Cây vòi voi vốn là loại cỏ dại quen thuộc ở các vùng nhiệt đới và thường được người dân thu hái để làm thuốc dân gian. Tuy nhiên, nhiều người không phân biệt được giữa cây vòi voi thông thường và vòi voi nhám, dẫn đến việc nhầm lẫn về công dụng và độc tính khi sử dụng. Việc tìm hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loài này là điều rất cần thiết để tránh các rủi ro đáng tiếc cho sức khỏe.
Thực chất, vòi voi nhám (danh pháp khoa học là Heliotropium strigosum, đôi khi còn được phân loại là Euploca strigosa) và vòi voi thông thường (Heliotropium indicum) là hai loài thảo dược khác nhau về mặt di truyền học, thành phần hóa học cũng như các hoạt tính sinh học được ghi nhận trong nghiên cứu khoa học. Dù cùng thuộc nhóm thực vật vòi voi, mỗi loài lại sở hữu các đặc tính trị liệu và mức độ độc tố tế bào rất riêng biệt.
Phân loại học và đặc điểm di truyền của hai loài
Cả vòi voi nhám và vòi voi thông thường đều có vị trí phân loại gắn liền với họ Vòi voi (Heliotropiaceae) hoặc họ Mồ hôi (Boraginaceae) tùy theo từng hệ thống phân loại học thực vật [1], [2]. Trong y học dân gian ở nhiều quốc gia, các loài này từng được sử dụng để điều trị một số chứng bệnh ngoài da hoặc viêm nhiễm thông thường [2], [3].
Nghiên cứu về di truyền lục lạp công bố năm 2024 đã phân tích bộ gen của loài vòi voi nhám (Euploca strigosa hay Heliotropium strigosum) [1]. Kết quả cho thấy chiều dài bộ gen lục lạp của vòi voi nhám là 155.174 cặp base (bp), bao gồm 114 gen riêng biệt [1]. Cấu trúc này bao gồm 80 gen mã hóa protein, 4 gen ARN ribosome và 30 gen ARN vận chuyển, cùng với 158 vi vệ tinh (microsatellites) [1]. Phân tích phát sinh loài xác nhận loài này lồng ghép chặt chẽ trong chi thực vật Heliotropium [1].
Mặt khác, cây vòi voi thông thường (Heliotropium indicum) là một loài cỏ dại phân bố phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn cầu [4]. Trong khi vòi voi nhám có các nghiên cứu tập trung vào giải trình tự gen lục lạp và đặc tính gây độc tế bào, loài vòi voi thông thường lại có lịch sử nghiên cứu thực vật học lâu đời hơn nhờ sự phổ biến của nó trên các cánh đồng canh tác [4].
Hồ sơ hoạt chất của vòi voi thông thường
Cây vòi voi thông thường (Heliotropium indicum) chứa một lượng hoạt chất đa dạng đã được ghi nhận qua nhiều báo cáo khoa học [5]. Đáng chú ý nhất trong số này là nhóm ancaloit pyrrolizidine, một nhóm hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học mạnh mẽ [5]. Các hoạt chất cụ thể được phân lập bao gồm indicine, echinitine, supinine, heleurine, heliotrine, lasiocarpine, acetyl indicine, indicinine, indicine N-oxide, cynoglossine, europine N-oxide, heleurine N-oxide, heliotridine N-oxide và heliotrine N-oxide [5].
Bên cạnh nhóm ancaloit, loài vòi voi thông thường còn chứa tinh dầu dễ bay hơi, triterpene, amine và các hợp chất sterol [5]. Một nghiên cứu năm 2018 còn phân lập và xác định được hợp chất methyl caffeate từ dịch chiết nước-methanol của lá cây vòi voi thông thường [4]. Hợp chất này được xác định là chất ức chế sinh trưởng tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong hiệu ứng cảm nhiễm qua lại giữa các loài thực vật [4].
Ngoài ra, vào năm 2022, các nhà khoa học đã phân lập thành công một hợp chất ester mạch dài từ lá cây vòi voi thông thường là (E)-ethyl-12-cyclohexyl-4,5-dihydroxydodec-2-enoate [6]. Sự hiện diện của các hợp chất chuyển hóa thứ cấp này tạo nên hồ sơ hóa học tương đối phức tạp và đặc trưng cho loài vòi voi thông thường [5], [6].
Hồ sơ hoạt chất và sàng lọc hóa sinh của vòi voi nhám
Trái ngược với loài họ hàng phổ biến, thành phần hóa học của cây vòi voi nhám (Heliotropium strigosum) vẫn chưa được phân lập cặn kẽ từng đơn chất cụ thể [2], [7]. Các dữ liệu khoa học hiện có chủ yếu dừng lại ở việc đánh giá các phân đoạn chiết xuất thô từ dung môi hữu cơ [2], [7].
Năm 2016, nghiên cứu sàng lọc bằng dịch chiết dichloromethane của cây vòi voi nhám lần đầu tiên được tiến hành [2]. Các thử nghiệm cho thấy dịch chiết thô này chứa các thành phần thể hiện hoạt tính độc tế bào và độc tính đối với thực vật, nhưng chưa tách chiết được cấu trúc phân tử cụ thể như ở loài vòi voi thông thường [2].
Một nghiên cứu trước đó vào năm 2015 cũng thực hiện phân đoạn dịch chiết của cây vòi voi nhám bằng các dung môi có độ phân cực khác nhau gồm ethyl acetate, chloroform, methanol và n-hexane [7]. Dữ liệu cho thấy các phân đoạn ethyl acetate và chloroform chứa các hoạt chất có tính độc sinh học cao nhất, mở ra hướng đi cho việc phân lập các chất có tiềm năng chống ung thư hoặc diệt cỏ tự nhiên trong tương lai [7].
Các nghiên cứu sinh học trên vòi voi thông thường
Vòi voi thông thường đã được thử nghiệm qua nhiều mô hình in vitro (tế bào ống nghiệm) và in vivo (động vật sống) [5]. Theo bài tổng quan năm 2021, loài cây này thể hiện hàng loạt hoạt tính sinh học như chống oxy hóa, giảm đau, kháng khuẩn, chống ung thư, chống sốt rét, làm lành vết thương, chống viêm, hạ đường huyết, lợi tiểu và diệt ấu trùng [5].
Về tác dụng bảo vệ dạ dày, một nghiên cứu năm 2022 trên chuột đực CD1 bị gây loét dạ dày bằng cồn ethanol đã thử nghiệm hoạt chất (E)-ethyl-12-cyclohexyl-4,5-dihydroxydodec-2-enoate chiết từ lá vòi voi thông thường [6]. Liều dùng từ 3 đến 100 mg/kg của hoạt chất này được so sánh với carbenoxolone (liều 10-100 mg/kg) [6]. Kết quả cho thấy hoạt chất đạt hiệu quả bảo vệ tối đa ở mức liều 100 mg/kg (đạt 90,13 ± 3,08%) với giá trị ED50 là 5,92 ± 2,48 mg/kg [6]. Các tiền xử lý với indomethacin (10 mg/kg tiêm dưới da), L-NAME (70 mg/kg tiêm màng bụng) và NEM (10 mg/kg tiêm dưới da) không làm thay đổi hiệu quả này, chứng minh oxit nitric, prostaglandin và nhóm sulfhydryl không tham gia vào cơ chế bảo vệ của chất [6].
Trong một nghiên cứu năm 2016 tại Thái Lan, dịch chiết cồn và dịch chiết nước của vòi voi thông thường được thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư phổi ở người [3]. Dịch chiết cồn ức chế tế bào ung thư phổi NCI-H226 với chỉ số IC50 đạt 51,90 ± 2,35 mcg/ml, đồng thời ức chế sản sinh oxit nitric do kích thích LPS trên đại thực bào RAW 264.7 với IC50 là 24,17 ± 2,12 mcg/ml (mạnh hơn chất đối chứng indomethacin có IC50 là 34,67 ± 6,23 mcg/ml) [3]. Ngoài ra, dịch chiết cồn này có hoạt tính chống oxy hóa DPPH với EC50 đạt 28,91 ± 4,26 mcg/ml [3]. Dịch chiết nước hoàn toàn không thể hiện các hoạt tính nói trên ở nồng độ trên 100 mcg/ml [3]. Bên cạnh đó, dịch chiết nước-methanol của vòi voi thông thường ở nồng độ trên 10 mg chất khô/mL cũng thể hiện khả năng ức chế sinh trưởng rõ rệt trên rễ và chồi của nhiều loài thực vật thử nghiệm [4].
Các nghiên cứu sinh học trên vòi voi nhám
Nghiên cứu về vòi voi nhám (Heliotropium strigosum) hiện chỉ tập trung vào độc tính tế bào và khả năng ức chế thực vật trên mô hình sinh vật cấp thấp [2], [7]. Một nghiên cứu năm 2016 đã sử dụng thử nghiệm độc tính trên ấu trùng tôm ngâm nước muối (brine shrimp) và thử nghiệm ức chế bèo tấm (Lemna minor) [2]. Kết quả cho thấy dịch chiết dichloromethane thô thể hiện độc tính tế bào dương tính khi làm chết 23 trên tổng số 30 ấu trùng tôm ở nồng độ thử nghiệm cao nhất [2]. Dịch chiết này cũng có hoạt tính ức chế thực vật ở mức vừa phải và hoạt tính kháng khuẩn thấp đối với hai chủng vi khuẩn (một gram dương và một gram âm) [2]. Tuy nhiên, dịch chiết này hoàn toàn không có hoạt tính chống nấm và không thể hiện khả năng chống oxy hóa qua thử nghiệm quét gốc tự do DPPH [2].
Trước đó, nghiên cứu năm 2015 đã khảo sát chi tiết hơn về độc tính tế bào của các phân đoạn chiết xuất từ cây vòi voi nhám [7]. Trong thử nghiệm trên ấu trùng tôm, phân đoạn ethyl acetate và phân đoạn chloroform thể hiện độc tính tế bào rất mạnh với giá trị LD50 lần lượt là 8,3 mcg/ml và 8,8 mcg/ml [7]. Phân đoạn dịch chiết thô methanol có độc tính yếu hơn với LD50 là 909 mcg/ml, và phân đoạn n-hexane có LD50 là 1000 mcg/ml [7].
Về tác dụng diệt thực vật trên loài bèo Lemna acquinoctialis, phân đoạn ethyl acetate của vòi voi nhám có hiệu lực cao nhất với giá trị LD50 là 91,0 mcg/ml [7]. Trong khi đó, ở nồng độ tối đa thử nghiệm là 1000 mcg/ml, phân đoạn chloroform gây ức chế 50%, còn dịch chiết thô và phân đoạn n-hexane lần lượt gây ức chế 30,76 ± 1,1% và 30,7 ± 1,1% [7]. Các kết quả này chứng minh vòi voi nhám chứa các chất có độc tính tế bào cao, chưa có nghiên cứu chứng minh tác dụng chống oxy hóa hay bảo vệ cơ quan nội tạng như vòi voi thông thường [2], [7].
Những hiểu lầm thường gặp về hai loại cây vòi voi
Một hiểu lầm phổ biến là xem tất cả các loại cây thuộc chi Vòi voi đều có thể dùng để đun nước uống thanh nhiệt hoặc trị bệnh dạ dày. Thực tế, cây vòi voi thông thường chứa một lượng lớn các ancaloit pyrrolizidine [5]. Các hợp chất này có thể gây độc tính mạn tính trên gan nếu sử dụng không đúng cách hoặc tích tụ lâu ngày trong cơ thể [5].
Hiểu lầm thứ hai là cho rằng vòi voi nhám cũng có khả năng chống oxy hóa mạnh giống như vòi voi thông thường. Dữ liệu thực nghiệm năm 2016 bằng phương pháp quét gốc tự do DPPH cho thấy dịch chiết dichloromethane của cây vòi voi nhám hoàn toàn không có đặc tính chống oxy hóa [2], trong khi dịch chiết cồn của vòi voi thông thường lại thể hiện khả năng chống oxy hóa đáng kể với EC50 đạt 28,91 ± 4,26 mcg/ml [3].
Nhiều người cũng lầm tưởng rằng các kết quả thí nghiệm trên chuột hay tế bào ung thư ống nghiệm đồng nghĩa với việc dược liệu này đã được chứng minh hiệu quả chữa bệnh trên người. Cần lưu ý rằng các báo cáo về tác dụng giảm đau, chống loét dạ dày hay kháng khuẩn của hai loài cây này mới chỉ được ghi nhận ở mức độ phòng thí nghiệm trên mô hình động vật và tế bào [5], [6], [2], [3].
Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?
Do chứa nhiều ancaloit pyrrolizidine có độc tính phức tạp, vòi voi thông thường không phải là loại thảo dược có thể tùy tiện sắc uống [5]. Những người có bệnh lý nền về gan, suy giảm chức năng gan hoặc bệnh thận cần tuyệt đối thận trọng và không tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng từ cây vòi voi thông thường khi chưa có sự giám sát của bác sĩ [5].
Đối với vòi voi nhám, các phân đoạn chiết xuất từ cây này đã được ghi nhận có độc tính tế bào rất cao trên sinh vật thí nghiệm (LD50 chỉ ở mức 8,3 - 8,8 mcg/ml đối với phân đoạn ethyl acetate và chloroform) [7]. Sự hiện diện của độc tố tế bào mạnh cho thấy loài cây này tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cao nếu con người hấp thu phải [2], [7].
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng đặc biệt nhạy cảm. Hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn lâm sàng nào trên các nhóm đối tượng này cho cả hai loài cây [5], [2]. Bất kỳ ai có biểu hiện bệnh lý về tiêu hóa, viêm nhiễm hay ung thư cần thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa thay vì tự ý hái cây cỏ dại để tự chữa trị tại nhà.
Lời khuyên và hướng áp dụng thực tế
Dù cây vòi voi mang lại nhiều tiềm năng trong việc phát triển thuốc mới, người dân tuyệt đối không nên tự ý thu hái cây tươi ngoài tự nhiên để làm thuốc uống hoặc đắp vết thương. Để đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe bản thân và gia đình, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Nhận biết rõ ràng rằng các hoạt tính sinh học mới chỉ được xác nhận trong phòng thí nghiệm; các nghiên cứu lâm sàng trên người vẫn cần được thực hiện để xác định liều lượng an toàn và cách ly thành phần độc tính [5].
- Tuyệt đối không nhầm lẫn giữa vòi voi thông thường và vòi voi nhám; vòi voi nhám cho thấy độc tính tế bào cao trong các thử nghiệm ban đầu và không chứa hoạt tính chống oxy hóa [2], [7].
- Không áp dụng các bài thuốc truyền miệng để điều trị các bệnh mãn tính như viêm loét dạ dày hay tổn thương phổi, vì nồng độ hoạt chất trong cây tự nhiên không ổn định và nguy cơ tích lũy độc chất là rất lớn [5], [6], [3].
- Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi tiếp cận bất kỳ loại thảo dược tự nhiên nào để đảm bảo không can thiệp xấu đến các phác đồ điều trị hiện hành.
Cả vòi voi nhám và vòi voi thông thường đều là những đối tượng nghiên cứu sinh học đầy hứa hẹn trong việc tìm kiếm các hợp chất mới phục vụ y học và nông nghiệp [5], [7]. Tuy nhiên, khoảng cách từ các thử nghiệm trên ống nghiệm, động vật đến việc ứng dụng an toàn trên cơ thể người vẫn còn rất lớn [5]. Việc hiểu đúng bản chất thực vật học và hồ sơ hoạt chất của từng loài sẽ giúp người tiêu dùng tránh được các hiểm họa sức khỏe do việc sử dụng dược liệu sai lầm gây ra.

