Nhiều bậc phụ huynh thường xem viêm mũi dị ứng ở trẻ nhỏ là một căn bệnh thời tiết thông thường, chỉ gây hắt hơi, sổ mũi hay nghẹt mũi tạm thời rồi sẽ tự khỏi khi lớn lên. Tuy nhiên, tình trạng nghẹt mũi tái diễn triền miên khiến trẻ phải chuyển sang thở bằng miệng trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. Thói quen tưởng chừng vô hại này lại khiến không ít cha mẹ lo lắng liệu cấu trúc khuôn mặt, nụ cười và hàm răng của con có bị biến dạng theo thời gian hay không.
Các bằng chứng khoa học cho thấy câu trả lời là có: viêm mũi mạn tính và tình trạng thở miệng kéo dài là những yếu tố cốt lõi dẫn đến sự phát triển của diện mạo bất thường, thường được gọi là "khuôn mặt viêm mũi" hay "khuôn mặt sùi vòm" [1]. Việc thở bằng miệng làm thay đổi sự phát triển xương hàm mặt, dẫn tới hàng loạt sai lệch về khớp cắn và hình thái hộp sọ của trẻ [1].
Cơ chế khiến thở miệng làm biến dạng khung xương mặt
Khi đường thở qua mũi bị tắc nghẽn liên tục, cơ thể bắt buộc phải chuyển sang cơ chế thở bằng miệng để duy trì sự sống [1]. Kiểu thở này làm đảo lộn hoàn toàn sự cân bằng tự nhiên của các nhóm cơ vùng mặt và miệng [1]. Bình thường, khi thở bằng mũi, vòm miệng được nâng đỡ bởi tư thế lưỡi áp sát lên vòm khẩu cái, tạo nên lực đẩy tự nhiên giúp cung hàm trên phát triển tròn đều và mở rộng sang hai bên [1].
Khi trẻ há miệng để thở, hàm dưới tụt xuống và lưỡi bị hạ thấp xuống sàn miệng, làm mất đi áp lực nâng đỡ tự nhiên lên hàm trên [1]. Tình trạng này khiến lực ép từ cơ mút ở hai bên má chiếm ưu thế, dần dần bóp hẹp cung hàm trên lại và đẩy vòm miệng nhô cao lên [1]. Đồng thời, tư thế há miệng kéo dài làm xương hàm dưới bị xoay theo hướng xuống dưới và ra sau, cản trở sự phát triển bình thường của tầng mặt giữa và kéo dài tầng mặt dưới [1]. Kết hợp với phản ứng viêm tại chỗ do dị ứng và các kích thích cơ học bất thường, toàn bộ quỹ đạo tăng trưởng của hệ thống sọ mặt sẽ bị biến đổi [1].
Hít thở bằng đường mũi đóng vai trò tối quan trọng giúp hệ thống nhai vận hành ổn định và tạo tiền đề để phức hợp sọ mặt phát triển cân đối [2]. Khi trẻ chuyển sang thở miệng hoàn toàn hoặc thở kết hợp mũi - miệng, chức năng hoạt động của khoang miệng cùng sự phát triển của các cơ quan phát âm, khớp cắn răng và sọ mặt đều bị tổn hại nghiêm trọng [2].
Các dấu hiệu nhận biết diện mạo do viêm mũi dị ứng
Tình trạng thở miệng mạn tính do viêm mũi gây ra những thay đổi đặc trưng trên khuôn mặt mà y học gọi là "khuôn mặt viêm mũi" hay "adenoid facies" [1]. Biểu hiện dễ thấy nhất ở trẻ là tư thế luôn há miệng liên tục và môi trên khép không kín [1]. Về khung xương, trẻ thường bị kém phát triển tầng mặt giữa nhưng lại gia tăng chiều cao của tầng mặt dưới trước, tạo nên diện mạo bất thường được biết đến với tên gọi "hội chứng mặt dài" [1].
Về hình thái xương hàm và khớp cắn, trẻ thường gặp tình trạng hẹp xương hàm trên, vòm khẩu cái vòm cao, xương hàm dưới bị lùi ra sau hoặc xoay theo hướng sau - dưới [1]. Kèm theo đó là các dạng sai lệch khớp cắn răng ổ răng như răng cửa hàm trên chìa ra phía trước, cung răng hẹp và khớp cắn hở [1].
Bên cạnh biến đổi khung xương, viêm mũi dị ứng kéo dài còn để lại các dấu hiệu đặc trưng quanh vùng mắt và mũi [1]. Tình trạng ứ trệ tĩnh mạch và tăng sắc tố mạn tính tạo nên quầng thâm đậm dưới mắt, hay còn gọi là "quầng thâm dị ứng" [1]. Trẻ cũng có thể xuất hiện các nếp gấp dưới mi mắt (nếp Dennie-Morgan) liên quan đến cơ địa dị ứng, hoặc hiện tượng lông mi dài bất thường do kích thích viêm kéo dài [1]. Ngoài ra, thói quen thường xuyên dùng tay quẹt mũi hướng lên trên để giảm ngứa (dấu hiệu "chào kiểu dị ứng") sẽ tạo thành một nếp gấp ngang rõ rệt trên sống mũi của trẻ [1].
Bằng chứng từ các nghiên cứu khoa học
Mối liên hệ giữa viêm mũi, thói quen thở miệng và biến đổi răng hàm mặt đã được nhiều nhóm nghiên cứu khảo sát qua các giai đoạn khác nhau:
Nghiên cứu so sánh cặp anh chị em công bố năm 1987 đã phân tích tác động của viêm mũi dị ứng quanh năm lên sự phát triển răng và xương mặt [3]. Nghiên cứu tiến hành trên 25 trẻ bị viêm mũi dị ứng có biểu hiện thở miệng rõ rệt, 25 người anh chị em ruột không mắc bệnh (thở mũi) và 14 trẻ đối chứng thở mũi không cùng huyết thống [3]. Kết quả đo đạc sọ nghiêng và răng cho thấy nhóm trẻ dị ứng có độ sâu vòm khẩu cái lớn hơn, răng cửa hàm dưới quặp vào trong, gia tăng chiều cao toàn bộ mặt trước cũng như chiều cao tầng mặt dưới [3]. Trẻ bị dị ứng cũng có góc hàm lớn hơn, độ cắn chìa tăng và khuôn mặt dài, lùi ra sau nhiều hơn hẳn nhóm đối chứng [3].
Một nghiên cứu bệnh - chứng thực hiện năm 2015 trên 170 bệnh nhân trong độ tuổi từ 6 đến 55 nhằm đánh giá các rối loạn về thở, nhai, nuốt và phát âm ở người bị viêm mũi dị ứng [2]. Tất cả người tham gia đều trải qua quy trình đánh giá tai mũi họng và đánh giá chức năng phát âm [2]. Kết quả ghi nhận điểm số các dấu hiệu và triệu chứng bất thường của hệ thống nhai ở nhóm bệnh nhân viêm mũi dị ứng cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng [2]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng mức độ ngạt mũi gia tăng chính là dấu hiệu cảnh báo những rối loạn chức năng của toàn bộ hệ thống nhai [2].
Một tổng quan hệ thống năm 2018 đã phân tích sâu về mối quan hệ giữa viêm mũi và sai khớp cắn ở trẻ em [4]. Kết quả tổng hợp cho thấy kích thước đường thở vùng hầu họng ở trẻ dị ứng giảm đáng kể so với trẻ thở mũi bình thường, bao gồm khoảng cách từ gai mũi sau đến thành sau họng và khoang đường thở McNamara trên lẫn dưới [4]. Đáng chú ý, cơ chế khép kín môi trước bằng môi - môi chỉ đạt bình thường ở những trẻ thở mũi (chiếm tỷ lệ 70%), trong khi kiểu khép bất thường giữa môi - lưỡi lại xuất hiện ở 56% trẻ thuộc nhóm thở miệng [4]. Khi dẫn lại dữ liệu từ nghiên cứu của Souki và cộng sự, báo cáo chỉ ra trẻ thở miệng có tỷ lệ khớp cắn hở cao hơn hẳn dân số chung, cụ thể là 29,2% so với mức 12-20% ở giai đoạn răng hỗn hợp [4]. Tỷ lệ cắn chéo ở trẻ thở miệng cũng vượt trội với gần 30% ở bộ răng sữa và 48% ở bộ răng vĩnh viễn, trong khi tỷ lệ này ở cộng đồng chỉ là 22% và 3,9% [4].
Bên cạnh khớp cắn, chức năng nhai cũng bị ảnh hưởng rõ rệt. Một tổng quan tích hợp năm 2014 trích dẫn nghiên cứu của Silva và cộng sự trên 46 trẻ (chia đều 23 trẻ thở mũi và 23 trẻ thở miệng) được ghi hình khi ăn cùng một loại thực phẩm [5]. Nhóm trẻ thở miệng xuất hiện các cử động nhai theo chiều dọc kết hợp xoay hàm, trong khi trẻ thở mũi hoàn toàn không có cử động dọc bất thường này [5]. Thời gian nhai trung bình ở nhóm trẻ thở miệng cũng ngắn hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm thở mũi [5].
Ngoài các biến đổi sọ mặt, một tổng quan y khoa năm 2019 dựa trên 20 bài báo tuyển chọn từ 247 công trình đã chỉ ra rằng thở miệng mạn tính còn liên quan tới các rối loạn tăng trưởng toàn thân [6]. Tình trạng thở miệng do viêm mũi dị ứng kiểm soát kém hoặc phì đại amidan, VA thường đi kèm rối loạn giấc ngủ, làm giảm tiết hormone tăng trưởng và gây chậm phát triển thể chất ở trẻ nhỏ [6].
Giá trị và những điểm hạn chế của y văn hiện tại
Các nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng việc thông khí kém qua mũi kéo dài có mối liên hệ mật thiết với các sai lệch cấu trúc răng hàm mặt [1], [4]. Nghiên cứu thực nghiệm trên động vật từ năm 1989 từng chứng minh việc chủ động gây tắc mũi thực nghiệm sẽ tạo ra các dị tật sọ mặt đặc trưng, và một số biến đổi có thể phục hồi nếu tắc nghẽn mũi được giải tỏa sớm [7].
Tuy vậy, các nhà khoa học cũng chỉ ra một số hạn chế nhất định của bằng chứng hiện có. Mối quan hệ giữa tắc mũi và sự phát triển sọ mặt chịu ảnh hưởng phức tạp từ yếu tố di truyền [7]. Chẳng hạn, trẻ có kiểu đầu hẹp bẩm sinh (dolichocephalic) vốn đã có xu hướng phát triển khung xương theo kiểu mặt dài, khiến việc xác định hội chứng mặt dài là nguyên nhân hay hậu quả của tăng kháng lực đường thở mũi trở nên khó khăn [7]. Trong nghiên cứu cặp anh chị em năm 1987, những đứa trẻ không mắc bệnh dị ứng trong cùng gia đình vẫn mang một số nét mặt lùi ra sau ở mức độ trung gian, cho thấy đặc điểm này có thể liên quan đến nền tảng di truyền gia đình chứ không chỉ đơn thuần do phương thức thở tại thời điểm nghiên cứu [3]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu theo dõi dọc dài hạn vẫn còn thiếu để khẳng định chắc chắn mối quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa mức độ nghẹt mũi và chỉ định phẫu thuật can thiệp [7]. Các tài liệu về chức năng nhai ở nhóm bệnh nhân này cũng cần thêm những thử nghiệm đối chứng cỡ mẫu lớn hơn để cô lập yếu tố bệnh lý và thời gian phơi nhiễm [5].
Hiểu lầm thường gặp về thở miệng và viêm mũi
Nhiều cha mẹ tin rằng trẻ thở bằng miệng chỉ là thói quen xấu nhất thời và sẽ tự bỏ khi trưởng thành. Thực tế, thở miệng là một phản xạ bù trừ bắt buộc khi đường thở trên bị tắc nghẽn [1], [7]. Nếu nguyên nhân tắc nghẽn mũi không được giải quyết, trẻ không thể tự chuyển về thở mũi bình thường.
Một quan niệm sai lầm khác là khuôn mặt phát triển ra sao hoàn toàn do gen di truyền quyết định và không thể can thiệp. Mặc dù kiểu hình sọ mặt chịu ảnh hưởng của yếu tố gia đình [7], [3], sự cân bằng lực cơ môi - má - lưỡi khi thở mũi lại đóng vai trò như khuôn định hình cho xương hàm [1]. Khi thở miệng làm mất cân bằng này, cấu trúc xương và khớp cắn sẽ bị uốn nắn theo hướng sai lệch dù tiềm năng di truyền ban đầu của trẻ hoàn toàn bình thường [1].
Nhiều gia đình cũng cho rằng chỉ cần đợi trẻ thay hết răng sữa rồi niềng răng một lần là xong. Tuy nhiên, nếu thói quen thở miệng và tình trạng nghẹt mũi mạn tính không được điều trị dứt điểm, lực tác động sai lệch từ cơ và lưỡi sẽ liên tục phá vỡ kết quả chỉnh nha, dẫn đến nguy cơ tái phát sai khớp cắn rất cao sau điều trị [1].
Nhóm trẻ cần được thăm khám thận trọng
Những trẻ mắc viêm mũi dị ứng quanh năm kéo dài không kiểm soát được triệu chứng là đối tượng có nguy cơ cao nhất [3], [6]. Phụ huynh cần đặc biệt chú ý nếu quan sát thấy trẻ ngủ ngáy, ngủ không sâu giấc, thường xuyên há miệng khi ngủ hoặc ngay cả lúc đang tập trung xem sách báo, tivi [1], [6].
Trẻ em có kèm theo phì đại amidan hoặc phì đại mô sùi vòm (VA) cần được theo dõi chặt chẽ vì đây là nhóm nguyên nhân phối hợp làm tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng nhất [1], [6]. Ngoài ra, những trẻ có dấu hiệu ăn nhai vội vã, thời gian nhai bất thường, khớp cắn hở hoặc răng cửa trên có xu hướng chìa vẩu cần được đưa đi kiểm tra đồng thời cả chuyên khoa hô hấp lẫn nha khoa [1], [5], [4].
Cách tiếp cận đa chuyên khoa và gợi ý chăm sóc
Để ngăn ngừa và khắc phục những thay đổi tiêu cực trên khuôn mặt trẻ, quy trình thăm khám và can thiệp đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chuyên khoa [1]:
- Đánh giá toàn diện: Trẻ cần được khai thác bệnh sử cẩn thận, khám lâm sàng tai mũi họng chi tiết, kết hợp nội soi mũi và đo độ thông khí mũi [1], [7]. Bác sĩ có thể chỉ định các chẩn đoán hình ảnh như chụp X-quang, chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cắt lớp hình nón (CBCT) và phân tích sọ nghiêng (cephalometrics) để đo đạc chính xác các góc lệch của xương sọ và đánh giá thể tích đường thở vùng hầu họng [1], [7], [4].
- Giải phóng đường thở: Việc làm thông thoáng đường thở qua mũi là bước tiên quyết nhằm giảm thiểu nguy cơ phát triển sọ mặt bất thường [7]. Trẻ cần được điều trị kiểm soát tốt tình trạng viêm mũi dị ứng theo phác đồ của bác sĩ chuyên khoa dị ứng hoặc tai mũi họng [1], [6].
- Chỉnh hình răng mặt và tập luyện cơ chức năng: Sau khi đường thở mũi đã được phục hồi, trẻ có thể cần can thiệp chỉnh nha sớm để nới rộng cung hàm trên hẹp, chỉnh lại các sai lệch khớp cắn [1]. Bên cạnh đó, các bài tập trị liệu chức năng cơ miệng (speech therapy/myofunctional therapy) giúp phục hồi vị trí đặt lưỡi chuẩn xác và rèn luyện lại phản xạ khép môi kín khi thở [1], [2].
Tình trạng viêm mũi dị ứng kéo dài kèm theo thói quen thở miệng không đơn thuần là vấn đề hô hấp mà có thể để lại những biến đổi sâu sắc lên cấu trúc xương mặt và khớp cắn của trẻ [1]. Phụ huynh không nên chủ quan trước triệu chứng nghẹt mũi mạn tính, mà cần đưa con đi khám sớm tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bảo vệ diện mạo và sức khỏe phát triển lâu dài của trẻ.




