Ăn theo khung giờ, hay nhịn ăn gián đoạn, đang trở thành xu hướng giảm cân và cải thiện sức khỏe được nhiều người áp dụng. Không ít người tin rằng việc giới hạn thời gian nạp năng lượng trong ngày phù hợp với mọi thể trạng và hoàn toàn vô hại. Tuy nhiên, việc áp dụng chế độ này một cách tùy tiện mà không dựa trên tình trạng bệnh lý có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe.
Chế độ ăn gián đoạn không phù hợp với tất cả mọi người. Dựa trên các dữ liệu y khoa hiện hành, việc nhịn ăn kéo dài có thể gây ra những phản ứng bất lợi nghiêm trọng đối với ít nhất 5 nhóm đối tượng đặc thù, bao gồm: người mắc bệnh đái tháo đường, trẻ em và thanh thiếu niên, phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bú, người cao tuổi có thể trạng suy yếu, cùng những người mắc bệnh mạn tính nặng hoặc tiền sử biến cố tim mạch.
Cơ chế tác động và những phản ứng bất lợi của việc nhịn ăn
Nhịn ăn gián đoạn là phương pháp tiết giảm năng lượng xen kẽ giữa các khoảng thời gian nhịn và ăn bình thường [1]. Trong thời gian nhịn, cơ thể không được cung cấp năng lượng từ thức ăn hay đồ uống, dẫn đến sự suy giảm nồng độ đường huyết và insulin [2]. Quá trình này kích thích sự cạn kiệt lượng glycogen dự trữ tại gan, từ đó thúc đẩy giải phóng axit béo tự do và thể ketone để phục vụ nhu cầu năng lượng [3].
Mặc dù việc kích hoạt cơ chế tự thực tế bào (autophagy) và sinh ceton (ketogenesis) có thể hỗ trợ điều hòa đường huyết cũng như độ nhạy insulin ở người khỏe mạnh [4], sự sụt giảm nguồn cung năng lượng đột ngột này lại tạo ra gánh nặng sinh lý lớn [5]. Nhịn ăn làm hạ đường huyết và dễ dẫn đến tình trạng mất nước [5]. Với người bình thường, phản ứng phụ có thể dừng ở mức đói cồn cào, mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu, táo bón hoặc ngất xỉu [5]. Nhưng với các đối tượng dễ bị tổn thương, căng thẳng trao đổi chất quá mức và thiếu hụt dưỡng chất có thể dẫn đến hậu quả lâm sàng nghiêm trọng [5].
Nhóm 1: Người mắc bệnh đái tháo đường đang dùng thuốc
Những người mắc đái tháo đường tuýp 1 và tuýp 2 là nhóm đối tượng đầu tiên cần hết sức thận trọng khi muốn áp dụng việc ăn theo khung giờ [5]. Đối với người mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2, nhiều loại thuốc hạ đường huyết có thể gây mất nước và hạ đường huyết quá mức khi người bệnh nhịn ăn [5]. Tình trạng mất nước là một yếu tố nguy cơ dẫn đến đột quỵ và thuyên tắc huyết khối nói chung, trong khi hạ đường huyết nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng [5].
Người tiền đái tháo đường hoặc người đang điều trị kháng insulin, hội chứng chuyển hóa bằng thuốc điều trị đái tháo đường cũng phải trao đổi cụ thể với bác sĩ trước khi áp dụng [5]. Riêng với bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1, các chuyên gia khuyến cáo tuyệt đối không tự ý nhịn ăn trừ khi có chỉ định và được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa [5]. Hiện nay, các bằng chứng y khoa để xây dựng hướng dẫn lâm sàng về nhịn ăn gián đoạn cho bệnh nhân đái tháo đường vẫn còn rất hạn chế [6]. Do đó, bệnh nhân đái tháo đường muốn thực hiện phương pháp này bắt buộc phải có sự giám sát y tế và theo dõi đường huyết cá nhân thường xuyên [6].
Nhóm 2: Trẻ em và thanh thiếu niên
Trẻ em, bao gồm cả nhóm trẻ mắc đái tháo đường tuýp 1 hoặc đái tháo đường khởi phát ở người trẻ, đối mặt với nguy cơ sức khỏe đáng kể nếu tham gia vào chế độ ăn nhịn ngắt quãng [5]. Nhu cầu dinh dưỡng, sự phát triển thể chất và các tiêu chuẩn an toàn chuyển hóa ở lứa tuổi này khác biệt hoàn toàn so với người trưởng thành [2].
Hiện nay, các dữ liệu khoa học về tính khả thi, mức độ chấp nhận và tính an toàn của việc nhịn ăn gián đoạn ở trẻ em và thanh thiếu niên vẫn rất hạn chế và cần được nghiên cứu thêm [2]. Việc áp đặt chế độ ăn ngắt quãng ở độ tuổi đang lớn có thể gây thiếu hụt năng lượng và dưỡng chất thiết yếu, ảnh hưởng tiêu cực tới quá trình hoàn thiện cơ thể [2], [5]. Do thiếu bằng chứng kiểm chứng, việc áp dụng chế độ này cho lứa tuổi vị thành niên và trẻ em không được khuyến khích trong y khoa thường quy [2].
Nhóm 3: Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú
Thời kỳ mang thai và nuôi con bằng sữa mẹ là giai đoạn cơ thể người phụ nữ đòi hỏi nguồn cung cấp năng lượng và vi chất liên tục để duy trì sức khỏe của mẹ cũng như sự phát triển của thai nhi và trẻ sơ sinh. Các tổng quan an toàn lâm sàng ghi nhận rằng việc áp dụng nhịn ăn gián đoạn gây ra các yếu tố căng thẳng quá mức và tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng cho cơ thể [5].
Ở nhóm phụ nữ mang thai hoặc đang trong giai đoạn cho con bú, sự thiếu hụt này có thể dẫn tới các biến cố bất lợi nghiêm trọng [5]. Hiện tại, các nghiên cứu can thiệp về nhịn ăn gián đoạn không hướng tới phụ nữ mang thai và cho con bú, do đó các rủi ro liên quan đến sự suy kiệt dinh dưỡng của người mẹ và sự an toàn của thai nhi khiến nhóm đối tượng này không nên tham gia nhịn ăn ngắt quãng [5].
Nhóm 4: Người cao tuổi có thể trạng suy yếu
Người cao tuổi, đặc biệt là những cá nhân có thể trạng suy nhược (frail), nằm trong danh sách các đối tượng dễ chịu tổn thương nhất trước những can thiệp hạn chế năng lượng [5]. Sự sụt giảm đột ngột các nguồn năng lượng và khoáng chất trong giai đoạn nhịn ăn tạo ra gánh nặng thể chất lớn, dễ gây ra các biến cố bất lợi nghiêm trọng [5].
Bên cạnh đó, các triệu chứng thông thường của nhịn ăn như váng đầu, chóng mặt, ngất xỉu có thể trực tiếp làm tăng nguy cơ té ngã ở người lớn tuổi [5]. Nguy cơ mất nước do nhịn ăn cũng góp phần làm tăng nguy cơ thuyên tắc mạch hoặc đột quỵ ở nhóm người này [5]. Vì vậy, việc áp đặt các khung giờ nhịn ăn nghiêm ngặt lên người già suy yếu là không an toàn [5].
Nhóm 5: Người mắc bệnh mạn tính nặng, suy thận hoặc tiền sử tim mạch
Những bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc các bệnh lý mạn tính nặng là nhóm tiếp theo cần tránh xa việc tự ý nhịn ăn theo giờ [5]. Cụ thể, các đối tượng có tiền sử nhồi máu cơ tim, đột quỵ, đặc biệt là những người vẫn còn mang các triệu chứng di chứng sau biến cố, đối mặt với rủi ro sức khỏe gia tăng khi nhịn ăn [5].
Các dữ liệu cảnh báo an toàn cũng nhấn mạnh rằng người mắc bệnh thận mạn tính nghiêm trọng hoặc những người từng trải qua phẫu thuật ghép tạng tuyệt đối không nên thực hiện nhịn ăn do nguy cơ căng thẳng chuyển hóa và thiếu hụt dinh dưỡng gây ra các biến cố nguy hiểm [5]. Nhịn ăn có thể làm giảm thể tích tuần hoàn và tụt huyết áp bất thường, gây ảnh hưởng xấu tới chức năng của các cơ quan đã bị suy yếu từ trước [5].
Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả và giới hạn của nhịn ăn
Để có cái nhìn khách quan, khoa học ghi nhận nhịn ăn gián đoạn mang lại một số chuyển biến tích cực ở một số nhóm đối tượng nhất định, nhưng bằng chứng lâm sàng tổng thể vẫn còn nhiều khoảng trống [5], [1].
Một tổng quan hệ thống công bố năm 2025 đã khảo sát tác động của nhịn ăn gián đoạn trên bệnh nhân ung thư đang tiếp nhận hóa trị hoặc liệu pháp nhắm trúng đích [3]. Qua sàng lọc 1.725 công trình từ năm 1990 đến tháng 3/2025, các nhà nghiên cứu chỉ chọn lọc được 9 bài báo đáp ứng tiêu chuẩn [3]. Nghiên cứu tiến hành chủ yếu trên bệnh nhân ung thư vú (258/354 bệnh nhân) [3]. Kết quả cho thấy phương pháp này an toàn, khả thi, ghi nhận xu hướng giảm nồng độ insulin và IGF-1, đồng thời tăng mức hồng cầu [3]. Tuy nhiên, nghiên cứu không chứng minh được tác động của việc nhịn ăn lên kết quả điều trị cũng như độc tính do hóa trị [3]. Ba nghiên cứu trong số đó cũng ghi nhận không có sự khác biệt đáng kể về trọng lượng cơ thể và chỉ số BMI [3]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng dữ liệu hiện tại còn thiếu bằng chứng vững chắc và chưa thể đưa ra kết luận rõ ràng về hiệu quả điều trị của nhịn ăn trên bệnh nhân ung thư [3].
Đối với bệnh nhân hồi sức tích cực (ICU), một bài tổng quan năm 2025 cho thấy dinh dưỡng qua đường ruột vẫn là tiêu chuẩn điều trị, và nhịn ăn gián đoạn mới chỉ dừng lại ở mức tiềm năng bổ trợ về mặt lý thuyết nhằm kích hoạt cơ chế tự thực tế bào hoặc điều hòa vi khuẩn đường ruột [4]. Một đề cương thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm ngẫu nhiên mở năm 2025 (thử nghiệm ENNUT) tại 9 trung tâm ICU ở Pháp hiện mới bắt đầu tuyển dụng 174 bệnh nhân thở máy có dùng thuốc vận mạch để so sánh nuôi dưỡng ngắt quãng và nuôi dưỡng liên tục [7]. Do đó, việc nhịn ăn chưa phải là phương thức điều trị chính thức cho nhóm bệnh nhân nặng này [4], [7].
Về mặt tim mạch, một tổng quan năm 2020 ghi nhận nhịn ăn gián đoạn có tác động tích cực đến các yếu tố nguy cơ tim mạch như béo phì, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu ở người thừa cân [8]. Ví dụ, người béo phì nhịn ăn 8 tuần vẫn duy trì được mức cholesterol và glucose thấp hơn sau 24 tuần trở lại chế độ ăn thông thường [8]. Dù vậy, tổng quan này nhấn mạnh vẫn chưa rõ liệu nhịn ăn có mang lại tác động tương tự trên mọi quần thể dân số hay không [8]. Thêm vào đó, một bài điểm báo năm 2025 về bệnh đái tháo đường tuýp 2 lưu ý rằng các nghiên cứu có sự biến thiên lớn về thời gian, dân số nghiên cứu phân tán, và một số thử nghiệm không cho thấy lợi ích rõ rệt của nhịn ăn do sự khác nhau về lượng calo nạp vào hoặc phương pháp áp dụng [2].
Hiểu lầm thường gặp và lời khuyên áp dụng an toàn
Nhiều người lầm tưởng rằng nhịn ăn gián đoạn là phương pháp chữa lành tự nhiên và ai áp dụng cũng đạt được kết quả giảm cân hay hạ đường huyết như nhau. Thực tế, dữ liệu an toàn thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu về nhịn ăn gián đoạn, và hầu hết các khuyến nghị phổ biến hiện nay lại xuất phát từ các nguồn không chính thống hoặc nghiên cứu trên động vật [5], [6]. Việc nhịn ăn không thể thay thế cho các phác đồ điều trị nội khoa hoặc lời khuyên của nhân viên y tế [6].
Đối với những người trưởng thành khỏe mạnh không thuộc các nhóm chống chỉ định nêu trên, nếu muốn áp dụng nhịn ăn gián đoạn, chỉ nên bắt đầu với lượng ăn vừa phải và tuân thủ lối sống cân bằng [5], [1]. Trong thời gian nhịn, cần đảm bảo uống đủ nước để hạn chế rủi ro mất nước, chóng mặt và đau đầu [5]. Nếu xuất hiện cảm giác choáng váng, ngất xỉu hoặc mệt lả, cần ngừng ngay chế độ nhịn ăn và bổ sung năng lượng [5].
Nhìn chung, nhịn ăn gián đoạn có thể là một công cụ hỗ trợ chuyển hóa đối với người bình thường, nhưng tiềm ẩn rủi ro rất lớn đối với những cá nhân có bệnh nền hoặc thể trạng suy yếu [5]. Người dân không nên chạy theo phong trào khi chưa hiểu rõ tình trạng sức khỏe của bản thân. Trước khi quyết định thay đổi bất kỳ chế độ dinh dưỡng nào, người có bệnh mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn tính mạng [5], [6].
