Nỗi lo dị ứng và quan niệm trì hoãn cho ăn trứng

Nhiều bậc cha mẹ khi bắt đầu cho con ăn dặm thường có tâm lý e ngại các thực phẩm giàu đạm như trứng gà, sợ con bị nổi mề đay, mẩn ngứa hoặc sốc phản vệ. Trong một thời gian dài, quan niệm phổ biến là nên trì hoãn các món dễ gây dị ứng cho tới khi trẻ tròn 1 tuổi hoặc lớn hơn.

Tuy nhiên, các bằng chứng y khoa hiện đại đã làm thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận này [1]. Việc trì hoãn tiếp xúc không giúp bảo vệ trẻ tốt hơn, trái lại còn có thể làm mất đi “cửa sổ cơ hội” để hệ miễn dịch học cách dung nạp thức ăn [2].

Trẻ nên ăn trứng từ tháng thứ mấy?

Bằng chứng lâm sàng chỉ ra rằng thời điểm thích hợp để bắt đầu cho trẻ làm quen với trứng chín là trong khoảng từ 4 đến 6 tháng tuổi, trùng với thời điểm bắt đầu ăn dặm [1, 2]. Không có lợi ích nào trong việc trì hoãn tiếp xúc với các thực phẩm có khả năng gây dị ứng như trứng và đậu phộng khi trẻ đã bước vào giai đoạn cai sữa và ăn dặm [2].

Dù vậy, dạng chế biến là yếu tố mang tính quyết định an toàn [3]. Trứng được đưa vào thực đơn phải là trứng đã qua nhiệt độ cao, nấu chín kỹ (như trứng luộc chín), tuyệt đối không dùng trứng sống, trứng lòng đào hay bột trứng sống do nguy cơ gây phản ứng dị ứng nặng rất cao [2, 3].

Cơ chế miễn dịch: Tại sao ăn sớm lại tạo dung nạp?

Hệ miễn dịch của trẻ nhỏ học cách nhận diện thức ăn qua đường tiêu hóa [4]. Khi trẻ tiêu hóa một lượng nhỏ protein trứng ở giai đoạn sớm, cơ thể sẽ kích hoạt phản ứng thích nghi lành mạnh thay vì coi đó là mối đe dọa [4].

Phân tích tế bào miễn dịch từ hai thử nghiệm lâm sàng BEAT và STEP cho thấy, việc cho trẻ tiếp xúc với trứng sớm có liên quan trực tiếp đến sự mở rộng của các tế bào T điều hòa (ovalbumin-specific regulatory T cells) và tế bào B điều hòa đặc hiệu với ovalbumin [4]. Sự gia tăng này chỉ xuất hiện ở những trẻ được cho ăn trứng sớm và không bị dị ứng ở mốc 12 tháng tuổi [4]. Ngược lại, những đứa trẻ không được ăn sớm hoặc bị dị ứng trứng ở mốc 1 tuổi đều có sự suy giảm hoặc khiếm khuyết trong phản ứng mở rộng của các tế bào điều hòa miễn dịch này [4].

Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về thời điểm ăn trứng?

Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mang tên EAT (Enquiring About Tolerance) theo dõi 1.303 trẻ bú mẹ hoàn toàn từ 3 tháng tuổi [5]. Nhóm can thiệp sớm được cho ăn 6 loại thực phẩm dễ dị ứng (trong đó có 2g protein trứng gà luộc kỹ, dùng 2 lần mỗi tuần) từ giai đoạn 3 đến 6 tháng tuổi, trong khi nhóm chuẩn tuân thủ khuyến cáo bú mẹ hoàn toàn đến khoảng 6 tháng và không ăn thực phẩm dị ứng trước 6 tháng [1, 8].

Kết quả phân tích theo đề cương (per-protocol) cho thấy nhóm can thiệp sớm giảm đáng kể nguy cơ dị ứng trứng và đậu phộng (tỷ lệ dị ứng chung là 2,4% so với 6,4% ở nhóm chuẩn) [2, 8]. Mô hình toán học từ nghiên cứu chỉ ra rằng ăn từ 2g protein lòng trắng trứng trở lên mỗi tuần có thể đem lại hiệu quả phòng ngừa dị ứng trứng [2]. Tuy nhiên, nếu phân tích theo nhóm dự định điều trị ban đầu (intention-to-treat), sự khác biệt không đạt ý nghĩa thống kê do tỷ lệ bỏ cuộc ở nhóm ăn sớm lên tới 69,1%, trong đó tỷ lệ tuân thủ việc ăn trứng chín chỉ đạt 43,1% [1, 8].

Ở một nghiên cứu khác, thử nghiệm BEAT thu nhận 319 trẻ từ 4 tháng tuổi có người thân cấp một mắc bệnh dị ứng (nhóm nguy cơ trung bình) nhưng có test lẩy da với trứng âm tính [1, 7]. Trẻ được uống bột protein trứng hoặc bột gạo (giả dược) từ 4 đến 8 tháng tuổi, sau đó cả hai nhóm đều được ăn trứng bình thường từ 8 tháng tuổi [1, 7]. Đến 12 tháng tuổi, trẻ ở nhóm dùng trứng giảm được 9,8% nguy cơ mẫn cảm với trứng dựa trên test lẩy da so với nhóm giả dược, dù sự giảm tỷ lệ dị ứng trứng có triệu chứng chưa đạt ý nghĩa thống kê [6].

Nghiên cứu PETIT thực hiện tại Nhật Bản trên 147 trẻ từ 4 đến 5 tháng tuổi bị viêm da cơ địa (chàm) [7]. Nhóm can thiệp được cho uống 50 mg bột trứng gia nhiệt mỗi ngày từ 6 đến 9 tháng tuổi, sau đó tăng lên 250 mg mỗi ngày từ 9 đến 12 tháng tuổi, đồng thời bệnh chàm được điều trị tích cực bằng mỡ bôi ngoài da [4, 5]. Kết quả cho thấy nhóm can thiệp giảm 30% nguy cơ dị ứng trứng khẳng định bằng test thử thách đường miệng ở thời điểm 12 tháng tuổi so với nhóm giả dược [8].

Cảnh báo từ các thử nghiệm dùng trứng sống

Không phải mọi nghiên cứu can thiệp sớm đều thành công; sự an toàn phụ thuộc rất lớn vào cách chế biến trứng [3]. Nghiên cứu HEAP thử nghiệm cho 383 trẻ có nguy cơ dị ứng bình thường dùng bột lòng trắng trứng tươi tiệt trùng (tương đương dạng sống) với liều tăng dần hoặc giả dược từ 4 đến 6 tháng tuổi đến 12 tháng [2, 7]. Thử nghiệm không ghi nhận sự giảm tỷ lệ dị ứng trứng ở mốc 12 tháng [2, 7]. Đáng ngại hơn, nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ sốc phản vệ cao ngay từ lúc bắt đầu can thiệp, trong đó 2/3 số trẻ bị loại do có test da dương tính trước đó đã bị sốc phản vệ khi thử thách bằng bột lòng trắng trứng sống [2, 7].

Tương tự, nghiên cứu STAR cho trẻ bị chàm vừa đến nặng ăn bột trứng nguyên quả từ 4 đến 8 tháng tuổi đã phải dừng sớm do tỷ lệ gặp phản ứng dị ứng quá cao [6]. Nghiên cứu tổng hợp sau đó cũng kết luận rằng việc sử dụng bột trứng sống làm tăng đáng kể nguy cơ phản ứng dị ứng ngay trong lần đầu giới thiệu, trong khi trứng luộc chín kỹ an toàn hơn rất nhiều [3].

Bên cạnh đó, trong nghiên cứu EAT, hội chứng viêm ruột do protein thức ăn (FPIES) xuất hiện ở nhóm ăn sớm với trứng nhiều hơn các thực phẩm khác (ghi nhận 6 ca do trứng), gợi ý rằng việc cho ăn sớm cần được theo dõi thận trọng [5].

Hiểu lầm thường gặp về việc kiêng khem

Sai lầm lớn nhất là phụ huynh nghĩ rằng "trẻ càng nhỏ càng yếu, đợi lớn hẳn rồi ăn trứng cho an toàn". Bằng chứng thực nghiệm cho thấy việc né tránh hoàn toàn thực phẩm dị ứng không làm giảm nguy cơ mà còn khiến hệ thống miễn dịch bỏ lỡ giai đoạn thích nghi tự nhiên [2, 5].

Một hiểu lầm khác là cho rằng trứng nấu kiểu gì cũng giống nhau. Protein trong trứng sống hoặc trứng chần lòng đào giữ nguyên cấu trúc kháng nguyên mạnh, dễ kích hoạt phản ứng dị ứng cấp tính nguy hiểm [2, 3]. Chỉ có nhiệt độ cao qua quá trình đun sôi, nấu chín hoàn toàn mới làm biến tính protein, giúp giảm tính sinh dị ứng và an toàn hơn cho trẻ [1, 3].

Nhóm trẻ nào cần đặc biệt thận trọng?

Trẻ bị viêm da cơ địa (chàm) là nhóm có nguy cơ cao nhất [3, 4]. Tỷ lệ mắc chàm da tại thời điểm giới thiệu trứng có mối tương quan thuận rõ rệt với tỷ lệ gặp phản ứng dị ứng ngay lần đầu ăn [3]. Nghiên cứu cho thấy có tới 36% trẻ bị chàm vừa đến nặng đã có kháng thể IgE đặc hiệu với trứng từ lúc 4 tháng tuổi dù chưa từng ăn trứng trước đó [6].

Đối với nhóm trẻ bị chàm, cha mẹ không nên tự ý cho trẻ ăn lượng lớn tại nhà [2, 3]. Can thiệp hiệu quả nhất theo nghiên cứu PETIT là phải kết hợp đồng thời việc điều trị dứt điểm viêm da cơ địa bằng thuốc bôi ngoài da với việc cho ăn trứng chín từng lượng rất nhỏ theo lộ trình tăng dần dưới sự giám sát của bác sĩ [3, 4]. Nếu trẻ đã có dấu hiệu dị ứng thức ăn từ trước, cần đưa trẻ đi khám chuyên khoa dị ứng trước khi bắt đầu [2].

Cách cho trẻ làm quen với trứng trong đời sống

Đối với trẻ phát triển bình thường, cha mẹ có thể bắt đầu cho con thử trứng chín khi trẻ tròn 4 đến 6 tháng tuổi và đã sẵn sàng ăn dặm [1, 2].

  • Cách chế biến: Luộc chín kỹ quả trứng gà (đảm bảo cả lòng đỏ và lòng trắng đều đông cứng hoàn toàn), không cho trẻ ăn lòng đào hay trứng khuấy chưa chín kỹ [1, 3].
  • Lượng dùng ban đầu: Bắt đầu từ lượng cực nhỏ (như đầu thìa nhỏ lòng đỏ tán nhuyễn hoặc bột trứng chín tương đương mức 50 mg rồi tăng dần theo thời gian) để cơ thể làm quen [4, 5].
  • Mục tiêu duy trì: Để duy trì dung nạp, nghiên cứu mô hình hóa gợi ý trẻ cần đạt khoảng 2g protein trứng mỗi tuần [2].
  • Theo dõi: Cho trẻ ăn vào ban ngày để quan sát các dấu hiệu bất thường như mẩn đỏ quanh miệng, phát ban, nôn trớ hay khó thở. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa nếu trẻ có bệnh nền hoặc tiền sử dị ứng gia đình phức tạp [2].

Chủ động giới thiệu trứng chín kỹ từ tháng thứ 4 đến tháng thứ 6 là biện pháp đã được chứng minh giúp huấn luyện hệ miễn dịch của trẻ, giảm thiểu nguy cơ dị ứng thực phẩm sau này [1, 2]. Cha mẹ nên kiên trì, bình tĩnh cho trẻ thử từng lượng nhỏ và luôn kiểm soát tốt làn da của bé trước khi bắt đầu [3, 4].