Nhiều người quan tâm đến việc kiểm soát đường huyết và cải thiện tình trạng kháng insulin thường tìm đến chế độ nhịn ăn gián đoạn 5:2. Đây là phương pháp ăn uống bình thường trong 5 ngày và cắt giảm năng lượng đáng kể trong 2 ngày mỗi tuần. Thắc mắc phổ biến là liệu phương pháp này có thực sự giúp tăng độ nhạy insulin và cải thiện chỉ số HbA1c hay không.
Các nghiên cứu khoa học cho thấy các chế độ nhịn ăn gián đoạn, bao gồm hình thức nhịn ăn 2 ngày mỗi tuần, đem lại hiệu quả tích cực trong việc giảm kháng insulin, cải thiện kiểm soát đường huyết và hỗ trợ giảm cân [1], [2]. Tuy nhiên, phần lớn dữ liệu lâm sàng hiện nay được thực hiện trên nhóm đối tượng mắc đái tháo đường týp 2, người thừa cân hoặc có hội chứng chuyển hóa, trong khi bằng chứng trực tiếp trên người tiền tiểu đường vẫn cần thêm các thử nghiệm mở rộng [2], [3], [4].
Cơ chế tác động của việc nhịn ăn ngắt quãng lên cơ thể
Khi cơ thể bước vào giai đoạn nhịn ăn ngắt quãng, sự vắng mặt của thức ăn giúp triệt tiêu các đợt tăng vọt glucose sau bữa ăn [1]. Điều này trực tiếp làm giảm nhu cầu tiết hormone insulin từ các tế bào beta của tuyến tụy [1]. Việc nồng độ insulin không bị kích thích liên tục tạo điều kiện cho các thụ thể tế bào dần hồi phục khả năng đáp ứng với chất dẫn này [1].
Một cơ chế quan trọng khác là hiện tượng chuyển đổi chuyển hóa xảy ra khi chuyển từ trạng thái no sang trạng thái nhịn [4]. Quá trình này kích thích tế bào gan sản sinh thể ceton, giúp gia tăng độ nhạy insulin và làm giảm tích tụ chất béo [4]. Độ nhạy insulin của các tế bào cơ bắp cũng được tăng cường đáng kể dưới tác động của sự chuyển đổi chuyển hóa này [4].
Bên cạnh đó, nhịn ăn gián đoạn ngắt quãng 24 giờ còn làm tăng galectin-3, một loại protein gắn liền với các phản ứng sinh học trong cơ thể [5]. Sự gia tăng của galectin-3 có mối tương quan nghịch với sự suy giảm chỉ số kháng insulin HOMA-IR và điểm số hội chứng chuyển hóa, từ đó góp phần hỗ trợ giảm viêm và cải thiện chuyển hóa [5]. Ở cấp độ phân tử gan, việc nhịn ăn kích thích biểu hiện thụ thể PPAR-alpha và yếu tố đồng hoạt hóa PGC-1 alpha, thúc đẩy quá trình oxy hóa acid béo [6].
Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về hiệu quả thực tế?
Tác động cải thiện việc hấp thu đường của nhịn ăn gián đoạn đã được ghi nhận từ sớm trong thử nghiệm lâm sàng năm 2005 trên 8 người khỏe mạnh [1]. Các đối tượng áp dụng nhịn ăn 20 giờ mỗi hai ngày trong 15 ngày [1]. Kết quả thử nghiệm kẹp euglycemic hyperinsulinaemic cho thấy mức độ hấp thu glucose do insulin làm trung gian tăng từ 6,3 +- 0,6 lên 7,3 +- 0,3 mg/phút/kg, mặc dù cân nặng không có sự thay đổi đáng kể giữa hai mốc thời gian [1].
Một đánh giá hệ thống năm 2022 trên các bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa cho thấy nhịn ăn gián đoạn giúp giảm đề kháng insulin, cải thiện chuyển hóa glucose, lipid và giảm cân nặng [1]. Một tổng quan hệ thống khác trên người có hội chứng chuyển hóa ghi nhận mức giảm trung bình có ý nghĩa của insulin là 13,25 uUI, glucose giảm 0,15 mmol/L và chỉ số HOMA-IR giảm 0,31 [1].
Năm 2024, một phân tích gộp mạng lưới tổng hợp 13 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với tổng cộng 867 bệnh nhân đái tháo đường týp 2 nhằm so sánh 4 chế độ nhịn ăn gián đoạn [2]. Kết quả xếp hạng theo thang SUCRA cho thấy chế độ nhịn ăn 2 ngày mỗi tuần đạt hiệu quả can thiệp toàn diện tốt nhất trong việc cải thiện đường huyết lúc đói, HbA1c và giảm đề kháng insulin [2]. Dù vậy, các tác giả lưu ý rằng không có sự khác biệt quá lớn giữa các kiểu nhịn ăn gián đoạn và vẫn cần thêm các thử nghiệm quy mô lớn tiếp theo [2].
Đối với chỉ số HbA1c, thử nghiệm của Carter và cộng sự kéo dài 52 tuần trên 137 bệnh nhân đái tháo đường týp 2 kèm béo phì (tuổi trung bình 61, HbA1c ban đầu 7,3%) đã so sánh chế độ 5:2 (nạp 500-600 kcal/ngày trong 2 ngày/tuần) với chế độ hạn chế calo liên tục (1200-1500 kcal/ngày) [6]. Sau 12 tháng, cả hai nhóm đều đạt mức giảm HbA1c tương đương nhau là 0,3%, trong khi nhóm 5:2 giảm được tới 6,8 kg thể trọng [6].
Bằng chứng trên người tiền tiểu đường và giới hạn dữ liệu
Một vấn đề cần nhấn mạnh là phần lớn bằng chứng hiện có được thực hiện trên người bệnh đái tháo đường týp 2 hoặc thừa cân, béo phì [2], [3], [6], [7]. Dữ liệu chuyên biệt trên nhóm người tiền tiểu đường còn khá khiêm tốn [4]. Các báo cáo ghi nhận nhịn ăn giới hạn thời gian có thể cải thiện khả năng đáp ứng của tế bào beta ở người tiền tiểu đường, đồng thời chế độ 5:2 nói chung cũng thường xuyên ghi nhận mức cải thiện insulin và kháng insulin [4].
Dù vậy, giới hạn của các nghiên cứu hiện tại là việc đo lường các chỉ số điều hòa đường huyết chủ yếu thực hiện vào buổi sáng, thời điểm độ nhạy insulin đạt đỉnh, chưa bao quát được toàn bộ chu kỳ 24 giờ [4]. Hơn nữa, một số nghiên cứu có thời gian can thiệp ngắn, chẳng hạn như nghiên cứu trên 30 người bệnh đái tháo đường týp 2 áp dụng khung giờ 16:8 trong 4 tuần chỉ ghi nhận giảm đường huyết lúc đói và các chỉ số nhân trắc học chứ chưa làm thay đổi nồng độ insulin huyết thanh [7].
Vẫn còn nhiều thảo luận khoa học xoay quanh việc lợi ích của nhịn ăn ngắt quãng đến từ bản thân trạng thái nhịn hay đơn thuần là hệ quả của việc sụt cân [4]. Dù một số dữ liệu ghi nhận nhịn ăn ngắt quãng làm giảm kháng insulin nhiều gấp đôi so với chế độ hạn chế calo hàng ngày dù mức giảm cân tương đương, các nhà khoa học vẫn đang tiếp tục nghiên cứu để tách biệt hoàn toàn hai yếu tố này [4].
Những hiểu lầm thường gặp về nhịn ăn 5:2
Nhiều người lầm tưởng rằng chế độ 5:2 đồng nghĩa với việc nhịn ăn hoàn toàn tuyệt đối không được ăn bất cứ thứ gì trong 2 ngày đó. Trong thực tế các thử nghiệm lâm sàng, chế độ 5:2 thường cung cấp khoảng 30-40% nhu cầu năng lượng (khoảng 500-600 kcal/ngày) vào các ngày nhịn [3], [6]. Một số hình thức nghiên cứu khác mới áp dụng nhịn uống nước hoàn toàn 24 giờ [5].
Hiểu lầm thứ hai là nhịn ăn 5:2 có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị đái tháo đường hoặc các liệu pháp y khoa đã được chỉ định. Nhịn ăn gián đoạn chỉ được đề xuất như một biện pháp hỗ trợ phối hợp trong kiểm soát bệnh lý mãn tính, không phải là phương pháp chữa khỏi bệnh [1]. Hiệu quả giảm đường huyết và HbA1c của 5:2 tương đương với các chế độ ăn kiêng cắt giảm calo truyền thống nếu được tuân thủ nghiêm ngặt [6].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Mặc dù chế độ 5:2 ghi nhận độ an toàn tương đối tốt trong các nghiên cứu và không xuất hiện các biến cố bất lợi nghiêm trọng, một số tác dụng phụ không mong muốn nhẹ vẫn được ghi nhận [3]. Cụ thể, trong một nghiên cứu can thiệp 5:2 kéo dài 12 tuần, người tham gia tự báo cáo các biểu hiện như táo bón (6,8%), mệt mỏi (5,3%) và rụng tóc (4,6%) [3].
Những người đang sử dụng insulin hoặc thuốc điều trị đái tháo đường cần hết sức cẩn trọng vì việc nhịn ăn kéo dài có thể gây nguy cơ hạ đường huyết nguy hiểm nếu liều thuốc không được điều chỉnh phù hợp [8]. Thử nghiệm INTERFAST-2 khi thiết kế can thiệp nhịn ăn trên bệnh nhân dùng insulin đã phải xây dựng quy trình giám sát chặt chẽ nhằm giảm liều insulin phù hợp [8]. Người có tiền sử rối loạn ăn uống, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không nên tự ý áp dụng chế độ này khi chưa có chỉ định y khoa.
Gợi ý áp dụng thực tế và an toàn
Nếu muốn thử nghiệm chế độ nhịn ăn 5:2 để hỗ trợ kiểm soát chuyển hóa, người thực hiện nên lựa chọn 2 ngày không liên tục trong tuần làm ngày cắt giảm năng lượng, ví dụ thứ Hai và thứ Năm. Trong 2 ngày này, mức năng lượng tiêu thụ nên duy trì ở mức 500-600 kcal/ngày [6]. Vào 5 ngày còn lại, duy trì chế độ ăn cân bằng, đủ dinh dưỡng và không ăn bù quá mức.
Trong những ngày nhịn, cần uống đủ nước để hạn chế tình trạng mệt mỏi và hỗ trợ tiêu hóa [5], [3]. Bữa ăn calo thấp nên tập trung vào các loại rau củ, protein nạc để tăng cảm giác no lâu. Khi xuất hiện các dấu hiệu hoa mắt, chóng mặt kéo dài hay kiệt sức, cần dừng việc nhịn ăn và bổ sung năng lượng ngay lập tức. Người có bệnh lý nền hoặc đường huyết bất thường cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bắt đầu.
Nhìn chung, bằng chứng khoa học cho thấy nhịn ăn gián đoạn 5:2 có tiềm năng hỗ trợ cải thiện độ nhạy insulin, giảm HbA1c và kiểm soát cân nặng tốt [1], [2], [6]. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ phát huy hiệu quả khi được thực hiện khoa học, đúng cách và phù hợp với thể trạng của từng cá nhân.