Nhiều người có thói quen sử dụng các loại trà thảo mộc hoặc dược liệu tự nhiên hàng ngày để nâng cao sinh lực và bồi bổ sức khỏe. Trong số đó, cây tráng dương (tên khoa học là Turnera diffusa, thường gọi là damiana) là một thành phần quen thuộc trong nhiều bài thuốc dân gian và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng loại thảo mộc này ngay sát ngày phẫu thuật lại tiềm ẩn những nguy cơ khôn lường đối với tính mạng, đặc biệt là sự rối loạn đường huyết trong quá trình gây mê hồi sức.

Bệnh nhân chuẩn bị bước vào bất kỳ ca can thiệp ngoại khoa nào cần ngừng hoàn toàn việc dùng trà tráng dương ít nhất 2 tuần trước ngày mổ. Thảo mộc này có thể can thiệp vào quá trình chuyển hóa carbohydrate, gây khó khăn cho việc kiểm soát lượng đường trong máu khi phẫu thuật. Sự mất ổn định chỉ số đường huyết trong mổ có thể làm gia tăng đáng kể nguy cơ nhiễm trùng, biến chứng tim mạch và đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh.

Nguy cơ tiềm ẩn từ thói quen uống trà thảo mộc tráng dương

Cây tráng dương là loại thực vật có nguồn gốc từ châu Mỹ, từ lâu đã được truyền tụng với công dụng hỗ trợ chức năng sinh lý nam giới, giảm căng thẳng và cải thiện tinh thần. Rất nhiều người bệnh thường xem thảo mộc tự nhiên là lành tính nên không thông báo với phẫu thuật viên hoặc bác sĩ gây mê về việc mình đang uống trà này hàng ngày. Đây là một sai lầm phổ biến có thể biến một ca phẫu thuật thông thường thành một cuộc cấp cứu phức tạp.

Quá trình phẫu thuật và gây mê vốn tạo ra một phản ứng stress rất lớn đối với cơ thể người bệnh [1]. Phản ứng này gây ra những thay đổi sinh lý thần kinh sâu sắc và dẫn đến tình trạng tăng đường huyết rõ rệt trong mổ [1]. Nếu người bệnh có sử dụng thêm các hoạt chất từ thảo mộc có tác động đến đường huyết như tráng dương, sự tương tác này sẽ khiến các chỉ số chuyển hóa trở nên cực kỳ khó dự đoán, làm gia tăng nguy cơ biến chứng chu phẫu.

Tác động của thảo mộc tráng dương lên chuyển hóa và đường huyết

Mặc dù được quảng bá với nhiều tác dụng bổ dưỡng, bằng chứng khoa học cho thấy các hợp chất chiết xuất từ cây tráng dương có tác động trực tiếp đến hệ chuyển hóa tế bào. Trong một nghiên cứu công bố năm 2018 trên mô hình chuột bị tiểu đường do hóa chất streptozotocin, các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá chiết xuất nước-ethanol từ cây tráng dương (Turnera diffusa) đối với ty thể thận [2]. Chuột mắc bệnh được cho uống chiết xuất này liên tục trong các khoảng thời gian kéo dài 3 tuần và 5 tuần [2].

Kết quả thử nghiệm cho thấy chiết xuất cây tráng dương có khả năng làm giảm đáng kể mức chất oxy hóa malondialdehyde (MDA) và nitric oxide (NO) trong ty thể thận, nhưng không làm thay đổi mức nitrosyl hóa protein [2]. Đáng chú ý nhất, nghiên cứu ghi nhận chiết xuất tráng dương hoàn toàn không có khả năng đảo ngược tình trạng tăng đường huyết ở nhóm động vật này [2]. Nghiên cứu chỉ ra đặc tính chống oxy hóa bảo vệ thận của thảo mộc nhưng nhấn mạnh giới hạn rằng nó không kiểm soát được mức đường huyết bệnh lý trên động vật thử nghiệm [2]. Hiện tượng này cho thấy các hoạt chất sinh học trong tráng dương có thể can thiệp phức tạp vào ty thể tế bào nhưng không mang lại sự bình ổn đường huyết, gây rủi ro khôn lường nếu dùng trước mổ.

Rủi ro nghiêm trọng khi dao động đường huyết trong phẫu thuật

Kiểm soát đường huyết trong mổ là nhiệm vụ sống còn vì tình trạng tăng hoặc hạ đường huyết bất thường đều dẫn đến nhiều biến cố nguy hiểm. Một nghiên cứu công bố năm 2011 trên 401 bệnh nhân phẫu thuật mạch máu cho thấy những người bị rối loạn điều hòa đường huyết và tiểu đường có nguy cơ thiếu máu cục bộ cơ tim tăng gấp 2,2 đến 2,6 lần so với người có đường huyết bình thường [3]. Đồng thời, nguy cơ giải phóng troponin (dấu ấn tổn thương cơ tim) tăng 3,8 đến 3,9 lần, biến cố tim mạch trong 30 ngày tăng 4,3 đến 4,8 lần, và nguy cơ biến cố tim mạch dài hạn tăng 1,9 đến 3,1 lần [3].

Cũng trong nghiên cứu này, các bệnh nhân có chỉ số HbA1c trên 7,0% đối mặt với nguy cơ thiếu máu cục bộ tăng 2,8 lần, tăng troponin 2,1 lần, nguy cơ biến cố tim mạch 30 ngày tăng 5,3 lần và biến cố tim mạch dài hạn tăng 5,6 lần [3]. Ngoài ra, dữ liệu từ nhóm 404 bệnh nhân phẫu thuật mạch máu không có tiền sử bệnh từ trước đã phát hiện tỷ lệ mắc rối loạn dung nạp glucose ẩn là 26% và tiểu đường chưa chẩn đoán là 11% [3]. Sự hiện diện của bệnh tiểu đường dự đoán nguy cơ thiếu máu cơ tim chu phẫu tăng đáng kể với tỷ số chênh OR là 3,2 [3]. Điều này chứng minh bất kỳ sự rối loạn chuyển hóa đường nào trước phẫu thuật cũng có thể đe dọa hệ tim mạch.

Bên cạnh nguy cơ tim mạch, rối loạn đường huyết còn làm tăng mạnh tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ. Một nghiên cứu công bố năm 2016 trên các bệnh nhân phẫu thuật ung thư phụ khoa ghi nhận tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ ở phân nhóm tiểu đường là 17,3% (8 trên 46 bệnh nhân) và ở phân nhóm tăng đường huyết sau mổ là 20,6% (19 trên 92 bệnh nhân) [4]. Trong số những bệnh nhân tăng đường huyết sau phẫu thuật được theo dõi, có 28 người sau đó được chẩn đoán mắc tiểu đường, và tỷ lệ nhiễm trùng ở nhóm này là 21,4% [4]. Tổng cộng, tỷ lệ nhiễm trùng ở bệnh nhân tiểu đường là 18,9%, tương đương mức 19,5% của toàn bộ bệnh nhân có rối loạn đường huyết [4].

Các bằng chứng từ nhiều chuyên khoa khác nhau đã xác nhận bệnh nhân tiểu đường trải qua phẫu thuật tim mạch có nguy cơ nhiễm trùng vết mổ cao gấp 2 đến 5 lần, nguy cơ tái nhập viện cao gấp 2 lần và nguy cơ tử vong cao gấp 1,38 lần so với người bình thường [4]. Với bệnh nhân phẫu thuật đại trực tràng, nguy cơ nhiễm trùng vết mổ cũng tăng cao hơn rõ rệt với tỷ số chênh là 1,32 [4]. Nếu việc tự ý dùng trà tráng dương làm mất kiểm soát đường huyết, người bệnh sẽ tự đưa mình vào nhóm có nguy cơ biến chứng nhiễm trùng và tử vong rất cao.

Thách thức trong việc duy trì ổn định đường huyết khi gây mê

Duy trì đường huyết mục tiêu khi phẫu thuật là một thách thức kỹ thuật rất lớn đối với ê-kíp y tế. Năm 2008, một nghiên cứu lâm sàng đã đánh giá hiệu quả của phác đồ tiêm truyền insulin do điều dưỡng thực hiện (Aalst Glycemia Insulin Protocol) nhằm đạt mục tiêu đường huyết 80-110 mg/dL trên 483 bệnh nhân không tiểu đường và 168 bệnh nhân tiểu đường trải qua phẫu thuật tim có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể [5]. Dựa trên tổng số 18.893 lần đo đường huyết, các bác sĩ nhận thấy việc kiểm soát đường huyết trong mổ rất khó khăn do độ nhạy insulin của bệnh nhân giảm mạnh trong lúc chạy máy tim phổi nhân tạo và chỉ dần bình thường hóa sau phẫu thuật [5].

Ngay cả khi áp dụng phác đồ điều chỉnh liều insulin động rất chặt chẽ, chỉ có 52,9% bệnh nhân tiểu đường đạt được đường huyết mục tiêu ở thời điểm kết thúc phẫu thuật [5]. Ở giai đoạn hồi sức tích cực (ICU), nồng độ đường huyết trung bình của nhóm bệnh nhân tiểu đường khi mới chuyển đến vẫn ở mức cao là 113 ± 24 mg/dL [5]. Tỷ lệ mẫu máu ghi nhận hạ đường huyết dưới 60 mg/dL là 0,12% ở nhóm không tiểu đường và 0,18% ở nhóm tiểu đường, với 4 bệnh nhân (chiếm 0,6%) bị hạ đường huyết nặng dưới 50 mg/dL [5].

Một nghiên cứu khác vào năm 2022 đã so sánh hệ thống kiểm soát đường huyết tự động với phương pháp thủ công trên bệnh nhân tiểu đường phẫu thuật tim hở nhằm duy trì khoảng an toàn từ 7,8 đến 10 mmol/L [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng phẫu thuật và gây mê luôn kích hoạt phản ứng căng thẳng gây tăng đường huyết đột biến [1]. Trong khi hệ thống tự động giúp duy trì đường huyết trong khoảng an toàn và giảm thiểu số đợt tăng đường huyết mà không gây hạ đường huyết, thì phương pháp kiểm soát thủ công thông thường ghi nhận số đợt tăng đường huyết cao hơn đáng kể và có trường hợp hạ đường huyết phải can thiệp cấp cứu [1].

Thực tế kiểm soát đường huyết trong mổ còn dễ bị xáo trộn bởi các loại thuốc thiết yếu khác. Nghiên cứu năm 2018 trên 396 bệnh nhân tiểu đường trải qua gây mê toàn thân cho thấy việc sử dụng một liều đơn dexamethasone để chống nôn sau mổ khiến người bệnh đối mặt với nguy cơ tăng đường huyết cao hơn và việc kiểm soát đường huyết sau mổ trở nên khó khăn hơn hẳn [6]. Cụ thể, nhóm dùng dexamethasone có tỷ lệ bệnh nhân cần dùng insulin trong phẫu thuật là 14,9%, khác biệt đáng kể so với 23,4% ở nhóm chứng [6]. Lượng đường huyết tổng thể đã giảm 9,6 từ trước mổ sang ngày đầu sau mổ [6]. Sự phối hợp nhiều yếu tố như stress phẫu thuật, thuốc mê và thuốc chống nôn vốn đã khiến đường huyết dao động khó lường; nếu có thêm tác động từ thảo mộc tráng dương, nguy cơ mất kiểm soát chỉ số sinh hóa sẽ tăng lên gấp bội.

Lợi ích của việc kiểm soát đường huyết ổn định chu phẫu

Khi đường huyết được kiểm soát tốt, người bệnh sẽ nhận được những lợi ích lâm sàng vô cùng rõ rệt. Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã áp dụng phác đồ kiểm soát đường huyết mức độ vừa phải (mục tiêu 110 đến 150 mg/dL) trên 410 bệnh nhân liên tiếp sau phẫu thuật tim lồng ngực, so sánh giữa 207 bệnh nhân nhóm chứng điều trị thông thường và 203 bệnh nhân can thiệp theo phác đồ động [7]. Kết quả cho thấy đường huyết trung bình ở nhóm can thiệp tại phòng hồi sức tích cực là 151 ± 19 mg/dL và tại phòng bệnh là 157 ± 32 mg/dL, thấp hơn rõ rệt so với mức 166 ± 27 mg/dL và 184 ± 46 mg/dL ở nhóm chứng [7].

Quan trọng hơn, việc kiểm soát tốt đường huyết đã giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng sau phẫu thuật từ 11% xuống còn 5%, tương đương mức giảm nguy cơ lên tới 56% [7]. Trong đó, tỷ lệ nhiễm trùng tại vị trí lấy mảnh ghép mạch máu giảm từ 6,9% xuống 2,5% [7]. Tỷ lệ rung nhĩ sau phẫu thuật bắc cầu mạch vành cũng giảm từ 30% xuống 18%, tức giảm 39% nguy cơ [7]. Trong một báo cáo ca bệnh năm 2015 về bé gái 8 tuổi mắc tiểu đường tuýp 1 phải mổ mở sọ điều trị u máu thể hang não, kiểm soát gây mê tốt bằng remifentanil phối hợp truyền glucose 1,3% đã giữ vững đường huyết trong mổ ở mức 100 đến 120 mg/dL mà không cần dùng insulin, giúp ca mổ thành công mà không để lại di chứng thần kinh dù trước mổ đường huyết dao động rất dữ dội từ 40 đến 300 mg/dL [8]. Việc loại trừ các yếu tố gây nhiễu chuyển hóa từ thảo mộc là điều kiện tiên quyết để bác sĩ đạt được các kết quả điều trị tối ưu này.

Giới hạn của bằng chứng khoa học và hiểu lầm phổ biến

Một hiểu lầm hết sức phổ biến trong cộng đồng là cho rằng các loại thảo dược tự nhiên như cây tráng dương hoàn toàn vô hại và có thể dùng thay thế thuốc tây y. Nhiều người bệnh tiểu đường thậm chí tự ý dùng thảo mộc để hy vọng làm hạ đường huyết. Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm trên động vật đã chứng minh chiết xuất tráng dương không có khả năng đảo ngược tình trạng tăng đường huyết [2].

Cần lưu ý thêm về giới hạn dữ liệu: nghiên cứu trực tiếp về tác động chuyển hóa của cây tráng dương hiện nay mới chỉ được thực hiện trên mô hình động vật là chuột bị tiểu đường thực nghiệm [2], chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn trên người. Dù vậy, dựa trên cơ chế tương tác sinh học và nguy cơ rối loạn kiểm soát đường huyết chu phẫu, giới chuyên môn ngoại khoa vẫn đưa ra khuyến cáo thận trọng cao nhất. Bệnh nhân tuyệt đối không được chủ quan hay tự suy diễn rằng thảo dược không ảnh hưởng đến quá trình phẫu thuật.

Ai cần đặc biệt thận trọng với thảo mộc tráng dương?

Bất kỳ ai chuẩn bị bước vào can thiệp phẫu thuật đều phải thận trọng với cây tráng dương, nhưng có những nhóm đối tượng đối mặt với nguy hiểm lớn hơn:

  • Người chuẩn bị trải qua phẫu thuật: Đây là nhóm bắt buộc phải ngừng sử dụng tráng dương ít nhất 2 tuần trước ngày mổ dự kiến để cơ thể thanh thải hoàn toàn các hoạt chất, tránh hiện tượng dao động đường huyết cấp tính trong phòng mổ.
  • Bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường hoặc tiền tiểu đường: Nhóm này có nguy cơ biến chứng tim mạch và nhiễm trùng cao gấp nhiều lần khi đường huyết dao động [2, 8]. Sử dụng tráng dương có thể làm mất tác dụng của phác đồ điều trị đường huyết ổn định.
  • Bệnh nhân chuẩn bị đại phẫu (tim mạch, mạch máu, sọ não, ung bướu): Các cuộc phẫu thuật lớn gây stress chuyển hóa cực mạnh [1], đòi hỏi việc kiểm soát nội môi phải chuẩn xác từng milimol [1, 7]. Bất kỳ sự xáo trộn nào cũng có thể dẫn đến suy đa cơ quan hoặc tử vong.

Khuyến cáo áp dụng thực tế an toàn trước phẫu thuật

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tính mạng của bản thân trước khi lên bàn mổ, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:

  • Ngừng sử dụng đúng thời điểm: Dừng uống toàn bộ các loại trà tráng dương, viên uống chiết xuất damiana hoặc bất kỳ thực phẩm bổ sung sinh lực nào ít nhất 2 tuần trước ngày phẫu thuật.
  • Liệt kê đầy đủ cho bác sĩ: Khi khám tiền mê, hãy mang theo danh sách hoặc vỏ hộp của tất cả các loại trà thảo mộc, thuốc nam, thực phẩm chức năng bạn đã dùng trong vòng 1 tháng qua để bác sĩ gây mê đánh giá nguy cơ tương tác.
  • Không tự ý bù đắp dinh dưỡng: Không tự ý dùng thêm các loại nước thảo mộc hay bài thuốc truyền miệng khác để bồi bổ sức khỏe sát ngày mổ vì chúng đều có thể chứa các hoạt chất gây trở ngại cho kiểm soát đường huyết hoặc đông máu.
  • Tham khảo ý kiến chuyên gia: Nếu bạn đang điều trị bệnh lý chuyển hóa hoặc có bệnh nền, luôn luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị và chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng chế độ ăn uống chuẩn bị trước phẫu thuật an toàn nhất.

Trà tráng dương hay bất kỳ loại thảo dược bổ dưỡng nào cũng cần được sử dụng đúng người, đúng thời điểm và có sự hiểu biết khoa học. Khi chuẩn bị bước vào phẫu thuật, việc kiểm soát đường huyết ổn định là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của ca mổ và sự an toàn tính mạng của người bệnh. Hãy chủ động ngừng dùng thảo mộc trước 2 tuần và chia sẻ thành thật với bác sĩ gây mê để có một cuộc phẫu thuật an toàn và hồi phục thuận lợi.