Sức Khỏe Dinh Dưỡng
Trang chủ/Dinh dưỡng/Công cụ/Tra dinh dưỡng thực phẩm

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Rau muống, sống

Water convolvulus,raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
9,5kcal trong 50 g
Tinh bột 51%Đạm 42%Béo 7%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng19 kcal9,5 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,6 g1,3 g
Chất béo0,2 g0,1 g
Carbohydrate3,1 g1,6 g
Chất xơ2,1 g1,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri113 mg56,5 mg
Kali312 mg156 mg
Canxi77 mg38,5 mg
Sắt1,7 mg0,84 mg
Magie71 mg35,5 mg
Phốt pho39 mg19,5 mg
Kẽm0,18 mg0,09 mg
Selen0,9 µg0,45 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)315 µg158 µg
Vitamin C55 mg27,5 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,03 mg0,02 mg
Vitamin B20,1 mg0,05 mg
Vitamin B30,9 mg0,45 mg
Vitamin B60,1 mg0,05 mg
Folate (DFE)57 µg28,5 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước92,5 g46,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169301 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.