Thảo dược quen thuộc và thói quen dùng tùy tiện
Long nha thảo (tên khoa học là Agrimonia pilosa Ledeb.) là loài thảo mộc phân bố rộng rãi tại các quốc gia Đông Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Mông Cổ [1]. Từ lâu, loài cây này đã được người dân truyền tai nhau phơi khô nấu nước uống hàng ngày để làm mát cơ thể, giải độc và hỗ trợ cầm máu khi có thương tổn ngoài da. Nhờ sự mộc mạc và dễ tìm, không ít người xem loại nước sắc này như một thức uống thảo mộc lành tính, có thể dùng thay nước lọc mỗi ngày mà không lường trước các phản ứng phụ.
Tuy nhiên, long nha thảo là một vị thuốc có dược tính thực thụ chứ không đơn thuần là một loại nước giải khát thông thường [1]. Việc tự ý sử dụng với liều lượng tùy tiện, sắc uống kéo dài mà không có chỉ định từ chuyên gia có thể mang lại những nguy cơ khó lường. Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng các hoạt chất tự nhiên trong cây tác động mạnh mẽ đến thụ thể nội tiết, hệ thống đông máu và khả năng hấp thụ vi chất của cơ thể [1], [2], [3].
Câu trả lời cho thắc mắc phổ biến là long nha thảo hoàn toàn không phù hợp cho tất cả mọi người. Đặc biệt, có ít nhất 4 nhóm đối tượng cần hết sức thận trọng và tránh tự ý sử dụng để bảo vệ sức khỏe bản thân: phụ nữ đang mang thai, người bị thiếu máu thiếu sắt, người đang mắc chứng táo bón mạn tính và những bệnh nhân chuẩn bị can thiệp phẫu thuật.
Cơ chế sinh học tạo nên dược tính và rủi ro
Tác dụng sinh học của long nha thảo đến từ hệ thống các hoạt chất phong phú được tổng hợp bên trong thân lá. Đáng chú ý nhất là nhóm tannin, trong đó hợp chất agrimoniin chiếm tỷ lệ đáng kể và mang hoạt tính sinh học cao [4]. Bên cạnh đó, thảo dược này còn chứa hàng loạt hợp chất flavonoid có khả năng chống oxy hóa và giảm viêm mạnh mẽ [5], [3].
Nghiên cứu phân lập cho thấy các hợp chất flavonoid như quercetin, kaempferol, apigenin cùng các dẫn xuất glucoside của chúng có khả năng ức chế oxit nitric (NO) rõ rệt trên các tế bào đại thực bào RAW 264.7 được kích hoạt bởi LPS [5]. Các giá trị IC50 ức chế NO của các hợp chất này dao động từ 1,4 đến 31 microM, trong đó apigenin thể hiện khả năng ức chế mạnh nhất [5]. Ngoài ra, dịch chiết của cây còn cho thấy hoạt tính chống oxy hóa vượt trội, bảo vệ deoxyribose và protein, đồng thời thể hiện khả năng tạo phức liên kết ion kim loại (chelating activity against metal ions) [3].
Tuy mang lại những tiềm năng y học lớn, chính các hợp chất chống viêm, chất liên kết kim loại và tannin hàm lượng cao này lại là nguồn gốc gây ra nhiều phản ứng không mong muốn nếu đưa vào cơ thể những đối tượng nhạy cảm [5], [4], [3]. Chúng tác động trực tiếp lên hệ sinh hóa đường ruột, làm biến đổi sự hấp thu khoáng chất và can thiệp vào quá trình điều hòa đông máu [1], [3].
Phụ nữ mang thai: Nguy cơ từ hoạt tính giống estrogen
Mối nguy hiểm lớn nhất đối với phụ nữ mang thai khi sử dụng trà long nha thảo nằm ở hoạt tính nội tiết của các thành phần trong cây. Nghiên cứu tổng quan năm 2022 cho thấy dịch chiết nước của long nha thảo thể hiện hoạt tính giống estrogen (estrogen-like activity) trong các thử nghiệm ống nghiệm [2]. Cụ thể, các hợp chất gồm apigenin hexose, luteolin glucosidic acid và apigenin glucosidic acid trong dịch chiết có khả năng cạnh tranh liên kết với các thụ thể estrogen (ER), biểu hiện thụ thể ERalpha và ERbeta gắn kết với E2 [2].
Trong thử nghiệm E-SCREEN trên tế bào MCF-7, dịch chiết long nha thảo kích thích đáng kể sự tăng sinh tế bào ở nồng độ 1 và 10 microg/mL với mức ý nghĩa thống kê cao (P < 0,001) [2]. Sự tăng sinh này bị chặn đứng hoàn toàn khi bổ sung chất đối kháng estrogen ICI 182780, đồng thời dịch chiết cũng làm tăng biểu hiện mRNA của các gen phản ứng estrogen như PS2 và PR (P < 0,05) [2]. Một nghiên cứu khác trên chuột cống bị cắt bỏ buồng trứng áp dụng chế độ ăn nhiều chất béo cũng ghi nhận kết luận hỗ trợ hoạt tính này [2].
Cần nhấn mạnh rằng dữ liệu tác động lên thụ thể estrogen hiện chủ yếu thu được từ mô hình tế bào đơn lẻ và động vật, chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên phụ nữ mang thai [2]. Dù vậy, đối với thai phụ, sự ổn định của hệ thống nội tiết tố đóng vai trò then chốt cho sự phát triển của thai nhi. Việc nạp vào cơ thể các hoạt chất có khả năng kích hoạt thụ thể estrogen có thể gây xáo trộn hormone, tiềm ẩn rủi ro co bóp tử cung bất thường hoặc cản trở sự làm tổ bình thường của phôi thai [2]. Vì vậy, phụ nữ có thai không nên tự ý dùng thảo dược này.
Người thiếu máu thiếu sắt: Rào cản hấp thu vi chất
Nhóm đối tượng thứ hai cần tránh sử dụng trà long nha thảo là những người đang gặp tình trạng thiếu máu do thiếu hụt vi chất sắt. Trà thảo mộc này rất giàu các hợp chất phenolic, flavonoid và tannin tự nhiên [5], [4]. Một nghiên cứu năm 2009 đã đánh giá chi tiết hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết methanol từ lá long nha thảo, chỉ ra rằng thảo dược này có khả năng tạo phức chelating và liên kết mạnh mẽ với các ion kim loại [3]. Tại mức liều 300 microg, dịch chiết lá thể hiện khả năng liên kết kim loại đạt 32,64% [3].
Về mặt sinh lý dinh dưỡng, các chất nhóm tannin và polyphenol có ái lực rất cao với các ion sắt tự do trong đường tiêu hóa. Khi đi vào dạ dày và tá tràng, tannin kết hợp cùng phân tử sắt từ thức ăn hoặc viên uống bổ sung để tạo thành phức hợp tannin-sắt không hòa tan. Do cấu trúc cồng kềnh và khó phân tách, cơ thể con người không thể vận chuyển hay hấp thụ được các phân tử sắt này qua niêm mạc ruột non vào máu.
Người bị thiếu máu thiếu sắt vốn dĩ đã có lượng dự trữ ferritin thấp, thường xuyên phải đối mặt với các biểu hiện hoa mắt, chóng mặt và mệt mỏi. Uống trà long nha thảo vào thời điểm bữa ăn hoặc ngay sau khi uống viên sắt sẽ vô tình khóa chặt lượng sắt quý giá, cản trở trực tiếp quá trình tạo hồng cầu. Việc sử dụng kéo dài khiến nồng độ sắt huyết thanh ngày càng sụt giảm, làm tình trạng bệnh nặng hơn.
Người mắc chứng táo bón: Hiệu ứng làm se niêm mạc ruột
Những người đang gặp vấn đề về tiêu hóa, đặc biệt là chứng táo bón mạn tính hoặc đi ngoài phân khô cứng, tuyệt đối không nên xem long nha thảo là thức uống thanh nhiệt. Trọng tâm của vấn đề tiếp tục nằm ở hàm lượng tannin dồi dào, điển hình là hợp chất agrimoniin [4]. Nghiên cứu năm 1987 đã phân lập và xác nhận agrimoniin là một phân tử tannin tự nhiên có hoạt tính sinh học rất mạnh trong cây [4].
Trong y học cổ truyền lẫn dược lý học thực nghiệm, các loại thảo dược chứa nhiều tannin thường được tận dụng để điều trị tiêu chảy nhờ tác dụng làm se (astringent effect). Khi tiếp xúc với thành ruột già, tannin làm kết tủa các protein trên bề mặt niêm mạc, tạo ra một lớp màng bao phủ có tác dụng bảo vệ, giảm kích ứng, đồng thời làm giảm tiết dịch niêm mạc và ức chế các đợt nhu động cơ trơn của ống tiêu hóa.
Tác động này rất hữu ích cho người đang bị tiêu chảy mất nước, nhưng lại trở thành yếu tố gây hại nghiêm trọng cho bệnh nhân táo bón. Sự ức chế dịch tiết tiêu hóa khiến lượng chất lỏng trong lòng ruột bị thiếu hụt, làm phân mất độ ẩm cần thiết, trở nên khô đặc và kết khối cứng lại. Đồng thời, nhu động ruột bị giảm sút khiến thời gian lưu bã thức ăn kéo dài hơn, làm tình trạng đầy bụng, trướng bụng và khó đi ngoài càng thêm trầm trọng.
Người chuẩn bị phẫu thuật: Nguy cơ rối loạn đông máu
Nhóm thứ tư cần hết sức cẩn trọng và phải ngưng dùng trà long nha thảo là người chuẩn bị bước vào các ca mổ hoặc can thiệp y tế có xâm lấn. Theo các công bố tổng quan dược liệu học năm 2023, long nha thảo được xếp vào nhóm dược thảo có tác dụng procoagulant - tức là kích thích, hỗ trợ quá trình đông máu và cầm máu [1].
Đặc tính hỗ trợ đông máu này rất có ích trong việc làm lành vết xước nhỏ hay giảm xuất huyết bề mặt ngoài da, nhưng lại là nguy cơ tiềm tàng trong phẫu thuật hiện đại [1]. Trước các cuộc mổ phức tạp, bác sĩ phẫu thuật và bác sĩ gây mê hồi sức luôn cần kiểm soát chính xác các chỉ số đông máu huyết tương của người bệnh, như thời gian prothrombin (PT) hay thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT). Sự hiện diện của các hoạt chất thúc đẩy đông máu không được kiểm soát có thể gây nhiễu loạn các xét nghiệm này [1].
Hơn thế nữa, việc dùng các chất có tác động đông máu có thể làm tăng nguy cơ hình thành các cục máu đông cục bộ (huyết khối) trong các vi mạch sau phẫu thuật, đặc biệt là ở những bệnh nhân phải nằm bất động dài ngày. Bên cạnh đó, các nghiên cứu năm 2012 và các năm khác ghi nhận dịch chiết long nha thảo liều 200 mg/kg gây tác dụng giảm đau trên chuột thông qua tương tác với các hệ dẫn truyền thần kinh, đồng thời thể hiện tác dụng an thần nhẹ [2], [6]. Những can thiệp thần kinh và tuần hoàn này có thể gây tương tác bất lợi với các thuốc tiền mê hoặc thuốc giảm đau đường tĩnh mạch dùng trong ca mổ.
Đánh giá các bằng chứng nghiên cứu khác về long nha thảo
Bên cạnh các lưu ý an toàn, long nha thảo vẫn là đối tượng nghiên cứu của nhiều nhà khoa học nhờ phổ hoạt tính phong phú. Nghiên cứu năm 2010 phát hiện dịch chiết long nha thảo có hoạt tính kháng virus phổ rộng chống lại các phân nhóm cúm người như H1N1, H3N2 và virus cúm B [7]. Giá trị EC50 kháng cúm A trên tế bào MDCK đạt 14-23 microg/ml, đồng thời dịch chiết thể hiện hiệu quả diệt virus ở nồng độ 160-570 ng/ml khi virus được xử lý trước [7]. Trên trứng gà có phôi, dịch chiết ức chế mạnh virus cúm gia cầm H9N2 ở nồng độ 280 ng/ml [7]. Tuy vậy, cơ chế này đòi hỏi sự tiếp xúc trực tiếp giữa dịch chiết và màng virus [7].
Về mặt kiểm soát khối u, nghiên cứu năm 1987 trên chuột cho thấy agrimoniin tiêm phúc mạc liều trên 10 mg/kg ức chế mạnh sự phát triển của khối u MM2, đồng thời kéo dài thời gian sống của động vật thí nghiệm [4]. Tuy nhiên, hoạt tính gây độc tế bào của agrimoniin giảm xuống chỉ còn khoảng 4% khi có mặt huyết thanh bê trong môi trường nuôi cấy [4]. Năm 2021, nghiên cứu trên tế bào u xơ mạch HT1080 ghi nhận dịch chiết methanol từ long nha thảo ức chế biểu hiện của MMP-2 và MMP-9 qua việc bất hoạt ERK, JNK và AKT-1, từ đó ức chế sự xâm lấn của tế bào ác tính [8].
Cần nhìn nhận công bằng rằng hầu hết các bằng chứng khoa học nổi bật nêu trên mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro), trên dòng tế bào hoặc trên mô hình động vật gặm nhấm [7], [5], [4], [2], [8], [6]. Hoàn toàn chưa có các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người nhằm xác lập liều an toàn tuyệt đối, cũng như đánh giá toàn diện các tương tác thuốc trên cơ thể người bệnh. Do đó, việc tự ý thần thánh hóa loài cây này và uống trà vô độ là hành động chứa nhiều rủi ro.
Hiểu lầm phổ biến và lưu ý áp dụng thực tế
Một hiểu lầm hết sức phổ biến hiện nay là quan niệm "thảo mộc tự nhiên thì vô hại, uống càng nhiều càng thanh lọc cơ thể". Nhiều người bệnh có thói quen hãm long nha thảo thật đặc uống thay nước mỗi ngày vì tin rằng cây có khả năng chống viêm và ngừa ung thư [5], [8]. Tuy nhiên, bất kỳ vị thuốc nào có hoạt tính sinh học đều có liều điều trị và liều gây độc. Việc uống quá đậm đặc sẽ làm lượng tannin nạp vào vượt mức, gây hại cho niêm mạc dạ dày và cản trở tiêu hóa [4], [3].
Một hiểu lầm khác là dùng cây để cầm máu cho mọi vết thương mà không quan tâm đến nguồn gốc dược liệu. Nghiên cứu năm 2023 tại Cáp Nhĩ Tân (Trung Quốc) ghi nhận tỷ lệ nhiễm bệnh cháy lá do nấm Alternaria alternata trên long nha thảo lên tới 80% diện tích trồng [1]. Các vết bệnh màu vàng nâu lan rộng làm héo khô toàn bộ lá cây [1]. Việc thu hái hoặc sử dụng các loại dược liệu bị nhiễm nấm mốc ngoài tự nhiên có thể đưa thêm các độc tố nấm vào cơ thể, gây ngộ độc đường tiêu hóa hoặc tổn thương gan thận.
Nếu không thuộc vào 4 nhóm đối tượng nguy cơ nêu trên và muốn dùng long nha thảo để hỗ trợ sức khỏe, người dân cần tuân thủ một số nguyên tắc:
- Không tự ý hái lá cây mọc hoang dại không rõ nguồn gốc hoặc có dấu hiệu đốm lá, nấm mốc [1].
- Chỉ dùng dạng sắc nước với lượng vừa phải, không nấu nước quá đặc và không uống liên tục nhiều tuần liền.
- Không uống nước thảo dược ngay trong hoặc sát bữa ăn chính để tránh gây cản trở hấp thu vi chất sắt [3].
- Luôn thông báo rõ với bác sĩ điều trị về việc đang sử dụng thảo dược nếu có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang dùng các thuốc kê đơn khác.
Long nha thảo là nguồn dược liệu tự nhiên quý giá với nhiều tiềm năng chống virus, chống viêm và chống oxy hóa đã được chứng minh trong phòng thí nghiệm [7], [5], [3]. Song song với các lợi ích đó, việc tự ý dùng trà thảo dược này có thể gây xáo trộn hormone ở thai phụ, làm nặng thêm bệnh thiếu máu do cản trở hấp thu sắt, gây bế tắc đường ruột cho người táo bón và tiềm ẩn biến chứng đông máu khi phẫu thuật [1], [2], [3]. Hãy luôn lắng nghe cơ thể, sử dụng thảo mộc có chừng mực và tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ để bảo vệ sức khỏe một cách khoa học nhất.



