Tử uyển là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, thường xuất hiện trong các bài thuốc trị chứng ho có đờm, ho lâu ngày [1]. Nhiều người vẫn truyền tai nhau việc sắc loại rễ cây này uống để làm dịu cổ họng mỗi khi thời tiết thay đổi.
Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học hiện đại chỉ ra tác dụng long đờm và giảm ho của tử uyển mới được chứng minh trên mô hình động vật thí nghiệm, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người [1]. Đáng chú ý, dữ liệu về loài Aster ageratoides chủ yếu liên quan đến thần kinh và hợp chất hóa học, trong khi tác dụng trị ho tập trung ở loài Aster tataricus [1, 2, 7].
Hoạt chất saponin và peptide: Cơ chế sinh học tiền lâm sàng
Trong rễ cây tử uyển (Aster tataricus), các nhà khoa học đã phân lập được nhiều nhóm hoạt chất quan trọng, nổi bật là các astersaponin và chuỗi cyclopentapeptide (được gọi là astin hoặc asterinin) [1, 3]. Phân đoạn chiết cồn 50% từ rễ cây chứa 40,8% caffeoylquinic acid, 12,0% astersaponin và 26,5% peptide dạng astin/asterinin [1].
Cơ chế long đờm của các hoạt chất này được đánh giá thông qua khả năng kích thích bài tiết dịch đường hô hấp [1]. Trong thí nghiệm đo lượng bài tiết đỏ phenol tại khí quản chuột, phân đoạn chứa saponin và peptide làm gia tăng đáng kể lượng dịch tiết bảo vệ, giúp làm loãng dịch nhầy ứ đọng [1]. Bên cạnh đó, các astersaponin còn ghi nhận khả năng ức chế giải phóng các chất trung gian gây viêm, hỗ trợ bảo vệ niêm mạc khỏi tổn thương kích ứng [1, 6].
Dù loài Aster ageratoides cùng chi Aster cũng chứa các hợp chất triterpenoid pentacyclic có hoạt tính sinh học, các thử nghiệm về long đờm hiện nay tập trung xác nhận trên Aster tataricus [1, 7]. Các chuỗi peptide vòng tự nhiên cũng đóng vai trò sinh học quan trọng, trong khi các dạng mạch hở nhân tạo thường mất đi các hoạt tính chọn lọc [2].
Chi tiết các bằng chứng nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu công bố năm 2015 trên chuột nhắt trắng đã đánh giá tác dụng long đờm, giảm ho và kháng viêm của dịch chiết rễ Aster tataricus [1]. Dịch chiết ethanol 70% được phân tách thành các phân đoạn Fr-0, Fr-50 và Fr-95 [1]. Kết quả cho thấy phân đoạn Fr-50 qua đường uống làm tăng lượng bài tiết đỏ phenol ở khí quản chuột lên 76,9%, trong khi cao thô ban đầu tăng 65,3% và phân đoạn Fr-0 tăng 56,5% [1].
Khi thử nghiệm sâu hơn trên mô hình gây ho bằng khí amoniac và gây phù tai chuột bằng xylene, phân đoạn Fr-50 ở liều 40 mg/kg và 80 mg/kg đã kéo dài thời gian tiềm tàng trước khi cơn ho xuất hiện, giảm tần số ho và ức chế hiện tượng phù nề tai [1]. Ngược lại, hoạt chất đơn lẻ shionone ở liều 80 mg/kg chỉ có xu hướng tăng tiết đờm nhẹ nhưng hoàn toàn không làm giảm cơn ho hay ức chế phù tai chuột [1].
Ở một nghiên cứu công bố năm 2020 trên chuột cống trắng, cao chiết loài Aster ageratoides (AAE) được cho uống trong 7 ngày để đánh giá khả năng bảo vệ thần kinh trong mô hình Alzheimer và sa sút trí tuệ mạch máu [3]. Kết quả ghi nhận AAE giúp cải thiện suy giảm trí nhớ do scopolamine gây ra và làm giảm tỷ lệ chết nơ-ron hồi hải mã cũng như sự hoạt hóa vi tế bào đệm sau phẫu thuật tắc mạch [3]. Nghiên cứu này tập trung vào thoái hóa thần kinh, không đánh giá tác dụng trên hệ hô hấp [3].
Đối với tác động kháng viêm tế bào, nghiên cứu năm 2016 trên dòng tế bào hình sao C6 của chuột và tế bào bạch cầu đơn nhân THP-1 của người cho thấy chiết xuất rễ Aster tataricus ở nồng độ 20 và 40 mcg/ml làm giảm nồng độ gốc oxy hóa tự do (ROS), lượng nitrite và nồng độ MDA do nội độc tố LPS kích thích [4]. Chiết xuất này cũng ức chế sự chuyển vị của yếu tố hạt nhân NF-kappaB và giảm biểu hiện cytokine TNF-alpha [4]. Thêm vào đó, nghiên cứu năm 2004 đã phân lập hai triterpenoid pentacyclic mới từ rễ loài Aster ageratoides var. pilosus để thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn và độc tế bào [5].
Bằng chứng hiện tại: Tiềm năng nhưng còn giới hạn
Mặc dù các kết quả ghi nhận từ chiết xuất rễ tử uyển rất hứa hẹn trong việc giảm phản xạ ho và kích thích tiết dịch phế quản, toàn bộ dữ liệu này đều lấy từ động vật gặm nhấm hoặc tế bào nuôi cấy [1, 4]. Cho đến nay, chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng trên người để xác định hiệu lực thật sự của tử uyển đối với các bệnh lý đường hô hấp [1].
Sự khác biệt sinh lý giữa động vật thí nghiệm và con người tạo nên một khoảng cách lớn về hiệu quả trị liệu [1]. Ngoài ra, việc dùng cao chiết chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm với hàm lượng hoạt chất cố định không tương đồng hoàn toàn với việc sắc nấu thảo dược thô tại nhà [1]. Các dữ liệu hiện hành chỉ dừng ở mức giải thích tiềm năng tiền lâm sàng, không thể khẳng định tử uyển có thể thay thế các thuốc ho tiêu chuẩn đã được cấp phép [1].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng tử uyển
Nhiều người lầm tưởng rằng cứ là thảo dược tự nhiên thì an toàn và dùng bao nhiêu cũng được. Trên thực tế, mỗi loài thuộc chi Aster có thành phần và công dụng khác nhau [1, 2, 5]. Điển hình, Aster tataricus được ghi nhận tác dụng long đờm và kháng viêm đường hô hấp, trong khi Aster ageratoides lại được nghiên cứu về độc tế bào hoặc thoái hóa thần kinh [1, 2, 7]. Việc nhầm lẫn giữa các loài có thể khiến người bệnh không nhận được tác dụng mong muốn.
Một quan niệm sai lầm khác là dùng tử uyển đơn độc để "cắt đứt" hoàn toàn cơn ho tức thì [1]. Phản xạ ho là cơ chế tự vệ quan trọng của cơ thể nhằm tống xuất dị vật và dịch nhầy [1, 8]. Chiết xuất tử uyển trong mô hình động vật kích thích tăng tiết dịch nhằm hỗ trợ làm loãng đờm, do đó người ho khan không có đờm cần cẩn trọng để tránh kích thích phế quản quá mức [1].
Nhóm đối tượng cần thận trọng
Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ tuyệt đối không tự ý dùng rễ tử uyển. Hiện chưa có nghiên cứu an toàn nào của dược liệu này trên nhóm phụ nữ có thai và cho con bú, trong khi một số hợp chất peptide dạng astin từ rễ cây đã ghi nhận hoạt tính độc tế bào và kích hoạt con đường chết tế bào theo chương trình (apoptosis) [2].
Trẻ nhỏ và người có bệnh nền suy gan, suy thận nặng cũng phải cẩn trọng trước khi sử dụng các bài thuốc chứa tử uyển. Các hoạt chất saponin và chuyển hóa peptide có thể gây áp lực lên cơ quan chuyển hóa nếu không được kiểm soát liều lượng [1, 3]. Những người đang điều trị bằng thuốc tân dược tác động lên hệ thần kinh hoặc thuốc ức chế miễn dịch cần hỏi ý kiến bác sĩ để tránh tương tác bất lợi [2, 4].
Khuyến nghị áp dụng thực tế an toàn
Người bệnh không nên tự ý tìm mua các loại rễ cây không rõ nguồn gốc để tự sắc uống khi bị ho kéo dài [1]. Khi có triệu chứng ho, cần thăm khám y tế để xác định nguyên nhân chính xác như viêm phế quản, trào ngược dạ dày hay nhiễm khuẩn đường thở trước khi quyết định dùng thảo dược hỗ trợ.
Nếu muốn dùng các chế phẩm bổ phế chứa tử uyển theo y học cổ truyền, hãy chọn sản phẩm từ các cơ sở uy tín đã được cơ quan y tế cấp phép lưu hành. Chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải theo đúng hướng dẫn trên bao bì hoặc chỉ định của thầy thuốc có chuyên môn. Khi cơn ho kéo dài trên 2 tuần, kèm theo sốt cao, đờm có mủ hoặc khó thở, cần lập tức đến bệnh viện điều trị chuyên khoa thay vì tiếp tục dùng bài thuốc dân gian.
Tử uyển là dược liệu cổ truyền sở hữu tiềm năng long đờm và chống viêm đáng chú ý nhờ chứa astersaponin và peptide vòng [1, 3]. Dẫu vậy, ranh giới giữa phòng thí nghiệm và thực tiễn lâm sàng vẫn còn xa do thiếu bằng chứng trên người [1]. Việc tiếp cận cẩn trọng, dùng đúng loài và luôn tuân thủ tư vấn y khoa là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe hệ hô hấp.


