Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về hai vị thuốc Xương bồ

Trong y học cổ truyền và dân gian, các loài cây thuộc chi Xương bồ (chi Acorus) từ lâu đã được sử dụng làm vị thuốc thanh tâm, an thần hoặc làm chất tạo hương [1], [2]. Tuy nhiên, tại các hiệu thuốc cũng như ngoài thị trường, người dùng thường bắt gặp hai tên gọi phổ biến là thủy xương bồ và thạch xương bồ. Do có hình dạng thân rễ và lá khá giống nhau, hai loài này rất dễ bị đánh đồng hoặc dùng thay thế lẫn nhau [1], [2].

Sự nhầm lẫn này không đơn thuần chỉ nằm ở tên gọi hay phân loại thực vật. Vấn đề cốt lõi khiến các nhà khoa học và cơ quan quản lý lo ngại là hàm lượng hoạt chất asarone, đặc biệt là beta-asarone, có sự khác biệt rõ rệt giữa hai loài [1]. Hoạt chất này tiềm ẩn nguy cơ gây độc tính nghiêm trọng nếu sử dụng không đúng loài hoặc vượt quá ngưỡng an toàn [1], [3].

Thực tế, thủy xương bồ và thạch xương bồ là hai loài thực vật riêng biệt [4]. Dù có chung một số đặc tính hóa học, việc nhận biết và phân định rõ ràng giữa chúng là yêu cầu bắt buộc để tránh nguy cơ ngộ độc [1], [3].

Khác biệt cơ bản giữa thủy xương bồ và thạch xương bồ

Thủy xương bồ có danh pháp khoa học chính là Acorus calamus [1], [4]. Trong khi đó, thạch xương bồ thường tương ứng với loài Acorus tatarinowii hoặc Acorus gramineus trong các tài liệu y học cổ truyền [5], [4], [2]. Cả hai loài đều thuộc chi Acorus, họ Acoraceae (trước đây từng được xếp vào họ Ráy Araceae) [5], [4].

Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai loài này nằm ở nồng độ beta-asarone chứa trong thân rễ [1]. Thân rễ của thủy xương bồ (A. calamus) chứa lượng beta-asarone cao hơn đáng kể so với thạch xương bồ (A. tatarinowii) [1].

Chính vì hàm lượng chất này chênh lệch lớn, việc sử dụng thủy xương bồ trong thực phẩm và đồ uống bị kiểm soát vô cùng chặt chẽ bởi các cơ quan quản lý quốc tế như Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Liên minh Châu Âu (EU) [1], [3]. Ngược lại, thạch xương bồ với lượng beta-asarone thấp hơn được ưu tiên sử dụng trong nhiều bài thuốc cổ truyền [1], [2].

Cơ chế tác động và độc tính của asarone

Asarone là các hợp chất thứ cấp thuộc nhóm phenylpropen (phenylpropanoid hoặc alkenylbenzene) tồn tại tự nhiên trong các loài thuộc chi Acorus [3]. Hợp chất này tồn tại dưới các dạng đồng phân hóa học gồm dạng đồng phân propenyl trans- (alpha-asarone), cis- (beta-asarone) và dạng allyl (gamma-asarone) [3], [6]. Cả alpha-asarone và beta-asarone đều xuất hiện trong tinh dầu của các loài xương bồ này [2], [6].

Về mặt độc tính học, các đồng phân propenyl asarone đã được ghi nhận có khả năng gây độc cho tim (cardiotoxicity), độc tính trên gan (hepatotoxicity), độc tính sinh sản (reproductive toxicity), cũng như gây đột biến gen và nguy cơ sinh ung thư (carcinogenicity) với các mức độ tin cậy khác nhau [3], [6]. Một số vụ ngộ độc thực tế đã xảy ra do sản phẩm thực phẩm chứa hàm lượng beta-asarone quá cao [1].

Mặc dù có độc tính, các đồng phân này cũng thể hiện một số tác động sinh học. Ví dụ, trong nghiên cứu tiền lâm sàng, beta-asarone từ Acorus tatarinowii có thể đi vào hệ thần kinh, điều hòa thụ thể và chất dẫn truyền thần kinh để tạo hiệu ứng an thần [7]. Tuy nhiên, ranh giới giữa tác dụng sinh học và độc tính cơ quan của asarone là lý do các cơ quan y tế luôn khuyến cáo hạn chế phơi nhiễm với chất này [3].

Bằng chứng khoa học về phân biệt hình thái và di truyền

Việc phân biệt thủy xương bồ và thạch xương bồ bằng mắt thường hoặc kính hiển vi khi đã bào chế thành dược liệu là thách thức lớn. Các nghiên cứu hiện đại đã phát triển nhiều phương pháp để nhận diện chính xác:

Nghiên cứu hình thái và di truyền học (2016) trên 16 mẫu dược liệu thu thập tại Hồng Kông và Trung Quốc đại lục đã kiểm tra thân rễ của Acorus tatarinowii (ATR), Acorus gramineus (AGR), Acorus calamus (ACR) và vị thuốc nhầm lẫn Anemones Altaicae (AAR) [2]. Kết quả cho thấy phương pháp soi hiển vi và vĩ mô dễ dàng tách biệt loài Anemones Altaicae, nhưng rất khó phân biệt giữa ba loài Acorus với nhau do hình thái quá giống nhau [2]. Tuy nhiên, khi giải trình tự vùng ITS của DNA và phân tích thành phần hóa học bằng UHPLC kết hợp mô hình thống kê PCA/HCA, các nhà khoa học đã phân định rõ ràng từng loài [2].

Nghiên cứu ứng dụng chỉ thị phân tử (2014) tại Hàn Quốc so sánh trình tự DNA nhân (vùng ITS) và DNA lục lạp (vùng rbcL) của A. gramineus, A. calamus và A. tatarinowii [5]. Nhóm nghiên cứu đã thiết kế mồi chuyên biệt và đoạn mồi Aca681-F/R giúp khuếch đại đoạn 138 cặp base đặc hiệu cho A. calamus [5]. Kỹ thuật PCR đa mồi và chỉ thị SCAR này đã định danh chính xác mẫu rễ mua từ chợ thương mại, chứng minh A. calamus khác biệt hoàn toàn về mặt di truyền so với các loài thạch xương bồ [5].

Nghiên cứu phân loại học năm 2020 dựa trên giải trình tự lục lạp (trnL-trnF và rbcL) kết hợp hóa thực vật UPLC-QTOF-MS trên các quần thể Acorus khẳng định chi này có 4 loài độc lập, trong đó Acorus calamus tách biệt hoàn toàn khỏi Acorus tatarinowii và Acorus gramineus [4].

Khảo sát hàm lượng hoạt chất và độc tính

Các phân tích hóa học chuyên sâu đã làm sáng tỏ sự khác biệt về thành phần giữa hai loài:

Nghiên cứu chuyển hóa (2015) sử dụng kỹ thuật vi bóc tách laser (LMD), UHPLC-QTOF MS và GC-MS để so sánh mô thân rễ của Acorus calamus và Acorus tatarinowii [1]. Kết quả ghi nhận dù hồ sơ chất chuyển hóa tổng thể có điểm tương đồng, hàm lượng beta-asarone trong thân rễ của thủy xương bồ (A. calamus) cao hơn rõ rệt so với thạch xương bồ (A. tatarinowii) [1]. Nhóm nghiên cứu nhấn mạnh việc phát hiện các loài có hàm lượng beta-asarone thấp hơn (như A. tatarinowii) mang ý nghĩa then chốt đối với kiểm soát chất lượng thực phẩm và y dược [1].

Đánh giá tổng quan độc tính học (2021) tổng kết toàn bộ dữ liệu về alpha, beta và gamma-asarone [3]. Tài liệu xác định beta-asarone tự nhiên có trong Acorus calamus có bằng chứng tiền lâm sàng về khả năng gây tổn hại gan, tim, gây đột biến và ung thư [3]. Do dữ liệu an toàn trên người còn thiếu và rủi ro phơi nhiễm cao, các cơ quan chức năng đã đưa ra các khuyến cáo và giới hạn nghiêm ngặt nhằm hạn chế việc sử dụng chế phẩm chứa Acorus calamus [1], [3].

Các nghiên cứu khác trên mô hình động vật và tế bào ghi nhận: thử nghiệm năm 2023 trên chuột đực C57BL/6 cho thấy beta-asarone từ Acorus tatarinowii ở liều 25 mg/kg giúp kéo dài thời gian ngủ qua việc giảm glutamate vùng nhân cạnh não thất [7]. Trong khi đó, một thử nghiệm năm 2023 trên tế bào cho thấy alpha-asarone chiết xuất từ lá Acorus calamus gây độc tế bào ung thư phổi A549 thông qua con đường kích hoạt apoptosis và tăng gốc tự do ROS [8].

Tuy vậy, các tác dụng này mới dừng ở mức tiền lâm sàng trên động vật gặm nhấm hoặc tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm, chưa có đủ dữ liệu thử nghiệm lâm sàng đối chứng khẳng định hiệu quả điều trị an toàn ở người [3].

Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng Xương bồ

Nhiều người lầm tưởng rằng mọi loài xương bồ đều như nhau và có thể dùng thay thế cho nhau tùy tiện vì chúng đều là thảo mộc tự nhiên. Đây là quan niệm sai lầm nguy hiểm. Như các phân tích hóa học đã chỉ ra, thủy xương bồ (A. calamus) có lượng beta-asarone cao hơn thạch xương bồ [1]. Việc nhầm lẫn hoặc dùng thủy xương bồ thay thế cho thạch xương bồ có thể làm tăng lượng asarone dung nạp vào cơ thể, gia tăng nguy cơ ngộ độc tích lũy [1], [3].

Một hiểu lầm khác là cho rằng các loại thảo dược tự nhiên lưu truyền lâu đời thì không độc. Đánh giá độc tính học đã chỉ ra propenyl asarone là chất có tiềm năng gây ung thư, đột biến gen và độc hại cho gan, tim [3], [6]. Một số vụ ngộ độc thực tế đã xảy ra do dư lượng beta-asarone quá mức trong sản phẩm tiêu dùng [1].

Ngoài ra, không ít người tin rằng chiết xuất xương bồ có thể chữa khỏi bệnh ung thư hay rối loạn giấc ngủ ở người. Các nghiên cứu hiện tại mới chỉ ghi nhận tác động trên chuột thí nghiệm (với giấc ngủ) hoặc trên dòng tế bào A549 trong phòng thí nghiệm (với alpha-asarone), tuyệt đối chưa có cơ sở khẳng định khả năng chữa bệnh trên cơ thể người [3], [7], [8].

Những ai cần thận trọng khi tiếp xúc?

Do độc tính đã được ghi nhận trên mô hình tiền lâm sàng của asarone, việc sử dụng các sản phẩm từ xương bồ cần hết sức cẩn trọng:

  • Người có bệnh lý về gan hoặc tim mạch: Các nghiên cứu độc tính đã cảnh báo asarone gây độc tính trên gan và tim [3]. Nhóm người này có thể gặp nguy cơ biến cố sức khỏe nặng hơn nếu tiếp xúc với các chế phẩm chứa hoạt chất này.
  • Phụ nữ chuẩn bị mang thai, phụ nữ có thai: Các dữ liệu độc tính học ghi nhận propenyl asarone có khả năng gây độc tính sinh sản và đột biến gen [3]. Do đó, phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên tự ý dùng các loại dược liệu này.
  • Nhóm đối tượng nhạy cảm khác: Hiện chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ về việc sử dụng xương bồ trên trẻ em, người cao tuổi hay phụ nữ đang cho con bú [3]. Do dữ liệu an toàn còn thiếu, các đối tượng này không nên tùy tiện tiếp xúc.

Bất kỳ ai đang có bệnh nền hoặc đang điều trị bằng thuốc tây y cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng các bài thuốc hay sản phẩm có nguồn gốc từ chi Xương bồ.

Gợi ý áp dụng và kiểm soát an toàn

Để đảm bảo an toàn khi cần dùng dược liệu có nguồn gốc từ chi Xương bồ, người tiêu dùng và thầy thuốc cần lưu ý:

  • Nhận diện đúng nguồn gốc: Không tự ý thu hái cây mọc hoang dã ngoài tự nhiên vì bằng mắt thường rất khó phân biệt giữa thủy xương bồ và thạch xương bồ [2]. Dược liệu cần được mua tại các cơ sở đông y uy tín, có nguồn gốc kiểm định rõ ràng bằng hóa thực vật hoặc chỉ thị di truyền [1], [5], [2].
  • Ưu tiên loài có rủi ro thấp hơn: Khi bốc thuốc an thần, hỗ trợ trí nhớ theo y học cổ truyền, thạch xương bồ (Acorus tatarinowii) thường được ưu tiên lựa chọn do có hàm lượng beta-asarone thấp hơn thủy xương bồ (Acorus calamus) [1], [6].
  • Tuân thủ liều lượng: Vì các nghiên cứu chưa thiết lập liều an toàn tuyệt đối trên người, người dùng chỉ nên sử dụng lượng vừa phải theo đúng đơn kê của bác sĩ y học cổ truyền được cấp phép; không tự ý nâng liều hoặc dùng kéo dài [3].
  • Chú ý dạng chế biến: Hợp chất asarone chủ yếu nằm trong phần tinh dầu của thân rễ [1], [6]. Do đó, phương pháp sắc nấu hay chiết xuất cần được thực hiện theo đúng quy chuẩn hướng dẫn chuyên môn để kiểm soát nồng độ tinh dầu bay hơi.

Tóm lại, thủy xương bồ và thạch xương bồ là hai loài thực vật khác nhau cả về mặt di truyền lẫn hàm lượng độc chất beta-asarone [1], [5]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo nhận diện nguồn gốc dược liệu, không tự ý dùng thay thế và luôn hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa để phòng ngừa rủi ro ngộ độc cho sức khỏe.