Nhiều gia đình vẫn giữ thói quen hái hoặc mua các loại lá cây rừng phơi khô để đun nước uống hàng ngày với suy nghĩ "cây cỏ tự nhiên luôn lành tính". Trong đó, mạy chỉ chăm là một loại cây dân gian thường được đun sắc lấy nước dùng theo kinh nghiệm truyền miệng [1]. Không ít người tin rằng thứ nước đắng nhẹ này giúp thanh nhiệt, lưu thông khí huyết hay thậm chí phòng ngừa bệnh hiểm nghèo.
Tuy nhiên, câu trả lời từ góc nhìn y học chứng cứ là: người dân không nên tùy tiện đun sắc mạy chỉ chăm để uống. Đặc biệt, phụ nữ có thai và người có bệnh lý nền về gan, thận cần tránh xa khi chưa có ý kiến của bác sĩ. Dù mạy chỉ chăm thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu, tất cả các dữ liệu an toàn và dược lý hiện nay mới dừng lại ở quy mô tế bào thí nghiệm và động vật.
Cây mạy chỉ chăm và những hợp chất đáng chú ý
Mạy chỉ chăm có tên khoa học là Viburnum odoratissimum, thuộc chi Viburnum [1, 7]. Trong y học dân gian, loài cây này từng được dùng với quan niệm giúp thông kinh hoạt lạc [1]. Thành phần hóa học của cây khá phức tạp, chứa chủ yếu các hợp chất như diterpene, triterpene, flavonoid, sesquiterpene, lignan và glycoside coumarin [1].
Điểm đặc trưng nhất của mạy chỉ chăm nằm ở nhóm hoạt chất vibsane-type diterpenoid [1]. Các hợp chất này được chia thành ba phân nhóm cấu trúc: vòng 11 cạnh, vòng 7 cạnh và dạng tái sắp xếp [1]. Trong đó, vibsanin B, vibsanin C và neovibsanin A là các chất đại diện tiêu biểu [1]. Hoạt tính sinh học nổi bật nhất được ghi nhận ở loài thảo mộc này chính là độc tính đối với tế bào (cytotoxic activity), cùng với tính kháng khuẩn, độc với cá và ức chế thực vật phát triển [1].
Chính vì chứa những hoạt chất có tính ức chế tế bào mạnh, việc tự ý thu hái thân, lá về đun uống đậm đặc tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với các cơ quan nội tạng.
Nghiên cứu khoa học nói gì về mạy chỉ chăm?
Trong những năm gần đây, hàng loạt công trình nghiên cứu đã tập trung phân lập các hoạt chất từ lá và cành mạy chỉ chăm nhằm tìm kiếm tiềm năng điều chế thuốc.
Năm 2004, một nghiên cứu chiết xuất lá và hoa của Viburnum odoratissimum bằng acetone đã phân lập được 4 diterpene mới bên cạnh 5 hợp chất đã biết [2]. Các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá độc tính tế bào của chúng trên dòng tế bào ung thư vòm họng người (HONE-1) và tế bào ung thư dạ dày người (NUGC-3) trong phòng thí nghiệm [2].
Đến năm 2015, một nghiên cứu khác công bố việc phân lập thêm diterpenoid mới là dehydrovibsanin G và một lignan từ cành và lá cây Viburnum odoratissimum var. odoratissimum [3]. Cả hai hợp chất tinh khiết này đều cho thấy hoạt tính ức chế vừa phải đối với các dòng tế bào khối u A431 và T47D của người [3].
Năm 2018, các nhà khoa học tiếp tục phát hiện 4 diterpenoid loại vibsane mới và 1 hợp chất tự nhiên mới từ cành, lá của Viburnum odoratissimum [4]. Khi thử nghiệm trên 5 dòng tế bào (HL-60, A-549, SMMC-7721, MCF-7 và SW480), tất cả các hợp chất đều thể hiện độc tính tế bào ở mức độ khác nhau [4]. Đáng chú ý, dẫn xuất 14,18-O-diacetyl-15-O-methylvibsanin U thể hiện độc tính tế bào rất mạnh trên cả 5 dòng tế bào với giá trị IC50 lần lượt là 0,15; 0,69; 0,41; 0,75 và 0,48 micromol/L [4]. Ngoài ra, hoạt chất vibsanin K cũng được xác định có khả năng ức chế HSP90 với IC50 là 19,16 micromol/L [4].
Năm 2021, công nghệ nhận dạng SMART đã giúp phát hiện thêm 7 diterpenoid mới từ lá mạy chỉ chăm [5]. Khi thử nghiệm MTT trên tế bào ung thư phổi A549 và tế bào ung thư gan HepG2, hợp chất số 2 thể hiện độc tính tế bào mạnh trên dòng A549 với IC50 đạt 1,11 micromol/L [5]. Thử nghiệm nhuộm cho thấy hợp chất này kích hoạt quá trình tự chết theo chu trình (apoptosis), làm gia tăng các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) và làm suy giảm điện thế màng ty thể trong tế bào A549 [5].
Năm 2023, nghiên cứu trên biến thể Viburnum odoratissimum var. sessiliflorum đã phân lập được 5 terpenoid mới [6]. Nghiên cứu thử nghiệm hoạt tính chống viêm trên mô hình tế bào RAW264.7 bị kích thích bởi LPS, ghi nhận hợp chất số 3 ức chế giải phóng NO phụ thuộc liều lượng với IC50 là 55,64 micromol/L [6]. Đồng thời, các hợp chất 2 và 3 cũng thể hiện hoạt tính ức chế trên dòng tế bào ung thư ruột kết HCT-116 với giá trị IC50 lần lượt là 13,8 và 12,3 micromol/L [6].
Cũng trong năm 2023, một nghiên cứu quy mô lớn đã làm rõ cơ chế chống ung thư gan (HCC) của dịch chiết ethyl acetate từ Viburnum odoratissimum (EAVO) [7]. Thành phần chính của dịch chiết được định danh là các vibsane-type diterpenoid [7]. Thí nghiệm in vitro cho thấy EAVO ức chế tăng sinh, làm trầm trọng thêm stress oxy hóa và thúc đẩy tế bào ung thư gan tự chết [7]. Trên mô hình chuột ghép khối u Hep3B (in vivo), dịch chiết này đã ức chế đáng kể sự phát triển của khối u [7]. Kết quả phân tích hệ phiên mã chỉ ra dịch chiết ức chế tế bào ung thư gan thông qua việc điều hòa con đường tín hiệu PI3K/AKT [7]. Các hoạt chất vibsanin B, vibsanol I và vibsanin S tiếp tục được khẳng định vai trò chống u [7].
Giới hạn của bằng chứng và khoảng trống lâm sàng
Điểm chung lớn nhất của các nghiên cứu trên là đều tập trung đánh giá hoạt tính độc tế bào nhằm phục vụ mục tiêu nghiên cứu thuốc điều trị ung thư trong tương lai [1, 3, 5, 6, 8]. Các thí nghiệm này hầu hết được tiến hành trên đĩa nuôi cấy tế bào hoặc mô hình động vật gặm nhấm [7].
Hiện tại, hoàn toàn chưa có nghiên cứu lâm sàng nào được thực hiện trên cơ thể người đối với cây mạy chỉ chăm. Uống nước đun sắc nguyên bản từ cành lá hoàn toàn khác biệt với việc chiết tách từng phân đoạn hoạt chất tinh khiết trong phòng thí nghiệm. Việc thiếu vắng dữ liệu về dược động học, khả năng hấp thu, phân bố, chuyển hóa và bài tiết khiến giới y khoa chưa thể đưa ra bất kỳ liều lượng chuẩn xác hay khuyến cáo an toàn nào cho việc sử dụng tại nhà.
Mặt khác, một nghiên cứu năm 2023 đánh giá độc tính đường uống cấp tính và bán cấp của nước ép quả cây cùng chi Viburnum là Viburnum opulus trên chuột đã đưa ra lời cảnh báo quan trọng [8]. Trong thử nghiệm bán cấp kéo dài 28 ngày, mức liều 2000 mg/kg thể trọng đã làm tăng đáng kể số lượng tiểu cầu và kết quả mô bệnh học cho thấy dịch chiết gây độc cho thận, gan và mô mỡ [8]. Mức liều không ghi nhận tác dụng phụ (NOAEL) của dịch chiết quả này được xác định là 500 mg/kg/ngày [8]. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm soát liều lượng của các chế phẩm chứa polyphenol và hợp chất tự nhiên để tránh nguy cơ tích lũy độc tính khi uống liều cao dài ngày [8].
Hiểu lầm thường gặp: Tự nhiên không đồng nghĩa với vô hại
Nhiều người lầm tưởng rằng nước sắc thảo mộc uống vào nếu không bổ thì cũng vô hại. Đây là quan niệm rất sai lầm trong việc dùng thuốc y học cổ truyền và dược liệu dân gian truyền miệng.
Các hoạt chất nhóm diterpenoid trong mạy chỉ chăm sở hữu độc tính tế bào rất rõ rệt [1]. Trong phòng thí nghiệm, độc tính này có thể nhắm vào tế bào ung thư, nhưng khi đi vào cơ thể người thông qua đường uống không kiểm soát, chúng hoàn toàn có thể gây áp lực lên các tế bào lành lặn. Nếu không qua khâu chiết xuất, loại bỏ tạp chất và định liều khoa học, việc tự nấu nước lá uống vô tình đưa một lượng lớn chất chuyển hóa phức tạp vào cơ thể.
Những ai không nên tùy tiện sử dụng mạy chỉ chăm?
Từ những bằng chứng dược lý và độc học nêu trên, các đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng và không tự ý sử dụng:
Thứ nhất là phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú. Hiện chưa có bất kỳ nghiên cứu nào đánh giá mức độ an toàn của mạy chỉ chăm trên thai phụ hay khả năng hoạt chất truyền qua sữa mẹ. Các hợp chất diterpenoid có hoạt tính sinh học mạnh, kích hoạt stress oxy hóa và làm suy giảm điện thế màng ty thể tế bào [5]. Những tác động này tiềm ẩn nguy cơ gây độc tế bào phôi thai, ảnh hưởng đến quá trình phát triển của thai nhi hoặc gây co bóp tử cung bất thường. Do đó, thai phụ tuyệt đối không dùng theo lời truyền miệng.
Thứ hai là người có tiền sử hoặc đang mắc bệnh gan, thận. Gan và thận là hai cơ quan chính chịu trách nhiệm chuyển hóa và đào thải các hợp chất từ thảo dược. Thử nghiệm trên chi Viburnum đã ghi nhận tổn thương mô học tại gan và thận khi dùng liều cao [8]. Ở những người chức năng gan thận đã suy giảm, việc nạp thêm các hoạt chất thực vật chưa rõ độc tính có thể gây quá tải, dẫn đến tổn thương gan thận cấp tính hoặc làm bệnh nền tiến triển nặng hơn.
Thứ ba là người đang điều trị các bệnh mạn tính hoặc đang dùng thuốc theo đơn. Hoạt chất trong mạy chỉ chăm tác động lên các thụ thể men và con đường tín hiệu tế bào như PI3K/AKT [7]. Điều này có thể dẫn tới sự tương tác thuốc khó lường, làm giảm tác dụng điều trị hoặc tăng độc tính của các loại thuốc tây y đang dùng.
Thứ tư là trẻ em và người cao tuổi. Hệ thống chuyển hóa của trẻ nhỏ chưa hoàn thiện, trong khi chức năng cơ quan của người cao tuổi đã thoái hóa dần, rất dễ mẫn cảm với các chất có hoạt tính ức chế tế bào.
Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn
Nếu bạn hoặc người thân đang cân nhắc sử dụng mạy chỉ chăm để hỗ trợ sức khỏe, hãy tuân thủ các nguyên tắc an toàn y tế sau:
Không tự ý hái cành, lá mạy chỉ chăm ngoài tự nhiên để phơi khô đun nước uống thay trà hàng ngày. Do chưa có dữ liệu lâm sàng xác lập ngưỡng dung nạp trên người, việc dùng tự phát mang tính rủi ro rất cao.
Không dùng nước sắc thảo mộc để thay thế các phương pháp điều trị y khoa chính thống. Khi gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào về sức khỏe, người bệnh cần đến các cơ sở y tế uy tín để được thăm khám, chẩn đoán chính xác và tiếp nhận phác đồ điều trị phù hợp.
Trong trường hợp muốn kết hợp bất kỳ bài thuốc dân gian nào chứa mạy chỉ chăm, bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc bác sĩ y học cổ truyền. Chuyên gia y tế sẽ dựa trên thể trạng, chức năng gan thận và tiền sử bệnh lý để đưa ra lời khuyên xác đáng nhất.
Mạy chỉ chăm là một loài thực vật có giá trị nghiên cứu khoa học lớn trong tương lai, đặc biệt ở lĩnh vực tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học mới. Tuy nhiên, ranh giới giữa một vị thuốc tiềm năng và một chất gây độc phụ thuộc hoàn toàn vào liều lượng và bằng chứng an toàn lâm sàng. Người tiêu dùng thông thái cần giữ cái nhìn cẩn trọng, không đánh cược sức khỏe của bản thân và gia đình vào những lời đồn thổi chưa được khoa học kiểm chứng.

