Củ súng từ lâu đã là nguyên liệu quen thuộc trong mâm cơm dân dã của người Việt, đồng thời cũng xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian lưu truyền. Nhiều người tin rằng thảo dược mọc tự nhiên dưới bùn nước thì lành tính, có thể thoải mái sắc nước uống hoặc ăn sống để thanh nhiệt, bồi bổ.

Tuy nhiên, dù là thực phẩm bổ dưỡng, củ súng lại không hoàn toàn phù hợp cho tất cả mọi người khi dùng với mục đích chữa bệnh. Những nhóm người như phụ nữ mang thai, người có thể trạng tỳ vị hư hàn, người chuẩn bị phẫu thuật, người đang dùng thuốc giảm đau tác động thần kinh hay bệnh nhân có bệnh nền mạn tính cần hết sức thận trọng trước khi sử dụng.

Củ súng trong ẩm thực và góc nhìn y học cổ truyền

Cây hoa súng thuộc chi Nymphaea, phân bố rộng rãi tại các vùng đầm lầy, ao hồ khắp nước ta. Trong đời sống thường nhật, thân cọng súng thường được dùng làm rau sống, nấu canh chua, trong khi phần thân rễ bám dưới bùn (thường gọi là củ súng) được thu hái để làm thực phẩm hoặc phơi khô làm thuốc.

Theo kinh nghiệm y học cổ truyền, củ súng được dùng trong các bài thuốc điều hòa miễn dịch, chữa trĩ, chảy máu cam và kiết lỵ [1]. Dược liệu này thường được xếp vào nhóm có tính hàn hoặc lương, mang công năng thanh nhiệt, dưỡng tỳ khí và chỉ tả. Chính vì mang tính chất làm mát và co sáp, việc dùng củ súng không thể áp dụng tùy tiện cho mọi thể trạng bệnh lý.

Nhiều người bệnh vẫn giữ thói quen truyền miệng, cho rằng thảo dược tự nhiên vô hại nên tự ý đào hoặc mua củ súng về sắc nước uống dài ngày với liều đậm đặc. Cách sử dụng thiếu kiểm soát này tiềm ẩn không ít nguy cơ đối với hệ tiêu hóa và tương tác sinh học trong cơ thể.

Cơ chế tác động và những hoạt chất sinh học tiềm ẩn

Các phân tích hóa thực vật hiện đại cho thấy các bộ phận của cây súng chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Trong đó, các nhóm chất như polyphenol, flavonoid và đặc biệt là quercetin đem lại khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ [2]. Những hoạt chất này có khả năng tham gia vào nhiều chu trình sinh hóa, từ kháng viêm, kháng nấm cho đến ức chế tế bào lạ trong môi trường thí nghiệm [2].

Bên cạnh đó, các chiết xuất từ cây súng còn cho thấy ảnh hưởng lên đường truyền tín hiệu thần kinh và hệ huyết học trên mô hình động vật. Chẳng hạn, các hoạt chất trong lá súng có khả năng liên kết và tác động thông qua hệ thống thụ thể opioidergic – con đường kiểm soát cảm giác đau và phản ứng viêm [3]. Trong khi đó, dịch chiết rễ súng trắng lại được ghi nhận làm biến đổi số lượng tiểu cầu trong máu chuột thí nghiệm [4].

Chính vì sở hữu những hoạt tính sinh học đa dạng và tác động sâu vào các hệ thống tuần hoàn, thần kinh và tế bào, việc hấp thu các chiết xuất củ súng ở liều lượng lớn có thể gây ra những phản ứng phụ không mong muốn. Điều này đặc biệt đáng lưu ý khi cơ thể người sử dụng đang trong trạng thái nhạy cảm hoặc có bệnh lý tiềm ẩn.

Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu thực nghiệm nói gì?

Để đánh giá tính an toàn và dược lý của các loài cây thuộc chi súng (Nymphaea), các nhà khoa học quốc tế đã tiến hành một số thử nghiệm tiền lâm sàng cụ thể. Cần lưu ý rằng các dữ liệu hiện tại hầu hết dừng lại ở mức thử nghiệm trên tế bào hoặc động vật gặm nhấm, chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô trên cơ thể người.

Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã tiến hành khảo sát độc tính cấp và bán trường diễn của dịch chiết methanol từ thân rễ súng đỏ (Nymphaea x rubra) trên chuột cống SD [1]. Động vật được phân thành ba nhóm với các mức liều 0, 300 và 2000 mg/kg thể trọng qua đường uống [1]. Trong thử nghiệm bán trường diễn kéo dài 14 ngày dùng thuốc liên tục, các nhà nghiên cứu không ghi nhận biểu hiện ngộ độc, không có biến đổi bất thường về cân nặng, lượng ăn uống hay tỷ lệ tử vong [1]. Mức liều không quan sát thấy tác dụng ngoại ý (NOAEL) của thân rễ súng đỏ trong nghiên cứu này được xác định là trên 2000 mg/kg thể trọng [1].

Ở một nghiên cứu khác công bố năm 2018 trên chuột nhắt trắng albino, dịch chiết súng trắng (Nymphaea alba) dùng qua đường uống trong 14 ngày liên tiếp ở liều lên đến 1000 mg/kg thể trọng không gây tổn hại đến chức năng gan, thận qua xét nghiệm sinh hóa máu và mô bệnh học [4]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận chiết xuất có tác dụng kìm hãm vi khuẩn Listeria monocytogenes, nhưng đáng chú ý là số lượng tiểu cầu ở các nhóm chuột dùng chiết xuất đã gia tăng đáng kể so với nhóm đối chứng [4].

Năm 2020, một nghiên cứu đánh giá chiết xuất lá súng Nymphaea lotus ở các mức liều 250, 500 và 1000 mg/kg thể trọng trên chuột cống và chuột nhắt [3]. Kết quả thử nghiệm chỉ ra độc tính cấp đường uống (LD50) đạt mức an toàn trên 5000 mg/kg [3]. Dược liệu thể hiện tác dụng giảm đau thông qua hệ opioidergic vì bị đối kháng bởi thuốc naloxone liều 2 mg/kg, đồng thời liều 250 và 1000 mg/kg giúp giảm phù chân chuột sau 2 giờ ở mô hình gây viêm [3].

Cũng trong năm 2020, nghiên cứu về chiết xuất lá và rễ súng trắng (Nymphaea alba) vùng đồng bằng sông Danube cho thấy khả năng ức chế nấm Candida glabrata với nồng độ ức chế tối thiểu MIC là 1,717 microg/mL đối với lá và 1,935 microg/mL đối với rễ [2]. Trên các dòng tế bào ung thư buồng trứng, tuyến tiền liệt và ung thư vú, chiết xuất rễ thể hiện giá trị IC50 trong khoảng 18–152 microg/mL và cho thấy tác động hiệp đồng khi kết hợp cùng hóa chất điều trị cisplatin [2].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Mặc dù các nghiên cứu đã xác lập rằng dịch chiết củ súng có khoảng an toàn khá rộng trên mô hình chuột thí nghiệm, người tiêu dùng không nên vội vàng đồng nhất kết quả này với sự an toàn tuyệt đối trên con người. Mọi dữ liệu về mức NOAEL hay LD50 kể trên chỉ mới phản ánh phản ứng của cơ thể động vật trong điều kiện phòng thí nghiệm ngắn ngày (14 ngày) [1] [4] [3].

Hơn nữa, các nghiên cứu thực nghiệm chủ yếu sử dụng dịch chiết chuẩn hóa hòa tan trong dung môi cồn hoặc methanol [1] [4] [3] [2]. Dạng bào chế này khác xa so với việc sắc nấu củ súng thủ công tại nhà hay ăn trực tiếp qua đường tiêu hóa. Sự hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ hoạt chất ở cơ thể người phức tạp hơn rất nhiều.

Quan trọng nhất, hiện tại hoàn toàn chưa có các thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát trên người bệnh thực tế, đặc biệt là các nhóm đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ hay người có bệnh chuyển hóa. Do đó, việc tự ý dùng củ súng với liều cao để chữa bệnh vẫn là hành động tiềm ẩn nhiều rủi ro sinh học.

5 nhóm người cần đặc biệt cẩn trọng khi dùng củ súng làm thuốc

Dựa trên các đặc tính dược lý thực nghiệm và phân loại y học cổ truyền, việc sử dụng củ súng cần được kiểm soát chặt chẽ ở các nhóm đối tượng sau:

Thứ nhất là người có thể trạng tỳ vị hư hàn. Theo y học cổ truyền, củ súng mang tính mát, hàn trệ. Những người vốn dĩ tiêu hóa kém, hay bị lạnh bụng, ăn uống khó tiêu, đại tiện phân lỏng nếu lạm dụng củ súng tươi hoặc sắc uống nước đặc có thể làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn tiêu hóa. Sự ức chế nhu động ruột do các hợp chất giảm đau tự nhiên tác động lên hệ thần kinh ruột cũng có thể gây đầy bụng kéo dài [3].

Thứ hai là phụ nữ mang thai và người đang cho con bú. Cần khẳng định rõ ràng rằng chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh tính an toàn của củ súng trên phụ nữ mang thai và thai nhi. Dữ liệu hiện có mới chỉ ghi nhận trên động vật gặm nhấm và nuôi cấy tế bào [1] [4] [3] [2]. Các hoạt chất chống phân chia tế bào hay ức chế vi sinh vật tiềm năng trong củ súng hoàn toàn chưa được kiểm chứng về nguy cơ dị tật thai nhi hay sự bài tiết qua sữa mẹ [2]. Nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý dùng củ súng làm dược liệu.

Thứ ba là người chuẩn bị phẫu thuật hoặc có bất thường về đông cầm máu. Nghiên cứu trên chuột nhắt cho thấy chiết xuất súng trắng làm tăng số lượng tiểu cầu trong máu [4]. Sự biến thiên của các chỉ số huyết học có thể làm phức tạp thêm quá trình đông máu tự nhiên. Do chưa có dữ liệu chính xác trên người, bệnh nhân chuẩn bị can thiệp ngoại khoa nên ngừng dùng củ súng dạng dược liệu ít nhất 2 tuần trước khi mổ để phòng ngừa rủi ro tương tác huyết học.

Thứ tư là người đang sử dụng các loại thuốc giảm đau, thuốc an thần tác động thần kinh trung ương. Thử nghiệm trên động vật chứng minh chiết xuất cây súng có hoạt tính giảm đau thông qua con đường thụ thể opioidergic, bị ức chế bởi thuốc chẹn thụ thể naloxone [3]. Khi kết hợp củ súng liều cao với các loại thuốc giảm đau gây nghiện hoặc thuốc ức chế thần kinh, nguy cơ tương tác cộng dồn dược lý có thể xảy ra, gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.

Thứ năm là người mắc bệnh mạn tính đang điều trị bằng thuốc hóa dược hoặc hóa trị liệu. Thử nghiệm trong ống nghiệm cho thấy chiết xuất rễ súng có tác dụng hiệp đồng sinh học với thuốc cisplatin trong việc ức chế tế bào [2]. Việc tự ý phối hợp các hoạt chất tự nhiên chưa rõ cơ chế với phác đồ thuốc tây y chuyên khoa có thể làm thay đổi độ thanh thải, tăng độc tính của thuốc hoặc gây áp lực chuyển hóa lên gan và thận.

Những ngộ nhận phổ biến về việc dùng củ súng trị bệnh

Một trong những sai lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo dược dưới bùn thanh lọc cơ thể nên uống càng nhiều càng tốt". Củ súng thu hái tự nhiên ở các vùng nước đọng có thể tích tụ vi sinh vật hoặc ký sinh trùng đường ruột. Việc rửa không kỹ hoặc ăn sống củ súng tươi tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn tiêu hóa rất cao.

Nhiều người còn lầm tưởng củ súng có thể thay thế thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc kháng sinh điều trị nhiễm trùng. Dù nghiên cứu bước đầu cho thấy khả năng kháng vi khuẩn Listeria monocytogenes và nấm Candida glabrata trong phòng thí nghiệm [4] [2], các kết quả này không đồng nghĩa với việc uống nước củ súng có thể chữa khỏi bệnh nhiễm trùng trên cơ thể người.

Một ngộ nhận khác là suy diễn tác dụng của củ súng sang hoa súng hoặc lá súng. Mỗi bộ phận của cây súng chứa hàm lượng và nhóm hoạt chất khác biệt rõ rệt [2]. Người bệnh không nên nghe theo các bài thuốc truyền miệng mà sử dụng lẫn lộn các bộ phận cây súng với liều lượng tự phát.

Hướng dẫn sử dụng củ súng an toàn trong đời sống

Để tận dụng giá trị dinh dưỡng của củ súng mà không gặp phải các tác dụng bất lợi, người dân nên áp dụng các nguyên tắc chế biến và sử dụng hợp lý:

Về hình thức sử dụng, củ súng nên được xem là một loại thực phẩm bổ sung trong bữa ăn hơn là một loại thuốc đặc trị bệnh. Khi nấu ăn, củ súng cần được gọt sạch vỏ bùn bên ngoài, ngâm rửa kỹ dưới vòi nước sạch và nấu chín hoàn toàn. Các món ăn như củ súng hầm sườn, nấu canh chua hay nấu chè đậu xanh vừa giúp cơ thể dễ tiêu hóa, vừa loại bỏ nguy cơ nhiễm ký sinh trùng.

Về liều lượng, do các nghiên cứu hiện tại chưa đưa ra khuyến cáo liều dùng dược liệu chuẩn xác cho người, người tiêu dùng chỉ nên ăn với lượng vừa phải, không sử dụng liên tục nhiều ngày trong tuần. Khi muốn dùng củ súng phơi khô như một vị thuốc hỗ trợ sức khỏe, người có bệnh lý nền bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được hướng dẫn liều dùng phù hợp với thể trạng.

Ngoài ra, những người đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường, tim mạch hay thuốc chống đông máu cần theo dõi sát sao phản ứng cơ thể và tuyệt đối không tự ý bỏ phác đồ điều trị của bác sĩ để chuyển sang dùng củ súng.

Lời khuyên cân bằng cho sức khỏe

Củ súng là nguồn nguyên liệu thiên nhiên giàu giá trị ẩm thực truyền thống và chứa đựng nhiều hoạt chất chống oxy hóa tiềm năng đã được khoa học ghi nhận [2]. Tuy nhiên, ranh giới giữa một món ăn bổ dưỡng và một bài thuốc an toàn phụ thuộc rất lớn vào đối tượng sử dụng và liều lượng.

Mỗi người cần lắng nghe cơ thể, hiểu rõ tình trạng sức khỏe của bản thân và không nên áp dụng máy móc các mẹo dân gian truyền miệng. Khi gặp các vấn đề sức khỏe mạn tính, thăm khám y khoa bài bản và tuân thủ tư vấn của nhân viên y tế luôn là giải pháp an toàn và khoa học nhất.