Sức Khỏe Dinh Dưỡng
Trang chủ/Dinh dưỡng/Công cụ/Tra dinh dưỡng thực phẩm

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu phụ sống, miếng cứng, làm từ canxi sunfat

Tofu, raw, firm, prepared with calcium sulfate · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
144kcal trong 100 g
Tinh bột 7%Đạm 44%Béo 49%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng144 kcal144 kcal
Đa lượng
Chất đạm17,3 g17,3 g
Chất béo8,7 g8,7 g
Carbohydrate2,8 g2,8 g
Chất xơ2,3 g2,3 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,3 g1,3 g
Chất béo không bão hòa đơn1,9 g1,9 g
Chất béo không bão hòa đa4,9 g4,9 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri14 mg14 mg
Kali237 mg237 mg
Canxi683 mg683 mg
Sắt2,7 mg2,7 mg
Magie58 mg58 mg
Phốt pho190 mg190 mg
Kẽm1,6 mg1,6 mg
Selen17,4 µg17,4 µg
Vitamin
Vitamin C0,2 mg0,2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,16 mg0,16 mg
Vitamin B20,1 mg0,1 mg
Vitamin B30,38 mg0,38 mg
Vitamin B60,09 mg0,09 mg
Folate (DFE)29 µg29 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước69,8 g69,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172475 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.