Sức Khỏe Dinh Dưỡng
Trang chủ/Dinh dưỡng/Công cụ/Tra dinh dưỡng thực phẩm

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Hạt mè nguyên hạt, rang chín

Seeds, sesame seeds, whole, roasted and toasted · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
1.130kcal trong 200 g
Tinh bột 17%Đạm 11%Béo 72%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng565 kcal1.130 kcal
Đa lượng
Chất đạm17 g34 g
Chất béo48 g96 g
Carbohydrate25,7 g51,4 g
Chất xơ14 g28 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa6,7 g13,4 g
Chất béo không bão hòa đơn18,1 g36,2 g
Chất béo không bão hòa đa21 g42 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri11 mg22 mg
Kali475 mg950 mg
Canxi989 mg1.978 mg
Sắt14,8 mg29,6 mg
Magie356 mg712 mg
Phốt pho638 mg1.276 mg
Kẽm7,2 mg14,3 mg
Selen34,4 µg68,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,8 mg1,6 mg
Vitamin B20,25 mg0,5 mg
Vitamin B34,6 mg9,2 mg
Vitamin B60,8 mg1,6 mg
Folate (DFE)98 µg196 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước3,3 g6,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170151 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.