Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại vỏ cây, rễ cây rừng về sắc nước uống hàng ngày để bồi bổ sức khỏe hoặc trị bệnh khớp, đau nhức mà không rõ nguồn gốc. Cây lòng mang (tên khoa học là Pterospermum heterophyllum) là một trong những loài thảo mộc dân gian thường được truyền tai sử dụng. Nhiều độc giả băn khoăn liệu vỏ cây lòng mang có độc không và việc tự ý đun sắc nước uống dài ngày có ảnh hưởng tới gan thận hay không.

Câu trả lời ngắn gọn: Hiện tại các nghiên cứu khoa học chưa đánh giá độc tính của vỏ cây lòng mang cũng như chưa có dữ liệu lâm sàng về việc uống nước sắc kéo dài gây hại gan thận. Các dữ liệu hóa thực vật hiện có mới chỉ khảo sát trên bộ phận rễ, phát hiện một số hoạt chất có tính độc tế bào mạnh trên dòng tế bào ung thư ống nghiệm. Bên cạnh đó, tình trạng nhầm lẫn thảo dược này với các cây thuốc khác cũng tiềm ẩn rủi ro rất lớn.

Dược liệu lòng mang và cơ chế hoạt tính sinh học

Trong dân gian, lòng mang thường được thu hái rễ, thân hoặc vỏ để sử dụng theo kinh nghiệm truyền miệng. Về mặt hóa học thực vật, rễ lòng mang chứa nhiều nhóm chất thuộc họ triterpenoid, flavonoid và phenolic [1], [2].

Một số hợp chất khi tách chiết từ rễ cây thể hiện hoạt tính sinh học chọn lọc hoặc gây ức chế tế bào [1]. Tuy nhiên, hoạt tính gây độc tế bào trong ống nghiệm (in vitro) là con dao hai lưỡi. Một mặt, nó có thể mở ra tiềm năng nghiên cứu thuốc ức chế khối u; mặt khác, nếu hoạt chất có nồng độ cao và không chọn lọc, nó có khả năng tác động tiêu cực lên tế bào lành của cơ thể.

Đặc biệt, cơ chế thanh thải độc chất của cơ thể hoàn toàn phụ thuộc vào chuyển hóa qua gan và bài tiết qua thận. Khi các hợp chất phức tạp được hấp thu mà không có kiểm soát về liều lượng, nguy cơ gây quá tải cho các cơ quan này là hoàn toàn có thể xảy ra.

Bằng chứng khoa học về độc tính tế bào của chiết xuất lòng mang

Cho đến nay, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên người hoặc nghiên cứu chuyên sâu trên động vật về độc tính mạn tính hay độc tính trên gan, thận của vỏ cây lòng mang. Dữ liệu độc tính chủ yếu đến từ các nghiên cứu hóa thực vật và thử nghiệm ống nghiệm trên rễ cây.

Một nghiên cứu công bố năm 2009 đã tiến hành phân lập các hợp chất triterpenoid từ phân đoạn ete dầu hỏa của dịch chiết cồn rễ cây lòng mang (Pterospermum heterophyllum) [1]. Nghiên cứu đã xác định hai triterpenoid mới là taraxer-14-ene-1alpha,3beta-diol (hợp chất 1) và 3beta-hydroxytaraxer-14-ene-1-one (hợp chất 2), cùng các triterpene đã biết như taraxerol (3), betulin (4), betulinic acid (5), sumaresinolic acid (6), 5-hydroxy-2-methoxy-1,4-naphthoquinone (7), 5,7-dihydroxy-6,8-dimethylchromone (8), alpha-monpalmitin (9), palmitic acid (10), 6beta-hydroxystigmast-4-en-3-one (11), và beta-sitosterol (12) [1].

Khi đánh giá hoạt tính của các hợp chất từ 1 đến 8 trên một số dòng tế bào ung thư người, các nhà nghiên cứu ghi nhận:

  • Hợp chất 1 thể hiện tính độc tế bào chọn lọc trong ống nghiệm đối với dòng tế bào ung thư phổi người (A549) với giá trị IC50 là 1,22 microM [1].
  • Hợp chất 7 thể hiện độc tính tế bào đáng kể đối với các dòng tế bào ung thư A549, HCT-8, Bel7402, BGC-823 và A2780 với giá trị IC50 lần lượt là 0,21; 0,55; 0,40; 0,59 và 0,34 microM [1].
  • Các hợp chất còn lại không thể hiện hoạt tính rõ rệt với IC50 lớn hơn 10 microM [1].

Một công trình khác vào năm 2008 cũng phân lập được 9 hợp chất từ rễ cây này, bao gồm taraxerol, betulin, betulinic acid, sumaresinolic acid, 2-methoxy-5-hydroxy-1, 4-naphthoquinone, 5, 7-dihydroxy-6, 8-dimethylchromone, alpha-monpalmitin, palmitic acid và beta-sitosterol [3].

Tiếp đó, một nghiên cứu vào năm 2012 tách chiết và xác định thêm 10 hợp chất từ rễ lòng mang, gồm asperglaucide, 2-methoxy-4-hydroxyphenol-1-O-beta-D-apiofuranosyl(1-->6)-O-beta-D-glucopyranoside, 5,5'-dimethoxy-9-beta-D-xylopyranosyl-(-)-isolariciresinol, (-)-epicatechin, eriodictyol, taxifolin, 3beta-hydroxy-12-en-28-ursolic acid, 2beta,3beta-dihydroxy-12-en-28-oleanolic acid, quercetin, và cholest-4-en-3-one [2].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Các bằng chứng khoa học hiện tại cho thấy rõ ràng: dữ liệu chỉ tập trung vào thành phần hóa học của phần rễ cây Pterospermum heterophyllum [1], [2], [3]. Hoàn toàn chưa có nghiên cứu chuyên biệt về vỏ cây lòng mang.

Hơn nữa, các chỉ số độc tính tế bào (như IC50 của hợp chất 1 và 7) mới dừng lại ở mức thử nghiệm trên tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [1]. Các nhà khoa học chưa thực hiện các mô hình thử nghiệm độc tính cấp, độc tính bán trường diễn hay độc tính mạn tính trên động vật sống đối với toàn bộ dịch chiết cây này.

Do đó, chưa có dữ liệu khoa học nào xác định liều gây độc, ngưỡng dung nạp an toàn hoặc tác động thực sự của nước sắc lòng mang lên chức năng gan, thận khi dùng đường uống kéo dài. Việc kết luận vỏ cây lòng mang "hoàn toàn lành tính" hay "rất độc" đều là những nhận định thiếu căn cứ khoa học chuẩn xác.

Hiểm họa từ việc nhầm lẫn dược liệu trên thị trường

Một trong những nguy cơ ngộ độc lớn nhất khi dùng thảo mộc tự nhiên là việc dùng sai cây thuốc do hình thái tương tự hoặc tên gọi địa phương trùng lặp.

Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã chỉ ra thực trạng nhầm lẫn phổ biến giữa lòng mang (Pterospermum heterophyllum) và vị thuốc Bán phong hà (Semiliquidambar cathayensis) cùng loài Dendropanax dentiger [4]. Vị thuốc Bán phong hà chính thống thu hái từ thân và lá khô của S. cathayensis, nhưng thường bị thay thế hoặc nhầm với P. heterophyllum và D. dentiger dù thành phần hóa học của chúng rất khác biệt [4].

Nghiên cứu trên 14 lô mẫu đã phân tích vi học và hình thái học để tìm cách phân biệt [4]:

  • Bề mặt cành non và lá của S. cathayensis và P. heterophyllum có lông, đặc biệt mặt dưới lá của P. heterophyllum phủ dày đặc lông, trong khi D. dentiger không có lông [4].
  • Bó sợi quanh trụ của thân S. cathayensis phân bố ngắt quãng dạng vòng và kèm theo tế bào đá; ngược lại, ở P. heterophyllum và D. dentiger, các sợi này tập trung thành bó và không có tế bào đá [4].
  • Bột dược liệu S. cathayensis có chứa tế bào đá và lông; bột của P. heterophyllum và D. dentiger không có tế bào đá, riêng bột D. dentiger cũng không có lông [4].
  • Lỗ khí ở biểu bì dưới lá S. cathayensis thuộc dạng song bào (paracytic), trong khi ở P. heterophyllum và D. dentiger là dạng dị bào (anomocytic) [4].

Sự khác biệt lớn về cấu trúc và hóa chất khẳng định không thể dùng thay thế tùy tiện các loài cây này [4]. Việc dùng nhầm một loài cây chứa độc tố chưa được kiểm chứng thay thế cho vị thuốc thông thường có thể dẫn đến hậu quả khó lường cho sức khỏe.

3 lưu ý an toàn cần biết trước khi sử dụng

Để bảo vệ sức khỏe và tránh các rủi ro đáng tiếc, người dùng cần nắm vững 3 nguyên tắc an toàn:

Thứ nhất, tuyệt đối không tự ý dùng nước sắc lòng mang kéo dài. Vì chưa có nghiên cứu xác định liều an toàn và độc tính mạn tính, việc uống nước sắc thảo dược đậm đặc hàng tuần, hàng tháng có thể gây tích tụ chất chuyển hóa, tạo áp lực giải độc nặng nề cho gan và thận.

Thứ hai, cẩn trọng tối đa với nguồn gốc và nguy cơ nhầm lẫn. Cây lòng mang rất dễ bị nhầm lẫn với các cây thuốc khác như Semiliquidambar cathayensis [4]. Việc thu hái tự nhiên hoặc mua từ các nguồn không qua kiểm nghiệm vi học, hóa học có thể dẫn đến việc uống nhầm dược liệu chứa độc chất.

Thứ ba, không tự ý bào chế bộ phận rễ và vỏ cây để làm thuốc trị bệnh. Các hợp chất trong rễ lòng mang có hoạt tính gây độc tế bào mạnh [1]. Nếu không có quy trình chiết xuất loại bỏ tạp chất và định lượng chuẩn hóa, người dùng dễ đối mặt với nguy cơ quá liều độc tính.

Ai nên thận trọng hoặc tránh sử dụng?

Cho đến nay, chưa có nghiên cứu nào chứng minh tính an toàn của cây lòng mang trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ em, người cao tuổi hoặc người có bệnh nền. Vì dữ liệu khoa học trên người còn hoàn toàn trống, các nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không nên tự ý dùng nước sắc lòng mang dưới bất kỳ hình thức nào.

Những người đang mắc bệnh lý suy giảm chức năng gan, suy giảm chức năng thận cần tránh xa các loại nước sắc thảo mộc không rõ nguồn gốc. Khi gan và thận đã bị tổn thương, khả năng lọc và đào thải các hợp chất phức tạp từ thảo dược sẽ suy giảm, dễ dẫn đến ngộ độc cấp tính hoặc tổn thương cơ quan tiến triển.

Cách tiếp cận an toàn trong đời sống

Nếu bạn đang cân nhắc dùng cây lòng mang theo lời mách bảo dân gian:

  • Chỉ sử dụng dược liệu khi có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đã qua kiểm định danh pháp khoa học để tránh nhầm lẫn với các loài cây khác [4].
  • Không tự ý thu hái rễ, vỏ cây để nấu nước uống thay trà hàng ngày.
  • Nếu muốn dùng để hỗ trợ sức khỏe, chỉ nên dùng lượng vừa phải và bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
  • Ngừng sử dụng ngay lập tức và đến cơ sở y tế nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như buồn nôn, đau bụng, mẩn ngứa, vàng da hoặc tiểu ít sau khi dùng thảo mộc.

Sử dụng cây thuốc dân gian là một nét văn hóa lâu đời, nhưng sự thận trọng khoa học luôn là lá chắn quan trọng nhất cho sức khỏe. Khi một dược liệu chưa có đầy đủ nghiên cứu về độc tính và độ an toàn như vỏ cây lòng mang, việc duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống cân bằng và tuân thủ hướng dẫn y tế chuyên môn vẫn là lựa chọn an toàn hàng đầu.