Khi ăn lựu, hầu hết mọi người đều bỏ lớp vỏ dày chát bên ngoài và chỉ thưởng thức phần tép lựu mọng nước kèm hạt bên trong. Tuy nhiên, nhiều người gần đây truyền tai nhau cách giữ lại vỏ lựu đem phơi khô đun nước uống vì tin rằng bộ phận này chứa lượng chất chống lão hóa vượt trội. Liệu phần vỏ vốn chiếm khoảng 50% trọng lượng quả này có thực sự giàu hoạt chất sinh học hơn phần hạt ăn được, và việc tận dụng vỏ lựu tại nhà có nguy cơ gây ngộ độc hay không [1]?
Câu trả lời từ các bằng chứng hóa thực vật học hiện nay là vỏ lựu chứa nồng độ polyphenol tổng số và năng lực chống oxy hóa cao hơn hẳn phần hạt hay hạt bọc thịt (aril) [2], [3]. Dẫu vậy, toàn bộ các nghiên cứu về hoạt tính vượt trội của vỏ lựu mới dừng lại ở dịch chiết phòng thí nghiệm, chưa chứng minh tính an toàn qua các thử nghiệm lâm sàng trên người, do đó người dùng tuyệt đối không nên tự ý đun sắc uống đậm đặc vì nguy cơ tồn dư tạp chất và hợp chất chát gây hại dạ dày.
Cơ chế chống oxy hóa vượt trội của vỏ lựu đến từ đâu?
Polyphenol là nhóm hợp chất tự nhiên phổ biến trong thực vật, có vai trò bảo vệ tế bào trước các gốc tự do gây hại, giảm viêm và ức chế xơ vữa động mạch [2], [1]. Quả lựu được cấu tạo từ nhiều phần: vỏ quả, màng ngăn, hạt bọc thịt mọng nước (thường gọi là tép lựu hoặc aril) và hạt cứng [2], [1]. Mỗi bộ phận lại tích lũy các chất chống oxy hóa khác nhau phục vụ chức năng sinh học của cây [4], [3].
Vỏ lựu là lớp rào chắn ngoài cùng bảo vệ hạt và thịt quả trước ánh nắng gay gắt, vi sinh vật và sâu bệnh. Nhờ vậy, vỏ quả tích tụ lượng lớn các tannin thủy phân như punicalagin (dạng A và B) cùng axit ellagic [2], [5], [6]. Punicalagin là hợp chất có hoạt tính dọn gốc tự do rất mạnh, phong phú ở phần vỏ hơn hẳn hạt và nước ép [2]. Ngược lại, phần hạt và tép lựu chủ yếu tích lũy sắc tố anthocyanin tạo màu đỏ đặc trưng cùng các axit hữu cơ và đường [4], [5].
Năng lực chống gốc tự do của chiết xuất vỏ lựu thể hiện rõ qua các phản ứng dập tắt gốc tự do DPPH, xét nghiệm khử sắt (FRAP) và ngăn chặn quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào [2], [3]. Khi các gốc tự do bị vô hiệu hóa, tình trạng stress oxy hóa trong cơ thể được kiểm soát, từ đó hỗ trợ giảm nguy cơ tổn thương mô và xơ cứng mạch máu [2].
Bằng chứng từ các nghiên cứu so sánh hàm lượng polyphenol
Nghiên cứu công bố năm 2021 tiến hành phân tích thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa giữa dịch chiết vỏ và tép lựu của giống lựu Sefri tại Maroc [2]. Các nhà nghiên cứu nhận thấy dịch chiết vỏ lựu giàu polyphenol, flavonoid và anthocyanin hơn hẳn tép quả, đặc biệt là punicalagin A và B [2]. Thử nghiệm dọn gốc tự do DPPH, xét nghiệm FRAP và thử nghiệm tẩy màu beta-carotene đều cho thấy vỏ lựu thể hiện hoạt tính mạnh mẽ hơn theo liều lượng so với chiết xuất từ tép lựu [2]. Dịch chiết vỏ cũng ức chế peroxy hóa lipoprotein tỉ trọng thấp (LDL) do ion đồng gây ra vượt trội hơn, đồng thời cả hai dịch chiết đều ức chế tạo gốc oxy hóa phản ứng (ROS) trên dòng tế bào ung thư bàng quang người J82 bị gây stress [2].
Một công trình nghiên cứu vào năm 2023 đã đi sâu so sánh định lượng giữa phần ăn được và không ăn được của các giống lựu trồng và lựu dại [3]. Kết quả định lượng quang phổ cho thấy tổng lượng phenol đạt mức cao nhất ở dịch chiết vỏ lựu dại với 340,92 mg tính theo đương lượng axit gallic trên mỗi gam (mg/g) [3]. Lượng flavonoid tổng số cao nhất ở dịch chiết vỏ lựu trồng với mức 31,84 mg tính theo đương lượng quercetin trên mỗi gam [3]. Mẫu vỏ lựu dại thể hiện khả năng ức chế gốc tự do DPPH và ABTS cao nhất, trong khi mẫu vỏ và màng ngăn của lựu trồng có khả năng ức chế gốc hydroxyl mạnh nhất (lần lượt đạt 41,24 mcg/mL và 41,23 mcg/mL) [3].
Năm 2009, một nghiên cứu tại Israel trên 11 giống lựu trồng ở hai điều kiện khí hậu Địa Trung Hải và sa mạc cũng đưa ra kết quả tương đồng về sự khác biệt giữa các bộ phận [5]. Ở đa số các giống, dịch ép tép lựu ở vùng Địa Trung Hải có nồng độ chất chống oxy hóa cao hơn vùng sa mạc, nhưng lớp vỏ quả của cây trồng vùng sa mạc lại có hàm lượng polyphenol tổng số và tannin punicalagin, punicalin cao nhất cùng hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất [5]. Điều này khẳng định vỏ lựu luôn là nơi tích tụ tannin chống oxy hóa vượt trội dù điều kiện canh tác thay đổi [5].
Nghiên cứu năm 2014 phân tích các dung môi chiết xuất từ tép lựu cho thấy hỗn hợp ethanol, diethyl ether và nước (tỉ lệ 8:1:1) giúp thu được lượng punicalagin A là 1,06 mcg/mg, punicalagin B là 2,07 mcg/mg, axit ellagic là 34,5 mcg/mg và axit gallic là 3,37 mcg/mg, với chỉ số IC50 dọn gốc DPPH đạt 10,12 mcg/mL [6]. Dù vậy, so với hàm lượng tính bằng hàng trăm miligam ở vỏ lựu từ nghiên cứu năm 2023, hàm lượng punicalagin và tổng phenol trong phần hạt ăn được vẫn khiêm tốn hơn rất nhiều [3], [6].
Vỏ lựu và hạt lựu: Cuộc đối đầu về mặt hoạt tính sinh học
Dù lớp vỏ quả vượt trội về mặt số lượng chất chống oxy hóa tổng số, hạt và tép lựu lại mang lại giá trị sinh học an toàn mà người tiêu dùng có thể tiếp nhận trực tiếp mỗi ngày [4], [7]. Trong tép lựu, sắc tố anthocyanin chiếm ưu thế với các hợp chất như delphinidin 3,5-diglucoside, delphinidin 3-glucoside, cyanidin 3,5-diglucoside và cyanidin 3-glucoside [4]. Những chất này đem lại khả năng chống oxy hóa tự nhiên đi kèm nguồn vitamin, đường tự nhiên fructose, glucose và khoáng chất an toàn qua đường ăn uống [7], [5].
Bên cạnh khả năng trung hòa gốc tự do, cả dịch chiết vỏ và tép lựu đều thể hiện khả năng kháng khuẩn [8]. Nghiên cứu năm 2016 chiết xuất polyphenol bằng cồn sinh học 50% đã chỉ ra cả dịch chiết tép và vỏ lựu đều có hoạt tính ức chế sự phát triển của hai chủng vi khuẩn gây bệnh lâm sàng phổ biến là tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) và trực khuẩn đại tràng (Escherichia coli) qua phương pháp khuếch tán giếng thạch [8].
Nghiên cứu năm 2025 cũng nhấn mạnh vỏ lựu là phụ phẩm nông nghiệp chiếm tới 50% trọng lượng quả nhưng chứa lượng lớn polyphenol có tính kháng vi sinh vật và chống viêm ở cả giống chua (Wonderful) lẫn giống ngọt (Valenciana) [1]. Tuy nhiên, các nhà khoa học hướng nghiên cứu này đến mục tiêu tận dụng ở quy mô chế biến công nghiệp và bào chế dược phẩm, chứ không khuyến khích người dân ăn trực tiếp lớp vỏ thô [1].
Những giới hạn của bằng chứng khoa học hiện nay
Các số liệu khẳng định vỏ lựu "giàu chất chống oxy hóa hơn hạt lựu gấp nhiều lần" chủ yếu dựa trên các xét nghiệm hóa học trong ống nghiệm như đo màu quang phổ, thử nghiệm DPPH, ABTS, khử FRAP hoặc thử nghiệm nuôi cấy trên tế bào ung thư nhân tạo [2], [3]. Những mô hình này phản ánh năng lực phản ứng hóa học thuần túy của các phân tử polyphenol, hoàn toàn không tương đồng với quá trình tiêu hóa phức tạp trong cơ thể người [3].
Hiện nay, chưa có bất kỳ nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng nào trên người chứng minh việc tự nấu vỏ lựu uống giúp phòng ngừa ung thư, chữa xơ vữa động mạch hay đẩy lùi bệnh chuyển hóa [2], [3]. Các tác giả trong nghiên cứu năm 2023 cũng nhấn mạnh rằng các công trình tiếp theo cần tập trung vào thử nghiệm trên sinh vật sống (in vivo) trước khi nghĩ đến việc ứng dụng điều trị [3]. Do đó, việc xem vỏ lựu là "thần dược" chữa bách bệnh là một sự suy diễn thiếu cơ sở khoa học.
Ngoài ra, hàm lượng polyphenol trong vỏ lựu không cố định mà biến động lớn phụ thuộc vào giống cây (lựu chua hay ngọt, lựu dại hay lựu trồng), thổ nhưỡng, khí hậu sa mạc hay ven biển và quá trình bảo quản [1], [4], [3], [5]. Khi quả lựu bị tổn thương lạnh hoặc tiếp xúc khí ethylene trong thời gian bảo quản dài, hoạt tính enzyme polyphenol oxidase (PPO) tăng cao sẽ oxy hóa polyphenol khiến vỏ hóa nâu và làm suy giảm lượng hoạt chất [4].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng vỏ lựu chữa bệnh
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng "vỏ lựu nhiều chất chống oxy hóa hơn thì uống nước vỏ lựu sẽ bổ hơn ăn hạt". Vỏ lựu có vị rất chát và đắng do chứa nồng độ tannin thủy phân cực kỳ đậm đặc [2], [5]. Việc đun sắc uống nước vỏ lựu nguyên chất với nồng độ cao có thể kích ứng niêm mạc dạ dày, gây buồn nôn, đau bụng và cản trở hấp thu các khoáng chất thiết yếu trong bữa ăn.
Một sai lầm nguy hại khác là tin rằng vỏ lựu đun nước có thể thay thế thuốc kháng sinh trị nhiễm khuẩn đường tiêu hóa hoặc chữa khỏi hoàn toàn ngộ độc thực phẩm. Dù chiết xuất vỏ lựu ức chế được vi khuẩn E. coli và S. aureus trong đĩa thạch thí nghiệm, nồng độ này được tinh chế bằng dung môi chuyên dụng trong phòng thí nghiệm [8]. Nước sắc vỏ thô tại nhà không thể đạt được hiệu lực tiêu diệt vi khuẩn tương tự trong lòng ruột và không thể thay thế phác đồ điều trị y tế [8].
Nhiều người cũng nghĩ rằng vỏ lựu thu hái từ bất kỳ quả lựu nào mua ngoài chợ đều dùng được. Thực tế, vỏ quả là nơi hứng chịu trực tiếp bụi bẩn, nấm mốc và thuốc bảo vệ thực vật trong quá trình canh tác, vận chuyển. Đun sắc vỏ lựu không rõ nguồn gốc tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc hóa chất nông nghiệp cao hơn nhiều so với lợi ích chống oxy hóa mang lại.
Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoặc dùng vỏ lựu?
Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào về độ an toàn của việc dung nạp nước sắc vỏ lựu trên nhóm đối tượng nhạy cảm này. Do các tannin đậm đặc có thể tác động đến co bóp cơ trơn và hấp thu dinh dưỡng, nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý uống nước đun từ vỏ lựu.
Người có tiền sử viêm loét dạ dày, tá tràng hoặc tiêu hóa kém: Lượng tannin và axit phenolic đậm đặc trong vỏ lựu có thể làm tăng cọ xát, kích thích tiết axit và gây viêm loét nặng hơn [2], [5].
Người mắc bệnh mạn tính đang dùng thuốc điều trị: Các polyphenol nồng độ cao có thể tương tác với các enzyme chuyển hóa thuốc ở gan, làm thay đổi nồng độ thuốc tim mạch, huyết áp trong máu. Bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ dạng thực phẩm bổ sung nào từ dịch chiết lựu.
Trẻ nhỏ: Hệ tiêu hóa của trẻ còn non nớt, lượng tanin cao trong vỏ lựu dễ gây rối loạn tiêu hóa, táo bón hoặc nôn trớ.
Cách tận dụng lựu an toàn và hiệu quả trong đời sống
Để cơ thể hấp thu tối đa các chất chống oxy hóa mà không đối mặt với nguy cơ kích ứng hay ngộ độc, việc sử dụng quả lựu tươi vẫn là giải pháp dinh dưỡng hàng đầu:
Ăn trực tiếp phần hạt bọc thịt: Hãy ăn trọn vẹn cả phần thịt quả mọng nước và nhai kỹ hạt lựu. Đây là nguồn cung cấp anthocyanin tự nhiên, chất xơ và polyphenol an toàn nhất đã được cơ thể thích nghi chuyển hóa tốt [4], [7], [5].
Bảo quản đúng cách: Hạt lựu sau khi tách vỏ rất nhanh hỏng [7]. Nên bảo quản quả nguyên vẹn ở nơi thoáng mát hoặc bảo quản tép lựu trong túi kín ở nhiệt độ lạnh 5 độ C để duy trì chất lượng cơ học và giữ vững hoạt tính chống oxy hóa [4], [7]. Tránh để vỏ lựu tiếp xúc lâu với khí ethylene vì enzyme PPO sẽ làm oxy hóa polyphenol và giảm giá trị sinh học [4].
Đối với việc tận dụng vỏ lựu tại nhà: Nếu muốn dùng vỏ lựu, chỉ nên sử dụng quả lựu có nguồn gốc canh tác hữu cơ rõ ràng, không phun thuốc bảo vệ thực vật. Rửa sạch vỏ dưới vòi nước chảy, ngâm nước muối loãng, sau đó cạo bỏ nhẹ lớp màng ngoài quá bẩn. Chỉ dùng một lượng nhỏ vỏ đã phơi khô (khoảng vài gam) hãm cùng nước sôi như một dạng trà loãng uống giải khát nhẹ, không đun sắc cô đặc. Khi thấy xuất hiện vị quá chát gắt hoặc cồn cào ruột, cần dừng lại ngay.
Tóm lại, khoa học đã chứng minh vỏ lựu thực sự chứa lượng polyphenol chống oxy hóa đậm đặc hơn phần hạt và tép quả [2], [3]. Tuy nhiên, các ứng dụng của vỏ lựu hiện vẫn thuộc phạm vi chiết xuất công nghiệp và nghiên cứu dược lý [2], [1]. Người tiêu dùng nên giữ thói quen thưởng thức hạt lựu tươi một cách cân bằng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ vỏ lựu để đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe.


