Thói quen uống thảo dược phòng cảm và thực tế khoa học

Mỗi khi thời tiết giao mùa, nỗi lo mắc các bệnh viêm đường hô hấp trên như cảm lạnh lại gia tăng. Tại nhiều nước phương Tây cũng như ở Việt Nam thời gian gần đây, thảo dược Echinacea (chiết xuất hoa cúc tím thuộc họ Cúc - Compositae) được quảng bá rộng rãi như một giải pháp tự nhiên giúp bảo vệ cơ thể [5, 7]. Không ít người lựa chọn uống thảo dược này mỗi ngày trong nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng, xem đây như một loại "thuốc bổ" để không bị cảm cúm.

Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là việc duy trì thói quen uống hàng ngày để phòng ngừa có thực sự đem lại hiệu quả vượt trội so với việc chỉ uống khi cơ thể vừa chớm có triệu chứng hay không? Câu trả lời ngắn gọn dựa trên y học thực chứng: uống dự phòng mỗi ngày mang lại hiệu quả bảo vệ khá khiêm tốn, trong khi dữ liệu khoa học hiện có nghiêng nhiều hơn về vai trò hỗ trợ điều trị triệu chứng ở giai đoạn đầu [1, 2].

Cơ chế và sự khác biệt giữa các chế phẩm

Cây Echinacea vốn có nguồn gốc tự nhiên và bao gồm nhiều loài khác nhau, trong đó phổ biến nhất trong nghiên cứu là loài Echinacea purpurea [1, 2]. Các sản phẩm lưu hành trên thị trường rất đa dạng, có thể được bào chế từ cồn chiết xuất hoặc dịch ép tươi, sử dụng phần trên mặt đất hoặc rễ cây [1]. Sự khác nhau về nguồn gốc thực vật, bộ phận thu hái và quy trình chiết xuất dẫn đến hàm lượng hoạt chất trong từng sản phẩm thương mại là không đồng nhất [2, 5, 8].

Do đó, không thể đánh đồng tất cả các chế phẩm mang tên gọi thảo dược này đều có tác động sinh học như nhau lên hệ miễn dịch [2, 8]. Một số nghiên cứu cho thấy dạng cồn chiết hoặc nước ép tươi từ phần trên mặt đất của loài Echinacea purpurea có thể đem lại lợi ích nhất định lên triệu chứng cảm ở người trưởng thành, nhưng bằng chứng về hiệu quả lâm sàng nói chung vẫn còn những khoảng trống [1].

Các nghiên cứu lớn nói gì về hiệu quả phòng ngừa?

Hiệu quả dùng dự phòng dài ngày đã được đặt lên bàn cân trong nhiều nghiên cứu và phân tích tổng hợp. Đáng chú ý, một tổng quan hệ thống công bố năm 2015 đã phân tích dữ liệu tổng hợp khám phá và chỉ ra rằng, một số chế phẩm Echinacea có thể làm giảm nguy cơ tương đối của việc mắc cảm lạnh khoảng 10% đến 20% [1]. Để dễ hình dung, nếu trong nhóm dùng giả dược có 500 trên 1000 người bị cảm, thì con số này ở nhóm dùng chế phẩm chỉ giảm xuống còn khoảng 425 trên 1000 người [1]. Tác giả nghiên cứu nhấn mạnh rằng đây là một mức giảm nhỏ và ý nghĩa lâm sàng chưa thực sự rõ ràng [1]. Hơn nữa, phân tích cũng không thể chỉ ra chính xác loại sản phẩm cụ thể nào trên thị trường tạo ra được hiệu quả ở mức độ này [1].

Một đánh giá khác năm 2011 tập trung vào các phương pháp y học bổ sung và thay thế cho biết bằng chứng về Echinacea dùng phòng bệnh còn yếu [2]. Nghiên cứu này ghi nhận vitamin C cho thấy lợi ích trong một phân tích gộp quy mô lớn để phòng cảm, trong khi bằng chứng cho việc dùng cúc tím phòng ngừa không đủ mạnh mẽ [2]. Tương tự, tổng quan hệ thống năm 2015 cũng khẳng định bằng chứng sử dụng vitamin C hay men vi sinh (probiotics) để dự phòng cảm lạnh có cơ sở nghiên cứu mạnh hơn so với việc dùng Echinacea [1].

Năm 2006, một tổng quan hệ thống của Cochrane đã sàng lọc và đưa vào 16 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với 22 nhóm so sánh đối chứng (19 thử nghiệm so với giả dược, 2 thử nghiệm không điều trị và 1 thử nghiệm dùng thảo dược khác) [3]. Mặc dù đa số nghiên cứu có chất lượng phương pháp từ trung bình đến tốt, các tác giả vẫn ghi nhận dữ liệu phòng ngừa chưa thực sự nhất quán [3]. Trước đó, một tổng quan năm 2000 gồm 16 thử nghiệm (8 thử nghiệm phòng ngừa và 8 thử nghiệm điều trị) trên tổng số 3.396 người tham gia cũng kết luận rằng đa số nghiên cứu có kết quả khả quan, nhưng sự biến thiên về chế phẩm và chất lượng thử nghiệm khiến các nhà khoa học chưa đủ cơ sở để khuyến nghị một sản phẩm cụ thể nào cho việc phòng hoặc trị bệnh [4].

Bên cạnh đó, việc nghiên cứu các ca cảm lạnh tự nhiên thường gặp khó khăn do thời điểm bắt đầu dùng sản phẩm khác nhau và thiết kế thử nghiệm không đồng đều [5]. Một phân tích gộp năm 2006 đã tìm kiếm dữ liệu trên hàng loạt cơ sở dữ liệu quốc tế lớn và chỉ chọn ra được 3 nghiên cứu phù hợp trên người được gây nhiễm rhinovirus nhân tạo trong điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt [5].

Mặt khác, một nghiên cứu tổng quan năm 2016 đã đánh giá thử nghiệm lâm sàng lớn nhất ghi nhận tính an toàn và hiệu quả của dịch chiết chuẩn hóa Echinacea purpurea dùng dự phòng trong 4 tháng [6]. Thử nghiệm này cho thấy việc dùng dự phòng lâu dài có liên quan đến việc giảm tổng số đợt cảm, giảm số ngày bị ốm và giảm các đợt cảm cần phải dùng thêm thuốc điều trị khác [6]. Sản phẩm thử nghiệm cũng ức chế các đợt cảm được xác nhận do virus, đem lại tác dụng tối đa trên các ca tái phát và hiệu quả tăng lên theo mức độ tuân thủ liều lượng của người tham gia [6].

Dùng dự phòng mỗi ngày hay chỉ uống khi có triệu chứng?

Khi đặt lên bàn cân giữa việc dùng dài ngày để phòng ngừa và dùng can thiệp ngắn ngày khi nhiễm bệnh, các bằng chứng khoa học có xu hướng ủng hộ việc dùng khi có triệu chứng hơn [1, 2]. Đánh giá năm 2011 chỉ ra rằng đối với điều trị cảm, Echinacea purpurea là phân loài đem lại lợi ích ổn định nhất, đạt hiệu quả trong 5 trên 6 thử nghiệm lâm sàng [2]. Đánh giá này kết luận có bằng chứng ở mức độ vừa phải ủng hộ việc dùng Echinacea purpurea để điều trị triệu chứng khi bệnh khởi phát [2].

Ngược lại, việc uống thảo dược này mỗi ngày trong thời gian dài như một biện pháp phòng vệ thụ động mang lại lợi ích giảm nguy cơ rất hạn chế (chỉ từ 10% đến 20%) [1]. Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có cỡ mẫu hạn chế và thường loại trừ các đối tượng có bệnh nền phức tạp, do đó mức độ khái quát hóa kết quả cho toàn bộ dân số còn hạn chế [1].

Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng

Hiểu lầm lớn nhất của người tiêu dùng là cho rằng mọi sản phẩm có dán nhãn Echinacea đều giống nhau và mang lại hiệu quả như nhau [2, 5, 8]. Trên thực tế, phần lớn các sản phẩm bày bán chưa từng trải qua thử nghiệm lâm sàng bài bản [1]. Nghiên cứu chỉ ra nhãn mác của các sản phẩm lưu hành ngoài thị trường đôi khi không phản ánh chính xác thành phần bên trong [1].

Một hiểu lầm khác đến từ cách các trang thông tin đại chúng truyền tải kết quả khoa học. Nghiên cứu năm 2009 về việc tổng hợp thông tin trên internet cho thấy, khi khảo sát 12 trang web đề cập đến hiệu quả phòng cảm của thảo dược này, các trang web tiếp cận và diễn giải dữ liệu rất khác biệt: có trang dùng dữ liệu từ cả 3 tổng quan lớn, nhưng có trang chỉ trích dẫn từ 1 đến 2 nguồn [7]. Sự thiếu sót trong việc giải thích tính không đồng nhất giữa các nghiên cứu khiến người đọc phổ thông dễ lầm tưởng rằng hiệu quả phòng ngừa đã được chứng minh tuyệt đối [7].

Ai nên thận trọng khi dùng thảo dược này?

Các nghiên cứu lâm sàng đánh giá về loại thảo dược này thường chỉ tập trung vào nhóm người trưởng thành có sức khỏe tương đối tốt và chủ động loại trừ những người có bệnh nền [1]. Do đó, chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn chắc chắn trên các nhóm đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi có nhiều bệnh lý mạn tính.

Người có cơ địa dị ứng, đặc biệt là dị ứng với các cây thuộc họ Cúc, hoặc người mắc các bệnh lý liên quan đến hệ miễn dịch cần hết sức thận trọng [5, 7]. Người đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh nền kéo dài không nên tự ý dùng các sản phẩm bổ sung thảo dược dài ngày nếu chưa có sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ.

Lời khuyên áp dụng vào đời sống hàng ngày

Nếu bạn muốn sử dụng các sản phẩm chứa cúc tím, hãy lưu ý rằng đây không phải là phương thuốc thần kỳ có thể ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ lây nhiễm virus hô hấp [2, 4]. Việc đầu tư uống liên tục mỗi ngày trong nhiều tháng vừa tốn kém vừa đem lại mức giảm nguy cơ nhiễm bệnh khá thấp [1]. Thay vào đó, việc chuẩn bị sẵn và chỉ dùng thảo dược chiết xuất từ Echinacea purpurea ngay khi xuất hiện những dấu hiệu cảm đầu tiên có thể là một lựa chọn hợp lý hơn theo các dữ liệu hiện có [1, 2].

Đối với việc dùng phòng ngừa, người dùng chỉ nên cân nhắc các sản phẩm chiết xuất chuẩn hóa rõ ràng về nguồn gốc loài và bộ phận cây trồng [2, 6]. Về liều lượng cụ thể, người tiêu dùng cần tuân thủ tuyệt đối hướng dẫn trên bao bì của nhà sản xuất hoặc chỉ định từ bác sĩ, dược sĩ, tránh tình trạng tự ý tăng liều. Nền tảng quan trọng nhất để giữ hệ miễn dịch khỏe mạnh vẫn là lối sống cân bằng, dinh dưỡng đầy đủ, uống đủ nước và giữ vệ sinh cá nhân.