Nhiều người thường mặc định axit uric cao hay bệnh gút chỉ xảy ra ở những người thừa cân, béo bụng hoặc thường xuyên ăn nhậu, tiệc tùng triền miên. Do đó, không ít người có thể trạng gầy gò, duy trì lối sống thanh đạm, thậm chí ăn chay trường lại vô cùng ngỡ ngàng khi nhận kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ axit uric vượt ngưỡng an toàn.
Thực tế, chế độ ăn uống từ thực phẩm bên ngoài chỉ đóng góp một phần nhỏ vào tổng lượng axit uric trong máu. Nguồn gốc sâu xa và chiếm tỷ trọng áp đảo khiến người gầy vẫn bị tăng axit uric bắt nguồn từ chính quá trình tự tổng hợp purine nội sinh trong cơ thể cùng các yếu tố đột biến gen di truyền can thiệp vào quá trình đào thải của thận [1] [2].
Axit uric sinh ra từ đâu trong cơ thể?
Nồng độ axit uric trong huyết thanh phụ thuộc trực tiếp vào sự cân bằng giữa hai quá trình: quá trình sản sinh purine nội sinh và quá trình bài tiết axit uric ra khỏi cơ thể qua đường thận hoặc ruột [1] [2]. Khi sự cân bằng này bị phá vỡ do tăng sản xuất hoặc giảm đào thải, tình trạng tăng axit uric máu sẽ xuất hiện [2].
Theo các tài liệu y khoa, tình trạng tăng axit uric máu thường được định nghĩa khi nồng độ urat trong huyết thanh vượt quá 6,0 mg/dL (tương đương trên 360 micromol/L) ở nữ giới và vượt quá 7,0 mg/dL (trên 420 micromol/L) ở nam giới [2]. Một định nghĩa ngưỡng chung khác của tình trạng này là khi nồng độ vượt trên mức 6,8 mg/dL [3]. Axit uric chính là sản phẩm chuyển hóa cuối cùng của quá trình thoái giáng các bazơ purine trong cơ thể người [2]. Do loài người không sở hữu enzyme uricase – loại enzyme vốn có ở hầu hết các loài động vật có vú khác để phân giải tiếp axit uric thành hợp chất khác – nên toàn bộ lượng urat sinh ra bắt buộc phải được đào thải trực tiếp ra ngoài [4]. Trong đó, thận đảm nhận vai trò chủ chốt khi chịu trách nhiệm bài tiết khoảng 70% lượng axit uric, còn đường ruột cùng hệ vi khuẩn đường ruột đảm nhận bài tiết 30% còn lại [4].
Nguồn purine nội sinh: Nhà máy sản xuất âm thầm
Nhiều người lầm tưởng purine chỉ đến từ thức ăn nạp vào hàng ngày qua đĩa thịt hay cốc bia. Tuy nhiên, axit uric tồn tại từ hai nguồn: nguồn ngoại sinh do tiêu thụ thực phẩm và nguồn nội sinh chuyển hóa bên trong cơ thể [3]. Nguồn ngoại sinh chủ yếu phụ thuộc vào chế độ ăn nhiều rượu bia, thịt đỏ và hải sản [3]. Ngược lại, nguồn nội sinh được tạo ra liên tục từ các cơ quan nội tạng bao gồm gan, ruột, cơ bắp, thận và lớp nội mô mạch máu [3].
Hơn thế nữa, axit nucleic gồm adenine và guanine từ chính các tế bào sống và các tế bào già cỗi bị tiêu hủy trong cơ thể cũng liên tục bị thoái giáng tạo thành axit uric [3]. Quá trình này diễn ra thông qua chuỗi phản ứng sinh hóa: adenine và guanine trải qua phản ứng khử amin và khử photphat để tạo thành inosine và guanosine [3]. Kế tiếp, enzyme purine nucleoside phosphorylase chuyển đổi chúng thành hypoxanthine và guanine [3]. Sau đó, guanine bị khử amin còn hypoxanthine chịu tác động oxy hóa của enzyme xanthine oxidase để tạo thành xanthine [3]. Cuối cùng, chính enzyme xanthine oxidase tiếp tục oxy hóa xanthine thành axit uric [3]. Đối với người có tốc độ phân chia hoặc phá hủy tế bào tự nhiên cao, lượng purine tự do nội sinh này phóng thích ra rất lớn, bất kể họ ăn uống kiêng khem thế nào [2].
Vai trò của các gen di truyền và quá trình chuyển hóa
Tính di truyền của tình trạng tăng axit uric máu là rất rõ rệt, chứng minh rằng các yếu tố cấu trúc di truyền đóng góp vai trò quan trọng trong việc giữ cân bằng lượng urat [2]. Khi các enzyme chịu trách nhiệm biến đổi sinh học các bazơ purine gặp khuyết tật di truyền, người mang gen sẽ đối mặt với tình trạng tăng axit uric máu nguyên phát, điển hình như trong hội chứng Lesch-Nyhan hoặc Kelley-Seegmiller [2].
Một enzyme trung tâm trong quá trình tái sử dụng purine là hypoxanthine-guanine phosphoribosyltransferase (viết tắt là HPRT) [1]. Thiếu hụt enzyme HPRT là một rối loạn chuyển hóa di truyền liên kết nhiễm sắc thể X, dẫn đến biểu hiện lâm sàng là sự sản sinh purine nội sinh quá mức [1]. Ngoài ra, gen điều hòa kênh vận chuyển urat ở ống lượn gần của thận cũng quyết định khả năng đào thải axit uric [1]. Kênh vận chuyển urat quan trọng là ABCG2 chịu trách nhiệm chính trong việc tiết axit uric ra nước tiểu [1]. Nếu các gen vận chuyển này hoặc gen mã hóa enzyme bị đột biến, cơ thể sẽ vừa sinh nhiều axit uric vừa bài tiết kém qua thận [1] [5].
Bằng chứng khoa học: Các nghiên cứu nói gì?
Để làm sáng tỏ ảnh hưởng của di truyền, một nghiên cứu báo cáo ca bệnh vào năm 2016 đã phân tích nền tảng di truyền của một bệnh nhân nam trung niên mắc bệnh gút tophi mạn tính nặng, người này đáp ứng rất kém với thuốc hạ axit uric allopurinol và phải phẫu thuật nhiều lần [1]. Các nhà khoa học đã xác định được hai đột biến nhân quả: đột biến c.481G>T (p.A161S) trên gen HPRT1 gây tăng tạo purine, cùng với biến thể dị hợp tử c.421C>A (p.Q141K) trên gen vận chuyển urat quan trọng ABCG2 gây cản trở tiết axit uric [1]. Nghiên cứu này khẳng định việc phân tích nền tảng di truyền mang giá trị đặc biệt đối với các trường hợp rối loạn chuyển hóa nặng [1].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu báo cáo ca bệnh khác vào năm 2017 ở bệnh nhân 18 tuổi có tiền sử gia đình tăng axit uric máu theo dòng nội đã chỉ ra các biến đổi nhiễm sắc thể phức tạp [6]. Kỹ thuật di truyền array-CGH phát hiện đoạn mất đoạn trên nhánh ngắn nhiễm sắc thể 3 (3p12.3) liên quan đến gen ROBO2 và đoạn lặp trên nhánh dài nhiễm sắc thể 1 (19q13.42) chứa các gen NLRP12, DPRX, ZNF331 [6]. Đáng chú ý, gen NLRP12 mã hóa các protein có chứa một vùng tận cùng N mang cấu trúc liên quan đến purine, củng cố giả thuyết đột biến gen này trực tiếp tham gia gây tăng axit uric máu [6].
Nghiên cứu tổng quan năm 2010 về các dữ liệu bộ gen cho biết nồng độ axit uric được quyết định bởi sự cân bằng giữa đào thải qua thận và lượng urat sinh ra từ chuyển hóa purine [5]. Hàng loạt chất vận chuyển tại thận đã được xác định: URAT1 ở màng đỉnh và GLUT9 ở màng đáy bên đảm nhận chức năng tái hấp thu urat; trong khi ABCG2, MRP4 và NPT1 là các chất vận chuyển bài tiết urat ở màng đỉnh [5]. Các biến thể ở nhóm gen này khiến thận giảm khả năng loại bỏ urat [5].
Mặt khác, các nghiên cứu dịch tễ cũng chỉ ra giới hạn của việc quy kết nguyên nhân hoàn toàn do chế độ ăn. Một nghiên cứu cắt ngang năm 2020 trên cư dân trưởng thành tại Trung Quốc đã xem xét mối liên quan giữa việc tiêu thụ thực phẩm giàu purine và tình trạng tăng axit uric máu [7]. Nghiên cứu ghi nhận chế độ ăn nhiều thực phẩm giàu purine liên quan đến nguy cơ tăng axit uric cao hơn [7]. Tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh nhiều hạn chế phương pháp luận: chẩn đoán tăng axit uric chỉ dựa trên một lần xét nghiệm máu thay vì hai lần ở các thời điểm khác nhau theo hướng dẫn y khoa; không kiểm soát được đối tượng có dùng thuốc hạ axit uric hay không; phân loại hàm lượng purine trong thức ăn chưa đầy đủ; và là nghiên cứu cắt ngang nên không thể đưa ra suy luận quan hệ nhân quả [7]. Đặc biệt, nghiên cứu này không thể thu thập được dữ liệu về các rối loạn chuyển hóa purine nội sinh và tình trạng suy giảm chức năng thận sinh lý do lão hóa – những yếu tố cốt lõi dẫn đến tăng nồng độ urat [7].
Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2025 trên chuột bị tăng axit uric mạn tính do fructose cũng làm rõ thêm cơ chế nội sinh [8]. Nghiên cứu cho thấy việc can thiệp vào con đường pentose phosphate (PPP), con đường sinh tổng hợp purine de novo (DNPB), phức hợp purinosome và enzyme xanthine oxidase (XOD) đã giúp giảm nồng độ các chất trung gian như IMP, inosine, hypoxanthine, xanthine tại gan và hạ axit uric rõ rệt [8]. Điều này chứng minh quá trình sinh tổng hợp purine tự thân tại gan giữ vai trò trung tâm tạo ra gánh nặng urat [8].
Lợi ích sinh học và mặt trái của axit uric
Axit uric không hoàn toàn là chất có hại trong cơ thể. Ở mức độ sinh lý bình thường, axit uric thể hiện hoạt tính chống oxy hóa có lợi, đóng vai trò như một cơ chế bảo vệ đối kháng lại các tác động bất lợi của hoạt động gốc tự do và căng thẳng oxy hóa [3] [4].
Tuy nhiên, khi nồng độ urat tăng cao kéo dài, nó sẽ tác động rõ rệt lên chức năng mạch máu và thận [4]. Tăng axit uric máu có mối quan hệ dạng chữ J với tỷ lệ tử vong, đồng thời thường liên quan đến sự phát triển và tiến triển của bệnh tim, bệnh thận mạn tính và hội chứng suy dinh dưỡng - viêm - xơ vữa động mạch [4]. Đáng lưu ý, có tới khoảng 90% trường hợp tăng axit uric máu phát triển do giảm đào thải qua thận [4]. Nồng độ axit uric tăng không triệu chứng ở người trưởng thành còn làm gia tăng tình trạng kháng insulin thông qua căng thẳng oxy hóa và các cytokine gây viêm, làm tăng đường huyết và dự báo nguy cơ phát triển bệnh tăng huyết áp trong tương lai [3] [5].
Những hiểu lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến nhất là tin rằng chỉ cần kiêng khem tuyệt đối thịt đỏ, hải sản và các món ăn giàu đạm là nồng độ axit uric sẽ tự động về mức an toàn. Thực tế, ngay cả khi ăn chay hoàn toàn hay ăn uống rất đạm bạc, gan và các mô vẫn không ngừng sản xuất purine từ chuyển hóa nội sinh tế bào [3]. Nếu cơ thể mang các đột biến gen làm tăng tổng hợp purine hoặc giảm khả năng đào thải của thận qua kênh ABCG2 hay URAT1, nồng độ axit uric vẫn sẽ duy trì ở mức cao [1] [5].
Hiểu lầm thứ hai là người gầy thì không thể mắc bệnh tim mạch hay chuyển hóa do axit uric. Khoa học chứng minh nồng độ axit uric cao trong máu có thể xuất hiện độc lập và tác động tiêu cực đến mạch máu, thúc đẩy hình thành sỏi thận, bệnh gút hoặc bệnh tim thận mà không phụ thuộc hoàn toàn vào chỉ số cân nặng [4] [5].
Hiểu lầm thứ ba là nhầm lẫn các yếu tố phi thực phẩm. Không chỉ có đạm động vật, việc dung nạp quá nhiều đường fructose hoặc lạm dụng rượu cũng kích hoạt làm tăng axit uric máu thông qua can thiệp vào quá trình phân giải nội sinh [2].
Ai nên thận trọng và cần tầm soát sớm?
Tình trạng tăng axit uric máu thường diễn tiến âm thầm không triệu chứng trong thời gian dài [4]. Những đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng và nên kiểm tra định kỳ:
Người có tiền sử gia đình có người thân mắc bệnh gút sớm, sỏi thận hoặc tăng axit uric máu, bởi yếu tố di truyền gen chuyển hóa purine có tính gia đình rất cao [1] [2] [6].
Người mắc bệnh thận mạn tính hoặc có dấu hiệu suy giảm chức năng thận, do khoảng 50% bệnh nhân suy thận mạn gặp rối loạn đào thải urat và 90% nguyên nhân tăng urat là do thận giảm bài tiết [4].
Những người đang điều trị các bệnh lý ung thư (như bệnh bạch cầu, u lympho) hoặc trải qua hóa trị, xạ trị [2]. Quá trình này gây phân hủy tế bào hàng loạt và làm tăng tốc độ thay thế tế bào, phóng thích lượng purine nội sinh khổng lồ vào máu [2].
Phụ nữ mang thai có nguy cơ đái tháo đường thai kỳ hoặc hội chứng chuyển hóa, nơi axit uric tăng phản ánh tình trạng kháng insulin [3].
Cách kiểm soát và áp dụng thực tế
Dù yếu tố gen và quá trình nội sinh không thể thay đổi bằng ý chí, người có axit uric cao vẫn có thể chủ động kiểm soát để không làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh:
Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố thúc đẩy ngoại sinh bằng cách hạn chế tối đa thực phẩm nhiều đường fructose và ngừng lạm dụng rượu bia [2]. Giảm tải các thực phẩm chứa mật độ purine quá cao như nội tạng động vật, thịt đỏ và hải sản để tránh tạo thêm áp lực cho thận [2] [3]. Nghiên cứu tại Trung Quốc cũng lưu ý việc kiểm soát thực phẩm nguồn gốc động vật và các loại đậu giúp kiểm soát nguy cơ tăng urat tốt hơn [7].
Để đưa ra quyết định can thiệp chính xác ở người tăng axit uric không triệu chứng, y học hiện đại có thể áp dụng các kỹ thuật không xâm lấn như phân tích sóng mạch, phân tích cặn lắng nước tiểu và siêu âm khớp nhằm xác định xem cơ thể có đáp ứng tốt với liệu pháp hạ urat hay không [4].
Đối với các trường hợp tăng axit uric do rối loạn tổng hợp nội sinh nặng hoặc do gen bài tiết kém, việc điều chỉnh ăn uống đơn thuần sẽ không đủ hiệu quả. Khi đó, cần có sự thăm khám của bác sĩ để chỉ định các loại thuốc ức chế tổng hợp axit uric như allopurinol – nhóm thuốc ức chế enzyme xanthine oxidase nhằm ngăn chặn bước cuối cùng tạo thành urat, giúp các tiền chất như inosine, hypoxanthine dễ tan trong nước hơn được đào thải [1] [2]. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc điều trị mà phải có sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa [1].
Tóm lại, hiện tượng người gầy gò, ăn uống thanh đạm vẫn bị tăng axit uric máu hoàn toàn có cơ sở khoa học từ quá trình thoái giáng tế bào nội sinh và các đột biến gen đào thải qua thận [1] [3]. Hiểu đúng bản chất nội sinh giúp người bệnh không hoang mang hay tự trách mình ăn uống sai cách, từ đó chủ động thăm khám y tế định kỳ để được điều trị phù hợp và bảo vệ sức khỏe tim thận lâu dài [4].




