Cảm giác ậm ạch, căng tức hoặc cồn cào vùng trên rốn sau mỗi bữa ăn là phiền toái mà rất nhiều người gặp phải. Không ít trường hợp đi khám, nội soi dạ dày được kết luận dương tính với vi khuẩn Helicobacter pylori (thường gọi tắt là HP) kèm theo viêm niêm mạc. Câu hỏi khiến nhiều người băn khoăn là vi khuẩn này trực tiếp làm phát sinh cảm giác khó chịu đó ra sao và liệu cứ tiêu diệt sạch vi khuẩn thì dạ dày có êm trở lại hay không.

Thực tế y học chứng minh vi khuẩn HP tác động đến cảm giác khó tiêu thông qua quá trình kích hoạt phản ứng viêm niêm mạc mạn tính, làm rối loạn khả năng tiết axit và thay đổi chức năng nội tiết đường tiêu hóa [4, 6]. Tuy nhiên, mức độ tương quan giữa vi khuẩn, mức độ viêm và cảm nhận triệu chứng thực tế ở mỗi cá nhân lại phức tạp hơn nhiều so với suy nghĩ thông thường [1, 5].

Viêm niêm mạc dạ dày và tá tràng do vi khuẩn HP

Nhiễm vi khuẩn HP dẫn đến tình trạng viêm niêm mạc mạn tính kéo dài tại dạ dày và đoạn đầu ruột non (tá tràng) [1]. Phản ứng viêm này thường kéo theo những biến đổi về cấu trúc, sinh hóa và gây ra tổn thương do stress oxy hóa trong mô tế bào dạ dày [2]. Sự xâm nhập của vi khuẩn kích thích cơ thể sản sinh các gốc oxy hóa tự do, làm tăng chất chỉ thị tổn thương màng tế bào là malondialdehyde, đồng thời làm hao hụt các nhóm sulfhydryl bảo vệ tự nhiên của niêm mạc [2].

Không chỉ khu trú ở dạ dày, vi khuẩn HP còn liên quan mật thiết đến sự xuất hiện và mức độ viêm vi thể ở tá tràng [3]. Tổn thương viêm tá tràng vi thể có thể xuất hiện độc lập với tình trạng viêm niêm mạc dạ dày [3]. Khi tình trạng viêm vi thể này trở nên nặng nề, nó gây tác động trực tiếp lên hệ thần kinh cảm giác nội tạng, khiến dạ dày và ruột trở nên nhạy cảm quá mức với kích thích căng giãn thức ăn [4, 6].

Rối loạn bài tiết axit và nội tiết tố đường tiêu hóa

Tác động gây khó chịu của vi khuẩn HP phụ thuộc đáng kể vào vị trí mà nó khu trú và gây viêm chủ yếu trong dạ dày [4, 7]. Khi tình trạng viêm chiếm ưu thế tại vùng hang vị (phần dưới của dạ dày), dạ dày thường bị kích thích làm tăng tiết axit mức độ cao, từ đó dễ thúc đẩy bệnh lý loét tá tràng và các triệu chứng ậm ạch [4]. Ngược lại, nếu tổn thương viêm chiếm ưu thế tại vùng thân vị (phần thân trên của dạ dày), lượng axit tiết ra lại có xu hướng giảm sút, lâu dài làm tăng nguy cơ teo niêm mạc và ung thư dạ dày [4].

Bên cạnh đó, viêm dạ dày mạn tính do vi khuẩn HP còn tác động sâu sắc đến hệ thống nội tiết của ống tiêu hóa [1]. Quá trình viêm kéo dài làm thay đổi quá trình sản xuất các hormone và chất dẫn truyền thần kinh quan trọng điều hòa cảm giác no, thèm ăn và co bóp như somatostatin, gastrin và ghrelin [1]. Những rối loạn này làm đảo lộn tốc độ làm rỗng thức ăn của dạ dày và gây rối loạn nhu động phối hợp giữa dạ dày với tá tràng, tạo ra cảm giác đầy tức, nặng bụng dù lượng thức ăn nạp vào không nhiều [1].

Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về vi khuẩn HP và cảm giác ậm ạch?

Mối liên quan giữa sự hiện diện của vi khuẩn HP, hình ảnh viêm trên giải phẫu bệnh và mức độ nặng nhẹ của các triệu chứng khó tiêu đã được nghiên cứu kỹ lưỡng qua nhiều công trình lâm sàng:

Năm 1998, một nghiên cứu tiến cứu tiến hành trên 88 bệnh nhân mắc chứng khó tiêu chức năng (độ tuổi 18 đến 84 tuổi) cùng 40 người đối chứng tương đồng độ tuổi đã được thực hiện bằng cách đánh giá 8 triệu chứng tiêu hóa trên thang điểm từ 0 đến 3, kết hợp nội soi sinh thiết, nuôi cấy, xét nghiệm men urease nhanh và xét nghiệm hơi thở C13 ở 122 đối tượng [5]. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm HP ở nhóm khó tiêu là 43% và ở nhóm đối chứng là 35%, sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê [5]. Điểm số trung vị về triệu chứng ở người có HP là 8,5, so với 9,5 ở người không nhiễm [5]. Nghiên cứu chỉ ra viêm dạ dày trên mô bệnh học liên quan chặt chẽ với nhiễm HP nhưng không tương quan với các triệu chứng lâm sàng cụ thể nào [5].

Năm 2002, một nghiên cứu đánh giá 143 bệnh nhân khó tiêu chức năng dương tính với HP được phân loại viêm dạ dày theo hệ thống Sydney thành ba nhóm: viêm ưu thế hang vị, viêm toàn bộ hoặc viêm ưu thế thân vị [4]. Bệnh nhân được chia ngẫu nhiên dùng phác đồ diệt HP hoặc kháng sinh giả dược, kết hợp dùng omeprazole trong 3 tháng đầu và theo dõi suốt 12 tháng; đồng thời 36 bệnh nhân được đo hoạt độ men urease qua giá trị DOB trong xét nghiệm hơi thở [4]. Sau 1 năm, điểm triệu chứng giữa hai nhóm chung không có sự khác biệt rõ rệt (7,4 ở nhóm diệt HP so với 7,6 ở nhóm đối chứng) [4]. Tuy nhiên, riêng ở phân nhóm viêm ưu thế hang vị, điểm số triệu chứng khó tiêu ở nhóm diệt HP thành công giảm rõ rệt so với nhóm còn nhiễm khuẩn (-3,6 so với -1,7) [4]. Hoạt độ urease dạ dày cao cũng được ghi nhận gắn liền với tình trạng viêm mạn tính mức độ trung bình hoặc nặng ưu thế ở hang vị [4].

Năm 2008, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đơn trung tâm trên 48 bệnh nhân khó tiêu chức năng nhiễm HP (27 nữ, 21 nam, tuổi trung bình 37) so sánh hai nhóm: 27 người dùng phác đồ diệt khuẩn 10 ngày (rabeprazole, amoxicillin, clarithromycin) tiếp nối bởi rabeprazole 20mg trong 3 tháng, và 21 người chỉ dùng rabeprazole 20mg trong 3 tháng, theo dõi trong 1 năm [6]. Kết quả ghi nhận cả hai nhóm đều cải thiện triệu chứng có ý nghĩa thống kê sau 6 và 12 tháng [6]. Phân tích đa biến cho thấy việc dùng phác đồ diệt khuẩn và triệu chứng ít nghiêm trọng trước điều trị là hai yếu tố độc lập [6]. Đáng chú ý, ở mốc 6 tháng, nhóm bệnh nhân có viêm hang vị và nhóm có các triệu chứng khó tiêu không do đau đạt mức đáp ứng điều trị diệt HP vượt trội hơn hẳn so với nhóm dùng thuốc ức chế axit đơn thuần [6].

Năm 2009, một nghiên cứu trên 35 bệnh nhân khó tiêu chức năng sử dụng thang điểm Glasgow và phân loại Sydney để khảo sát mối liên hệ giữa phản ứng viêm, stress oxy hóa và triệu chứng [2]. Kết quả cho thấy nồng độ nhóm sulfhydryl bảo vệ giảm thấp ở nhóm viêm mạn tính nặng và mật độ HP cao, trong khi chất gây hại malondialdehyde lại tăng cao ở người viêm mạn tính nặng [2]. Tuy nhiên, mức độ nặng của triệu chứng lại không tỷ lệ thuận với mức độ viêm; thậm chí các triệu chứng có xu hướng nặng hơn ở người có mức độ viêm dạ dày thấp, cho thấy phản ứng nhạy cảm của từng cá nhân đóng vai trò quan trọng [2].

Năm 2012, nghiên cứu tiến hành trên 217 bệnh nhân khó tiêu chức năng được sinh thiết dạ dày và tá tràng, đánh giá bằng thang đo Leeds Dyspepsia Questionnaire (LDQ) [3]. Tỷ lệ nhiễm HP liên quan chặt chẽ với tình trạng và mức độ viêm tá tràng vi thể [3]. Bản thân việc nhiễm HP không khiến điểm triệu chứng cao hơn người không nhiễm, nhưng khi có sự kết hợp giữa nhiễm HP, viêm dạ dày và viêm tá tràng vi thể, mức độ trầm trọng của triệu chứng tăng vọt [3]. Phân tích đa biến ghi nhận bệnh nhân viêm tá tràng vi thể mức độ nặng có nguy cơ gặp triệu chứng nghiêm trọng cao gấp 2,22 lần so với người chỉ bị viêm ở mức độ nhẹ hoặc trung bình [3].

Lợi ích thực tế và giới hạn của việc diệt trừ vi khuẩn HP

Trước đây, mối liên hệ giữa HP và chứng khó tiêu từng gây nhiều tranh luận. Hiện nay, các đồng thuận y khoa quốc tế như Kyoto và Maastricht/Florence đã chính thức công nhận "chứng khó tiêu liên quan HP" là một bệnh lý độc lập [7]. Việc tiệt trừ HP được xem là giải pháp đem lại hiệu quả kinh tế và y tế cao, vượt trội hơn so với việc dùng thuốc ức chế bơm proton (PPI) kéo dài đơn thuần [7]. Diệt sạch vi khuẩn giúp chữa lành viêm niêm mạc mạn tính (ngoại trừ trường hợp đã teo niêm mạc quá nặng) và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm về sau [7].

Tổng quan Cochrane chỉ ra việc diệt HP bằng phác đồ 1 tuần đem lại hiệu quả cải thiện triệu chứng có ý nghĩa thống kê kéo dài ít nhất 12 tháng so với giả dược trên mọi phân nhóm triệu chứng, trong đó hiệu quả ghi nhận rõ rệt hơn ở người châu Á so với người phương Tây [1]. Số lượng bệnh nhân cần điều trị để có một người đạt lợi ích giảm triệu chứng (NNTB) được tính toán là 12 [7].

Mặc dù vậy, người bệnh cần nhìn nhận giới hạn thực tế: khoảng 20% đến 60% bệnh nhân khó tiêu chức năng có bằng chứng viêm dạ dày do HP, nhưng sau khi diệt sạch vi khuẩn, chỉ khoảng 10% bệnh nhân ghi nhận triệu chứng khó tiêu biến mất hoàn toàn [8]. Điều này minh chứng rằng HP chỉ là một trong nhiều yếu tố cấu thành chứng khó tiêu, bên cạnh cơ địa nhạy cảm, rối loạn vận động đường tiêu hóa và vi khuẩn đường ruột khác [4, 6, 8].

Những hiểu lầm thường gặp của người bệnh

Một hiểu lầm rất phổ biến là cứ có vi khuẩn HP trong dạ dày thì chắc chắn phải chịu đựng các cơn ậm ạch, đầy hơi dữ dội. Nhiều nghiên cứu khoa học cho thấy tỷ lệ nhiễm HP ở người khó tiêu không chênh lệch quá lớn so với người khỏe mạnh không có triệu chứng, và điểm số khó chịu giữa hai nhóm nhiễm và không nhiễm có thể tương đương nhau [1, 3]. Cảm giác khó chịu tăng vọt chủ yếu khi tổn thương lan tới tá tràng hoặc trên cơ địa viêm ưu thế hang vị [3, 7].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm viêm dạ dày trên kết quả nội soi càng đỏ, phù nề nặng thì triệu chứng ậm ạch vùng thượng vị càng phải dữ dội. Nghiên cứu thực tế chỉ ra điều ngược lại: mức độ tổn thương mô học hay mức độ stress oxy hóa không tỷ lệ thuận với cường độ đau tức, thậm chí những người có mức độ viêm trên mô học rất nhẹ lại có thể cảm nhận triệu chứng khó chịu rõ rệt hơn do hiện tượng tăng nhạy cảm nội tạng [1, 5].

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng vi khuẩn HP là thủ phạm duy nhất gây ra mọi xáo trộn trong đường ruột. Bằng chứng mới cho thấy HP chỉ là một tác nhân vi sinh nổi bật, ngoài ra các cộng đồng vi khuẩn khác (như Prevotella, Streptococcus) hay tình trạng phát triển quá mức của vi khuẩn ruột non (SIBO) và việc sinh khí methane cũng có liên quan chặt chẽ đến sự xuất hiện triệu chứng tiêu hóa [8]. Ngoài ra, việc tiệt trừ HP cũng không làm bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) trở nên tồi tệ hơn như một số lời đồn đoán [8].

Nhóm đối tượng cần thận trọng và dấu hiệu báo động

Đối với người dưới 55 tuổi mới khởi phát triệu chứng khó tiêu mà không kèm theo các "dấu hiệu báo động", việc kiểm tra tìm HP và điều trị tiệt trừ nếu có nhiễm khuẩn là hướng tiếp cận được khuyến cáo [8]. Lựa chọn điều trị thử nghiệm bằng thuốc ức chế axit và theo dõi đáp ứng lâm sàng cũng là một giải pháp thay thế hợp lý [8].

Tuy nhiên, người bệnh TUYỆT ĐỐI KHÔNG được chủ quan tự điều trị khó tiêu tại nhà nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu báo động nguy hiểm nào sau đây [8]:

  • Tiền sử gia đình có người mắc ung thư đường tiêu hóa trên [8].
  • Chảy máu đường tiêu hóa (nôn ra máu, đi ngoài phân đen) [8].
  • Nuốt đau hoặc nuốt nghẹn tăng dần [8].
  • Thiếu máu thiếu sắt không rõ nguyên nhân [8].
  • Sụt cân nhanh không chủ đích [8].
  • Nôn mửa kéo dài, dai dẳng [8].
  • Sờ thấy khối u ở bụng hoặc nổi hạch bất thường [8].
  • Xuất hiện vàng da [8].

Khi có các dấu hiệu này, người bệnh cần tới ngay cơ sở y tế để được thăm khám chuyên sâu và nội soi can thiệp kịp thời nhằm loại trừ các bệnh lý ác tính [8].

Lời khuyên áp dụng thực tế và phối hợp điều trị

Nếu bạn thường xuyên bị ậm ạch vùng thượng vị, bước đầu tiên là thăm khám tại chuyên khoa tiêu hóa để xác định nguyên nhân. Khi được chỉ định nội soi hoặc làm xét nghiệm kiểm tra HP (như test hơi thở), bác sĩ sẽ dựa trên hình thái viêm niêm mạc (ưu thế hang vị hay thân vị) để tiên lượng khả năng đáp ứng với phác đồ điều trị [4].

Trong trường hợp được chỉ định phác đồ tiệt trừ HP (thường phối hợp thuốc kháng tiết axit nhóm PPI và hai hay nhiều loại kháng sinh) [2, 6]:

  • Cần tuân thủ tuyệt đối đơn thuốc của bác sĩ, uống đúng liều lượng, đủ số ngày quy định; không tự ý ngưng thuốc khi thấy vừa bớt ậm ạch [6].
  • Thuốc kháng tiết axit thường cần được uống duy trì theo chỉ dẫn để niêm mạc tổn thương có thời gian hồi phục [2, 7].
  • Nếu có bệnh lý nền kèm theo hoặc đang sử dụng các thuốc điều trị mạn tính khác, hãy trao đổi kỹ với bác sĩ điều trị để tránh tương tác thuốc bất lợi.

Song song với việc dùng thuốc, người bệnh nên xây dựng chế độ sinh hoạt điều độ: chia nhỏ các bữa ăn để tránh làm dạ dày căng tức đột ngột, hạn chế các chất kích thích niêm mạc, ăn uống đúng giờ để ổn định nhịp bài tiết axit tự nhiên.

Cảm giác ậm ạch thượng vị do vi khuẩn HP là hệ quả của phản ứng viêm niêm mạc kết hợp cùng những rối loạn về bài tiết axit và thần kinh thể dịch [4, 6]. Việc diệt trừ vi khuẩn mang lại lợi ích thiết thực cho sức khỏe dạ dày lâu dài, nhưng không phải là chiếc "đũa thần" xóa tan ngay lập tức mọi triệu chứng cho tất cả mọi người [4, 8]. Hãy thăm khám định kỳ, phối hợp chặt chẽ với thầy thuốc và duy trì lối sống lành mạnh để chăm sóc hệ tiêu hóa một cách bền vững nhất.