3.1.1 Chống viêm, giảm đau, hạ sốt
Tác dụng chống viêm của Ba chạc hỗ trợ tác dụng thanh nhiệt của nó. Các chất chiết xuất hoặc các hợp chất được phân lập từ Ba chạc chủ yếu phát huy tác dụng chống viêm của chúng bằng cách ức chế các cytokine gây viêm như TNF-α, IL-6 và IL-1, các yếu tố phiên mã như NF-κB và các chất trung gian gây viêm như NO, PGE2 và COX-2.Tác dụng chống viêm của Ba chạc góp phần vào tác dụng giảm đau của nó. Cơn đau do viêm có liên quan chặt chẽ với các sản phẩm của các cytokine gây viêm như TNF-α, IL-6 và các loại khác tùy theo nguyên nhân.Tác dụng hạ sốt của Ba chạc dựa trên khả năng thanh nhiệt và giải độc. Các nghiên cứu đã tiết lộ rằng PGE2 và COX-2 đóng vai trò chính trong sự phát triển của cơn sốt. Nghiên cứu cho thấy tHGA và El-ME từ Ba chạc thể hiện tác dụng ức chế đáng kể đối với COX-2 và PGE2, từ đó giúp hạ sốt.3.1.2 Kháng khuẩn, kháng nấm
Một nghiên cứu in vitro cho thấy chiết xuất từ lá Ba chạc có hoạt tính kháng khuẩn đáng kể đối với một số vi khuẩn gây bệnh như S.aureus, Bacillus subtilis, Pseudomonas aeruginosa và Aspergillus niger.Nghiên cứu khác đã đánh giá hoạt tính diệt nấm của 10 chủng nấm của Ba chạc đối với Colletotrichum musae, C.gloeosporioides, Fusarium oxysporum f.sp.cubense, Botryodiplodia theobromae, Pestalotia palmarum. Kết quả cho thấy cây có tác dụng kháng nấm mạnh mẽ, chống lại các chủng thử nghiệm.3.1.3 Chống khối u
Các hoạt tính chống tăng sinh của các chất chiết xuất được chứng minh thông qua khả năng chống lại các dòng…