Nhiều người truyền tai nhau rằng tử hà sa (nhau thai người) là vị thuốc bổ bồi hoàn khí huyết, làm đẹp da và tăng cường sinh lực. Không ít người tìm mua nhau thai tươi tại các cơ sở đỡ đẻ rồi tự sơ chế, sấy khô, tán bột hoặc ngâm rượu sử dụng tại nhà. Tuy nhiên, hành động chế biến mô sinh học chứa nhiều máu này tiềm ẩn rủi ro lây nhiễm khuẩn nguy hiểm nếu quy trình tiệt trùng không đảm bảo chuẩn y tế.
Việc tự ý thu gom, chế biến và sử dụng nhau thai tươi có thể biến một sản phẩm được cho là "bổ dưỡng" thành nguồn lây truyền các tác nhân gây bệnh nguy hiểm. Dù dân gian có nhiều lời đồn đại, các bằng chứng y khoa hiện đại chỉ ra nguy cơ nhiễm các chủng vi khuẩn cư trú tự nhiên hoặc gây bệnh trong đường sinh dục và máu sản phụ, điển hình là liên cầu khuẩn nhóm B. Đáng lưu ý, các dữ liệu tài liệu kiểm chứng hiện tại chỉ ghi nhận nguy cơ từ vi khuẩn đường sinh sản và nhiễm trùng máu, chưa có báo cáo nghiên cứu đi kèm đối với virus viêm gan trong các tài liệu kiểm định này. Do đó, việc hiểu rõ bản chất vi sinh vật cư trú trong nhau thai là điều thiết yếu trước khi nghĩ đến bất kỳ công dụng nào.
Bản chất của nhau thai và cơ chế phơi nhiễm mầm bệnh
Nhau thai là cơ quan kết nối mẹ và thai nhi, chứa mạng lưới mạch máu dày đặc và tiếp xúc trực tiếp với dịch cơ thể, máu và hệ vi sinh đường âm đạo trong quá trình chuyển dạ. Khi sản phụ mang mầm bệnh, vi khuẩn có thể cư trú, bám dính hoặc xâm nhập sâu vào các mô và màng nhau thai. Liên cầu khuẩn nhóm B (Streptococcus agalactiae) là cầu khuẩn gram dương, được y học xác định là một trong những nguyên nhân lớn gây nhiễm trùng nặng và nhiễm khuẩn huyết ở cả người mẹ lẫn trẻ sơ sinh [1].
Trong điều kiện sinh nở thông thường, vi khuẩn có thể gây ra hàng loạt vấn đề bệnh lý tại tử cung và phần phụ. Liên cầu khuẩn nhóm B có thể dẫn đến viêm màng ối cấp tính, viêm nội mạc tử cung và nhiễm trùng đường tiết niệu ở thai phụ [1]. Do đó, khối mô nhau thai thu được sau sinh không phải là một "dược liệu sạch", mà là một bệnh phẩm y tế có nguy cơ cao chứa mầm bệnh. Khi chế biến thủ công bằng các phương pháp nhiệt thấp, phơi khô hoặc ngâm cồn thông thường, các tế bào vi khuẩn hoặc nội độc tố không được loại bỏ, dẫn đến nguy cơ phơi nhiễm trực tiếp cho người bào chế và người tiêu dùng.
Dữ liệu dịch tễ: Tỷ lệ mang khuẩn âm thầm ở sản phụ
Một trong những lý do khiến việc tự chế biến nhau thai trở nên nguy hiểm là tình trạng mang mầm bệnh không có triệu chứng lâm sàng ở người mẹ. Theo các nghiên cứu sản khoa, liên cầu khuẩn nhóm B là nguyên nhân gây ra khoảng 50.000 ca nhiễm trùng ở sản phụ mỗi năm [2]. Đáng lưu ý hơn, có khoảng 30% phụ nữ mang vi khuẩn này trong cơ thể ở trạng thái không triệu chứng vào một thời điểm nào đó trong thai kỳ [2]. Dù tỷ lệ trẻ sơ sinh bị tấn công lâm sàng chỉ khoảng 2 trên 1.000 ca sinh nở, lượng người mang vi trùng tiềm ẩn vẫn rất lớn [2].
Điều này đồng nghĩa với việc nhau thai lấy từ một sản phụ bề ngoài hoàn toàn khỏe mạnh vẫn có thể chứa mật độ vi khuẩn cao. Một khảo sát thực hiện trên 114 sản phụ và trẻ sơ sinh nhằm xác định mối liên hệ giữa tình trạng mang khuẩn của mẹ và sự xâm nhập của liên cầu khuẩn nhóm B ở trẻ đã làm rõ thêm nguy cơ này [3]. Bằng kỹ thuật lấy mẫu dịch quệt trực tràng, cổ tử cung và âm đạo lúc sinh, các nhà nghiên cứu phát hiện liên cầu khuẩn nhóm B được phân lập ở 10 trong số 114 sản phụ, chiếm tỷ lệ 8,7% [3]. Nghiên cứu cũng lấy mẫu ở họng, tai, rốn, kết mạc và da của trẻ sơ sinh ngay sau sinh, phát hiện vi khuẩn ở 5 trong số 114 trẻ (chiếm 4,3%), cho thấy tỷ lệ lây truyền dọc từ mẹ sang con đạt mức 50% [3]. Khi vi khuẩn bám dính dày đặc vào dịch ối, mô màng và cuống rốn như vậy, bất kỳ thao tác xử lý nhau thai nào không có bảo hộ phòng dịch đều tạo cơ hội cho mầm bệnh phát tán.
Tác nhân gây nhiễm khuẩn máu và viêm màng não
Khi nhau thai bị nhiễm vi khuẩn, việc đưa chế phẩm này vào cơ thể hoặc tiếp xúc qua vết thương hở có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng tương tự như các đợt nhiễm trùng chu sinh. Liên cầu khuẩn nhóm B từ lâu đã được công nhận là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng sơ sinh, nhưng thực tế nó cũng gây ra nhiều gánh nặng bệnh tật cho người lớn [4]. Tình trạng nhiễm khuẩn này trong thai kỳ và chuyển dạ đe dọa trực tiếp tính mạng người mẹ [4]. Các biến chứng hậu sản mà vi khuẩn này gây ra bao gồm viêm vú, nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm trùng, viêm màng não, viêm nội mạc tử cung và nhiễm trùng vết thương phẫu thuật [4].
Mức độ nguy hiểm của vi khuẩn liên cầu nhóm B cư trú trong hệ sinh sản và mô nhau thai còn được chứng minh qua khả năng gây bệnh toàn thân. Vi khuẩn này có khả năng kích hoạt các bệnh cảnh khởi phát sớm trong tuần đầu sau sinh như nhiễm trùng huyết, viêm màng não hoặc viêm phổi [5]. Ở giai đoạn muộn hơn trong vòng 12 tuần đầu đời, vi khuẩn có thể gây viêm màng não mủ dính [5]. Đây là những thể nhiễm trùng có tỷ lệ tàn tật và tử vong rất cao nếu không được can thiệp kịp thời bằng phác đồ y khoa chính quy.
Bằng chứng lâm sàng về tỷ lệ biến chứng và tử vong
Các nghiên cứu bệnh viện trên quy mô lớn đã cung cấp số liệu rõ ràng về mức độ tàn phá của vi khuẩn liên quan đến nhau thai. Một nghiên cứu hồi cứu tại Bệnh viện Charles Nicolle theo dõi các ca nhiễm trùng liên cầu khuẩn nhóm B mẹ - con trong giai đoạn từ tháng 1 năm 2003 đến tháng 12 năm 2007 đã phân tích dữ liệu trên 17.922 trẻ sinh sống [6]. Kết quả ghi nhận có 90 trường hợp nhiễm trùng mẹ - thai, đạt tỷ lệ mắc là 5 phần nghìn (5‰), trong đó có 2,3% là nhiễm khuẩn huyết [6].
Nghiên cứu của Bệnh viện Charles Nicolle cũng chỉ ra các yếu tố nguy cơ thường đi kèm: 20% trẻ sơ sinh bị non tháng, 22,2% trẻ có cân nặng khi sinh thấp, 52,2% trường hợp người mẹ có sốt trong thời kỳ chu sinh, và 74,4% trường hợp có hiện tượng vỡ ối trước sinh trên 12 giờ [6]. Đáng chú ý, 45,6% trẻ sơ sinh có triệu chứng bệnh ngay lúc chào đời [6]. Tỷ lệ tử vong chung của trẻ sơ sinh sau khi nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B trong nghiên cứu này lên tới 3,3% [6]. Một phát hiện lâm sàng rất đáng lo ngại là có tới 40% chủng liên cầu khuẩn nhóm B phân lập được đã kháng erythromycin và 3,3% có mức độ kháng trung gian với kháng sinh ampicillin [6]. Thực trạng vi khuẩn kháng thuốc cho thấy việc tự ý sử dụng các chế phẩm sinh học nhiễm khuẩn có thể đẩy người dùng vào tình thế điều trị vô cùng phức tạp.
Tại Viện Chu sinh Quốc gia (Instituto Nacional de Perinatologia), một nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng trên 20.054 trẻ sơ sinh sinh ra tại viện đã phân tích 13 trường hợp nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B khởi phát sớm hoặc muộn [7]. Nghiên cứu xác định tỷ lệ mắc bệnh khởi phát sớm là 0,7 ca trên 1.000 trẻ sinh sống, và bệnh khởi phát muộn là 1 ca trên 20.000 trẻ sinh sống [7]. Dạng khởi phát sớm xuất hiện nhiều hơn ở trẻ sinh non (tuổi thai trung vị 33,2 tuần) và nhẹ cân (cân nặng trung vị 2.025 gram), đi kèm nhiều yếu tố nguy cơ từ người mẹ [7]. Tỷ lệ tử vong do vi khuẩn này gây ra trong nhóm nghiên cứu đạt mức rất cao là 38,5%, tương đương 5 trên 13 trường hợp tử vong [7].
Tại Bệnh viện Phụ sản Aberdeen, dữ liệu theo dõi từ tháng 1 năm 1973 đến tháng 7 năm 1979 trên 35 trẻ sơ sinh mắc liên cầu khuẩn nhóm B khởi phát sớm cho thấy có 10 trẻ tử vong, trong đó 9 trẻ rơi vào nhóm có cân nặng sơ sinh thấp [8]. Nghiên cứu tại đây cũng quan sát thấy rằng mặc dù việc mang vi khuẩn ở âm đạo không liên quan đến nhóm máu của người mẹ, nhưng dường như có sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh nhiễm khuẩn sơ sinh ở con của những bà mẹ có nhóm máu B [8]. Tất cả những con số này khẳng định độc lực của vi khuẩn ký sinh tại hệ thống tuần hoàn mẹ - thai là mối đe dọa có thật và có thể gây tử vong.
Khó khăn trong dự phòng và nguy cơ từ chế biến thủ công
Nhiều người lầm tưởng rằng rửa sạch nhau thai bằng muối, rượu hoặc phơi nắng có thể triệt tiêu vi trùng. Đây là quan niệm sai lầm nghiêm trọng. Ngay cả trong môi trường y tế có giám sát chặt chẽ, việc loại trừ vi khuẩn liên cầu nhóm B đã là một thách thức kỹ thuật lớn. Các nghiên cứu đánh giá chiến lược phòng ngừa cho thấy việc điều trị kháng sinh cho thai phụ mang vi khuẩn trong 3 tháng cuối thai kỳ không mang lại hiệu quả thực tế vì không làm giảm tỷ lệ mang vi khuẩn lúc chuyển dạ [5]. Mặt khác, việc tiêm phòng penicillin G đại trà cho toàn bộ trẻ sơ sinh sau sinh cũng không hiệu quả, thậm chí còn làm tăng tỷ lệ tử vong sơ sinh do các vi khuẩn kháng penicillin gây ra [5].
Biện pháp y khoa duy nhất chứng minh được hiệu quả cao hiện nay là dùng hóa dự phòng bằng penicillin G hoặc ampicillin cho người mẹ ngay trong lúc chuyển dạ khi có yếu tố nguy cơ hoặc mang vi khuẩn, giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn khởi phát sớm từ 75% đến 95% khi kết hợp dự phòng sau sinh [5]. Các yếu tố làm tăng nguy cơ lây truyền dọc bao gồm sốt trong chuyển dạ, màng ối vỡ sớm hơn 18 giờ trước khi sinh, sinh non và viêm màng ối [5]. Điều này chứng tỏ vi khuẩn bám rất chắc vào cấu trúc mô và hệ thống màng thai. Việc sấy khô thông thường hay tán bột thủ công tại nhà hoàn toàn không đạt được các tiêu chuẩn tiệt trùng khắt khe, khiến các vi khuẩn kháng thuốc và mầm bệnh vẫn tồn lưu nguyên vẹn bên trong thành phẩm.
Hiểu lầm thường gặp về vị thuốc tử hà sa
Hiểu lầm phổ biến nhất là coi tử hà sa là một loại "thần dược" tự nhiên, hoàn toàn lành tính và bồi bổ cho mọi lứa tuổi. Thực tế, trong y học cổ truyền chính thống, tử hà sa phải trải qua các bước sơ chế cực kỳ phức tạp để loại bỏ máu đọng, màng gân và tiệt trùng kỹ lưỡng. Sử dụng nhau thai trôi nổi, nhau thai từ các ca sinh không được kiểm soát nhiễm khuẩn là hành vi liều lĩnh.
Nhiều thông tin đồn thổi còn gắn ghép khả năng phòng ngừa hoặc truyền bệnh viêm gan qua nhau thai. Tuy nhiên, dựa trên các tài liệu nghiên cứu hiện có được đánh giá ở đây, các dữ liệu thực nghiệm và dịch tễ học chỉ tập trung khảo sát các vi khuẩn gây nhiễm trùng sản khoa như liên cầu nhóm B (Streptococcus agalactiae), chưa có dữ liệu đề cập đến virus viêm gan trong các trích đoạn này. Độc giả không nên suy diễn hoặc gán ghép các bệnh lý chưa có bằng chứng nghiên cứu đi kèm trong tài liệu, nhưng cần nhận thức rõ rằng rủi ro nhiễm khuẩn đường máu và vi khuẩn kháng thuốc từ mô nhau thai đã đủ để xếp loại sản phẩm này vào nhóm nguy cơ cao đối với sức khỏe.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Tất cả mọi người đều không nên tự ý sử dụng nhau thai sống hoặc chế phẩm nhau thai tự chế biến không rõ nguồn gốc. Tuy nhiên, một số đối tượng sẽ đối mặt với nguy cơ biến chứng tử vong cao hơn nếu tiếp xúc với vi khuẩn từ tử hà sa:
- Người có hệ miễn dịch suy giảm, người mắc bệnh mạn tính: Khả năng kiểm soát vi khuẩn gram dương kém, dễ bị vi khuẩn xâm nhập trực tiếp vào máu gây sốc nhiễm khuẩn.
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Như các nghiên cứu đã chỉ ra, trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ nhẹ cân hoặc sinh non, có tỷ lệ tử vong rất cao khi nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B (lên tới 38,5% ở nhóm bệnh khởi phát sớm [7]). Việc gia đình dùng bột nhau thai bôi vào miệng hoặc cho trẻ uống là hành vi đặc biệt nguy hiểm.
- Phụ nữ sau sinh: Thể trạng sau chuyển dạ còn yếu, niêm mạc tử cung đang trong quá trình hồi phục. Tiếp xúc với mầm bệnh có thể dẫn đến viêm nội mạc tử cung, viêm vú và nhiễm trùng huyết hậu sản [4].
Lời khuyên thực tế khi tiếp cận các sản phẩm từ nhau thai
Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình trước các trào lưu bồi bổ chưa được kiểm chứng, bạn nên tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Tuyệt đối không mua nhau thai tươi tự chế biến: Không mua nhau thai từ các cơ sở y tế tư nhân, người quen hoặc nguồn trôi nổi trên mạng xã hội để tự ngâm rượu, nấu ăn hay sấy khô tán bột.
- Tuân thủ quy định kiểm soát nhiễm khuẩn: Nhau thai người sau khi sinh tại các bệnh viện được quản lý như một loại chất thải y tế sinh học có nguy cơ lây nhiễm. Không nên tìm cách đưa nguồn mô này ra ngoài môi trường dân sự.
- Thay thế bằng dinh dưỡng khoa học: Không có dưỡng chất nào trong nhau thai mà không thể thay thế bằng chế độ ăn uống cân bằng gồm thịt, cá, trứng, sữa, rau xanh và các khoáng chất thiết yếu.
- Tham khảo ý kiến bác sĩ: Khi có nhu cầu bồi bổ cơ thể sau ốm, sau sinh hoặc suy nhược, hãy thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được hướng dẫn sử dụng các chế phẩm bổ sung đã được cơ quan quản lý dược phẩm cấp phép lưu hành và kiểm định vi sinh nghiêm ngặt.
Tử hà sa không phải là phương thuốc vạn năng. Nguy cơ nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não và các vi khuẩn kháng thuốc nguy hiểm từ mô sinh học này là thực tế đã được khoa học ghi nhận. Thay vì đánh cược sức khỏe với các chế phẩm nhau thai truyền miệng, mỗi người hãy chủ động xây dựng lối sống lành mạnh và chỉ sử dụng các biện pháp bồi bổ đã được y học kiểm chứng rõ ràng.
