Cây đước là loài thực vật quen thuộc tại các vùng rừng ngập mặn Việt Nam, thường được người dân địa phương thu hái lá hoặc vỏ để sắc nước uống theo kinh nghiệm truyền miệng. Nhiều người tin rằng loại nước sắc này giúp thanh nhiệt, hỗ trợ tiêu hóa hoặc tăng cường thể trạng mà không lường trước các rủi ro tiềm ẩn.
Thực tế, việc tự ý uống nước sắc từ cây đước tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sức khỏe, đặc biệt là phụ nữ mang thai, người bị thiếu máu và bệnh nhân có vấn đề về viêm loét đường tiêu hóa. Dù có một số hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm, dược liệu này chưa từng được chứng minh an toàn qua các thử nghiệm lâm sàng trên người, đồng thời mang độc tính tế bào và nguy cơ tích tụ kim loại nặng [1], [2], [3].
Thành phần sinh học và cơ chế tác động của đước
Cây đước (tên khoa học Rhizophora apiculata) chứa lượng lớn hợp chất chuyển hóa thứ cấp, nổi bật nhất là tannin, flavonoid và phenolic [1], [2]. Nghiên cứu định lượng cho thấy dịch chiết nước từ lá đước rất giàu tannin cùng các loại đường khử [1]. Trong một phân tích năm 2022, hàm lượng flavonoid và tổng phenolic trong dịch chiết lá đước lần lượt đạt mức 44,18 ± 0,086 mg/g (tính theo quercetin) và 53,24 ± 0,028 mg/g (tính theo gallic acid) [2].
Tannin là hợp chất có đặc tính làm se, kết tủa protein và chống oxy hóa mạnh mẽ [1], [2]. Tuy nhiên, chính hàm lượng tannin cao lại là con dao hai lưỡi khi dung nạp qua đường uống. Khi đi vào dạ dày, tannin nồng độ đậm đặc dễ gây kết tủa niêm mạc, kích ứng dạ dày, làm giảm tiết dịch tiêu hóa hoặc cản trở khả năng hấp thụ các vi chất thiết yếu như sắt.
Bên cạnh đó, dịch chiết nước thô từ lá đước thể hiện độc tính tế bào đáng kể trong thử nghiệm in vitro [2]. Cụ thể, khi thử nghiệm trên dòng tế bào nguyên bào sợi không ung thư L929, dịch chiết lá đước thô biểu hiện độc tính tế bào với nồng độ ức chế tối đa một nửa (IC50) ở mức 47,47 microg/mL [2]. Đáng chú ý, mức độc tính này còn cao hơn cả hạt nano bạc tổng hợp sinh học từ đước (IC50 đạt 105,5 microg/mL) [2]. Điều này chứng minh rằng bản thân các hoạt chất tự nhiên hòa tan trong nước của lá đước có khả năng gây độc cho tế bào sống ở nồng độ nhất định [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về dịch chiết cây đước?
Các tác dụng sinh học của đước hiện nay chỉ mới được khảo sát trong phòng thí nghiệm hoặc trên mô hình động vật thí nghiệm, hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm can thiệp trên người [1], [2], [4], [5].
Năm 2020, một nghiên cứu đánh giá dịch chiết nước lá đước (Rhizophora apiculata) trong việc tổng hợp hạt nano bạc nhằm kiểm tra độc tính trên dòng tế bào ung thư xương ở người MG-63 [1]. Kết quả quan sát qua kính hiển vi và xét nghiệm MTT cho thấy các hạt nano này có tác dụng gây độc tế bào đáng kể lên tế bào ung thư MG-63, được cho là nhờ hoạt tính chống oxy hóa [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ dừng lại ở mức độ tế bào nhân tạo và khẳng định cần nghiên cứu sâu hơn ở cấp độ phân tử trước khi tính đến ứng dụng lâm sàng [1].
Năm 2022, một nghiên cứu in vitro khác phân tích dịch chiết nước lá đước và hạt nano bạc tương ứng để đánh giá khả năng chống oxy hóa, kháng viêm, làm lành vết thương và độc tính tế bào trên các dòng tế bào ung thư da A375, ung thư phổi A549 và tế bào KB-3-1 [2]. Tất cả các thí nghiệm đều lặp lại ba lần (n = 3) [2]. Thử nghiệm kháng viêm qua ức chế biến tính protein cho thấy các hạt nano bạc đạt tỷ lệ 71,65%, gần tương đương thuốc kháng viêm chuẩn diclofenac (94,24%), đồng thời hoạt tính của dịch chiết thô thấp hơn hạt nano bạc [2]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra độc tính của dịch chiết thô đối với tế bào L929 bình thường như đã đề cập [2].
Trên mô hình động vật, một nghiên cứu năm 2012 thực hiện trên chuột BALB/c bị suy giảm miễn dịch do hóa chất cyclophosphamide (CTX) [4]. Chuột được chia nhóm để đánh giá tác dụng bảo vệ tủy xương của dịch chiết đước [4]. Kết quả cho thấy nhóm chuột dùng CTX được bổ sung dịch chiết đước có lượng bạch cầu tăng lên mức 5235 ± 303 mm3 (so với 3416 ± 172 mm3 ở nhóm chỉ dùng CTX), nồng độ huyết sắc tố (hemoglobin) cũng gia tăng so với nhóm chuột nhiễm độc [4]. Tế bào tủy xương và hoạt tính alpha-esterase ở nhóm này tăng đáng kể, đồng thời hạn chế tình trạng sụt giảm trọng lượng cơ quan nội tạng [4].
Năm 2014, một nghiên cứu khác đánh giá tác động của đước trên mô hình chuột bị viêm đại tràng thực nghiệm do acid acetic [5]. Động vật thí nghiệm được chia ngẫu nhiên thành 4 nhóm: nhóm đối chứng bình thường không điều trị, nhóm đối chứng viêm đại tràng, nhóm điều trị bằng R. apiculata và nhóm điều trị bằng sulfasalazine [5]. Kết quả ghi nhận dịch chiết đước làm giảm đáng kể điểm tổn thương đại thể và trọng lượng ướt của đại tràng tổn thương (p < 0,01), giảm hoạt tính myeloperoxidase (MPO) (p < 0,01) [5]. Đước làm tăng các enzyme chống oxy hóa gồm superoxide dismutase (SOD) và glutathione (GSH) (p < 0,05), đồng thời giảm các chất trung gian gây viêm như cyclooxygenase-2 (COX-2), nitric oxide (NO), lactate dehydrogenase (LDH), inducible nitric oxide synthase (iNOS) và yếu tố hoại tử u alpha (TNF-alpha) (p < 0,01) [5]. Dịch chiết cũng ức chế sự chuyển vị của tiểu đơn vị NF-kB p65 và p50 (p < 0,01) [5].
Dù ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực về chống viêm và bảo vệ cơ quan nội tạng trên chuột, các tác giả đều nhấn mạnh đây chỉ là thử nghiệm tiền lâm sàng trên loài gặm nhấm [4], [5]. Cơ thể người có dược động học, khả năng hấp thu và bài tiết phức tạp hơn rất nhiều, do đó không thể coi nước sắc đước là liệu pháp điều trị an toàn cho bệnh nhân.
Rủi ro tích tụ kim loại nặng từ môi trường bùn ngập mặn
Một nguy cơ rất lớn khi sử dụng cây đước mọc tự nhiên là khả năng tích lũy các chất độc hại từ đất và nước ngập mặn [3], [6]. Cây đước sống ở vùng bãi bồi ven biển, cửa sông – nơi thường xuyên tiếp nhận trầm tích chứa chất thải công nghiệp hoặc kim loại nặng [3], [6].
Nghiên cứu công bố năm 2009 tại rừng ngập mặn Setiu (Terengganu, Malaysia) đã phân tích nồng độ chì (Pb) và đồng (Cu) trong các bộ phận của cây đước Rhizophora apiculata cùng lớp trầm tích xung quanh rễ [3]. Kết quả xác định nồng độ đồng trung bình trong lá, vỏ cây, rễ và trầm tích lần lượt là 2,73; 3,94; 5,21 và 9,42 mg/L [3]. Đối với chì, nồng độ trung bình trong lá là 1,43 mg/L, vỏ cây là 1,38 mg/L, rễ là 2,05 mg/L và trầm tích là 11,66 mg/L [3]. Hệ số tích lũy cho thấy các kim loại này tập trung nhiều ở rễ nhưng vẫn hiện diện rõ ràng ở vỏ và lá [3].
Năm 2017, một nghiên cứu kéo dài 6 tháng tại Việt Nam theo dõi phản ứng sinh thái sinh lý của cây đước non trước môi trường ô nhiễm kim loại nặng crom kết hợp dinh dưỡng và mặn [6]. Nghiên cứu chứng minh cây đước hấp thu và chịu áp lực sinh học từ crom, đồng thời phản ứng sinh lý biến đổi tùy thuộc vào điều kiện mặn và lượng phân bón [6].
Như vậy, khi thu hái lá hoặc vỏ đước tự nhiên để đun sắc nước uống, người dùng đối mặt với nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng như chì và đồng [3]. Chì là chất độc tích lũy mạn tính, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh, thận và cơ quan tạo máu, tuyệt đối không được tự ý đưa vào cơ thể qua các bài thuốc dân gian chưa kiểm nghiệm.
3 nhóm người cần cẩn trọng tối đa trước khi uống nước sắc từ đước
Từ các dữ liệu độc tính tế bào, nồng độ tannin đậm đặc và khả năng hấp thụ kim loại nặng, có 3 nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng, thậm chí tránh sử dụng nước sắc từ đước [1], [2], [3].
Nhóm thứ nhất là phụ nữ mang thai. Cần khẳng định rõ ràng rằng hiện nay hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh tính an toàn của cây đước trên cơ thể phụ nữ mang thai hay thai nhi. Dữ liệu y khoa hiện tại chỉ được thực hiện trên tế bào cô lập hoặc chuột thí nghiệm [2], [4], [5]. Do dịch chiết lá đước thể hiện độc tính tế bào đối với mô sợi L929 [2], cùng hàm lượng chì tích tụ tự nhiên trong lá và vỏ cây [3], việc người mẹ uống nước sắc đước có thể đưa các chất độc qua hàng rào nhau thai. Nhiễm độc chì hoặc tiếp xúc với hoạt chất gây độc tế bào trong thai kỳ tiềm ẩn nguy cơ sảy thai, dị tật bẩm sinh hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển thần kinh của thai nhi [3].
Nhóm thứ hai là người bị thiếu máu hoặc thiếu sắt. Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào ghi nhận uống nước sắc đước giúp cải thiện bệnh thiếu máu ở người; dữ liệu duy nhất ghi nhận tăng huyết sắc tố mới chỉ xuất hiện trên chuột bị nhiễm độc hóa chất cyclophosphamide trong điều kiện kiểm soát ngặt nghèo [4]. Trong khi đó, dịch chiết lá đước chứa lượng lớn tannin và phenolic [1], [2]. Tannin là chất kháng dinh dưỡng kinh điển, có khả năng gắn kết mạnh mẽ với các ion sắt tự do trong đường tiêu hóa tạo thành phức hợp không tan, ngăn cản cơ thể hấp thu sắt từ bữa ăn hàng ngày. Do đó, người đang bị thiếu máu dinh dưỡng nếu uống nước đước đậm đặc có thể khiến tình trạng thiếu sắt trở nên trầm trọng hơn.
Nhóm thứ ba là bệnh nhân mắc các bệnh viêm loét dạ dày - tá tràng hoặc nhạy cảm tiêu hóa. Mặc dù nghiên cứu năm 2014 cho thấy dịch chiết đước làm giảm phản ứng viêm trên chuột bị viêm đại tràng thực nghiệm [5], điều này hoàn toàn không đồng nghĩa với việc uống nước sắc đước thô sẽ chữa khỏi bệnh viêm loét ở người. Nước sắc thủ công tại nhà chứa hàm lượng tannin và các chất gây se đậm đặc [1], [2]. Tannin nồng độ cao kích thích trực tiếp lên lớp niêm mạc dạ dày đang bị tổn thương, gây cảm giác cồn cào, buồn nôn, đau thượng vị hoặc làm vết loét thêm trầm trọng. Nếu không kiểm soát được nguồn gốc, dư lượng kim loại nặng có trong vỏ và lá cũng gây tổn hại thêm cho hệ tiêu hóa [3].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo mộc từ đước
Một hiểu lầm phổ biến là quan niệm "cây cỏ tự nhiên trong rừng ngập mặn luôn lành tính, uống không bổ ngang cũng bổ ngửa". Thực tế cho thấy, dịch chiết nước thô của đước thể hiện độc tính gây chết tế bào sợi L929 rõ rệt trong ống nghiệm với chỉ số IC50 là 47,47 microg/mL [2]. Bản thân cây cỏ tự nhiên chứa hàng trăm hợp chất hóa học chưa được tinh chế, trong đó có cả chất chống oxy hóa lẫn chất có hại cho tế bào [1], [2].
Hiểu lầm thứ hai là việc đánh đồng kết quả nghiên cứu trên chuột với hiệu quả chữa bệnh ở người. Thấy nghiên cứu đước bảo vệ niêm mạc ruột chuột trước acid acetic [5] hay giúp tăng bạch cầu trên chuột suy tủy [4], nhiều người lầm tưởng uống nước sắc từ cây đước có thể chữa khỏi bệnh viêm đường ruột hoặc thay thế thuốc bổ máu. Sự suy diễn này rất nguy hiểm vì cơ thể người có thể gặp phải phản ứng phụ, ngộ độc tế bào hoặc nhiễm kim loại nặng trước khi các hoạt tính có lợi kịp phát huy [2], [3].
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng có thể phân biệt và tự thu hái bất kỳ cây rừng ngập mặn nào về sắc uống. Các loài trong chi Đước (Rhizophora) có hình thái thực vật rất giống nhau, dễ bị nhầm lẫn giữa Rhizophora apiculata, Rhizophora mucronata, Rhizophora stylosa hoặc các dạng cây lai tự nhiên như Rhizophora x lamarckii [7]. Việc thu hái nhầm loài cây không rõ thành phần dược tính càng làm tăng rủi ro ngộ độc cho người sử dụng.
Khuyến nghị áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn
Hiện tại, y học chính thống chưa có hướng dẫn lâm sàng chuẩn mực nào về liều lượng, số lượng lá, số lần dùng hay thời điểm uống nước sắc đước an toàn cho cơ thể người. Các tài liệu khoa học hiện có hoàn toàn không đưa ra con số định lượng cho việc sử dụng đước như một loại thức uống thường nhật [1], [2], [4], [5].
Người tiêu dùng không nên tự ý thu hái cành, lá hay bóc vỏ cây đước ven sông biển đem về đun sôi uống thay trà hoặc thay nước lọc. Trầm tích ngập mặn chứa lượng chì trung bình 11,66 mg/L và đồng 9,42 mg/L, dẫn tới việc lá và vỏ cây đước tích lũy một lượng kim loại không thể xem nhẹ (1,43 mg/L chì ở lá và 1,38 mg/L chì ở vỏ) [3]. Phương pháp đun nấu thủ công không thể loại bỏ được các kim loại nặng này.
Đối với những người có bệnh lý nền về gan, thận, tim mạch hoặc các vấn đề tiêu hóa mạn tính, việc uống bất kỳ loại dịch chiết thảo dược ngập mặn nào cũng cần phải tham vấn ý kiến chuyên môn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Thảo dược tự nhiên không thể thay thế cho các loại thuốc điều trị được kê đơn theo phác đồ khoa học.
Tóm lại, cây đước là một nguồn tài nguyên sinh học quý giá đang mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong công nghệ tổng hợp hạt nano và bào chế dược liệu kháng viêm tương lai [1], [2]. Tuy nhiên, từ thí nghiệm trong ống nghiệm đến ứng dụng uống trực tiếp là một khoảng cách rất lớn. Giữ thái độ cẩn trọng, không tự ý dùng nước sắc đước truyền miệng chính là giải pháp an toàn nhất để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.