Người mắc tiểu đường có nên dùng nhân sâm?

Nhiều người bệnh tiểu đường thường tìm đến các bài thuốc dân gian hoặc thực phẩm bổ sung với mong muốn ổn định đường huyết tự nhiên. Trong số đó, nhân sâm (đặc biệt là sâm châu Á - Panax ginseng) được truyền tai như một vị thảo dược bổ dưỡng có khả năng hạ đường huyết rõ rệt. Tuy nhiên, liệu việc dùng nhân sâm thực sự mang lại hiệu quả kiểm soát chuyển hóa đường hay chỉ là lời đồn thổi?

Các nghiên cứu lâm sàng hiện đại cho thấy chiết xuất từ chi nhân sâm có tác dụng hỗ trợ hạ đường huyết đói ở mức khiêm tốn [1]. Mặc dù vậy, hiệu quả không đồng nhất giữa các dạng sâm, không tác động đồng đều lên độ nhạy insulin hay chỉ số đường huyết dài hạn, và tuyệt đối không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa [2, 3].

Tác động của nhân sâm lên chuyển hóa đường: Cơ chế và thực tế

Trong y học cổ truyền, nhân sâm là vị thuốc bồi bổ sức khỏe hàng đầu. Dưới góc nhìn khoa học, các hợp chất hoạt tính sinh học chính trong nhân sâm là ginsenoside, được cho là có khả năng cải thiện sự hấp thu đường ở mô ngoại vi và hỗ trợ hoạt động của tế bào tuyến tụy.

Dù vậy, khi tiến hành các thử nghiệm trên người, kết quả ghi nhận không hoàn toàn vượt trội như kỳ vọng. Tác động của sâm phụ thuộc rất lớn vào bộ phận sử dụng (rễ, quả sâm), phương pháp bào chế (sâm tươi, sâm trắng, chiết xuất giấm) và cơ địa đường huyết ban đầu của người tham gia [1, 2, 8].

Các bằng chứng từ phân tích gộp và thử nghiệm lâm sàng

Để xác định rõ vai trò của sâm, các nhà nghiên cứu đã tổng hợp dữ liệu từ nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng:

Một phân tích gộp xuất bản năm 2014 đã xem xét 16 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng kéo dài từ 30 ngày trở lên trên người có và không mắc tiểu đường [1]. Tổng hợp 16 so sánh về đường huyết lúc đói với 770 đối tượng cho thấy sâm làm giảm có ý nghĩa thống kê đường huyết đói so với nhóm chứng (độ chênh lệch trung bình MD = -0,31 mmol/L, khoảng tin cậy 95%: -0,59 đến -0,03; p = 0,03) [1]. Tuy nhiên, khi phân tích chỉ số insulin huyết tương lúc đói (10 so sánh, 349 người) và chỉ số đánh giá kháng insulin HOMA-IR (7 so sánh, 305 người), nhân sâm không tạo ra sự thay đổi có ý nghĩa thống kê [1]. Về chỉ số HbA1c (9 so sánh, 264 người), dù phân tích tổng thể không khác biệt, phân tích dưới nhóm theo thiết kế song song ghi nhận mức giảm 0,22% (95% CI: 0,06 đến 0,37; p = 0,01) [1].

Một thử nghiệm lâm sàng mù đôi, đối chứng giả dược năm 2017 kéo dài 12 tuần trên 72 người có đường huyết đói từ 100 đến 140 mg/dL đã đánh giá chiết xuất quả nhân sâm (Panax ginseng berry) [2]. Có 63 người hoàn thành nghiên cứu. Tính chung trên toàn bộ nhóm tham gia, chiết xuất quả sâm không làm thay đổi đáng kể chuyển hóa đường và lipid [2]. Tuy nhiên, ở phân nhóm có đường huyết đói từ 110 mg/dL trở lên, chiết xuất quả sâm giúp giảm 3,7% nồng độ đường huyết đói (p = 0,035), giảm 10,7% đường huyết sau 60 phút làm nghiệm pháp dung nạp 75 g đường glucose (p = 0,006), và giảm diện tích dưới đường cong glucose 7,7% (p = 0,024) [2].

Thử nghiệm năm 2011 trên 72 bệnh nhân tiểu đường type 2 chưa từng dùng thuốc đã đánh giá chiết xuất giấm từ nhân sâm (Ginsam) trong 8 tuần [3]. Các bệnh nhân được chia ngẫu nhiên dùng giả dược hoặc chiết xuất sâm liều 1.500 mg, 2.000 mg, 3.000 mg mỗi ngày (18 người mỗi nhóm) [3]. Kết quả cho thấy nhóm dùng 1.500 mg sâm giảm HbA1c 0,56 ± 0,25%, nhóm 2.000 mg giảm 0,31 ± 0,12%, nhóm 3.000 mg giảm 0,29 ± 0,11% so với mức giảm 0,02 ± 0,12% ở nhóm giả dược (sự khác biệt giữa nhóm 1.500 mg và giả dược đạt p = 0,021) [3]. Nồng độ đường huyết đói cũng giảm lần lượt 21,40 mg/dL, 14,27 mg/dL và 6,76 mg/dL ở các liều sâm, so với mức giảm 2,25 mg/dL ở nhóm giả dược [3]. Tỷ lệ bệnh nhân đạt mức giảm HbA1c trên 0,5% là 27,8% ở nhóm 1.500 mg và 2.000 mg, cao hơn đáng kể mức 11,1% của nhóm giả dược [3].

Trái lại, một thử nghiệm lâm sàng mù đôi chéo dùng liều tăng dần năm 2014 kiểm tra tác động cấp tính của bạch sâm Hàn Quốc (Korean White Ginseng) chưa qua hấp chín trên bệnh nhân tiểu đường type 2 [4]. Kết quả cho thấy việc dùng cấp tính các liều bạch sâm không mang lại lợi ích hạ đường huyết tức thì nào sau nghiệm pháp dung nạp glucose [4]. Điều này diễn ra dù hàm lượng ginsenoside toàn phần của mẫu sâm này lên tới 1,8%, cao gấp đôi so với các nghiên cứu trước đó (0,8%) [4].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng

Từ các dữ liệu hiện có, nhân sâm có tiềm năng hỗ trợ giảm nhẹ đường huyết đói và hỗ trợ kiểm soát chỉ số HbA1c ở một số dạng chiết xuất nhất định [1, 3, 8]. Tác dụng hạ đường huyết rõ rệt hơn ở những người có mức đường huyết đói ban đầu từ 110 mg/dL trở lên [2].

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học còn nhiều hạn chế cần lưu ý. Đa phần các thử nghiệm lâm sàng trong phân tích gộp có thời gian ngắn (67% số nghiên cứu kéo dài dưới 12 tuần) và đối tượng nghiên cứu đa phần đã kiểm soát đường huyết tương đối tốt (trung vị HbA1c của người tiểu đường trong 7 nghiên cứu là 7,1%) [1]. Kết quả giữa các dạng chế phẩm (bạch sâm, quả sâm, chiết xuất giấm) không có sự đồng nhất, và một số dạng dùng cấp tính không mang lại hiệu quả hạ đường huyết [4].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nhân sâm

Nhiều người lầm tưởng rằng nhân sâm là thảo dược có thể "chữa khỏi" hoàn toàn bệnh tiểu đường hoặc thay thế hoàn toàn insulin và thuốc hạ đường huyết. Đây là quan niệm sai lầm nguy hiểm, bởi mức độ giảm đường huyết của sâm trong các phân tích gộp chỉ ở mức khiêm tốn (-0,31 mmol/L) [1].

Một hiểu lầm khác là sâm nào cũng có tác dụng hạ đường huyết như nhau và hàm lượng hoạt chất càng cao thì hiệu quả càng mạnh. Nghiên cứu năm 2014 đã chứng minh rằng dù hàm lượng ginsenoside tăng gấp đôi (1,8% so với 0,8%), bạch sâm chưa hấp chín vẫn không đem lại tác dụng hạ đường huyết cấp tính sau ăn trên bệnh nhân tiểu đường type 2 [4].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Trong các nghiên cứu lâm sàng, các dạng chiết xuất sâm như quả sâm hay chiết xuất giấm được dung nạp tốt, hồ sơ an toàn không khác biệt so với giả dược và không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng [1, 8]. Tuy nhiên, việc sử dụng các chế phẩm sâm đòi hỏi sự cẩn trọng cao đối với những người đang điều trị tiểu đường bằng thuốc tây [5].

Người bệnh tiểu đường đang dùng thuốc hạ đường huyết hoặc tiêm insulin cần thận trọng khi bổ sung sâm, vì nguy cơ phối hợp có thể dẫn tới hạ đường huyết quá mức. Người bệnh có bệnh lý nền kèm theo hoặc đang sử dụng nhiều loại thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào từ nhân sâm [5].

Gợi ý áp dụng thực tế an toàn

Người bệnh không nên tự ý mua các loại củ sâm tươi, sâm khô không rõ nguồn gốc hoặc tự chế biến với mục đích hạ đường huyết cấp tốc, do dạng sâm tươi hoặc bạch sâm thông thường có thể không đem lại hiệu quả hạ đường huyết như mong đợi [4].

Nếu có ý định sử dụng nhân sâm như một biện pháp hỗ trợ, người bệnh chỉ nên dùng lượng vừa phải và trao đổi kỹ với bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Khi bổ sung, cần duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống cân bằng, tập luyện đều đặn và thường xuyên theo dõi đường huyết mao mạch tại nhà để điều chỉnh kịp thời.

Nhân sâm chỉ đóng vai trò hỗ trợ khiêm tốn trong việc cải thiện chuyển hóa đường và không cải thiện rõ rệt tình trạng kháng insulin [1]. Việc kiểm soát tiểu đường type 2 đòi hỏi người bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ y khoa, duy trì chế độ dinh dưỡng và lối sống khoa học thay vì phụ thuộc vào các sản phẩm thảo dược.