Rong nho biển, còn được mệnh danh là "trứng cá hồi xanh", đã trở thành món ăn quen thuộc trong bữa cơm của nhiều gia đình nhờ độ giòn sần sật vui miệng và hàm lượng dinh dưỡng dồi dào. Không ít người xem đây là loại thực phẩm "thần dược" thanh lọc cơ thể, có thể ăn thoải mái hàng ngày mà không cần kiêng dè. Tuy nhiên, liệu loại thực phẩm này có thực sự an toàn và phù hợp cho tất cả mọi người hay không?

Câu trả lời là không phải ai cũng có thể tùy tiện sử dụng rong nho biển với lượng lớn. Bốn nhóm người cần đặc biệt thận trọng khi thưởng thức món ăn này bao gồm: người bị tăng huyết áp, người mắc bệnh thận, bệnh nhân có bệnh lý tuyến giáp và người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc suy giảm miễn dịch. Việc hiểu rõ đặc tính sinh học, phương pháp bảo quản và các hạn chế nghiên cứu sẽ giúp người tiêu dùng chủ động phòng tránh rủi ro cho sức khỏe.

Rong nho biển và những băn khoăn về an toàn thực phẩm

Rong nho, tên khoa học là Caulerpa lentillifera, là một loại rong biển lục phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1]. Tại nhiều quốc gia châu Á như Nhật Bản, Indonesia, Philippines và Việt Nam, loại rong này thường được tiêu thụ tươi như một món rau sống ăn kèm hành tây, giấm hoặc cà chua trong các món salad tươi mát [1]. Nhờ hình dáng kết thành từng chùm tròn mọng nước bắt mắt, sản phẩm này ngày càng được ưa chuộng trên thị trường [1].

Mặc dù được ưa chuộng rộng rãi, nhiều người tiêu dùng vẫn chưa hiểu rõ về môi trường nuôi cấy cũng như quy trình xử lý của loại thực phẩm này. Rong nho tươi được nuôi trồng trực tiếp trong môi trường nước biển tự nhiên, nơi các vi sinh vật luôn tồn tại và bám dính trên bề mặt nhánh rong [1]. Ngoài ra, để vận chuyển đi xa và kéo dài thời hạn sử dụng, phần lớn rong nho thương phẩm trên thị trường hiện nay đều trải qua quy trình tách nước hoặc ngâm giữ trong dung dịch nước muối đậm đặc [2].

Chính hai yếu tố này – môi trường vi sinh vật tự nhiên và hàm lượng muối bảo quản cao – là nguồn gốc của những lo ngại đối với một số nhóm đối tượng có bệnh lý mạn tính. Nếu người dùng chỉ quan tâm đến vị giòn ngon mà bỏ qua các bước sơ chế hoặc dùng quá mức cho phép, rong nho có thể trở thành yếu tố làm nặng thêm tình trạng bệnh nền.

Bốn nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi dùng rong nho

Nhóm đầu tiên cần hết sức lưu ý là người mắc bệnh tăng huyết áp hoặc người đang cần tuân thủ chế độ ăn kiêng muối. Để duy trì độ giòn và cấu trúc của rong nho trong quá trình bảo quản và vận chuyển, các nhà sản xuất thường ngâm rong trong nước muối với nồng độ dao động từ 10% đến 30% [2]. Nếu người dùng không ngâm xả kỹ với nước ngọt trước khi ăn, lượng muối còn tồn đọng sẽ rất lớn, khiến huyết áp khó kiểm soát và làm tăng gánh nặng lên thành mạch.

Nhóm thứ hai là bệnh nhân suy thận hoặc người mắc các bệnh lý về thận cần kiểm soát natri và khoáng chất nghiêm ngặt. Cần làm rõ rằng hiện nay chưa có nghiên cứu lâm sàng nào trực tiếp đánh giá tác động của rong nho trên người bệnh thận; các phân tích hiện có mới chỉ ghi nhận thành phần khoáng chất như sắt, canxi [1] và hàm lượng muối trong quá trình chế biến [2]. Do chức năng đào thải natri của thận đã suy giảm, việc nạp một lượng thực phẩm có nguy cơ chứa hàm lượng muối cao từ khâu ngâm bảo quản có thể gây giữ nước và phù nề.

Nhóm thứ ba là người có bệnh lý tuyến giáp. Nhiều người thường mặc định mọi loại rong biển đều cung cấp vi chất có lợi cho tuyến giáp, nhưng thực tế việc bổ sung khoáng chất không kiểm soát có thể gây xáo trộn hoạt động của cơ quan này. Hiện tại, chưa có nghiên cứu khoa học cụ thể nào trên bệnh nhân tuyến giáp đối với loài rong nho Caulerpa lentillifera; dữ liệu nghiên cứu mới chỉ xác nhận sự hiện diện của một số khoáng chất như sắt và canxi [1]. Do đó, người bệnh tuyến giáp không nên tự ý bổ sung loại rong này thường xuyên mà cần tham vấn bác sĩ chuyên khoa.

Nhóm thứ tư là người có đường tiêu hóa kém, người mắc hội chứng ruột kích thích hoặc người suy giảm miễn dịch. Bề mặt rong nho tươi mang một hệ vi sinh vật đa dạng, trong đó có những nhóm vi khuẩn khó rửa trôi hoàn toàn chỉ bằng nước sinh hoạt thông thường [1]. Nếu ăn sống không đảm bảo vệ sinh hoặc cơ thể có sức đề kháng yếu, nguy cơ rối loạn tiêu hóa và nhiễm khuẩn đường ruột là điều hoàn toàn có thể xảy ra.

Cơ chế tác động và những nguy cơ tiềm ẩn từ cách bảo quản

Vấn đề đầu tiên liên quan trực tiếp đến sức khỏe người dùng rong nho là hàm lượng muối dùng trong quy trình bảo quản. Các nghiên cứu về độ ổn định của rong nho khi chế biến trong nước muối chỉ ra rằng các nồng độ muối ăn, muối biển hay muối hoa ở mức 10% đến 30% làm thay đổi đáng kể cấu trúc của rong [2]. Sau 12 tuần ngâm trong nước muối, độ dai giòn của rong nho tăng lên, độ sáng và sắc xanh giảm dần trong khi sắc vàng tăng lên [2].

Để đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và chất lượng cảm quan, mức muối tối ưu trong quy trình chế biến được khuyến cáo không nên vượt quá 30% muối ăn [2]. Nồng độ muối lên tới 30% là mức rất cao so với nhu cầu nạp natri bình thường hàng ngày của cơ thể người. Khi người tiêu dùng sử dụng sản phẩm đóng gói ăn liền mà không ngâm xả nước nhiều lần, lượng natri ngấm sâu vào mô rong sẽ đi trực tiếp vào cơ thể, gây áp lực thẩm thấu lớn lên hệ tuần hoàn và hệ bài tiết.

Vấn đề thứ hai nằm ở hệ vi sinh vật tự nhiên bám dính trên nhánh rong. Khi phân tích vi sinh vật trên rong nho tươi bằng phương pháp giải trình tự gen hiện đại, các nhà khoa học đã nhận diện được tới 4.388 đơn vị phân loại (OTU) [1]. Các nhóm vi khuẩn nhân sơ chiếm ưu thế bao gồm Proteobacteria, Bacteroidetes, Planctomycetes, Cyanobacteria, Actinobacteria, Verrucomicrobia, Chloroflexi và Acidobacteria [1].

Đáng chú ý, sự đa dạng của quần thể vi khuẩn này có xu hướng biến đổi theo mùa và gia tăng khi nhiệt độ môi trường tăng lên [1]. Thử nghiệm rửa rong nho bằng nước máy liên tục trong 2 giờ cho thấy mật độ và độ đa dạng vi khuẩn chỉ giảm nhẹ [1]. Điều này chứng minh rằng việc rửa thông thường chỉ loại bỏ được một phần vi khuẩn, các nguy cơ tiềm ẩn về mặt vệ sinh an toàn thực phẩm vẫn tồn tại trên thân rong tươi [1].

Bằng chứng từ các nghiên cứu khoa học mới nhất

Bên cạnh các cảnh báo về an toàn vi sinh và muối, các nghiên cứu khoa học cũng phân tích nhiều hoạt tính sinh học của rong nho trong điều kiện phòng thí nghiệm và trên mô hình động vật. Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã tìm hiểu tác động của rong nho trên chuột cống trắng Wistar bị tổn thương gan mạn tính do cồn [3]. Trong thử nghiệm kéo dài 12 tuần này, chuột được chia thành bốn nhóm với các chế độ ăn đối chứng, ăn chứa cồn, và có hoặc không bổ sung 5% rong nho [3].

Kết quả cho thấy việc bổ sung 5% rong nho đã cải thiện đáng kể tổn thương gan và làm giảm nồng độ nội độc tố lưu hành trong máu của chuột [3]. Rong nho giúp đảo ngược sự gia tăng của thụ thể TLR4 ở gan, biểu hiện protein MyD88, tỷ lệ p-NF-κB/NF-κB và giảm nồng độ các cytokine gây viêm [3]. Ngoài ra, chế độ ăn này còn làm gia tăng lượng vi khuẩn có lợi Akkermansia, củng cố protein liên kết chặt ở niêm mạc ruột và làm giảm tỷ lệ vi khuẩn Firmicutes/Bacteroidetes [3].

Ở một hướng nghiên cứu khác công bố năm 2025, các nhà khoa học đã khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết nước rong nho thu thập tại tỉnh Krabi, Thái Lan [4]. Phân tích bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ siêu cao áp (UHPLC-MS/MS) cho thấy dịch chiết chứa nhiều hợp chất phenolic và nucleoside có hoạt tính sinh học [4]. Thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) ghi nhận dịch chiết rong nho có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn Helicobacter pylori theo mức liều [4].

Các nhà nghiên cứu nhận thấy dịch chiết làm xáo trộn chuyển hóa carbon và nitơ trung tâm của vi khuẩn, tác động tiêu cực đến chu trình axit tricarboxylic (TCA) và quá trình chuyển hóa các axit amin như alanine, aspartate, glutamate [4]. Hoạt động sinh tổng hợp pyrimidine bị kích thích tăng sinh như một phản ứng tự vệ để sửa chữa DNA, trong khi mức succinate giảm rõ rệt, dẫn đến phá vỡ chuỗi hô hấp liên kết vận chuyển điện tử của tế bào vi khuẩn [4].

Ngoài ra, một công bố năm 2023 đã phân tích các phân đoạn chiết xuất ethanol của rong nho bằng các phương pháp ngâm chiết và chiết Soxhlet [5]. Kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm cho thấy các phân đoạn chiết xuất có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, trong đó giá trị EC50 của phân đoạn n-hexane ngâm chiết gần tương đương với chất chuẩn Trolox [5]. Đáng chú ý, phân đoạn này còn có khả năng ức chế enzyme tiêu hóa chất béo lipase với giá trị EC50 thấp hơn cả thuốc đối chứng orlistat, mở ra tiềm năng nghiên cứu hỗ trợ chống béo phì [5]. Trong thử nghiệm độc tính tế bào (MTT assay), các dịch chiết rong nho cũng thể hiện độc tính có chọn lọc đối với các dòng tế bào ung thư gan, ung thư vú, ung thư đại trực tràng và ung thư bạch cầu [5].

Lợi ích thực tế và những giới hạn của các bằng chứng hiện có

Những dữ liệu từ các nghiên cứu trên mang lại cái nhìn nhiều chiều về tiềm năng dinh dưỡng và dược lý của rong nho biển. Nhờ chứa các khoáng chất thiết yếu như sắt và canxi, rong nho là nguồn bổ sung dinh dưỡng thực vật đa dạng cho bữa ăn [1]. Hơn nữa, tiềm năng ức chế vi khuẩn có hại trong ống nghiệm [4] hay hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột trên mô hình chuột [3] cho thấy loại rong này chứa nhiều hợp chất tự nhiên đáng chú ý.

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần phân biệt rõ ràng giữa kết quả nghiên cứu tiền lâm sàng và tác dụng thực tế khi ăn trực tiếp trên cơ thể người. Các phát hiện về kháng khuẩn Helicobacter pylori [4] hay chống oxy hóa, ức chế enzyme lipase và ức chế tế bào ung thư [5] hoàn toàn là những thử nghiệm in vitro trong môi trường ống nghiệm. Những hoạt tính này đạt được khi sử dụng dịch chiết cô đặc với dung môi chuyên dụng, không thể đồng nhất với việc ăn một vài nhánh rong nho tươi ngoài đời sống.

Tương tự, tác dụng bảo vệ gan và điều hòa hệ vi sinh đường ruột mới chỉ được ghi nhận trên chuột cống trắng sau 12 tuần can thiệp [3]. Cho đến nay, vẫn chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người để khẳng định rong nho có thể điều trị bệnh gan hay thay thế thuốc chữa bệnh. Tuyệt đối không xem rong nho là phương thuốc trị liệu hay tự ý dùng với hàm lượng cao để trị bệnh.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng rong nho biển

Một hiểu lầm rất phổ biến là nhiều người cho rằng rong nho là thực phẩm "thuần tự nhiên" nên hoàn toàn vô trùng và an toàn tuyệt đối khi ăn sống. Thực tế khoa học đã chứng minh các loài thực vật thủy sinh biển như rong nho mang hệ vi khuẩn phong phú, trong đó có cả những vi sinh vật gây bệnh tiềm ẩn trong chuỗi thức ăn [1]. Việc chủ quan chỉ rửa sơ qua nước trước khi ăn có thể dẫn đến nguy cơ rối loạn tiêu hóa cho người có bụng dạ yếu.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm rửa rong nho ngâm muối bằng nước máy một vài lần là đã hết sạch muối. Nghiên cứu chỉ ra quy trình ngâm muối có thể sử dụng nồng độ lên tới 30% để giữ độ giòn của rong trong thời gian dài [2]. Muối ngấm sâu vào các túi mô của rong biển; do đó việc chỉ tráng sơ sẽ không thể loại bỏ hết lượng natri tích tụ bên trong.

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng rong nho có thể ăn thay rau xanh mỗi ngày với khối lượng không giới hạn. Rong nho có kết cấu và đặc tính chuyển hóa rất khác so với các loại rau trên cạn. Việc ăn dồn dập quá nhiều rong nho trong thời gian dài có thể làm dư thừa lượng khoáng chất và natri, gây rối loạn tiêu hóa và áp lực cho các cơ quan chuyển hóa.

Cách áp dụng thực tế và chế biến an toàn

Để thưởng thức rong nho biển một cách an toàn mà vẫn giữ được hương vị thơm ngon, khâu sơ chế đóng vai trò quyết định. Đối với rong nho muối, người tiêu dùng cần ngâm rong trong nước ngọt sạch nhiều lần, mỗi lần từ 3 đến 5 phút để xả hết lượng muối bám ở bề mặt và bên trong mô rong. Sau khi xả mặn, có thể ngâm rong vào một bát nước đá lạnh trong vài phút để sợi rong săn lại, tăng độ giòn và khử mùi tanh đặc trưng của biển.

Về lượng dùng, người khỏe mạnh bình thường chỉ nên sử dụng rong nho với một lượng vừa phải, xem như một món ăn kèm thanh mát trong bữa ăn chứ không nên thay thế hoàn toàn nguồn rau xanh thông thường. Tránh việc bảo quản rong nho tươi ở môi trường nhiệt độ phòng quá lâu, bởi nghiên cứu đã chỉ ra sự đa dạng và phát triển của vi khuẩn trên thân rong có xu hướng gia tăng theo nhiệt độ [1].

Sau khi rửa sạch và ngâm đá, rong nho nên được ăn ngay để duy trì độ giòn mọng nước. Khi ăn kèm các món khác, có thể kết hợp với giấm, chanh hoặc cà chua theo thói quen ẩm thực truyền thống để tăng thêm hương vị [1]. Cần chú ý hạn chế chấm thêm các loại nước sốt quá mặn vì bản thân rong nho dù đã xả nước vẫn giữ một vị mặn tự nhiên nhất định.

Lời khuyên cân bằng bảo vệ sức khỏe

Rong nho biển là một món ăn thanh mát, hấp dẫn và cung cấp các khoáng chất quý giá như sắt và canxi cho cơ thể [1]. Tuy nhiên, món ăn này chỉ thực sự mang lại lợi ích khi được sử dụng đúng cách, đúng liều lượng và đúng đối tượng. Việc lạm dụng hoặc xem nhẹ khâu sơ chế xả mặn có thể biến một món ăn bổ dưỡng thành mối nguy hại đối với sức khỏe.

Đối với những người có bệnh nền như tăng huyết áp, suy giảm chức năng thận, bệnh lý tuyến giáp hoặc người có tiền sử dị ứng, việc tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bổ sung rong nho vào thực đơn là điều hết sức cần thiết. Ăn uống điều độ, đa dạng hóa các nguồn thực phẩm và tuân thủ các nguyên tắc an toàn vệ sinh luôn là chiếc chìa khóa vàng để duy trì một cơ thể khỏe mạnh dài lâu.