Vị thuốc cổ truyền chứa kim loại nặng

Trong y học cổ truyền phương Đông, chu sa và thần sa từ lâu đã được coi là những vị thuốc quen thuộc, thường xuất hiện trong các bài thuốc an thần, trị mất ngủ hoặc co giật [1]. Không ít người cho rằng các loại khoáng vật tự nhiên qua quá trình bào chế phức tạp đã được loại bỏ độc tính và hoàn toàn an toàn cho người dùng [2].

Tuy nhiên, thành phần chủ yếu tạo nên chu sa lại là thủy ngân sulfide, chiếm tới hơn 96% hàm lượng [3, 7]. Việc đưa một hợp chất chứa thủy ngân - kim loại thuộc nhóm độc chất hàng đầu - trực tiếp vào cơ thể đã làm dấy lên nhiều tranh luận gay gắt giữa quan điểm y học hiện đại và dược học cổ truyền [6, 7].

Theo các phân tích dược lý hiện đại, dạng thủy ngân trong chu sa kém tan và có độc tính đường uống thấp hơn rất nhiều so với các muối thủy ngân vô cơ hay thủy ngân hữu cơ [1, 6]. Dù vậy, nó không hề vô hại; kim loại này vẫn có khả năng hấp thu một phần, tích lũy kéo dài và gây độc cho thận, gan cũng như hệ thần kinh trung ương nếu lạm dụng [1, 4, 6].

Bản chất hóa học và sự tích lũy trong cơ thể

Chu sa là khoáng vật tự nhiên chứa chủ yếu hợp chất thủy ngân sulfide (alpha-HgS) [3, 4]. Về mặt tính chất hóa học, thủy ngân sulfide là một chất tương đối trơ, cực kỳ khó tan trong nước và hấp thu rất kém qua đường tiêu hóa của con người [3].

Khi đi qua đường uống, phần lớn lượng chu sa không tan sẽ bị đào thải ra ngoài mà không được cơ thể hấp thu [3]. Tuy nhiên, một lượng nhỏ thủy ngân có khả năng sinh học vẫn có thể thẩm thấu vào tuần hoàn máu [4, 6].

Lượng thủy ngân sau khi hấp thu sẽ phân bố và tích tụ chủ yếu ở thận, mô hình tích lũy này tương tự như các hợp chất thủy ngân vô cơ [4, 6]. Ngoài thận, kim loại này cũng lắng đọng tại mô gan và có khả năng vượt qua hàng rào máu não để tích lũy tại các tế bào thần kinh [4].

Một nguy cơ nghiêm trọng khác cần đặc biệt lưu ý là sự biến đổi hóa học khi gặp nhiệt độ cao. Khi bị nung nóng hoặc đun nấu trực tiếp, chu sa sẽ giải phóng hơi thủy ngân nguyên tố [3]. Hít phải lượng hơi thủy ngân này dẫn đến độc tính hô hấp và thần kinh nghiêm trọng không khác gì các vụ ngộ độc hơi kim loại cấp tính [3].

So sánh độc tính: Chu sa và các dạng thủy ngân khác

Các nhà khoa học cảnh báo rằng không nên đánh đồng hoàn toàn độc tính của chu sa với các dạng hợp chất thủy ngân cực độc khác như thủy ngân clorua hay metyl thủy ngân [1, 8]. Việc coi thủy ngân trong chu sa có độc tính tương đương với các muối thủy ngân kể trên đã tạo ra nhiều phóng đại quá mức về mức độ nguy hiểm tức thời của vị thuốc này [5].

Dữ liệu độc chất học chỉ ra rằng liều lượng chu sa cần thiết để gây ra tổn thương thần kinh trên thực tế cao gấp 1000 lần so với lượng metyl thủy ngân tương ứng [3]. Sự khác biệt lớn này bắt nguồn từ tính chất không tan và độ sinh khả dụng rất thấp của thủy ngân sulfide khi dùng qua đường uống [3].

Dù độc tính trực tiếp tương đối thấp hơn, sự tích lũy sinh học của kim loại nặng vẫn là một mối nguy hại tiềm tàng [4, 6]. Việc sử dụng chu sa kéo dài có thể dẫn đến hiện tượng suy giảm chức năng thận và tổn hại các cơ quan nội tạng khi lượng kim loại tích tụ vượt ngưỡng chịu đựng của cơ thể [1, 6].

Các bằng chứng nghiên cứu dược lý thực nghiệm

Nhiều nghiên cứu hiện đại đã đi sâu phân tích cơ chế và mức độ ảnh hưởng của chu sa cũng như các bài thuốc thành phẩm có chứa vị thuốc này.

Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên chuột cống trắng đã đánh giá rủi ro phơi nhiễm thủy ngân từ chu sa nguyên chất và viên hoàn Bá Tử Dưỡng Tâm (Baizi Yangxin Pills) [4]. Các nhà nghiên cứu áp dụng mức liều điều trị tương đương trên lâm sàng (1 lần liều điều trị) và mức liều cao (gấp 10 lần liều điều trị), cho dùng thuốc mỗi 12 giờ một lần liên tục trong 30 ngày [4]. Kết quả phân tích dược động học và mô bệnh học cho thấy các thành phần thảo dược trong viên hoàn đã thúc đẩy sự hấp thu thủy ngân và làm kéo dài quá trình đào thải ra khỏi cơ thể [4]. Dù mô thận và gan chuột không xuất hiện tổn thương cấu trúc rõ ràng sau 30 ngày dùng liều gấp 10 lần, mô não lại ghi nhận các biến đổi mô bệnh học kèm theo sự suy giảm hoạt động tự chủ của chuột, chỉ ra nguy cơ độc tính thần kinh rõ rệt ngay cả ở liều điều trị [4].

Tiếp đó, một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2025 trên chuột nhắt trắng đã so sánh độc tính thận giữa chu sa (ở liều 50 mg/kg và 200 mg/kg), thủy ngân sulfide đơn chất (50 mg/kg), bài thuốc Chu Sa An Thần Hoàn (600 mg/kg) và hợp chất thủy ngân nitrat [Hg(NO3)2] liều 0,9 mg/kg chứa ion thủy ngân [6]. Chuột được cho uống thuốc liên tục trong 30 ngày, có nhóm phối hợp cùng natri selenit (Na2SeO3) ở liều 1 mg/kg [6]. Kết quả cho thấy nhóm dùng thủy ngân nitrat bị giảm trọng lượng cơ thể nghiêm trọng, nồng độ thủy ngân toàn phần trong thận tăng vọt vượt 773,77% so với nhóm đối chứng, kèm thoái hóa ống thận nặng [6]. Nhóm dùng chu sa liều cao (200 mg/kg) và nhóm thủy ngân sulfide cho thấy các tổn thương thận rõ rệt, đồng thời làm suy giảm các protein bảo vệ như OAT1 và GPX4, kích hoạt phản ứng viêm NF-kappaB [6].

Bên cạnh đó, các tổng quan y văn từ năm 2008 đến 2016 ghi nhận rằng theo Dược điển Trung Quốc năm 2005, có khoảng 10% đến 30% thuốc thành phẩm Trung y chứa chu sa [1]. Hiện nay vẫn có khoảng 40 chế phẩm cổ truyền chứa vị thuốc này tiếp tục được sử dụng [3]. Mặc dù chu sa đã được dùng làm chất an thần, gây ngủ hơn 2000 năm qua và khó phủ nhận hiệu quả lâm sàng nhất định, cơ chế tác động chính xác của nó trên cơ thể người vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn [3, 6].

Hiểu lầm thường gặp và rủi ro từ việc tự ý dùng thuốc

Một ngộ nhận rất phổ biến trong cộng đồng là quan niệm cho rằng các bài thuốc chứa kim loại trải qua bí quyết tinh chế ngàn năm như thủy phi hay phối ngũ thì tuyệt đối không còn độc [2]. Những người ủng hộ phương pháp cổ truyền tin rằng quy trình xử lý lặp đi lặp lại có thể loại bỏ hoàn toàn độc tính, điều này trái ngược với quan điểm của y học phương Tây vốn không khuyến khích đưa bất kỳ dạng thủy ngân nào vào điều trị [2].

Chính sự thiếu hụt hệ thống cảnh giác dược chặt chẽ và thói quen tự ý mua thuốc về uống đã dẫn đến nhiều ca ngộ độc được báo cáo trong thực tế [2, 3]. Các chế phẩm đông y trôi nổi trên thị trường thường có sự biến động lớn về chất lượng, hàm lượng kim loại không đồng đều và thiếu hướng dẫn chính xác về liều lượng an toàn [2].

Mặt khác, việc phối hợp chu sa cùng các dược liệu khác trong cùng một bài thuốc cũng có thể làm thay đổi đáng kể độc tính [4, 8]. Như thực nghiệm đã chỉ ra, các thảo dược dùng kèm có thể làm tăng khả năng hấp thu của thủy ngân vào máu và kéo dài thời gian kim loại này tồn lưu trong cơ thể [4]. Ngược lại, các yếu tố như độ tuổi, tình trạng bệnh lý và sự tương tác giữa các nguyên tố vi lượng đều tác động mạnh đến mức độ ngộ độc [7].

Trong trường hợp xảy ra ngộ độc thủy ngân do dùng chu sa, các liệu pháp thải độc tạo phức kim loại bằng dimercaprol hoặc succimer đã được y học hiện đại chứng minh là mang lại hiệu quả điều trị [3].

Những đối tượng cần thận trọng

Dựa trên các dữ liệu về sự phân bố và độc tính mô học, những người có bệnh lý nền về thận hoặc gan cần tuyệt đối cẩn trọng, bởi thận và gan là những nơi thủy ngân tích lũy nhiều nhất sau khi được hấp thu [4, 6]. Sự tích tụ kéo dài có nguy cơ làm trầm trọng thêm tình trạng suy giảm chức năng của các cơ quan này [1, 6].

Những người mắc các rối loạn thần kinh hoặc người cao tuổi cũng không nên sử dụng bừa bãi do bằng chứng thực nghiệm đã ghi nhận tổn thương mô não và biến đổi hành vi khi tiếp xúc với thủy ngân từ chu sa [4].

Hiện tại, các nghiên cứu dược động học và mô bệnh học chuyên sâu mới chỉ được tiến hành trên mô hình động vật như chuột cống và chuột nhắt, chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn được thiết lập trên phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú hay trẻ nhỏ [4, 5]. Vì lý do đó, các nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý tiếp xúc hay sử dụng bất kỳ chế phẩm y học cổ truyền nào có chứa chu sa [2, 4].

Lời khuyên áp dụng và sử dụng an toàn

Việc sử dụng các bài thuốc chứa chu sa đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt và kiến thức chuyên môn vững vàng để hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm độc [1, 8].

  • Không tự ý mua và dùng: Tuyệt đối không tự ý mua các loại bột chu sa, thần sa hoặc các bài thuốc tễ gia truyền không rõ nguồn gốc để chữa mất ngủ, hoảng sợ hay động kinh [2, 3].
  • Tuân thủ liều lượng và thời gian: Nếu được chỉ định bởi bác sĩ y học cổ truyền có chứng chỉ, người bệnh chỉ được dùng đúng liều lượng khuyến cáo và dùng trong thời gian ngắn, tránh việc dùng thuốc kéo dài nhiều ngày gây tích lũy thủy ngân [4, 6].
  • Tuyệt đối không đun nấu ở nhiệt độ cao: Không bao giờ được cho chu sa vào sắc chung với các vị thuốc khác trên lửa hoặc xông hít, vì nhiệt độ sẽ làm bốc hơi thủy ngân vô cùng độc hại [3].
  • Tham vấn y khoa: Luôn hỏi ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi bắt đầu bất kỳ đợt điều trị nào, đặc biệt khi đang sử dụng kết hợp với các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính [7].

Chu sa là một khoáng dược mang lại nhiều giá trị trong lịch sử y học cổ truyền nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro độc chất không thể xem nhẹ [1, 7]. Hiểu đúng về bản chất của thủy ngân sulfide sẽ giúp loại bỏ các định kiến phóng đại quá mức, đồng thời cảnh giác cần thiết trước nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng để bảo vệ sức khỏe một cách khoa học [1, 6].