Tô hạp hương (nhựa cây Liquidambar orientalis Mill.) là vị thuốc cổ truyền có tính cay, ấm, mùi hương nồng, thường dùng khai khiếu trừ đờm. Nhiều người thắc mắc đối tượng nào phải kiêng kỵ vị thuốc này. Nhóm người có thể trạng âm hư hỏa vượng và phụ nữ mang thai cần tuyệt đối thận trọng khi tiếp cận dược liệu.

Dù được dùng rộng rãi trong các bài thuốc cổ phương, dữ liệu nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng tô hạp hương chứa các hoạt chất đậm đặc và có hoạt tính sinh học mạnh. Nhóm nghiên cứu hóa thực vật xác định trong nhựa tô hạp hương có chứa axit cinnamic dạng tự do chiếm 7,03% và dạng thủy phân lên tới 25,26% [1]. Mức độ tập trung hợp chất này cao vượt trội so với cây tươi (chỉ khoảng 0,3%) [1]. Do tác dụng dược lý mạnh, việc tự ý dùng đường uống có thể gây biến cố nếu dùng sai thể bệnh.

Nguy cơ độc tính tế bào từ nghiên cứu thực nghiệm

Tô hạp hương không phải là dược liệu lành tính tuyệt đối khi tiếp xúc trực tiếp ở cấp độ tế bào. Độc tính và tác động sinh học của dịch chiết nhựa tô hạp hương (Liquidambar orientalis Mill.) đã được làm rõ qua thử nghiệm trong ống nghiệm năm 2013 [2].

Nghiên cứu trên tế bào lympho người đánh giá độc tính di truyền và độc tính tế bào thông qua các xét nghiệm trao đổi nhiễm sắc tử chị em (SCE), lactate dehydrogenase (LDH) và xét nghiệm tăng sinh tế bào (WST-1) [2]. Kết quả cho thấy khi tế bào tiếp xúc với nồng độ dịch chiết 1,6 và 4,0 microg/mL, tần số SCE tăng lên rõ rệt (p < 0,05) [2].

Đồng thời, nồng độ này làm suy giảm đáng kể số lượng tế bào lympho ở thời điểm 24 và 48 giờ, đồng thời làm tăng nồng độ men LDH ở mốc 48 giờ (p < 0,05) [2]. Hiện tượng tăng giải phóng enzyme LDH phản ánh sự tổn thương màng tế bào. Các tác giả nhận định dịch chiết có hoạt tính gây độc tế bào và độc tính di truyền in vitro, từ đó khuyến nghị có thể xem xét làm chất kháng khuẩn và chống mầm bệnh [2]. Tuy nhiên, kết quả này là lời cảnh báo về việc dùng tùy tiện bằng đường toàn thân.

Tác dụng kháng khuẩn phụ thuộc nồng độ

Tô hạp hương được khai thác nhờ đặc tính ức chế vi sinh vật. Một nghiên cứu công bố năm 2005 đã phân tích phổ ức chế vi khuẩn của nhựa tô hạp hương pha trong cồn tuyệt đối ở các dải nồng độ 10,0%, 1,0%, 0,4%, 0,2% và 0,1% bằng phương pháp khuếch tán thạch [3].

Nghiên cứu thử nghiệm trên 19 chủng vi khuẩn khác nhau [3]. Kết quả ghi nhận ở nồng độ cao 10,0%, nhựa tô hạp hương kháng lại nhiều chủng vi khuẩn; ở nồng độ thấp hơn (1,0%, 0,4%, 0,2%), chất này chỉ còn tác dụng trên một số chủng vi khuẩn nhất định [3].

Đáng chú ý, toàn bộ các nồng độ thử nghiệm của nhựa tô hạp hương đều không thể ức chế sự phát triển của các chủng: Aeromonas hydrophila, Bacillus amyloliquefaciens, Bacillus megaterium, Escherichia coli, E. coli O157:H7, Listeria monocytogenes và Yersinia enterocolitica [3]. Do đó, việc tự ý dùng nhựa thô làm chất sát khuẩn đường tiêu hóa hoặc đường uống hoàn toàn không có cơ sở diệt trừ triệt để mọi mầm bệnh mà còn tiềm ẩn nguy cơ tác dụng phụ.

Ứng dụng ngoài da hỗ trợ phục hồi vết thương

Ngược lại với đường uống, các nghiên cứu tập trung khai thác hiệu quả bôi ngoài da hoặc bào chế vật liệu y tế từ tô hạp hương nhờ khả năng kích thích tổ chức hạt và kháng khuẩn bề mặt.

Nghiên cứu năm 2012 thực hiện trên 6 con lợn Yorkshire tạo vết thương cắt bỏ diện tích 3 x 3 cm [4]. Hai con lợn mang vết thương mất da bán phần được lấy mẫu mô ở ngày thứ 4 và thứ 8; 4 con lợn mang vết thương mất da toàn phần được lấy mẫu mô ở các ngày 4, 8, 14 và 21 [4]. Các vết thương được chia ngẫu nhiên vào 4 nhóm xử lý: bôi tô hạp hương, gạc hydrocolloid, thuốc mỡ bạc sulfadiazine và nhóm đối chứng [4].

Kết quả phân tích mô học cho thấy ở nhóm dùng tô hạp hương, độ sâu mô hạt dày hơn đáng kể ở ngày thứ 4 và ngày thứ 8 so với tất cả các nhóm còn lại (p < 0,0125) [4]. Đồng thời, ở vết thương mất da toàn phần, nhóm dùng tô hạp hương có tốc độ tái biểu mô hóa nhanh hơn nhóm hydrocolloid và nhóm đối chứng tại mốc 21 ngày (p < 0,0125) [4]. Hàm lượng hydroxyproline trong mô và mức độ co vết thương không khác biệt đáng kể giữa các nhóm [4]. Nhóm tác giả kết luận bôi ngoài da tô hạp hương thúc đẩy tái biểu mô hóa và hình thành mô hạt [4].

Đến năm 2023, một nghiên cứu phát triển màng băng vết thương hai lớp kết hợp hydrogel chitosan-carrageenan chứa nhựa tô hạp hương và màng polycaprolactone bất đối xứng phủ polydopamine [5]. Màng PCL-DOP có khả năng cản vi khuẩn, cho độ thẩm thấu oxy hòa tan 5,45 ppm, độ truyền hơi nước 2130 g/m² trong 24 giờ và độ bền kéo 805 kPa [5].

Lớp hydrogel chứa tô hạp hương thể hiện độ giãn dài trên 140%, độ bám dính nhẹ trên da cừu, đồng thời sự kết hợp của tô hạp hương giúp tăng cường hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa [5]. Mô hình thực nghiệm vết thương khuyết da toàn phần trên chuột cống chứng minh màng hai lớp chứa tô hạp hương thúc đẩy quá trình lành vết thương vượt trội so với băng Tegaderm và nhóm đối chứng [5].

Bằng chứng trên phụ nữ có thai và hiểu lầm thường gặp

Phụ nữ có thai là đối tượng đặc biệt nhạy cảm trước mọi loại thuốc và dược liệu. Y học cổ truyền coi tô hạp hương là chất khai khiếu, hành khí mạnh, có nguy cơ kích thích co bóp tử cung gây trụy thai.

Cần lưu ý rằng các trích đoạn khoa học hiện đại nêu trên chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp đánh giá tác động của riêng nhựa tô hạp hương lên tử cung thai phụ. Dữ liệu y khoa từ các nghiên cứu dược lý học chỉ ra việc dùng thuốc chống chỉ định trong thai kỳ luôn đòi hỏi sự thận trọng cao nhất. Một khảo sát tại Thổ Nhĩ Kỳ theo dõi hồ sơ 52 phụ nữ mang thai vô tình phơi nhiễm với thuốc nhóm X chống chỉ định so với 162 thai phụ không phơi nhiễm cho thấy tỷ lệ chủ động đình chỉ thai kỳ ở nhóm phơi nhiễm cao hơn nhóm đối chứng (RR 2,54; khoảng tin cậy 95% CI: 1,11 - 5,80; p = 0,027) do tâm lý lo sợ dị tật thai [6]. Tỷ lệ dị tật bẩm sinh ghi nhận 1 trường hợp (2,6%) ở nhóm dùng thuốc và 4 trường hợp ở nhóm đối chứng (RR 0,91; 95% CI: 0,10 - 7,94) [6].

Đối với các thuốc can thiệp nội tiết tử cung như chất đối kháng GnRH relugolix điều trị rong kinh do u xơ tử cung, nghiên cứu ghi nhận hoạt chất này có thể gây hại cho thai nhi và sẩy thai trên mô hình động vật, đòi hỏi phải áp dụng biện pháp tránh thai màng chắn trong suốt đợt dùng và kéo dài 2 tuần sau liều cuối cùng [7]. Dù tô hạp hương không phải relugolix, nguyên tắc bảo vệ thai kỳ trước các chất tác động mạch máu và mô cơ tử cung luôn phải đặt lên hàng đầu. Người bệnh tuyệt đối không nên nghĩ rằng thảo mộc thiên nhiên thì không độc.

Ai nên thận trọng hoặc kiêng dùng tô hạp hương?

Căn cứ vào dữ liệu dược lý hiện có và đặc tính hoạt chất, các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt lưu ý:

  • Người thể trạng âm hư hỏa vượng (người hay bốc hỏa, nóng trong, lòng bàn tay chân nóng, khô họng, gầy yếu): Nhựa cây tô hạp hương chứa lượng lớn axit cinnamic tự do và thủy phân [1]. Các chất thơm này kích thích tế bào và có độc tính di truyền ở nồng độ nhất định [2], dễ làm hao tổn tân dịch và kích phát nhiệt chứng.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang chuẩn bị mang thai: Chưa có nghiên cứu an toàn lâm sàng của tô hạp hương trên phụ nữ có thai; do nguy cơ kích thích co thắt tử cung và khả năng độc tế bào [2], nhóm đối tượng này tuyệt đối không được tự ý sử dụng.
  • Người có bệnh lý nền mạn tính, người suy giảm miễn dịch: Dịch chiết tô hạp hương đã được chứng minh làm tăng men LDH và giảm mật độ tế bào lympho người trong điều kiện in vitro [2], do đó không phù hợp để tự điều trị bằng đường uống.

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn

Tô hạp hương chủ yếu phát huy hiệu quả khi được bào chế đúng quy chuẩn y tế, đặc biệt trong các ứng dụng chăm sóc da tổn thương tại chỗ [4], [5]. Nếu sử dụng các bài thuốc chứa vị này, người dùng chỉ nên dùng dạng bôi ngoài da với tỷ lệ tá dược phù hợp hoặc dùng chế phẩm đã qua xử lý chuẩn hóa.

Không tự mua nhựa tô hạp hương thô về pha nước uống hoặc ngâm rượu. Nồng độ kháng khuẩn của nhựa phụ thuộc vào tỷ lệ dung dịch và không diệt được toàn bộ vi khuẩn đường ruột nguy hại [3]. Khi cần điều trị vết thương hoặc các bệnh lý toàn thân, người bệnh phải đi khám chuyên khoa và tham khảo ý kiến bác sĩ y học cổ truyền để được kê đơn đúng liều lượng, đúng thời điểm và phù hợp với cơ địa.