Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Hạt mè nguyên hạt, rang chín
Seeds, sesame seeds, whole, roasted and toasted · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
565kcal trong 100 g
Tinh bột 17%Đạm 11%Béo 72%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 100 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 565 kcal | 565 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 17 g | 17 g |
| Chất béo | 48 g | 48 g |
| Carbohydrate | 25,7 g | 25,7 g |
| Chất xơ | 14 g | 14 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 6,7 g | 6,7 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 18,1 g | 18,1 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 21 g | 21 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 11 mg | 11 mg |
| Kali | 475 mg | 475 mg |
| Canxi | 989 mg | 989 mg |
| Sắt | 14,8 mg | 14,8 mg |
| Magie | 356 mg | 356 mg |
| Phốt pho | 638 mg | 638 mg |
| Kẽm | 7,2 mg | 7,2 mg |
| Selen | 34,4 µg | 34,4 µg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
| Vitamin D | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin B1 | 0,8 mg | 0,8 mg |
| Vitamin B2 | 0,25 mg | 0,25 mg |
| Vitamin B3 | 4,6 mg | 4,6 mg |
| Vitamin B6 | 0,8 mg | 0,8 mg |
| Folate (DFE) | 98 µg | 98 µg |
| Vitamin B12 | 0 µg | 0 µg |
| Khác | ||
| Nước | 3,3 g | 3,3 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #170151 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.