Nhiều gia đình Việt có thói quen hái hoặc mua lá lành ngạnh (còn gọi là cây đỏ ngọn, hoàng ngưu trà) phơi khô hãm nước uống mỗi ngày để giải nhiệt, kích thích tiêu hóa và bồi bổ sức khỏe. Khi mắc bệnh mạn tính hoặc nhiễm trùng, không ít người vẫn duy trì thói quen dùng nước sắc thảo mộc này để uống thuốc tây vì nghĩ nước lá lành tính. Liệu thói quen uống thuốc tây chung với nước lá thảo mộc như lành ngạnh nam có thực sự an toàn hay tiềm ẩn rủi ro tương tác bất lợi?

Câu trả lời ngắn gọn là việc uống chung thuốc tây với nước lá thảo dược tiềm ẩn nguy cơ tương tác dược động học rất đáng lo ngại. Các hợp chất hoạt tính sinh học trong thảo mộc có thể trực tiếp can thiệp vào hệ thống enzyme chuyển hóa tại gan mang tên cytochrome P450 (CYP) [1]. Sự can thiệp này làm thay đổi nồng độ thuốc tự do trong máu, khiến thuốc tây bị giảm tác dụng điều trị hoặc ngược lại tích tụ tới mức gây độc tính cho cơ thể [1, 2].

Hệ enzyme Cytochrome P450: Cửa ngõ quyết định hoạt lực thuốc

Để hiểu rõ tương tác giữa thuốc và thảo mộc, cần biết rằng phần lớn các loại thuốc tây sau khi uống vào cơ thể đều phải chuyển hóa qua gan. Hầu như mọi loại thuốc dùng trong điều trị y khoa hiện nay đều trải qua quá trình biến đổi sinh học nhờ vào hoạt động của các enzyme thuộc họ Cytochrome P450 [1]. Hệ enzyme này hoạt động như một nhà máy xử lý chất lạ, giúp phân giải thuốc thành các chất dễ đào thải hoặc biến tiền chất thành dạng có hoạt tính.

Khi người bệnh đưa các hoạt chất từ thảo mộc vào cơ thể cùng thời điểm với thuốc tây, các hợp chất này có thể đóng vai trò là chất ức chế hoặc chất cảm ứng hệ enzyme CYP [1, 2]. Nếu một chất trong lá thảo dược ức chế enzyme CYP, quá trình chuyển hóa thuốc bị chậm lại, làm nồng độ thuốc trong huyết tương tăng vọt ngoài dự kiến [1]. Ngược lại, nếu chất đó cảm ứng enzyme hoạt động mạnh hơn, thuốc sẽ bị đào thải quá nhanh trước khi kịp phát huy tác dụng lâm sàng [2].

Hệ enzyme Cytochrome P450 vốn có tính đa hình di truyền rất cao giữa các cá thể người bệnh [3]. Điều này có nghĩa là mỗi người vốn đã có tốc độ chuyển hóa thuốc khác nhau; việc nạp thêm các hoạt chất từ thảo mộc làm mức độ biến thiên này càng trở nên khó lường và phức tạp đối với bác sĩ điều trị [3].

Các hoạt chất tự nhiên can thiệp enzyme gan như thế nào?

Lá lành ngạnh nam chứa hàm lượng dồi dào các polyphenol, flavonoid và các acid hữu cơ tự nhiên. Dù các chất chống oxy hóa này đem lại một số lợi ích cho sức khỏe, chúng lại là những tác nhân can thiệp mạnh mẽ vào các phân họ enzyme gan quan trọng [2, 7].

Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2014 trên microsome gan người (HLMs) đã phân tích khả năng ức chế hệ enzyme gan của quercetin và acid caffeic – hai hợp chất polyphenol tự nhiên rất phổ biến trong các loài thảo mộc [4]. Kết quả cho thấy cả quercetin và acid caffeic đều là những chất ức chế cạnh tranh mạnh mẽ đối với phân họ enzyme CYP1A2 với chỉ số hằng số ức chế Ki lần lượt là 0,93 μM và 1,16 μM [4]. Đối với phân họ enzyme CYP2C9, acid caffeic và quercetin cũng thể hiện hoạt tính ức chế cạnh tranh mạnh với giá trị Ki lần lượt là 0,95 μM và 1,67 μM [4].

Nghiên cứu này cũng chỉ ra acid caffeic là chất ức chế cạnh tranh mạnh đối với CYP2D6 (Ki = 1,10 μM), trong khi ức chế yếu CYP2C19 và CYP3A4 với nồng độ ức chế một nửa IC50 lớn hơn 100 μM [4]. Trong khi đó, quercetin lại là chất ức chế cạnh tranh rất mạnh đối với CYP2C19 (Ki = 1,74 μM) và đặc biệt là CYP3A4 (Ki = 4,12 μM), đồng thời ức chế vừa phải CYP2D6 với Ki = 18,72 μM [4].

Tổng quan tài liệu công bố năm 2022 một lần nữa khẳng định các hợp chất tự nhiên như quercetin, thymoquinone, chiết xuất tỏi và cam thảo đã được chứng minh là các chất ức chế nhiều phân họ enzyme khác nhau thuộc họ CYP [1]. Sự can thiệp đa dạng này cảnh báo rằng bất kỳ loại thảo mộc nào giàu polyphenol khi kết hợp với thuốc tây cũng có thể làm đảo lộn nồng độ điều trị của dược chất [4].

Bằng chứng khoa học về tương tác thảo dược - thuốc tân dược

Nguy cơ tương tác thuốc qua trung gian enzyme gan không chỉ dừng lại ở các phân tử polyphenol riêng lẻ mà hiện diện ở rất nhiều loài thảo mộc thông dụng. Một nghiên cứu chuyên sâu năm 2015 đã khảo sát cơ chế ức chế của celastrol – hoạt chất tự nhiên chiết xuất từ thảo dược – trên 5 phân họ enzyme gan chủ chốt ở người bao gồm CYP1A2, CYP2C19, CYP2D6, CYP2E1 và CYP3A4 [5].

Thực nghiệm cho thấy celastrol ức chế toàn bộ 5 phân họ này với giá trị IC50 lần lượt là 2,65 μM đối với CYP3A4, 5,99 μM đối với CYP2C19, 6,27 μM đối với CYP2D6, 7,66 μM đối với CYP1A2 và 9,38 μM đối với CYP2E1 [5]. Phân tích chi tiết kiểu ức chế cho thấy hợp chất này ức chế phi cạnh tranh đối với CYP1A2 (Ki = 1,41 μM) và CYP2E1 (Ki = 2,29 μM); ức chế cạnh tranh CYP2C19 (Ki = 5,27 μM) và CYP2D6 (Ki = 4,21 μM); đồng thời ức chế hỗn hợp CYP3A4 với Ki là 2,02 μM và Kis là 5,49 μM [5]. Những dữ liệu thực nghiệm này là minh chứng rõ nét cho thấy hoạt chất thảo dược có khả năng can thiệp trực tiếp vào hầu hết các trục chuyển hóa thuốc quan trọng nhất tại gan người [5].

Quy mô của vấn đề tương tác thảo dược - thuốc tây đã được làm sáng tỏ trong một báo cáo tổng quan quy mô lớn năm 2021 [6]. Các nhà khoa học đã rà soát 261 sản phẩm thảo mộc, thực phẩm và thực phẩm bổ sung (HFDS) gồm 189 thảo mộc/thực phẩm và 72 chất bổ sung thông qua 140 thử nghiệm lâm sàng (từ 3.125 thử nghiệm) cùng 236 nghiên cứu in vitro, mô hình động vật hoặc báo cáo ca bệnh [6]. Nghiên cứu xác định có 18 thử nghiệm lâm sàng báo cáo tương tác trực tiếp giữa 9 loại HFDS với 8 thuốc chống ung thư [6]. Đáng chú ý, có tới 21 loại HFDS được ghi nhận tương tác trực tiếp với phân họ enzyme CYP3A4 – con đường chuyển hóa chính của phần lớn các thuốc điều trị hiện nay [6]. Các tương tác qua trung gian CYP3A4, CYP2D6, CYP1A2 và CYP2C8 đã được lập bản đồ ảnh hưởng tới 117 loại thuốc ung thư khác nhau [6].

Ngoài nguy cơ thay đổi hiệu lực thuốc, việc phối hợp các hoạt chất thảo dược còn có thể khuếch đại độc tính lên tế bào gan [7]. Một nghiên cứu năm 2022 trên dòng tế bào biểu mô gan người HepG2 cho thấy khi kết hợp coumarin nồng độ không độc 200 μM với hoạt chất thảo dược atractylenolide I (ATR-I) ở nồng độ 300 μM, tỷ lệ sống của tế bào giảm đi 31% ở nhóm tế bào bình thường (p < 0.01) [7]. Ở những tế bào gan được kích thích cảm ứng enzyme CYP bằng rifampicin, ATR-I ở nồng độ 100-300 μM kết hợp với coumarin cũng làm giảm đáng kể khả năng sống của tế bào (p < 0.01) [7]. Tương tự, hoạt chất astragaloside IV (AST-IV) ở nồng độ 300 μM khi kết hợp với coumarin 200 μM gây độc 27% tế bào chưa cảm ứng và tăng lên 30% ở tế bào gan đã được cảm ứng CYP (p < 0.05) [7].

Bên cạnh các nghiên cứu in vitro, các báo cáo tổng quan lâm sàng cũng ghi nhận nhiều thảo dược có khả năng làm biến đổi chuyển hóa thuốc mạnh mẽ. Điển hình như cây Saint John's wort được xác định là chất cảm ứng mạnh đối với CYP3A3/4, làm tăng tốc độ thanh thải nhiều loại thuốc quan trọng điều trị ung thư và các bệnh mạn tính [2]. Các yếu tố chế độ ăn uống như bưởi chùm, thói quen hút thuốc lá hay uống rượu cũng trực tiếp làm biến đổi hoạt tính phân giải thuốc của hệ cytochrome P450 [2].

Giới hạn của bằng chứng và nguy cơ tiềm ẩn trong thực tế

Mặc dù các cơ chế can thiệp enzyme gan của thảo mộc đã được chứng minh rất chi tiết trong phòng thí nghiệm, bức tranh thực tế vẫn còn một số khoảng trống khoa học. Phần lớn các dữ liệu tương tác giữa các cây thuốc truyền thống và tân dược hiện nay mới dừng lại ở các thử nghiệm in vitro trên tế bào hoặc microsome gan, trong khi dữ liệu theo dõi trên cơ thể người sống (in vivo) còn tương đối thiếu hụt [3].

Các báo cáo tổng quan cũng nhấn mạnh rằng nhiều tương tác thảo dược - thuốc tây trên lâm sàng điều trị hiện vẫn được xem xét ở mức độ nguy cơ lý thuyết do chưa có đầy đủ báo cáo thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên trên từng cặp hoạt chất cụ thể [2]. Thông tin hướng dẫn lâm sàng cho các bác sĩ trong việc phối hợp thảo dược với các thuốc điều trị như thuốc hướng thần vẫn còn phân tán và chưa hoàn thiện [8].

Tuy nhiên, việc thiếu dữ liệu lâm sàng không đồng nghĩa với việc kết hợp này an toàn. Ngược lại, điều này cho thấy nguy cơ tiềm ẩn rất khó lường trước vì liều lượng hoạt chất trong mỗi ấm nước lá đun sắc tại nhà không được chuẩn hóa như thuốc bào chế [3]. Do đó, sự chủ quan của người bệnh có thể dẫn tới những biến cố ngộ độc hoặc thất bại điều trị bất ngờ [3].

Hiểu lầm tai hại: Cứ thảo mộc "tự nhiên" là không độc

Một trong những sai lầm phổ biến nhất của người dân là mặc định các loại lá cây, thảo dược truyền thống có nguồn gốc tự nhiên nên hoàn toàn lành tính và không thể gây hại [3]. Thực tế sinh học chứng minh rằng nhiều hoạt chất thảo dược tác động lên cơ thể theo đúng cơ chế dược lý như một loại thuốc tây, bao gồm cả khả năng can thiệp lên protein vận chuyển thuốc P-glycoprotein và hệ enzyme chuyển hóa P450 [3].

Một số ý kiến cho rằng nếu thảo mộc ức chế enzyme gan thì chỉ làm thuốc ngấm chậm đi một chút, không gây nguy hiểm. Đây là cách hiểu rất sai lầm. Khi enzyme gan bị ức chế, lượng thuốc không được chuyển hóa kịp sẽ tích lũy dần sau mỗi liều uống, biến một liều điều trị thông thường thành một liều độc, có thể gây tổn thương gan, suy thận hoặc trụy tim mạch [4, 6]. Ngược lại, với những loại thuốc cần enzyme gan để kích hoạt thành dạng có tác dụng, việc ức chế enzyme sẽ khiến thuốc trở nên vô hiệu [1].

Cũng có người tin rằng chỉ cần uống thuốc tây và nước lá cách nhau 15-30 phút là tránh được tương tác. Trên thực tế, tác động ức chế hoặc cảm ứng của các polyphenol lên hệ enzyme CYP có thể kéo dài nhiều giờ hoặc thậm chí nhiều ngày tùy thuộc vào dạng liên kết cạnh tranh hay phi cạnh tranh của hoạt chất với enzyme gan [4, 7].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng

Mọi người bệnh đều nên thận trọng, nhưng có những nhóm người dùng tuyệt đối không được uống thuốc tây cùng nước lá thảo mộc:

  • Bệnh nhân ung thư đang tiếp nhận hóa trị: Nhóm thuốc điều trị ung thư có khoảng điều trị rất hẹp; việc thảo mộc làm tăng hoặc giảm nồng độ thuốc qua trung gian enzyme CYP3A4, CYP2D6 hay CYP1A2 đều có thể gây độc tính chết người hoặc khiến khối u kháng thuốc [1, 3].
  • Người đang dùng thuốc hướng thần: Các thành phần thảo mộc có hoạt tính ức chế enzyme monoamine oxidase và cytochrome P450 có thể cản trở nghiêm trọng tác dụng của thuốc tâm thần, làm sai lệch đánh giá lâm sàng của bác sĩ [8].
  • Người mắc bệnh mạn tính tim mạch, huyết áp, tiểu đường: Các loại thuốc chống đông, thuốc chẹn kênh calci hay thuốc hạ đường huyết đều chịu sự chuyển hóa chặt chẽ qua hệ CYP; tương tác có thể gây xuất huyết hoặc tụt huyết áp nghiêm trọng [2, 7].
  • Bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận: Gan đã bị tổn thương sẽ nhạy cảm hơn trước sự cộng gộp độc tính của các chất chuyển hóa từ thảo mộc và tân dược [7].

Hướng dẫn sử dụng nước lá thảo dược và thuốc tây đúng cách

Để vừa tận dụng được các giá trị thư giãn, thanh nhiệt của nước lá lành ngạnh, vừa bảo vệ an toàn tối đa cho phác đồ điều trị bằng thuốc tây, bạn nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Uống thuốc tây duy nhất với nước lọc đun sôi để nguội: Nước lọc tinh khiết là dung môi trơ, không chứa các hợp chất polyphenol hay ion khoáng có thể can thiệp vào dược động học của thuốc. Tuyệt đối không dùng nước lá đun sắc, nước trà hay nước ép hoa quả để nuốt thuốc [2].
  • Tách biệt thời gian sử dụng: Nếu vẫn muốn uống nước lá lành ngạnh để giải khát, hãy uống cách xa thời điểm dùng thuốc tây tối thiểu 2 đến 4 giờ để hạn chế tối đa việc các hoạt chất gặp nhau đồng thời tại đường tiêu hóa và gan [1, 7].
  • Hãm loãng, không uống thay nước lọc cả ngày: Chỉ nên hãm lá lành ngạnh với nồng độ vừa phải (khoảng 10-15g lá khô mỗi ngày), không nên đun nước quá đặc hoặc uống liên tục thay thế hoàn toàn nước uống hàng ngày [3].
  • Thông báo rõ ràng với bác sĩ điều trị: Khi được kê đơn thuốc, hãy liệt kê đầy đủ tất cả các loại thảo mộc, nước lá dân gian hay thực phẩm chức năng bạn đang dùng thường xuyên để bác sĩ cân nhắc nguy cơ tương tác tiềm ẩn [1, 5].

Tóm lại, nước lá lành ngạnh hay các loại trà thảo mộc tự nhiên tuy có nhiều giá trị đời sống nhưng không bao giờ là dung môi an toàn để uống chung với thuốc tây. Sự can thiệp của các hoạt chất thảo dược lên hệ enzyme gan cytochrome P450 là nguy cơ hiện hữu có thể làm thay đổi hoàn toàn hoạt lực và tính an toàn của thuốc. Người bệnh cần chủ động tách biệt thời gian dùng và luôn tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ để đảm bảo việc điều trị đạt hiệu quả cao nhất.