Nhiều người Việt có thói quen hái hoặc mua hoa giẻ về phơi khô, nấu nước sắc uống giải nhiệt, an thần hoặc trị nhức mỏi. Khi đang trong đợt điều trị bệnh bằng thuốc tây, không ít người vẫn duy trì ấm nước lá, nước hoa này vì nghĩ thảo mộc tự nhiên hoàn toàn lành tính. Câu hỏi đặt ra là liệu uống nước sắc hoa giẻ cùng lúc với thuốc tân dược có gây tương tác bất lợi hay không?
Câu trả lời ngắn gọn: Nguy cơ tương tác thuốc là hoàn toàn có cơ sở sinh học, nhưng hiện chưa có nghiên cứu dược động học trực tiếp nào trên hoa giẻ để khẳng định mức độ rủi ro cụ thể trên người. Khoảng 60% thuốc sử dụng trong điều trị lâm sàng liên quan đến quá trình chuyển hóa qua hệ enzym cytochrome P450 (gọi tắt là CYP) tại gan và ruột [1]. Khi các chất trong thảo mộc can thiệp vào hệ enzym này, nồng độ thuốc tây trong máu có thể bị biến động, dẫn đến giảm tác dụng hoặc tăng nguy cơ ngộ độc thuốc [1].
Hệ enzym chuyển hóa CYP450 và nguy cơ tương tác thuốc
Để hiểu rõ vì sao việc kết hợp thảo dược với thuốc tây có thể gây nguy hiểm, cần nhìn vào cách cơ thể xử lý thuốc. Gan và ruột là hai cơ quan chính đảm nhận vai trò thanh thải các chất ngoại lai, trong đó hệ enzym CYP450 đóng vai trò chuyển hóa hàng đầu [1]. Các phân họ quan trọng nhất trong hệ thống này bao gồm CYP3A4, CYP1A2 và CYP2E1 [1].
Khi một người uống thuốc tây, các enzym này sẽ thực hiện phản ứng oxy hóa để phân giải thuốc, giúp cơ thể hấp thu và đào thải đúng tiến trình [1, 3]. Nếu người bệnh sử dụng thêm các loại thảo mộc chứa chất ức chế hệ CYP, tốc độ chuyển hóa thuốc qua gan sẽ bị chậm lại [1]. Hậu quả là nồng độ thuốc tự do trong máu tích tụ kéo dài, dễ biến liều điều trị thông thường thành liều gây độc hoặc xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng [1].
Ngược lại, nếu một hợp chất thảo mộc làm thay đổi cấu trúc hoặc tăng cường tương tác bất thường giữa các enzym, tiến trình chuyển hóa cũng sẽ bị xáo trộn [3, 8]. Đây chính là lý do vì sao tương tác giữa thảo dược và thuốc tân dược luôn là mối bận tâm hàng đầu trong an toàn điều trị lâm sàng [1].
Cơ chế phức tạp của mạng lưới enzym gan
Hệ enzym chuyển hóa không hoạt động đơn lẻ mà tồn tại dưới dạng một phức hợp đa enzym trong màng lưới nội chất [2, 8]. Các nghiên cứu sinh hóa chuyên sâu đã làm sáng tỏ rằng hoạt tính của CYP450 phụ thuộc chặt chẽ vào các tương tác vật lý giữa chính các phân tử enzym với nhau hoặc với các protein đồng vận chuyển như NADPH-cytochrome P450 reductase và cytochrome b5 [2, 3].
Một tổng quan công bố năm 2017 chỉ ra rằng các enzym P450 có thể tạo thành các phức hợp protein lớn [2]. Sự tương tác giữa các dạng P450 khác nhau có thể làm thay đổi khả năng gắn kết của enzym với protein truyền điện tử NADPH-cytochrome P450 reductase, thay đổi vị trí gắn cơ chất hoặc làm biến đổi tốc độ xúc tác phản ứng [2]. Những tương tác P450-P450 này có tiềm năng tạo ra những thay đổi lớn đối với quá trình chuyển hóa và thải trừ thuốc trong cơ thể sống (in vivo) [2].
Một nghiên cứu công bố năm 2012 cũng nhấn mạnh rằng các phân tử P450 trong màng tế bào có khả năng tự kết hợp thành dạng oligomer (chuỗi phân tử kết tụ) [3]. Khi các phân tử P450 khác nhau kết hợp thành oligomer hỗn hợp, hoạt tính và tính đặc hiệu cơ chất của chúng bị biến đổi [3]. Quá trình này thậm chí có thể cản trở dòng truyền điện tử đến một nhóm enzym, khiến một số enzym P450 bị mất chức năng xúc tác [3]. Do đó, đặc tính chuyển hóa thuốc thực tế trong cơ thể phức tạp hơn rất nhiều so với thử nghiệm đơn lẻ từng enzym [3].
Ngoài ra, sự tham gia của cytochrome b5 cũng điều biến mạnh mẽ phản ứng oxy hóa [2, 7]. Nghiên cứu năm 2012 sử dụng kỹ thuật liên kết chéo hóa học kết hợp sắc ký lỏng và khối phổ phân giải cao (LC-HRMS) trên phức hợp P450 2B4 và cytochrome b5 đã phát hiện hai hướng định hướng tương hỗ giữa hai protein này: một hướng cho phép truyền điện tử và một hướng làm thay đổi cấu trúc của P450 [4]. Các amino acid tham gia liên kết chéo được xác định gồm Asp134, Lys139, Glu424 và Glu439 trên bề mặt P450 2B4 [4]. Sự tương tác này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản ứng oxy hóa và khử độc của cơ thể [4].
Nghiên cứu khoa học nói gì về tương tác thảo mộc và thuốc?
Mặc dù lo ngại về hoa giẻ bắt nguồn từ các dẫn xuất alkaloid có khả năng can thiệp enzym gan, hiện tại chưa có thử nghiệm lâm sàng hoặc tiền lâm sàng trực tiếp nào đánh giá riêng chiết xuất hoa giẻ trên hệ CYP450 được công bố trong các tài liệu chuẩn mực. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên mô hình động vật và tế bào đã làm sáng tỏ cơ chế thảo mộc ảnh hưởng đến thuốc tây.
Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên chuột cống trắng đã kiểm tra sự tương tác dược động học giữa thuốc kháng virus lamivudine và chiết xuất ngũ vị tử (Schisandra chinensis) [1]. Chuột được chia nhóm uống đơn độc lamivudine (liều 10 mg/kg) hoặc uống lamivudine sau khi đã được cho uống chiết xuất ngũ vị tử ở hai mức liều 3 g/kg và 10 g/kg mỗi ngày trong 5 ngày liên tục [1].
Kết quả đo đạc thông số dược động học cho thấy: diện tích dưới đường cong nồng độ-thời gian (AUC) của nhóm chỉ dùng lamivudine là 74,53 ± 11,30 min(µg/mL) [1]. Ở các nhóm dùng trước ngũ vị tử liều 3 g/kg và 10 g/kg, AUC lần lượt là 87,10 ± 3,51 và 78,74 ± 4,79 min(µg/mL) [1]. Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) ở nhóm dùng đơn độc là 7,02 ± 2,37 µg/mL, còn ở hai nhóm dùng ngũ vị tử lần lượt là 7,83 ± 1,42 và 8,09 ± 2,39 µg/mL [1]. Thời gian bán thải (t1/2beta) tương ứng là 27,40 ± 2,60 phút, 30,62 ± 5,43 phút và 21,49 ± 2,96 phút [1].
Các tác giả kết luận rằng chiết xuất ngũ vị tử làm tăng nhẹ Cmax của lamivudine nhưng không làm thay đổi đáng kể tổng thể dược động học của thuốc này trên động vật [1]. Dù vậy, nghiên cứu này nhấn mạnh rằng vì 60% thuốc liên quan đến CYP, việc phát hiện các chất ức chế CYP trong thảo mộc vẫn là yếu tố then chốt cần theo dõi để tránh tương tác bất lợi [1].
Ở cấp độ enzym người, nghiên cứu năm 2018 kiểm tra tương tác giữa hai enzym quan trọng là CYP2D6 (chuyên chuyển hóa thuốc hướng thần) và CYP2E1 (chuyển hóa rượu) trong microsome gan người bằng kỹ thuật chuyển năng lượng cộng hưởng phát quang (LRET) [5]. Nghiên cứu phát hiện phức hợp giữa CYP2D6 với CYP2E1 và CYP3A4 làm thay đổi rõ rệt đặc tính xúc tác của các enzym này [5]. Khi có mặt cơ chất đặc hiệu của CYP2D6, phức hợp dị thể trải qua quá trình tái tổ chức chậm, dẫn đến việc hoạt hóa CYP2D6 theo thời gian và làm giảm rò rỉ điện tử qua con đường tạo peroxide [5]. Điều này minh chứng rằng khi có nhiều chất lạ cùng xuất hiện tại gan, hoạt tính phân giải thuốc có thể bị thay đổi đáng kể ngoài dự đoán [5].
Ở mức độ phân tử, một nghiên cứu năm 1995 dùng kỹ thuật gây đột biến in vitro trên enzym lai C2MstC1 (chứa 306 amino acid đầu N từ P450 2C2 và 184 amino acid đầu C từ P450 2C1) cho thấy chỉ một vài thay đổi nhỏ ở các vị trí amino acid 368, 369, 374, 386 và 388 cũng đủ làm biến đổi mạnh mẽ hoạt tính hydroxyl hóa progesterone [6]. Thậm chí, nghiên cứu năm 2000 về biểu hiện enzym CYP6D1 của ruồi nhà trong ruồi giấm cho thấy enzym này có thể tương tác với hệ thống enzym đồng vận của vật chủ với hiệu quả từ thấp đến trung bình [7]. Điều này cho thấy tính nhạy cảm và tính bảo tồn cao của hệ thống CYP trong việc nhận diện và tương tác với các phân tử hữu cơ [7].
Ngoài ra, nghiên cứu năm 1991 về quá trình oxy hóa estrogen diethylstilbestrol (DES) thành quinone (DES Q) chứng minh rằng việc bổ sung cytochrome b5 vào cytochrome P450c theo tỷ lệ phân tử 1:4 đã làm tăng gấp đôi phản ứng oxy hóa xúc tác bởi H2O2 [8]. Sự kích thích này xảy ra thông qua việc điều biến vận tốc phản ứng cực đại (Vmax) của P450c mà không làm thay đổi hằng số Km [8]. Đồng thời, kháng thể kháng cytochrome b5 reductase đã ức chế 55% phản ứng khử DES Q thành DES [8]. Các dữ liệu này khẳng định việc thêm bớt các yếu tố ngoại lai có thể làm xáo trộn toàn bộ chuỗi phản ứng khử độc ở gan [8].
Bằng chứng hiện có nói lên điều gì và giới hạn là gì?
Tổng hợp các bằng chứng trên cho thấy:
- Hệ enzym CYP450 ở gan người cực kỳ nhạy cảm với các phân tử ngoại lai [1, 3, 8].
- Các thảo mộc chứa chất ức chế CYP có nguy cơ lâm sàng thực tế làm thay đổi nồng độ thuốc tây dùng cùng [1].
- Tuy nhiên, dữ liệu hiện tại chỉ cung cấp nền tảng lý thuyết sinh hóa và thử nghiệm trên các loài/thảo dược khác như ngũ vị tử [1], microsome gan người [5], hoặc mô hình động vật [1, 4].
- Chưa có nghiên cứu dược động học trực tiếp trên người đánh giá nước sắc hoa giẻ với các thuốc tây cụ thể.
Do đó, người bệnh không nên chủ quan cho rằng hoa giẻ là thảo mộc tự nhiên nên an toàn tuyệt đối khi dùng chung với thuốc tân dược. Nguy cơ tương tác vẫn là một khả năng cần cảnh giác.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nước sắc thảo mộc
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "uống thảo mộc cách giờ uống thuốc tây là an toàn". Nhiều người nghĩ chỉ cần uống nước sắc hoa giẻ cách thuốc tây 1-2 tiếng thì hai bên sẽ không gặp nhau trong dạ dày và không xảy ra tương tác.
Thực tế, tương tác dược động học chủ yếu diễn ra tại gan thông qua việc ức chế hoặc cảm ứng enzym CYP450 [1]. Khi các hợp chất thảo mộc đã được hấp thu vào máu và gắn kết vào hệ thống enzym gan, sự ức chế này có thể kéo dài nhiều giờ, thậm chí nhiều ngày tùy thuộc vào thời gian bán thải và khả năng phục hồi của enzym [1, 8]. Do đó, việc chia khung giờ uống chỉ tránh được tương tác cản trở hấp thu tại dạ dày, chứ không loại bỏ được nguy cơ ức chế enzym chuyển hóa tại gan [1].
Một hiểu lầm khác là cho rằng nước đun sôi đã làm mất hết các hoạt chất có thể gây hại. Nhiều dẫn xuất alkaloid và hợp chất tự nhiên trong thực vật có độ bền nhiệt tương đối cao, không bị phá hủy hoàn toàn trong quá trình đun sắc thông thường và vẫn giữ nguyên hoạt tính sinh học khi vào cơ thể.
Ai nên thận trọng?
Chưa có nghiên cứu an toàn của nước sắc hoa giẻ trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này có hệ thống chuyển hóa gan chưa hoàn thiện hoặc rất nhạy cảm, tuyệt đối không tự ý sử dụng nước sắc hoa giẻ khi chưa có chỉ định y khoa.
Những người đang sử dụng các thuốc điều trị bệnh mạn tính có khoảng điều trị hẹp (khoảng cách giữa liều có tác dụng và liều gây độc rất nhỏ) cần đặc biệt cẩn trọng. Nhóm này bao gồm:
- Người đang dùng thuốc tim mạch, huyết áp, chống đông máu.
- Người đang sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường, thuốc chống động kinh.
- Bệnh nhân đang điều trị thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc hướng thần [5].
- Người có tiền sử suy giảm chức năng gan, xơ gan hoặc viêm gan, do chức năng hệ CYP450 vốn đã bị tổn thương sẵn.
Lời khuyên áp dụng thực tế an toàn
Nếu bạn có thói quen dùng hoa giẻ nấu nước uống và chuẩn bị phải dùng thuốc điều trị, hãy lưu ý:
- Chủ động thông báo với bác sĩ hoặc dược sĩ: Hãy liệt kê rõ ràng mọi loại trà thảo mộc, nước sắc dân gian bạn đang dùng hàng ngày trước khi nhận đơn thuốc tây.
- Dùng lượng vừa phải: Nếu không có chống chỉ định, chỉ nên dùng với lượng vừa phải dạng trà loãng thưởng thức, không sắc quá đặc và không uống thay thế hoàn toàn nước lọc.
- Tạm ngưng khi dùng thuốc điều trị cấp tính: Trong thời gian dùng kháng sinh, kháng virus hay thuốc giảm đau theo đợt ngắn, cách an toàn nhất là tạm dừng uống nước sắc thảo mộc để gan tập trung chuyển hóa thuốc tối ưu [1].
- Theo dõi phản ứng cơ thể: Nếu xuất hiện các dấu hiệu như mệt mỏi bất thường, hoa mắt, buồn nôn, vàng da hoặc thay đổi hiệu quả điều trị của thuốc tây, cần ngưng uống nước sắc ngay lập tức và đến cơ sở y tế kiểm tra.
Nước sắc hoa giẻ có thể mang lại hương vị thơm dịu thư giãn, nhưng việc kết hợp với thuốc tây luôn tiềm ẩn rủi ro tương tác qua hệ enzym chuyển hóa gan. Giữ thói quen uống đủ nước lọc, tuân thủ đúng đơn thuốc của bác sĩ và thận trọng khi dùng thảo dược là nguyên tắc vàng để bảo vệ lá gan và đảm bảo an toàn điều trị.

