Nhiều người có thói quen máng hoặc tán bột mai mực (ô tặc cốt) uống mỗi khi ợ chua, đau dạ dày vì tin vào hiệu quả trung hòa axit tự nhiên. Tuy nhiên, việc tự ý dùng dược liệu dạng thô mà không hiểu rõ thành phần hóa học có thể dẫn đến nhiều hệ lụy không mong muốn. Đối với những cơ thể có bệnh lý chuyển hóa hoặc cơ quan bài tiết suy giảm, nguồn khoáng chất dồi dào trong mai mực lại biến thành gánh nặng lớn.

Dược liệu này thực chất chứa thành phần chính là các hợp chất vô cơ, đặc biệt là canxi cacbonat cấu trúc aragonite [1]. Khi đưa một lượng lớn khoáng chất vào cơ thể mà không có sự kiểm soát y khoa, người dùng đối mặt với nguy cơ rối loạn điện giải, vôi hóa và khó tiêu nghiêm trọng.

Bản chất khoáng chất của mai mực dưới góc nhìn hóa học

Mai mực là cấu trúc nâng đỡ nội tại của các loài mực nang, được khoáng hóa sinh học để điều chỉnh lực nổi của sinh vật [2]. Các nghiên cứu sinh học và vật liệu hiện đại xác nhận rằng thành phần khoáng vật chủ yếu cấu tạo nên phần xốp này là canxi cacbonat (CaCO3) [1, 2]. Tùy thuộc vào loài mực, mai mực còn chứa mạng lưới hữu cơ gồm chitin, protein nền và một lượng khoáng chất vi lượng như strontium [1, 3].

Khi xử lý nhiệt hoặc nung, bột mai mực khô chuyển hóa từ dạng canxi cacbonat sang canxi oxit với tỷ lệ tro khoáng lên tới 99,11%, trong đó canxi là khoáng chất áp đảo [1]. Do cấu trúc chủ yếu là muối canxi không tan, khi vào dạ dày, mai mực phản ứng với axit dịch vị (HCl) để tạo thành canxi clorua và giải phóng khí cacbonic. Quá trình này giúp giảm bớt lượng axit tự do, nhưng đồng thời phóng thích một lượng canxi nguyên tố rất lớn vào đường ruột. Nếu canxi không được hấp thu hoặc đào thải kịp thời, nguy cơ tạo muối kết tủa ở ruột và thận sẽ tăng cao.

Bằng chứng nghiên cứu y học về mai mực

Các đặc tính của mai mực gần đây được khoa học ứng dụng theo những hướng rất đặc thù, chủ yếu là điều trị tại chỗ hoặc trong các phác đồ y khoa kiểm soát nghiêm ngặt.

Năm 2025, một nghiên cứu phát triển màng băng vết thương hydrogel chứa các hạt nano mai mực có kích thước khoảng 75 nm [3]. Thử nghiệm cho thấy vật liệu này có khả năng kháng khuẩn đối với tụ cầu vàng (S. aureus) đạt 97,32% và trực khuẩn E. coli đạt 99,99% [3]. Trên mô hình chuột bị tổn thương gan, hydrogel chứa nano mai mực hỗ trợ cầm máu nhanh trong vòng 1 phút và thúc đẩy vết thương đóng miệng [3]. Tác dụng này đến từ sự kết hợp giữa canxi cacbonat và chitin ở cấp độ nano bôi ngoài da, hoàn toàn khác với việc uống bột thô vào đường tiêu hóa.

Về phương diện đường uống, một phân tích gộp (meta-analysis) công bố năm 2023 đã tổng hợp 9 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng từ năm 2000 đến 2019, bao gồm 726 bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối [4]. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của mai mực trong vai trò chất gắn kết photphat để hạ photphat máu [4]. Kết quả cho thấy nhóm dùng mai mực giảm nồng độ photphat tuần hoàn tốt hơn nhóm chứng (độ chênh lệch trung bình MD = -0,23, p = 0,006) theo cơ chế phụ thuộc liều lượng, áp dụng cho cả thời gian ngắn 1-2 tháng và dài 3-6 tháng [4]. Bệnh nhân chạy thận nhân tạo đáp ứng tốt hơn nhóm lọc màng bụng [4].

Trong phân tích trên ở 654 bệnh nhân, nồng độ canxi tuần hoàn không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm dùng mai mực và nhóm chứng (MD = 0,03, p = 0,17) [4]. Nguy cơ táo bón, khó chịu đường tiêu hóa và tăng canxi máu cũng không có sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê so với nhóm dùng các thuốc đối chứng [4]. Tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh đây là nghiên cứu trên bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối được theo dõi chặt chẽ tại bệnh viện, số lượng nghiên cứu còn hạn chế và không thể đại diện cho người khỏe mạnh tự uống tại nhà.

Người suy thận mạn tính và chạy thận: Dao hai lưỡi

Dù nghiên cứu phân tích gộp cho thấy mai mực có thể đóng vai trò như chất gắn photphat [4], người bệnh thận mạn tuyệt đối không được tự ý mua về sử dụng.

Chức năng thận suy giảm đồng nghĩa với việc khả năng lọc và đào thải canxi dư thừa qua nước tiểu bị tê liệt. Sử dụng canxi cacbonat dạng tự nhiên dễ dẫn đến tích tụ canxi-photphat và vôi hóa mạch máu nếu không được định lượng chính xác. Các thuốc gắn photphat không chứa canxi như sevelamer đã được ghi nhận có hiệu quả kiểm soát photphat và tích số canxi - photphat vượt trội hơn so với canxi cacbonat thông thường, đồng thời giúp giảm cholesterol có hại [5]. Do đó, việc tự bổ sung bột mai mực thô có thể phá vỡ phác đồ kiểm soát điện giải nghiêm ngặt của bác sĩ chuyên khoa thận.

Người có tiền sử sỏi thận và canxi niệu cao

Những người từng hình thành sỏi canxi oxalat hoặc sỏi canxi photphat cần đặc biệt cảnh giác với bột mai mực. Khi uống bột mai mực thô, lượng canxi cacbonat nạp vào đường tiêu hóa rất cao [1].

Nếu lượng canxi này hấp thu vào máu rồi đào thải ồ ạt qua đường tiết niệu, nồng độ canxi trong nước tiểu sẽ tăng vọt. Canxi tự do dễ dàng liên kết với các gốc oxalat hoặc photphat có trong nước tiểu, tạo thành mầm tinh thể rắn không hòa tan. Tình trạng này làm tăng kích thước sỏi hiện có hoặc khởi phát các viên sỏi mới trong đài bể thận, gây tắc nghẽn niệu quản và viêm nhiễm tiết niệu.

Bệnh nhân tăng canxi huyết và cường cận giáp

Tăng canxi huyết là tình trạng nồng độ canxi tự do trong máu vượt ngưỡng an toàn, thường gặp ở người mắc u tuyến cận giáp hoặc một số bệnh mạn tính.

Cơ thể ở nhóm bệnh nhân này vốn đã mất cân bằng trong việc điều hòa canxi giữa xương và máu. Nạp thêm nguồn muối canxi dồi dào từ mai mực [2, 7] sẽ làm trầm trọng thêm mức canxi huyết, kích hoạt các biểu hiện ngộ độc khoáng chất như lú lẫn, yếu cơ, loạn nhịp tim và vôi hóa các mô mềm. Dù nghiên cứu cho thấy mai mực hỗ trợ giảm hormone cận giáp iPTH ở bệnh nhân suy thận [4], điều đó chỉ diễn ra dưới sự giám sát liều lượng lâm sàng, không phải tác dụng tự do khi uống ngoài đời sống.

Người bị giảm toan dịch vị hoặc teo niêm mạc dạ dày

Bột mai mực cần môi trường axit dạ dày (HCl) đủ mạnh để hòa tan cấu trúc canxi cacbonat [1] thành ion canxi tự do. Ở những người bị viêm teo dạ dày, giảm toan dịch vị hoặc người cao tuổi tiết ít axit, bột mai mực không thể tan rã và phản ứng hết.

Lượng bột khoáng chất không tan này đi thẳng xuống đường ruột, hút nước và tạo thành khối cặn đặc quánh trong lòng ruột. Hiện tượng này dẫn tới chứng táo bón nặng, đầy chướng bụng, buồn nôn và thậm chí là bán tắc ruột. Người bị thiếu axit dạ dày nếu muốn trung hòa axit vốn đã không cần thiết, nay lại chịu thêm tác dụng phụ từ bột khoáng lắng đọng.

Hiểu lầm thường gặp và giới hạn bằng chứng

Nhiều người lầm tưởng rằng mai mực là sản phẩm tự nhiên từ biển nên dùng bao nhiêu cũng lành tính và không gây tác dụng phụ. Sự thật là hàm lượng khoáng vô cơ của mai mực sau xử lý chiếm tỷ lệ rất cao [1], không khác biệt nhiều so với các loại đá vôi sinh học khác.

Các nghiên cứu cho thấy tiềm năng nano mai mực trong băng gạc vết thương cầm máu kháng khuẩn [3], hoặc tổng hợp vật liệu nano hydroxyapatite ứng dụng cho xương [6] đều là thử nghiệm trong phòng thí nghiệm (in vitro) và mô hình động vật. Các thử nghiệm lâm sàng đường uống hiện có chỉ tập trung vào nhóm bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối nhằm hạ photphat máu [4]. Hiện chưa có nghiên cứu khoa học chuẩn mực nào trên người khỏe mạnh chứng minh bột mai mực thô an toàn khi uống tự do kéo dài để trị chứng ợ chua hàng ngày.

Hướng dẫn dùng an toàn và lời khuyên cân bằng

Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng khi tiếp cận dược liệu mai mực:

Không tự ý mua bột mai mực thô không rõ nguồn gốc về pha nước uống mỗi ngày. Quá trình sơ chế thô sơ khó loại bỏ hết tạp chất hữu cơ, muối mặn hoặc vi khuẩn từ sinh vật biển.

Nếu có nhu cầu sử dụng các bài thuốc y học cổ truyền chứa ô tặc cốt để hỗ trợ dạ dày, phải qua thăm khám của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền để được kê đơn với liều lượng và thời gian chuẩn xác. Khi có các bệnh lý nền như suy giảm chức năng thận, tiền sử sỏi đường tiết niệu, canxi máu cao hoặc các bệnh về tiêu hóa, người bệnh cần tuyệt đối thông báo cho thầy thuốc trước khi dùng bất kỳ sản phẩm nào có nguồn gốc từ mai mực.

Bột mai mực là nguồn khoáng chất và vật liệu sinh học giàu tiềm năng trong y học thực nghiệm và điều trị chuyên sâu. Tuy nhiên, việc tự ý uống bột mai mực mà thiếu hiểu biết chuyên môn có thể dẫn đến lắng đọng canxi, sỏi thận và rối loạn tiêu hóa. Người bệnh nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, uống đủ nước và tham khảo ý kiến nhân viên y tế thay vì tự ý áp dụng các bài thuốc truyền miệng.