Con bước vào giai đoạn mọc răng, khóc quấy, chảy nước dãi và ngậm chặt miệng trước thìa cháo khiến nhiều phụ huynh mệt mỏi. Nhiều cha mẹ lo lắng con sụt cân nên tìm cách ép ăn hoặc chỉ cho uống sữa qua ngày.

Thực tế, để giúp trẻ vượt qua giai đoạn biếng ăn do mọc răng, cha mẹ cần ưu tiên các thực phẩm dạng xay nhuyễn hoặc miếng nhỏ mềm dễ nuốt, kết hợp đồ ăn gặm nướu tan chậm để làm dịu cơn khó chịu [1, 4, 5]. Song song đó, áp dụng các biện pháp giảm đau không dùng thuốc như vòng ngậm nướu, mát-xa lợi và âu yếm sẽ giúp trẻ lấy lại cảm giác ngon miệng nhanh hơn [1].

Vì sao trẻ biếng ăn và kén cấu trúc thực phẩm khi mọc răng?

Quá trình răng nhú qua lợi gây ra nhiều xáo trộn sinh lý tại khoang miệng và toàn thân. Trẻ thường gặp tình trạng chảy nước dãi, rối loạn giấc ngủ và cáu kỉnh, dẫn đến mệt mỏi và giảm hứng thú với bữa ăn [1]. Loại răng đang mọc cũng quyết định mức độ biếng ăn: giai đoạn mọc răng nanh gây mất cảm giác thèm ăn nhiều hơn đáng kể so với khi mọc răng cửa hoặc răng hàm [1].

Bên cạnh cơn đau tại nướu, đặc tính cảm quan của thực phẩm đóng vai trò quyết định đến hành vi ăn uống của trẻ [2]. Trong đó, cấu trúc (độ cứng, mềm, lợn cợn) là lý do chính khiến trẻ chấp nhận hoặc từ chối món ăn, thậm chí từ chối ngay cả trước khi nếm thử [2]. Âm thanh phát ra khi thức ăn vỡ trong khoang miệng cũng ảnh hưởng đến việc trẻ có chịu ăn hay không [2]. Nhìn chung, các cấu trúc cứng, lợn cợn và lạo xạo dạng hạt ít được trẻ ở mọi lứa tuổi chấp nhận hơn [2].

Sự thay đổi trạng thái răng miệng cũng tác động trực tiếp đến cảm nhận độ khó khi nhai. Ở trẻ lớn hơn trong giai đoạn thay răng sữa sang răng vĩnh viễn, dù sở thích chung vẫn nghiêng về thức ăn mềm, những trẻ có nhiều khoảng trống mất răng sẽ cảm thấy việc nhai thức ăn cứng khó khăn hơn rõ rệt [3]. Ngoài ra, bầu không khí bữa ăn căng thẳng, sự lo lắng của cha mẹ hoặc hành vi ép ăn khi con đã từ chối dứt khoát càng làm trầm trọng thêm chứng sợ thức ăn mới và biếng ăn ở trẻ [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về triệu chứng mọc răng và lựa chọn thức ăn?

Nhiều công trình nghiên cứu đã khảo sát triệu chứng mọc răng cũng như cách trẻ phản ứng với từng cấu trúc thực phẩm theo độ tuổi.

Một thử nghiệm lâm sàng không ngẫu nhiên công bố năm 2015 đã theo dõi 270 trẻ từ 8 đến 36 tháng tuổi trong suốt 8 ngày mọc răng [1]. Trẻ được chia thành 5 nhóm (mỗi nhóm ban đầu 54 trẻ) để áp dụng 5 biện pháp giảm triệu chứng không dùng thuốc: liệu pháp âu yếm, chườm đá, chà xát nướu, dùng vòng ngậm nướu và dùng thức ăn để nhai [1]. Kết thúc nghiên cứu có 254 trẻ hoàn thành (độ tuổi trung bình 16 +- 7,2 tháng) [1]. Kết quả ghi nhận triệu chứng phổ biến nhất là chảy nước dãi (92%), rối loạn giấc ngủ (82,3%) và cáu kỉnh (75,6%), biểu hiện rõ hơn ở trẻ nhẹ cân khi sinh (p > 0,05) [1]. Mọc răng nanh làm giảm cảm giác thèm ăn nhiều hơn răng cửa (p = 0,033) và răng hàm (p = 0,014) [1]. Về hiệu quả can thiệp, vòng ngậm nướu mang lại thời gian phục hồi và sự hài lòng của người mẹ cao nhất, tiếp theo là liệu pháp âu yếm và chà xát nướu [1].

Để đánh giá hiệu quả làm dịu của thực phẩm gặm nướu, một nghiên cứu thí điểm tại nhà công bố năm 2021 đã thực hiện trên 12 trẻ từ 5 đến 19 tháng tuổi đang trong độ tuổi mọc răng sữa [4]. Khi trẻ có biểu hiện cáu kỉnh, phụ huynh cho trẻ dùng bánh gặm nướu ăn được có kết cấu tan chậm trong 15 đến 20 phút [4]. Kết quả so sánh trước và sau cho thấy cha mẹ nhận thấy con bình tĩnh hơn, vui vẻ hơn, ít căng thẳng hơn một cách có ý nghĩa thống kê và giảm nhẹ sự quấy khóc [4]. Các chỉ số tim mạch đo qua thiết bị đeo tay không thay đổi đáng kể, chỉ tăng nhẹ nhịp tim trong ngưỡng bình thường, gợi ý hiệu ứng kích thích nhẹ [4]. Tuy nhiên, giới hạn của nghiên cứu này là cỡ mẫu nhỏ (12 trẻ) và chưa có sản phẩm đối chứng [4].

Về khả năng tiếp nhận cấu trúc thực phẩm, hai nghiên cứu khảo sát trực tuyến quy mô lớn tại Pháp công bố năm 2018 và 2020 trên 2.999 bà mẹ có con từ 4 đến 36 tháng tuổi đã phân tích 188 sự kết hợp thực phẩm - cấu trúc chia làm 3 mức: xay nhuyễn (T1), miếng nhỏ mềm (T2), và miếng lớn/cứng hoặc kết cấu kép (T3) [5, 6]. Dữ liệu cho thấy ở mọi độ tuổi, khả năng ăn không gặp khó khăn xếp theo thứ tự T1 > T2 > T3 [5]. Trong năm đầu đời, trẻ chủ yếu ăn đồ xay nhuyễn; miếng nhỏ mềm được đưa vào từ từ trong khoảng 6 đến 22 tháng, còn miếng cứng/lớn chủ yếu từ 13 tháng trở đi [6]. Điểm tiếp xúc cấu trúc thực phẩm (TextExp) tỷ lệ thuận với số lượng răng của trẻ và khả năng tự ăn bằng tay hoặc nĩa [6]. Trẻ chỉ ăn thực phẩm đóng sẵn thương mại có điểm tiếp xúc cấu trúc thấp hơn so với trẻ ăn đồ tự nấu tại nhà trong năm thứ hai [6]. Đáng chú ý, việc cho trẻ làm quen với cấu trúc T2 (giai đoạn 6-18 tháng) và T3 (6-29 tháng) giúp tăng điểm chấp nhận cấu trúc tổng thể (TextAcc), trong khi chỉ duy trì đồ xay nhuyễn T1 kéo dài từ 9-36 tháng lại có mối liên hệ ngược lại [5].

Tại Mỹ, một khảo sát công bố năm 2022 trên 328 trẻ từ 4 đến 36 tháng tuổi (chia làm 5 nhóm tuổi: 4-8 tháng, 9-12 tháng, 13-18 tháng, 19-24 tháng và 25-36 tháng) đã đánh giá trải nghiệm với 16 cấu trúc thực phẩm [7]. Đến giai đoạn 13-18 tháng, hơn 50% trẻ đã thử qua cả 16 cấu trúc [7]. Bản thân việc đang mọc răng đơn thuần không làm thay đổi khả năng xử lý 10 cấu trúc thực phẩm khác nhau giữa các nhóm tuổi [7]. Tuy nhiên, tỷ lệ từ chối thực phẩm theo nhóm tuổi rất rõ rệt: trẻ 4-8 tháng từ chối đồ giòn nhiều nhất (27%), trẻ 9-12 tháng từ chối rau lá (23%), trẻ 13-18 tháng từ chối rau lá (40%), trẻ 19-24 tháng từ chối thịt dai (52%) và trẻ 25-36 tháng từ chối rau lá (51%) [7]. Khi tuổi tăng lên, xác suất từ chối thức ăn có nhiệt độ lạnh giảm xuống (p < 0,05) [7].

Với nhóm trẻ lớn hơn (5 đến 12 tuổi), một nghiên cứu năm 2024 tại Úc trên 475 trẻ đang giai đoạn thay răng đã cho trẻ làm bảng hỏi và nếm thử bánh ngọt sô-cô-la (dạng bông lan mềm và bánh quy cứng) cùng phô mai cheddar (dạng bào sợi và cắt khối vuông) [3]. Trẻ có xu hướng chung thích đồ mềm, chỉ có 36% xác suất chọn đồ cứng [3]. Bánh quy cứng và phô mai khối bị đánh giá là khó ăn hơn đáng kể so với bánh bông lan mềm và phô mai bào (p < 0,0001) [3]. Trẻ có trên 2 khoảng trống mất răng gặp nhiều khó khăn hơn hẳn khi ăn bánh quy và phô mai khối so với trẻ có ít hoặc không có khoảng trống răng [3].

Đối với những trẻ gặp rối loạn ăn uống và kén chọn cấu trúc nghiêm trọng kèm phản xạ ọe, một nghiên cứu năm 1998 trên 4 trẻ đã chứng minh hiệu quả của phương pháp "chuyển đổi cấu trúc tăng dần" (texture fading) [8]. Bằng cách tăng dần độ thô dựa trên các bài kiểm tra định kỳ và củng cố hành vi nuốt, cả 4 trẻ đều tiến tới ăn được cấu trúc và lượng thức ăn phù hợp lứa tuổi [8].

Hiểu lầm thường gặp khi trẻ mọc răng và biếng ăn

Hiểu lầm phổ biến nhất của các bậc cha mẹ là quy kết sốt cao và tiêu chảy cho việc mọc răng. Thử nghiệm lâm sàng trên 254 trẻ đã khẳng định không có mối liên hệ nào giữa quá trình mọc răng với triệu chứng sốt hoặc tiêu chảy [1]. Nhiệt độ cơ thể chỉ tăng nhẹ vào đúng ngày răng nhú lên (đạt mức 36,70 +- 0,39 độ C), khác biệt có ý nghĩa thống kê so với ngày trước và sau đó (p < 0,001), nhưng đây không phải là sốt thực sự [1]. Nghiên cứu cũng chỉ ra không có sự tương quan giữa việc người mẹ tự báo cáo con bị sốt với kết quả đo nhiệt độ màng nhĩ của nhóm nghiên cứu [1].

Sai lầm thứ hai là thấy con đau nướu nên chỉ cho ăn đồ xay nhuyễn hoàn toàn trong thời gian quá dài. Dữ liệu trên 2.999 trẻ tại Pháp chỉ ra rằng việc tiếp xúc nhiều với đồ xay nhuyễn (T1) trong giai đoạn từ 9 đến 36 tháng tuổi có mối liên hệ tiêu cực với khả năng chấp nhận đa dạng cấu trúc thực phẩm của trẻ [5].

Sai lầm thứ ba là ép buộc trẻ ăn bằng được khi con đang quấy khóc vì mọc răng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc thúc ép khi trẻ đã từ chối dứt khoát, cộng với cảm xúc tiêu cực trong bữa ăn như cha mẹ căng thẳng, trẻ khóc lóc sẽ làm trầm trọng thêm chứng sợ thức ăn mới [2].

Ai nên thận trọng?

Nhóm đầu tiên cần lưu ý đặc biệt là trẻ có cân nặng khi sinh thấp. Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận nhóm trẻ nhẹ cân khi sinh có xu hướng biểu hiện các triệu chứng khó chịu khi mọc răng rõ rệt hơn so với trẻ bình thường [1].

Nhóm thứ hai là trẻ có tần suất phản xạ ọe (gagging) cao hoặc có tính nhạy cảm giác quan quá mức [5, 7]. Tần suất ọe là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng chấp nhận cấu trúc thức ăn [5]. Với những trẻ có rối loạn ăn uống, việc ép ăn thực phẩm có kết cấu thô cao có thể gây ác cảm hoặc tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn do ọe liên tục [8].

Nhóm thứ ba là trẻ xuất hiện sốt thực sự hoặc tiêu chảy trong giai đoạn mọc răng. Vì mọc răng không gây ra hai triệu chứng này [1], phụ huynh tuyệt đối không chủ quan coi đó là "sốt mọc răng" mà cần đưa trẻ đi khám bác sĩ để tìm nguyên nhân bệnh lý thực sự, nhất là khi trẻ có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc.

Gợi ý cách chế biến và cho ăn thực tế giúp con dễ nuốt, đủ chất

Để thiết kế thực đơn vừa làm dịu nướu vừa đảm bảo dinh dưỡng, cha mẹ có thể điều chỉnh cách chế biến theo từng độ tuổi và giai đoạn răng:

  1. Ưu tiên cấu trúc mềm, dễ nuốt trong ngày răng nhú (đặc biệt là răng nanh): Khi trẻ mọc răng nanh — thời điểm gây biếng ăn mạnh nhất [1] — hoặc khi trẻ mới mất từ 2 răng sữa trở lên [3], hãy chuyển tạm thời từ thức ăn dạng khối cứng sang dạng mềm hoặc bào nhỏ. Ví dụ, thay vì cho ăn phô mai cắt khối vuông hoặc bánh quy cứng, hãy chế biến phô mai bào sợi và các loại bánh mềm dạng bông lan để giảm độ khó khi nhai [3]. Với trẻ từ 4 đến 36 tháng, thức ăn xay nhuyễn (T1) và miếng nhỏ mềm (T2) luôn là nhóm dễ ăn nhất mà không gặp khó khăn [5].

  2. Tránh các cấu trúc dễ bị trẻ từ chối theo từng lứa tuổi: Khi chọn nguyên liệu giàu dinh dưỡng (thịt, rau, củ), cần chế biến khéo léo để tránh các kết cấu trẻ ghét nhất theo độ tuổi: tránh đồ giòn ở trẻ 4-8 tháng; hạn chế để nguyên dạng rau lá khó nhai ở trẻ 9-18 tháng và 25-36 tháng; tránh thịt dai ở trẻ 19-24 tháng [7]. Thịt nên được hầm mềm, băm nhỏ hoặc xé tơi; rau lá nên băm nhuyễn nấu súp hoặc trộn vào cháo, cơm nát thay vì để nguyên lá. Hạn chế các món có kết cấu lợn cợn hoặc lạo xạo dạng hạt vì trẻ ở mọi lứa tuổi đều ít chấp nhận [2].

  3. Sử dụng thực phẩm gặm nướu tan chậm và thức ăn mát: Khi trẻ cáu kỉnh trước bữa ăn, có thể cho trẻ cầm gặm các loại bánh ăn dặm gặm nướu có kết cấu tan chậm trong khoảng 15 đến 20 phút [4]. Biện pháp này giúp trẻ bình tĩnh, vui vẻ và bớt căng thẳng hơn [4]. Với trẻ lớn hơn một chút, có thể tận dụng thực phẩm mát vì khả năng từ chối thức ăn lạnh giảm dần khi trẻ lớn lên [7].

  4. Kết hợp giảm đau nướu không dùng thuốc trước bữa ăn: Trước khi cho ăn, cha mẹ nên cho trẻ dùng vòng ngậm nướu, ôm ấp vỗ về (liệu pháp âu yếm) hoặc dùng tay sạch mát-xa nhẹ nhàng vùng nướu đang sưng [1]. Đây là 3 phương pháp được chứng minh mang lại hiệu quả phục hồi nhanh nhất, vượt trội hơn so với việc chỉ đưa thức ăn thông thường cho trẻ nhai để giảm đau [1].

  5. Tự nấu tại nhà và tăng độ thô từ từ sau đợt mọc răng: Ưu tiên thức ăn tự chế biến tại nhà thay vì chỉ dùng đồ ăn dặm đóng sẵn thương mại để giúp trẻ tiếp xúc đa dạng cấu trúc tốt hơn [6]. Khuyến khích trẻ tự bốc ăn bằng tay hoặc dùng nĩa khi trẻ đã sẵn sàng [5, 6]. Khi cơn đau nướu qua đi, hãy áp dụng nguyên tắc tăng dần độ thô từ xay nhuyễn sang miếng nhỏ mềm rồi đến miếng lớn hơn, kết hợp cho trẻ nếm thử lặp đi lặp lại trong không khí bữa ăn vui vẻ, tuyệt đối không ép buộc [5, 7, 8].

Biếng ăn khi mọc răng là phản ứng tạm thời của cơ thể trước cơn khó chịu tại vùng nướu, đặc biệt là khi mọc răng nanh [1]. Bằng cách kết hợp các biện pháp làm dịu nướu như vòng ngậm, mát-xa lợi với việc điều chỉnh thực phẩm sang dạng mềm, bào nhỏ dễ nuốt, cha mẹ sẽ giúp con đi qua giai đoạn này nhẹ nhàng mà không tạo tâm lý sợ hãi bữa ăn [1, 2, 7]. Nếu trẻ kèm theo sốt hoặc tiêu chảy, hãy đưa con đến gặp bác sĩ để được thăm khám kịp thời [1].