Nhiều người có thói quen hái sài đất nấu nước uống hằng ngày để giải độc, thanh nhiệt cơ thể. Không ít gia đình thậm chí dùng thảo dược này thay nước lọc trong thời gian dài vì nghĩ cây cỏ lành tính, không gây hại. Tuy nhiên, việc tự ý lạm dụng thảo mộc tự nhiên khi chưa hiểu rõ đặc tính y học tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường.

Thực tế, phụ nữ mang thai, người huyết áp thấp và người mắc bệnh suy thận mạn tính là ba nhóm tuyệt đối không nên tự ý uống nước sài đất kéo dài. Thảo dược này là cây thuốc quý nhưng hiện thiếu hoàn toàn các dữ liệu nghiên cứu lâm sàng về độ an toàn trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này [1]. Việc tùy tiện sử dụng liều cao hoặc uống kéo dài có thể gây rối loạn huyết động, tích lũy độc chất và đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

Cây sài đất dưới góc nhìn thực vật học hiện đại

Sài đất (danh pháp khoa học: Sphagneticola calendulacea) thuộc họ Cúc (Asteraceae), từ lâu đã được ghi nhận là một loài dược liệu có giá trị sử dụng [1]. Cấu trúc bộ gen lạp thể của sài đất đã được giải mã và phân tích vào năm 2018 với kích thước 151.748 cặp bazơ, mang 134 gen dự đoán, đồng thời cho thấy mối quan hệ di truyền gần gũi với cỏ mực (Eclipta prostrata) [1].

Tuy nhiên, trong tự nhiên, sài đất bản địa đang đối mặt với nguy cơ lai tạp phức tạp. Loài sài đất bản địa thường xuyên lai tự nhiên với loài xâm lấn cúc bò (Sphagneticola trilobata) [2], [3], [1]. Quá trình này hình thành nên các cá thể lai tự nhiên, chẳng hạn như dòng lai Sphagneticola x guangdongensis được tìm thấy tại miền nam Trung Quốc [3].

Việc lai tạp thực vật tạo ra những thay đổi lớn về sinh lý và sinh hóa ở loài cây này. Đáng lưu ý, các nghiên cứu sinh thái phát hiện dòng sài đất lai có khả năng chống chịu và tích lũy kim loại nặng rất mạnh [2]. Người dân thu hái tự nhiên rất dễ nhầm lẫn giữa sài đất bản địa và các dòng lai ngoại lai mà không hay biết.

Cơ chế tích lũy kim loại nặng và nguy cơ từ môi trường

Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên đối tượng thực vật lai giữa Sphagneticola trilobata và Sphagneticola calendulacea đã chỉ ra cơ chế sinh tồn đặc biệt của dòng lai này trước ô nhiễm cadmium (Cd) ở nồng độ 200 micromol/lít [2]. Khi chịu áp lực cadmium, dòng lai thể hiện hiệu quả quang hợp cao nhất và ít bị tổn thương oxy hóa nhất so với các loài bố mẹ [2].

Để tồn tại, thành tế bào lá và rễ của dòng lai này hấp phụ lần lượt tới 88% và 95% lượng cadmium từ môi trường bên ngoài để hạn chế kim loại xâm nhập sâu vào nội bào [2]. Lượng cadmium vào tế bào tiếp tục được chuyển hóa thành dạng ít độc hơn, đồng thời cây sản sinh một lượng lớn phytochelatin để liên kết trực tiếp với ion Cd2+, giúp bảo vệ các bào quan [2].

Nghiên cứu kết luận sự lai tạo làm tăng tính thích nghi của cây trước stress cadmium nhưng lại tích lũy một lượng lớn kim loại nặng khi sống ở các vùng đất và nguồn nước ô nhiễm [2]. Nếu người dân thu hái sài đất mọc hoang dại ở khu vực đất hoặc nước ô nhiễm về đun uống kéo dài, nguy cơ ngộ độc kim loại nặng tích lũy là rất cao.

Thiếu hoàn toàn dữ liệu an toàn trên người bệnh

Bên cạnh khả năng tích tụ kim loại nặng, các nghiên cứu khoa học hiện nay về sài đất hầu như chỉ tập trung vào đặc tính thực vật học và khả năng chống chịu stress môi trường. Cụ thể, các nhà khoa học đã nghiên cứu phản ứng thích ứng với ngập úng của sài đất bản địa Sphagneticola calendulacea và dòng lai tự nhiên thông qua việc tăng tổng hợp ethylene, hình thành rễ phụ và mô khí [3].

Một nghiên cứu khác vào năm 2021 cũng chỉ phân tích khả năng chịu hạn của sài đất bản địa so với dòng xâm lấn, ghi nhận sài đất bản địa tổng hợp ít axit abscisic (ABA) hơn và khả năng chịu hạn kém hơn [4]. Hoàn toàn chưa có nghiên cứu can thiệp lâm sàng nào trên người để chứng minh tính an toàn lâu dài của sài đất khi uống trực tiếp.

Do thiếu dữ liệu thử nghiệm độc tính trường diễn và hồ sơ dược động học, việc sử dụng bừa bãi loại cây này là hành động mạo hiểm. Các thành phần hoạt chất tự nhiên khi đi vào cơ thể người bệnh có thể gây ra nhiều phản ứng bất lợi khó lường trước.

3 nhóm người đối diện rủi ro lớn nhất

Nhóm đầu tiên cần tránh tuyệt đối là phụ nữ mang thai. Hiện nay chưa có bất kỳ nghiên cứu độc chất sinh sản nào xác lập ngưỡng an toàn của nước sắc sài đất đối với thai nhi hay quá trình làm tổ của phôi. Khi chưa có dữ liệu kiểm chứng, việc dung nạp các chất chiết thực vật lạ có thể làm tăng nguy cơ co bóp tử cung bất thường hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực lên sự phát triển của thai [5].

Nhóm thứ hai là người có tiền sử huyết áp thấp. Theo kinh nghiệm dân gian, sài đất có tính mát, thường được dùng để tiêu viêm, hạ nhiệt nên có thể gây giãn mạch ngoại vi hoặc ức chế nhẹ tuần hoàn. Khi người huyết áp thấp uống nước sắc đậm đặc hoặc uống kéo dài, huyết áp rất dễ tụt sâu, dẫn đến tình trạng hoa mắt, chóng mặt và ngất xỉu.

Nhóm thứ ba là người mắc bệnh suy thận mạn tính. Thận của nhóm bệnh nhân này đã suy giảm khả năng lọc bỏ chất độc và duy trì cân bằng điện giải. Nếu sài đất hấp thụ kim loại nặng từ đất trồng như cadmium hoặc chứa các ion khoáng chưa rõ liều lượng, thận suy thoái sẽ phải gánh thêm áp lực đào thải lớn, khiến tốc độ suy giảm chức năng thận tiến triển nhanh hơn [2].

Những hiểu lầm tai hại khi dùng thảo dược thanh nhiệt

Sai lầm phổ biến nhất của người dân là cho rằng "cây cỏ tự nhiên hái ngoài bờ rào thì vô hại, uống bao nhiêu cũng được". Trên thực tế, bất kỳ dược liệu nào có tác dụng sinh học đều hoạt động như một loại thuốc. Nồng độ hoạt chất trong cây tự nhiên không đồng nhất, phụ thuộc lớn vào thổ nhưỡng, mùa thu hái và tuổi của cây.

Một hiểu lầm khác là dùng nước sài đất thay thế hoàn toàn nước lọc hàng ngày để "thanh lọc cơ thể, mát gan". Thói quen này làm rối loạn cân bằng dịch thể, ép gan và thận phải liên tục chuyển hóa các hợp chất thực vật phức tạp. Khi các chất chuyển hóa không được đào thải hết, chúng có nguy cơ tích tụ gây độc cho các cơ quan nội tạng.

Nhiều người cũng tự ý kết hợp sài đất với các loại thuốc tây điều trị bệnh nền mà không hỏi ý kiến bác sĩ. Sự tương tác giữa các hợp chất hữu cơ trong sài đất với thuốc hạ áp, thuốc trợ tim hay thuốc bài tiết có thể làm mất tác dụng của thuốc hoặc làm tăng độc tính nguy hiểm.

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn

Nếu muốn dùng sài đất để hỗ trợ giảm mụn nhọt, rôm sảy hay viêm da nhẹ, người dân chỉ nên dùng ngoài da bằng cách nấu nước tắm hoặc rửa vết thương ngoài. Cách dùng này hạn chế tối đa nguy cơ hấp thu toàn thân các kim loại nặng hoặc các độc chất tiềm ẩn từ môi trường sinh trưởng của cây [2].

Trong trường hợp muốn dùng đường uống, tuyệt đối không tự ý thu hái cây mọc hoang tại các cống rãnh, vệ đường hay khu công nghiệp bị ô nhiễm [2]. Cần tìm nguồn dược liệu sạch đã qua kiểm nghiệm độc chất, rửa thật sạch và chỉ sắc uống từng đợt ngắn ngày với lượng vừa phải sau khi đã được thầy thuốc đông y thăm khám.

Những người khỏe mạnh bình thường cũng không nên duy trì thói quen uống nước sài đất liên tục quá 1-2 tuần. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như lạnh bụng, đi ngoài phân lỏng, mệt mỏi, tụt huyết áp thì phải dừng uống ngay lập tức. Người có bệnh lý nền cần ưu tiên tuyệt đối các phác đồ điều trị của y học hiện đại.

Tóm lại, sài đất là cây thuốc quen thuộc nhưng không phải là thức uống lành tính cho tất cả mọi người. Việc sử dụng thảo dược cần dựa trên cơ sở khoa học, lắng nghe cơ thể và luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào.