Trong y học cổ truyền, bạch cập (còn có tên gọi khác là liên cập thảo) từ lâu đã được coi là vị thuốc quý nhờ khả năng thu liễm, chỉ huyết, chuyên trị các vết thương chảy máu hoặc vết loét ngoài da. Hiện nay, nhiều người vẫn tìm kiếm loại thảo dược này để tự sắc uống hoặc nghiền bột đắp ngoài nhằm trị bệnh dạ dày, cầm máu trĩ hay làm đẹp.

Thế nhưng, thảo dược tự nhiên không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối. Bạch cập có hoạt tính dược lý mạnh lên hệ thống đông máu và tuần hoàn mạch, do đó không phải ai cũng có thể tùy tiện sử dụng. Việc tự ý dùng mà không tham vấn y khoa có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng.

Bạch cập và những hoạt chất tác động lên cơ thể

Bạch cập có tên khoa học là Bletilla striata, thuộc họ Lan (Orchidaceae), phân bố chủ yếu ở khu vực Đông Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Myanmar [1]. Thân rễ của cây là bộ phận chính được thu hái để làm thuốc qua hàng ngàn năm trong các bài thuốc cổ phương [1].

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2019 cho biết các nhà khoa học đã chiết xuất được khoảng 158 hợp chất từ củ bạch cập với cấu trúc phân tử rõ ràng [1]. Các nhóm chất này bao gồm glucoside, bibenzyl, phenanthrene, quinone, biphenanthrene, dihydrophenanthrene, anthocyanin, steroid, triterpenoid và acid phenolic [1].

Những hợp chất trên tạo nên dược tính cầm máu, làm lành vết thương, đồng thời thể hiện hoạt tính chống oxy hóa, kháng virus, kháng khuẩn và chống ung thư [1]. Ngoài ra, nghiên cứu tổng quan năm 2023 cũng chỉ ra rằng polysaccharide chiết xuất từ bạch cập (BSP) là hoạt chất sinh học chính, có các tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, chống xơ hóa, điều hòa miễn dịch và chống glycation [2].

Tuy sở hữu nhiều dược tính, nghiên cứu năm 2019 nhấn mạnh rằng các thử nghiệm lâm sàng hiện có về đặc tính lâm sàng của bạch cập vẫn chưa đủ, do đó hiệu quả điều trị và mức độ an toàn của nó chưa thể thiết lập đầy đủ dưới góc nhìn khoa học [1].

Nguy cơ tiềm ẩn từ tác dụng gây tắc mạch và cầm máu

Tác dụng nổi bật nhất của liên cập thảo chính là khả năng cầm máu và làm se [1]. Cơ chế này giúp bảo vệ niêm mạc và kích thích liền sẹo mô tổn thương [1], [2]. Tuy nhiên, chính cơ chế dược lý này lại là "con dao hai lưỡi" đối với hệ thống tuần hoàn.

Theo bài tổng quan năm 2019, các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh liên cập thảo có hoạt tính rõ rệt như một tác nhân gây tắc mạch (embolizing agent) và bảo vệ niêm mạc [1]. Khi một hoạt chất có khả năng làm tắc mạch và thúc đẩy cầm máu mạnh mẽ đi vào dòng tuần hoàn, nó có thể kích thích hoặc đẩy nhanh quá trình hình thành các cục máu đông.

Đặc tính sinh học này đòi hỏi phải có sự giám sát y khoa chặt chẽ. Nếu người bệnh tự ý dùng bạch cập ở dạng uống liều cao hoặc dùng chế phẩm không đạt chuẩn, nguy cơ xảy ra biến cố thuyên tắc mạch là hoàn toàn có thể xảy ra.

4 nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi dùng bạch cập

Dựa trên các đặc tính dược lý về cầm máu, tắc mạch và cấu trúc hoạt chất phức tạp, có 4 nhóm đối tượng dưới đây cần hết sức cẩn trọng hoặc tránh xa vị thuốc này:

1. Người có tiền sử hoặc nguy cơ cao hình thành huyết khối

Thuyên tắc mạch và hình thành huyết khối (cục máu đông) là bệnh lý nguy hiểm có thể dẫn đến đột quỵ não, nhồi máu cơ tim hoặc thuyên tắc phổi. Các bằng chứng y khoa hiện đại khẳng định rằng những người có rối loạn đông máu kích hoạt quá trình tạo cục máu hoặc có tiền sử gia đình bị biến cố thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch cần kiểm soát rất nghiêm ngặt các tác nhân làm tăng đông [3].

Vì bạch cập đã được chứng minh lâm sàng có tác dụng gây tắc mạch và cầm máu [1], việc đưa thêm vị thuốc này vào cơ thể có thể làm tăng trầm trọng nguy cơ hình thành cục máu đông nội mạch ở những người vốn đã có cơ địa tăng đông.

2. Người đang sử dụng thuốc chống đông máu

Những bệnh nhân mắc bệnh lý tim mạch, rung nhĩ, huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc đang điều trị bằng thuốc chống đông cần duy trì sự cân bằng tinh tế giữa nguy cơ chảy máu và nguy cơ tắc mạch [4], [5]. Nghiên cứu năm 2025 về nguy cơ huyết khối nhấn mạnh rằng việc đánh giá nguy cơ chảy máu phải cân nhắc đa yếu tố gồm tiền sử bệnh, chức năng thận, số lượng tiểu cầu và liều lượng thuốc chống đông [5].

Bạch cập với tác dụng thúc đẩy đông máu và gây tắc mạch [1] có cơ chế dược lý đối lập trực tiếp với nhóm thuốc chống đông máu. Sự tương tác này có thể vô hiệu hóa hoặc làm giảm tác dụng bảo vệ của thuốc chống đông, đẩy người bệnh vào tình trạng nguy hiểm trước các biến cố tim mạch.

3. Phụ nữ có thai

Hiện nay, chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học an toàn nào chứng minh tính an toàn của bạch cập đối với phụ nữ mang thai; toàn bộ dữ liệu dược lý hiện có mới chỉ dừng lại ở các hợp chất hóa học và thử nghiệm lâm sàng chung [1], [2].

Thời kỳ mang thai là giai đoạn hệ tuần hoàn của người mẹ có nhiều thay đổi sinh lý tự nhiên để chuẩn bị cho quá trình sinh nở. Việc tùy tiện dùng một thảo dược có khả năng gây co se, làm se niêm mạc và gây tắc mạch [1] có thể tiềm ẩn rủi ro tác động xấu đến tuần hoàn nuôi dưỡng thai nhi và nhau thai.

4. Người có cơ địa dị ứng tiếp xúc da

Hiện nay, polysaccharide chiết xuất từ liên cập thảo đang được nghiên cứu ứng dụng làm tá dược sinh học để phát triển các dạng bào chế mới như gel, hạt vi mô, kim siêu nhỏ và hydrogel bôi ngoài [2]. Đồng thời, trong dân gian, củ liên cập thảo cũng thường được mài hoặc nghiền bột đắp trực tiếp lên da.

Tuy nhiên, củ bạch cập chứa tới hơn 158 hợp chất hóa học phức tạp, bao gồm các bibenzyl, phenanthrene, quinone, steroid và acid phenolic [1]. Khi bôi ngoài da, những người có làn da nhạy cảm hoặc cơ địa viêm da tiếp xúc dị ứng có thể phản ứng với các hoạt chất này, dẫn đến kích ứng, ngứa, mẩn đỏ hoặc tổn thương mô nặng nề hơn.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng liên cập thảo

Một hiểu lầm rất phổ biến là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, uống càng nhiều vết thương càng nhanh lành". Thực tế khoa học chỉ ra rằng dù đã được dùng hàng ngàn năm trong y học cổ truyền, bằng chứng khoa học về tính an toàn và hiệu lực lâm sàng của bạch cập vẫn chưa đầy đủ [1].

Nhiều người bệnh đau dạ dày hoặc loét đường tiêu hóa tự ý tìm mua bột củ này về pha uống kéo dài. Việc dùng liên tục mà không qua chẩn đoán có thể che giấu các triệu chứng bệnh lý nặng (như ung thư hoặc loét thủng) hoặc gây ra các rủi ro tắc mạch tiềm tàng [1].

Hiểu lầm thứ hai là dùng thảo dược để tự thay thế thuốc điều trị theo toa của bác sĩ. Đối với những bệnh nhân đang phải dùng thuốc chống đông hoặc kiểm soát các vấn đề về tiểu cầu và đông máu, việc tự ý kết hợp bạch cập có thể làm xáo trộn hoàn toàn phác đồ điều trị [5].

Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại

Mặc dù các tài liệu ghi nhận bạch cập chứa nhiều hoạt chất tiềm năng có lợi như chống viêm, chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch và hỗ trợ chữa lành vết thương [1], [2], người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về các giới hạn nghiên cứu:

Thứ nhất, phần lớn các hoạt tính của củ bạch cập mới được chứng minh ở quy mô chiết xuất hóa học, phân lập phân tử và các nghiên cứu phòng thí nghiệm [1], [2].

Thứ hai, các nghiên cứu chưa đưa ra được liều lượng an toàn chuẩn hóa hay hướng dẫn điều trị chuẩn cho từng nhóm bệnh lý cụ thể ở người [1].

Chính vì lý do này, giới khoa học nhận định cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu rộng hơn về cơ chế và thử nghiệm để đánh giá toàn diện tính an toàn cũng như hiệu quả thực sự của liên cập thảo [1], [2].

Áp dụng thực tế an toàn và lời khuyên y khoa

Để tránh gặp phải những tác dụng không mong muốn khi tiếp cận vị thuốc này, độc giả cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng sau:

  • Không tự ý sắc uống hoặc bôi ngoài: Do chưa có quy định về liều dùng an toàn được kiểm chứng khoa học [1], người dân tuyệt đối không tự ý mua bột rễ củ trôi nổi về sử dụng.
  • Thử nghiệm dị ứng trước khi bôi ngoài: Nếu sử dụng các sản phẩm bôi ngoài da chứa chiết xuất này, hãy thử trước một lượng rất nhỏ ở vùng da mặt trong cẳng tay để quan sát phản ứng mẩn đỏ hay ngứa rát.
  • Luôn thông báo cho bác sĩ: Nếu bạn đang được điều trị bất kỳ bệnh lý nào, đặc biệt là các bệnh về mạch máu, tim mạch hoặc đang chuẩn bị phẫu thuật, hãy thông báo ngay cho bác sĩ điều trị nếu có ý định sử dụng thêm bất kỳ bài thuốc cổ truyền nào chứa liên cập thảo.
  • Lựa chọn sản phẩm đã được kiểm duyệt: Chỉ sử dụng các chế phẩm y tế đã được cơ quan quản lý dược cấp phép, nơi thành phần polysaccharide hay hoạt chất đã qua quy trình kiểm soát chất lượng và độc tính nghiêm ngặt [1], [2].

Bạch cập là dược liệu giàu tiềm năng nhưng cũng mang hoạt tính dược lý phức tạp. Việc sử dụng cần dựa trên sự hiểu biết khoa học và tư vấn của chuyên gia y tế, thay vì tin vào những lời truyền miệng thiếu căn cứ.