Nhiều người có thói quen hễ nghe nói đến cây cỏ thiên nhiên, cây thuốc nam truyền miệng là vội vàng tìm mua sắc uống để bồi bổ hoặc tự chữa các chứng đau nhức, bệnh mãn tính. Cây lệ dương cũng là một trong những loại thảo mộc ký sinh trong tự nhiên đang thu hút sự tò mò của không ít người. Tuy nhiên, việc tùy tiện dùng loài cây này có thể dẫn tới những rủi ro sức khỏe khó lường.
Câu trả lời trực tiếp cho bạn là: thảo mộc này không hề an toàn tuyệt đối cho mọi người, đặc biệt có 4 nhóm đối tượng cần kiên quyết tránh sử dụng. Đó là phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ, người suy giảm chức năng gan nặng và người bị suy thận tiến triển. Nguyên nhân chính là loài cây này chưa từng trải qua thử nghiệm an toàn hay đánh giá độc tính trên người.
Thảo dược lệ dương và thực tế sử dụng dân gian
Cây lệ dương, tên khoa học là Aeginetia indica, là một loài thực vật ký sinh toàn phần thuộc họ Cỏ chổi (Orobanchaceae), phân bố tự nhiên ở các khu vực Nam Á và Đông Nam Á [1]. Trong dân gian, loài cây này còn được biết đến với nhiều tên gọi bản địa khác nhau như hoa ma rừng, cỏ chuông đỏ hay dok din daeng [1]. Do đời sống hoàn toàn ký sinh, bộ máy di truyền của cây đã tiêu giảm đáng kể, chỉ còn kích thước bộ gen lạp thể là 86.212 cặp base và hoàn toàn mất đi khả năng quang hợp thông thường [2].
Theo kinh nghiệm truyền miệng của các thầy thuốc dân gian tại một số nước châu Á, các bộ phận của cây lệ dương thường được dùng để nấu nước uống hoặc đắp ngoài [1]. Dân gian truyền tụng việc dùng cây này để hạ sốt, giảm đau, chữa viêm khớp, ho, hỗ trợ tiểu đường và các bệnh gan mạn tính [1]. Thậm chí, nhiều nơi còn gợi ý dùng cây làm bài thuốc dân gian trị sưng tấy ngoài da, điều hòa kinh nguyệt đau đớn, đắp vết thương hoặc đau nhức khớp gối [1].
Mặc dù được truyền tai nhiều công dụng, nhưng việc sử dụng lệ dương ở Việt Nam và nhiều nước chủ yếu dựa trên thói quen bản địa chưa qua kiểm nghiệm. Việc thiếu các quy chuẩn chế biến chuẩn hóa khiến người dùng đối mặt với nguy cơ quá liều hoặc tích tụ các chất lạ trong cơ thể. Những rủi ro tiềm ẩn này thường không thể nhận thấy ngay bằng mắt thường.
Thành phần dược chất và cơ chế sinh học đáng chú ý
Để hiểu tại sao cần phải cẩn trọng, chúng ta cần nhìn vào cấu trúc hóa học của loài cây này. Một phân tích hóa thực vật đã xác định dịch chiết thô của cây lệ dương chứa hàng loạt hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh, bao gồm cardiac glycosides (glycosid trợ tim), saponin, phenol, tanin và flavonoid [1]. Cụ thể, hàm lượng phenolic tổng số đạt khoảng 101 +- 1.1 mg đương lượng acid gallic trên một gam dịch chiết (GAE/g), và hàm lượng flavonoid đạt 35 +- 0.8 mg đương lượng quercetin trên một gam dịch chiết (QE/g) [1]. Khả năng chống oxy hóa tổng số qua thử nghiệm phosphomolybdenum đo được là 68.3 +- 1.3 mg đương lượng acid ascorbic trên mỗi gam dịch chiết [1].
Sự xuất hiện của các hợp chất cardiac glycosides (glycosid tim) là yếu tố y khoa đòi hỏi sự cảnh giác cao độ [1]. Trong y học, glycosid tim là nhóm hợp chất tác động trực tiếp lên cơ tim và hệ dẫn truyền tim mạch, có khoảng an toàn điều trị rất hẹp. Khi dùng không kiểm soát hàm lượng, các glycosid này rất dễ gây rối loạn nhịp tim, ngộ độc cấp tính hoặc tích lũy độc chất trong cơ thể.
Ngoài ra, nồng độ tanin và saponin tự nhiên có trong lệ dương cũng là gánh nặng lớn đối với đường tiêu hóa [1]. Tanin làm kết tủa protein và niêm mạc ruột, có thể gây táo bón, kích ứng dạ dày hoặc cản trở hấp thu các vi chất dinh dưỡng thiết yếu. Khi các hoạt chất phức tạp này đi vào cơ thể người có cơ quan nội tạng đang tổn thương, chúng có thể trở thành gánh nặng chuyển hóa nghiêm trọng.
Nghiên cứu khoa học nói gì về lệ dương?
Các công bố khoa học hiện đại về lệ dương hiện chỉ dừng lại ở quy mô tiền lâm sàng, tức là trên đĩa nuôi cấy tế bào hoặc mô hình động vật thí nghiệm, hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên người.
Nghiên cứu trên tế bào: Một nghiên cứu thực hiện năm 2018 trên dòng tế bào Huh7.5.1 đã thử nghiệm tác dụng của nước sắc cây lệ dương đối với vòng đời của virus viêm gan C (HCV) [3]. Kết quả cho thấy nước sắc lệ dương làm giảm hoạt tính của virus HCV phụ thuộc vào liều lượng và thời gian theo dõi ở các mốc 24, 48 và 72 giờ [3]. Khi các nhà khoa học xử lý tế bào với nước sắc lệ dương trước 2 giờ rồi cho nhiễm virus trong 4 giờ, số lượng bản sao HCV RNA ở nhóm có xử lý chỉ là 284 bản sao, thấp hơn đáng kể so với mức 386 bản sao ở nhóm đối chứng [3]. Mức chênh lệch này tiếp tục được duy trì thấp hơn tại thời điểm 24 giờ và 72 giờ sau nhiễm [3]. Tuy nhiên, đây chỉ là thử nghiệm trên tế bào biệt hóa trong phòng thí nghiệm, không đồng nghĩa với việc uống nước sắc lệ dương sẽ chữa được bệnh viêm gan C ở cơ thể người.
Nghiên cứu trên động vật về khả năng ức chế khối u: Một nghiên cứu công bố năm 1992 đã kiểm tra hoạt tính miễn dịch chống khối u từ dịch chiết hạt cây lệ dương trên chuột nhắt trắng BALB/c được cấy tế bào ung thư Meth A [4]. Chuột được tiêm phúc mạc dịch chiết với liều 2.5 mg/kg mỗi 2 ngày một lần kể từ ngày đầu tiên [4]. Những con chuột không được điều trị đã chết vì khối u dạng cổ trướng trong vòng 21 ngày, trong khi toàn bộ chuột được tiêm dịch chiết hạt lệ dương đã hồi phục hoàn toàn mà không thấy xuất hiện tác dụng phụ [4]. Nghiên cứu xác định cơ chế bảo vệ phụ thuộc vào tế bào miễn dịch T CD4+, vì khi tiêm kháng thể đơn dòng kháng CD4, hiệu quả chống u bị triệt tiêu hoàn toàn [4]. Cần nhấn mạnh, dịch chiết không có tác dụng gây độc trực tiếp lên tế bào ung thư trong ống nghiệm, và đây là thử nghiệm tiêm màng bụng trên động vật, khác biệt hoàn toàn với việc người bệnh tự mua thân lá về sắc uống [4].
Nghiên cứu trên động vật về hạ sốt và giảm đau: Đến năm 2021, một nghiên cứu đánh giá tác dụng giảm đau và hạ sốt của dịch chiết methanol toàn phần cây lệ dương trên chuột [1]. Kết quả ghi nhận dịch chiết cho thấy tác dụng giảm đau phụ thuộc liều trên các mô hình gây đau bằng acid acetic, thử nghiệm liếm bàn chân bằng formalin và thử nghiệm đĩa nóng [1]. Ở liều cao 200 mg/kg, dịch chiết lệ dương ức chế phản ứng quặn đau do acid acetic tới 69% (với P < 0.001) [1]. Tác dụng hạ sốt cũng được ghi nhận trên mô hình chuột bị gây sốt bằng men bánh mì (Baker's yeast) [1]. Dù vậy, nghiên cứu chỉ dùng mẫu động vật nhỏ trong thời gian ngắn, chưa đánh giá độc tính bán trường diễn hay độc tính mãn tính trên các cơ quan nội tạng.
Khoảng trống bằng chứng và những nguy cơ tiềm ẩn
Qua các nghiên cứu thực tế, chúng ta thấy rõ một khoảng cách rất lớn giữa phòng thí nghiệm và việc sử dụng an toàn trên người bệnh. Hiện chưa có bất kỳ tài liệu nào công bố liều lượng an toàn, khả năng dung nạp tối đa, hay tốc độ đào thải của các hoạt chất từ cây lệ dương trong cơ thể người.
Đặc biệt, chưa hề có nghiên cứu độc học sinh sản để biết liệu các hợp chất trong cây có làm biến đổi thai nhi, gây quái thai, sảy thai hay không. Dữ liệu về việc thuốc có qua được sữa mẹ hoặc có gây ảnh hưởng tiêu cực lên cơ thể chưa hoàn thiện của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ cũng hoàn toàn là con số không.
Mặt khác, trong khi y học dân gian đồn thổi lệ dương là bài thuốc trị bệnh gan [1], thì khoa học hiện đại mới chỉ chứng minh nước sắc làm giảm sự nhân lên của virus HCV trong tế bào biệt hóa ở đĩa petri [3]. Việc tế bào sống sót và ức chế virus trong môi trường nuôi cấy được kiểm soát vô trùng hoàn toàn khác với việc toàn bộ cơ thể người hấp thu một dịch chiết thô gồm nhiều hoạt chất chưa qua tinh chế.
Cảnh báo 4 nhóm người nên tránh sử dụng thảo dược lệ dương
Dựa trên thực tế thiếu hụt hoàn toàn các dữ liệu độc học lâm sàng và thành phần chứa các hợp chất tác động mạnh, các chuyên gia y tế khuyến cáo 4 nhóm đối tượng sau tuyệt đối không nên dùng cây lệ dương:
Phụ nữ mang thai và bà mẹ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn hay độc tính nào được tiến hành trên phụ nữ mang thai hoặc cho con bú đối với thảo mộc lệ dương. Bất kỳ loại thảo mộc nào chứa hợp chất hóa thực vật phức tạp như saponin và glycosid tim đều có thể làm tăng co bóp tử cung, đe dọa sự phát triển của phôi thai hoặc truyền qua sữa mẹ gây nhiễm độc đường tiêu hóa non nớt của trẻ. Khi chưa có dữ liệu kiểm chứng, phụ nữ mang thai cần loại bỏ hoàn toàn thảo dược này ra khỏi danh sách sử dụng.
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Trẻ nhỏ có hệ thống men gan chuyển hóa chưa hoàn thiện và khả năng lọc cầu thận còn yếu. Trong lệ dương có chứa hàm lượng tanin, phenol và saponin đáng kể [1]. Việc cho trẻ uống nước thuốc từ loài cây này có thể dẫn tới viêm loét niêm mạc ruột, cản trở hấp thu sắt, rối loạn điện giải và quá tải men gan. Do chưa có bất kỳ nghiên cứu liều lượng nào trên trẻ em, việc dùng thảo dược này cho trẻ tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cấp rất cao.
Người bị suy giảm chức năng gan nặng: Mặc dù dân gian truyền miệng dùng trị bệnh gan mạn tính [1] và nghiên cứu phòng thí nghiệm cho thấy giảm virus HCV trên tế bào [3], người bệnh suy gan giai đoạn nặng (xơ gan mất bù, viêm gan cấp bùng phát) không được tự ý sử dụng. Khi gan đã suy yếu nghiêm trọng, khả năng liên hợp và chuyển hóa các hợp chất phức tạp như polyphenol, saponin và glycosid tim bị đình trệ. Hậu quả là các chất này tích tụ lại trong máu, gây nhiễm độc tế bào gan thứ phát, đẩy nhanh tình trạng hôn mê gan hoặc suy gan cấp.
Người mắc bệnh thận nặng hoặc suy thận: Thận là cơ quan chịu trách nhiệm đào thải chính các chất chuyển hóa sau khi cơ thể hấp thụ dịch chiết thực vật. Ở bệnh nhân suy thận, tốc độ lọc cầu thận sụt giảm rõ rệt. Độc chất từ dịch thảo dược thô chưa xác định rõ đường bài tiết có thể lắng đọng tại ống thận, gây viêm ống thận mô kẽ cấp tính hoặc làm tăng nồng độ glycosid tim trong máu tới ngưỡng ngộ độc. Sự tích tụ này có thể dẫn tới những cơn loạn nhịp tim nguy hiểm đe dọa tính mạng mà người bệnh không hề hay biết trước.
Hiểu lầm nguy hiểm: Cứ là thảo mộc tự nhiên thì vô hại
Một sai lầm rất phổ biến trong cộng đồng là mặc định "cây cỏ thiên nhiên hái từ rừng thì thanh lành, không có tác dụng phụ như thuốc tây". Thảo mộc tự nhiên là tập hợp của hàng trăm hợp chất hóa học khác nhau, trong đó có cả chất có lợi lẫn chất có độc tính sinh học cao nhằm bảo vệ loài cây đó trước kẻ thù tự nhiên.
Nhiều người bệnh mãn tính thường tự ý bỏ thuốc điều trị theo phác đồ của bệnh viện để chuyển sang uống nước sắc lệ dương sau khi nghe lời quảng cáo truyền miệng. Hành động này vô cùng nguy hiểm. Nó không chỉ tước đi cơ hội điều trị vàng trong giai đoạn bệnh có thể kiểm soát, mà còn đưa vào cơ thể một lượng lớn dịch chiết thô không rõ nguồn gốc.
Cần hiểu rằng, các kết quả tích cực trong phòng thí nghiệm như ức chế khối u ở chuột hay kháng virus trên tế bào chỉ là bước khởi đầu rất sơ khai [4] [3]. Từ ống nghiệm đến viên thuốc điều trị cho con người là một khoảng cách rất dài, đòi hỏi nhiều pha thử nghiệm lâm sàng gắt gao về độc tính cấp, độc tính bán trường diễn và tương tác thuốc.
Lời khuyên áp dụng và biện pháp bảo vệ sức khỏe
Khi đứng trước những lời mách nước về cây lệ dương hay bất kỳ loại thảo dược lạ nào, bạn cần giữ sự tỉnh táo. Thay vì mạo hiểm sức khỏe bản thân và gia đình, hãy tuân thủ các nguyên tắc y khoa sau:
Không tự ý hái hoặc mua dược liệu không rõ nguồn gốc: Cây lệ dương là loài ký sinh, dễ thu hái nhầm các loài thực vật khác hoặc lẫn tạp chất từ cây chủ ký sinh. Cần tránh việc dùng các loại bột khô, rễ khô trôi nổi trên mạng không có giấy phép kiểm định chất lượng y tế.
Không áp dụng liều lượng dân gian tùy tiện: Hiện nay chưa có bất kỳ hướng dẫn chính thống nào về liều lượng an toàn của lệ dương trên cơ thể người. Các số liệu như liều 2.5 mg/kg dịch chiết hạt chỉ mới thử nghiệm tiêm phúc mạc trên chuột nhắt [4], hay liều 200 mg/kg dịch chiết methanol giảm đau ở chuột [1], hoàn toàn không phải là liều dùng uống cho người.
Tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa: Nếu bạn đang mắc các bệnh lý nền như tim mạch, huyết áp, tiểu đường, bệnh gan hoặc thận, việc tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị là bắt buộc trước khi uống bất kỳ loại trà hay nước lá nào. Bác sĩ sẽ đánh giá chức năng gan thận hiện tại và cảnh báo nguy cơ tương tác giữa thuốc đang điều trị với các hoạt chất tự nhiên.
Kết luận
Cây lệ dương là một loài thảo dược ký sinh độc đáo, chứa nhiều hợp chất sinh học tiềm năng như polyphenol, flavonoid và glycosid tim đã được ghi nhận qua các phân tích trong phòng thí nghiệm [1]. Dù vậy, bằng chứng khoa học hiện tại mới chỉ dừng lại trên mô hình tế bào và động vật gặm nhấm [4] [3] [1].
Do thiếu hoàn toàn các dữ liệu an toàn trên người, 4 nhóm người gồm phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ, người suy gan và suy thận nặng cần tuyệt đối tránh xa loài cây này. Đừng để niềm tin mù quáng vào những bài thuốc tự nhiên chưa kiểm chứng làm tổn hại đến sức khỏe và tính mạng của chính mình.


