuốc tây cho thấy nguy cơ cản trở dược động học là hoàn toàn có thể xảy ra [1, 5].
Người bệnh không nên tùy tiện dùng chung thảo dược với thuốc nhỏ mắt chuyên khoa khi chưa có chỉ định y khoa rõ ràng.
Cơ chế thảo dược can thiệp vào hoạt động của thuốc tây
Tương tác giữa thảo dược và thuốc tây chủ yếu diễn ra theo hai cơ chế: dược lực học và dược động học [2]. Tương tác dược lực học xảy ra khi hoạt chất thảo mộc làm tăng hoặc giảm tác dụng của thuốc tại cùng một đích tác động [2]. Trong khi đó, tương tác dược động học ảnh hưởng trực tiếp đến các quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của thuốc trong cơ thể [3].
Một trong những con đường tương tác phổ biến nhất là thông qua hệ thống enzym chuyển hóa Cytochrome P450 (CYP450) và protein vận chuyển P-glycoprotein (PgP) [3, 4]. Các hoạt chất trong cây cỏ có thể kích hoạt hoặc ức chế các enzym này [1, 4].
Khi enzym bị ức chế, thuốc chuyển hóa chậm hơn, dẫn đến tích tụ nồng độ cao trong cơ thể và gây độc tính [4]. Ngược lại, nếu thảo dược kích hoạt enzym chuyển hóa hoặc protein vận chuyển nhanh hơn, thuốc sẽ bị đào thải sớm trước khi kịp phát huy tác dụng tiêu diệt vi khuẩn [4, 8].
Ngoài chuyển hóa nội sinh, việc dùng thảo dược dạng đắp hoặc nhỏ rửa tại mắt còn có thể gây cản trở vật lý trực tiếp. Các tạp chất hữu cơ, dịch chiết thô từ lá cây có thể làm thay đổi độ pH của màng phim nước mắt, tạo tủa hoặc ngăn cản kháng sinh ngấm vào mô giác mạc và kết mạc.
Các nghiên cứu khoa học nói gì về tương tác thảo dược - kháng sinh?
Dù dữ liệu riêng về cây thuốc thượng trên mắt còn thiếu, nhiều nghiên cứu quy mô đã phân tích diện rộng mối liên hệ giữa các nhóm thảo mộc và thuốc kháng sinh.
Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2022 tại Ấn Độ đã tổng hợp các tài liệu khoa học để lập bản đồ tương tác giữa thảo dược và thuốc tây trên thị trường [1]. Nhóm tác giả ghi nhận kháng sinh, thuốc hạ đường huyết dạng uống và thuốc chống co giật là ba nhóm tương tác nhiều nhất [1]. Điều đáng chú ý là hệ enzym CYP450 được ghi nhận bị ức chế hoặc kích hoạt đáng kể bởi nhiều loại thảo dược, làm thay đổi chuyển hóa thuốc dùng kèm [1].
Trước đó, một nghiên cứu in vitro (trong ống nghiệm) công bố năm 2010 đã khảo sát hoạt tính và tương tác khi kết hợp kháng sinh với các hợp chất thực vật chống lại vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa [5]. Kết quả ghi nhận các dạng phối hợp này không xuất hiện tương tác đối kháng [5]. Hợp chất thực vật thử nghiệm có độc tính thấp và nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cao hơn kháng sinh đơn thuần [5]. Nghiên cứu cho thấy tiềm năng hiệp đồng kháng khuẩn nhưng nhấn mạnh nồng độ polyphenol tự nhiên trong huyết tương sau ăn thường thấp (hiếm khi vượt 1 microM) và cần thêm nhiều thử nghiệm chuyên sâu [5].
Một đánh giá hệ thống khác công bố năm 2006 đã xác định 32 loại thuốc có tương tác rõ ràng với thảo dược trên người [2]. Phần lớn các thuốc này là cơ chất của CYP450 hoặc PgP, có khoảng điều trị hẹp như thuốc chống đông, thuốc ức chế miễn dịch [2]. Đánh giá chỉ ra rằng tương tác có thể dẫn đến thay đổi thanh thải thuốc và mức độ độc tính từ nhẹ đến nghiêm trọng tùy thuộc cơ địa [2].
Các nghiên cứu mô hình hóa năm 2015 cũng chỉ ra rằng các thành phần thảo mộc có thể kích hoạt thụ thể Pregnane X Receptor (PXR), từ đó làm thay đổi biểu hiện gen của các enzym chuyển hóa và chất vận chuyển thuốc [6]. Nghiên cứu sàng lọc này ghi nhận 6 trong 10 hợp chất thảo mộc đứng đầu danh sách có liên quan trực tiếp đến tương tác thuốc [6].
Năm 2023, một nghiên cứu cập nhật về dược động học đã tái khẳng định các tương tác giữa thảo dược và thuốc có thể làm giảm hiệu lực hoặc tăng độc tính thông qua cản trở quá trình hấp thu và đào thải thuốc [3]. Nghiên cứu ghi nhận hàng loạt thảo dược phổ biến có khả năng làm biến đổi nồng độ thuốc trong huyết tương và mô [3].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay
Đa số các nghiên cứu hiện có về tương tác giữa thảo mộc và thuốc kháng sinh mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm, ống nghiệm hoặc mô hình chuyển hóa enzym tổng quát [2, 4]. Bằng chứng lâm sàng được kiểm soát trực tiếp trên người bệnh dùng thuốc nhỏ mắt còn rất hạn chế [7].
Các kháng sinh trị viêm kết mạc chủ yếu dùng tại chỗ dưới dạng dung dịch hoặc mỡ tra mắt. Mức độ hấp thu toàn thân của thuốc nhỏ mắt tương đối thấp so với thuốc uống hay thuốc tiêm. Tuy nhiên, việc thiếu dữ liệu thực chứng không đồng nghĩa với việc kết hợp thảo dược như thuốc thượng là an toàn.
Việc tự ý ngoại suy từ các kết quả nghiên cứu trong ống nghiệm để áp dụng bừa bãi ngoài đời thực có thể dẫn đến những sai lầm nguy hiểm trong điều trị nhiễm trùng mắt [5].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị viêm kết mạc
Sai lầm phổ biến nhất là quan niệm "cây cỏ tự nhiên hoàn toàn không có tác dụng phụ" [1]. Nhiều người cho rằng uống thêm thảo mộc thì chỉ có lợi chứ không thể hại, dẫn đến việc dùng cùng lúc nhiều chế phẩm mà không báo cho bác sĩ điều trị [1, 6].
Một hiểu lầm nguy hiểm khác là thói quen giã nát lá thảo dược để đắp trực tiếp lên mi mắt hoặc nấu nước lá để rửa mắt. Mắt là cơ quan vô cùng nhạy cảm và thuốc nhỏ mắt kê đơn đòi hỏi độ vô khuẩn tuyệt đối.
Nước lá cây tự nấu chứa nhiều vi khuẩn, nấm mốc và tạp chất không hòa tan. Khi đưa lên mắt, chúng không chỉ làm cản trở hấp thu của kháng sinh kê đơn mà còn có thể gây trầy xước giác mạc, loét giác mạc và bội nhiễm nghiêm trọng.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Bệnh nhân đang bị viêm kết mạc do nhiễm khuẩn, có chỉ định dùng kháng sinh nhỏ mắt tuyệt đối không được tự ý bổ sung dược liệu chưa rõ nguồn gốc.
Những người có tiền sử dị ứng, người có tổn thương bề mặt nhãn cầu (như trầy xước giác mạc kèm theo) cần tránh xa mọi hình thức đắp lá thảo mộc.
Người có bệnh nền mạn tính, người đang dùng nhiều loại thuốc chuyển hóa qua gan cũng cần cẩn trọng khi uống thêm các bài thuốc sắc truyền thống vì nguy cơ tương tác qua enzym CYP450 [1, 3, 6]. Bác sĩ thường không nắm được bệnh nhân có đang dùng thêm thảo dược hay không nếu người bệnh không chủ động thông báo [8].
Hướng dẫn áp dụng an toàn trong đời sống
Để đảm bảo an toàn và giúp bệnh viêm kết mạc nhanh hồi phục, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ kháng sinh của bác sĩ nhãn khoa.
Nếu muốn sử dụng bất kỳ vị thuốc y học cổ truyền nào, bao gồm cả cây thuốc thượng, người bệnh cần hỏi ý kiến trực tiếp của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn trước khi dùng. Tuyệt đối không tự ý ngưng kháng sinh để chuyển sang dùng thuốc nam.
Không bao giờ được tự ý chế biến thảo dược thành dung dịch nhỏ mắt hoặc đắp bã lá lên vùng mắt. Hãy giữ thói quen vệ sinh mắt bằng nước muối sinh lý vô khuẩn chuyên dụng theo hướng dẫn, cách thời điểm nhỏ kháng sinh ít nhất 10-15 phút để tránh làm trôi thuốc.
Điều trị viêm kết mạc bằng kháng sinh đòi hỏi sự chuẩn xác về liều lượng và độ vô khuẩn để dứt điểm ổ nhiễm trùng. Việc tự ý kết hợp thuốc thượng hay các loại thảo dược khác tiềm ẩn nguy cơ cản trở hấp thu và tương tác chuyển hóa bất lợi. Hãy chủ động trao đổi với nhân viên y tế để bảo vệ thị lực một cách an toàn và khoa học nhất.


