Bồng nga truật (tên khoa học Boesenbergia rotunda, thuộc họ Gừng) từ lâu đã là một loại gia vị và cây thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền Đông Nam Á [3, 7]. Nhờ mùi thơm đặc trưng cùng nhiều hoạt chất sinh học, loài thảo dược này được ứng dụng rộng rãi trong các món ăn lẫn các bài thuốc dân gian [1, 6]. Gần đây, việc chiết xuất cô đặc các thành phần từ củ bồng nga truật để sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe khiến không ít người tìm mua và sử dụng với kỳ vọng bồi bổ, phòng ngừa bệnh tật [4, 7].

Tuy nhiên, việc lạm dụng hoặc dùng các dạng chiết xuất cô đặc ở liều cao trong thời gian dài lại tiềm ẩn không ít rủi ro sức khỏe. Phụ nữ mang thai, người mắc bệnh lý suy giảm chức năng gan, thận và bệnh nhân chuẩn bị can thiệp phẫu thuật là những đối tượng cần đặc biệt thận trọng, tốt nhất nên tránh tự ý sử dụng các chế phẩm đậm đặc này.

Cơ chế tác động và những hoạt chất chính trong bồng nga truật

Bồng nga truật chứa một hệ thống các hợp chất chuyển hóa thứ cấp rất đa dạng, nổi bật là các flavonoid và chalcone như pinostrobin, pinocembrin, boesenbergin A và các phân nhóm panduratin [1, 2, 3, 5]. Trong phòng thí nghiệm, các hoạt chất này can thiệp vào nhiều chu trình sinh hóa của tế bào sống, từ việc điều hòa chu kỳ phân chia tế bào, kích hoạt phản ứng chống oxy hóa, cho đến thúc đẩy quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào biến đổi [2, 3].

Chẳng hạn, hoạt chất pinostrobin có khả năng gây ngừng chu kỳ tế bào bằng cách làm tăng protein p21 và ức chế cyclin D1, đồng thời làm giảm sự tăng sinh và gây độc tế bào chọn lọc [1]. Chất này cũng ức chế di căn thông qua can thiệp vào sự di chuyển, kết dính tế bào và sự tạo mạch mới [1]. Ngoài ra, hoạt chất boesenbergin A phân lập từ thân rễ bồng nga truật kích hoạt các enzyme caspase -3/7, -8, và -9, gây biến đổi điện thế màng ty thể và điều hòa các protein Bcl2, Bax nhằm dẫn dắt tế bào vào quá trình tiêu biến [2].

Chính bởi các hoạt chất này có dược tính mạnh, tác động sâu đến chu trình tế bào và hệ mạch máu, việc đưa vào cơ thể một lượng lớn dịch chiết tinh khiết sẽ tạo nên những thay đổi sinh lý vượt quá ngưỡng chịu đựng thông thường, đòi hỏi cơ quan nội tạng phải xử lý liên tục.

Các nghiên cứu nói gì về độc tính và hoạt tính sinh học?

Độ an toàn của bồng nga truật đã được các nhà khoa học đánh giá ở nhiều cấp độ thử nghiệm tiền lâm sàng khác nhau. Một bài tổng quan công bố năm 2012 cho thấy dịch chiết ethanol từ bồng nga truật không làm thay đổi trọng lượng cơ thể chuột cống, các chỉ số huyết học và mô bệnh học không ghi nhận biến đổi bất lợi nào [3]. Nghiên cứu của các tác giả cũng chỉ ra hai hoạt chất pinostrobin và pinocembrin không gây đột biến gen và không có độc tính trên chuột cống dòng Wistar [3].

Bên cạnh đó, nghiên cứu tổng quan về pinostrobin ghi nhận dữ liệu dược động học cho thấy chất này hấp thu tốt qua đường ruột và trải qua quá trình biến đổi chuyển hóa là chính, dù độ tan và khả năng thâm nhập não còn hạn chế [1]. Các thử nghiệm độc tính cho thấy pinostrobin không gây tác dụng phụ ở liều điều trị dưới 100 mg/kg trọng lượng cơ thể [1]. Về khả năng kháng khuẩn, pinostrobin và dịch dầu đỏ từ rễ bồng nga truật có nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) lần lượt là 125 microgam/mL và 150 microgam/mL đối với vi khuẩn Helicobacter pylori, tương đương với đối chứng dương clarithromycin (120 microgam/mL); nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) tương ứng là 150 microgam/mL và 175 microgam/mL [3]. Khi thử nghiệm trên chuột nhảy Mông Cổ, dịch chiết ethanol giúp giảm đáng kể tình trạng nhiễm khuẩn này sau 3 ngày dùng [3].

Một thử nghiệm năm 2012 của các nhà khoa học đã kiểm tra độc tính tế bào của boesenbergin A trên nhiều dòng tế bào người, xác định giá trị IC50 lần lượt là 20,22 microgam/mL trên tế bào ung thư phổi A549; 10,69 microgam/mL trên ung thư tuyến tiền liệt PC3; 20,31 microgam/mL trên ung thư biểu mô tế bào gan HepG2; 94,10 microgam/mL trên ung thư đại tràng HT-29; và 9,324 microgam/mL trên tế bào gan bình thường WRL-68 [4]. Đáng chú ý, hoạt tính kháng viêm của chất này ghi nhận rõ rệt ở nồng độ 12,5 đến 50 microgam/mL mà không gây độc tế bào có ý nghĩa đối với đại thực bào RAW 264.7 của chuột ở mức 50 microgam/mL [4].

Năm 2021, nghiên cứu trên chuột thực nghiệm bị tổn thương thận cấp do thuốc hóa trị cisplatin (tiêm phúc mạc liều 20 mg/kg thể trọng) cho thấy hoạt chất panduratin A dùng đường uống ở liều 50 mg/kg thể trọng giúp cải thiện chức năng thận và giảm tổn thương ống thận nhờ ức chế hoạt hóa ERK1/2 và caspase 3 [5]. Một nghiên cứu khác năm 2021 phân lập các chất panduratin Q-Y từ bồng nga truật, phát hiện panduratin W có độc tính chọn lọc mạnh trên dòng tế bào ung thư tụy người PANC-1 với giá trị PC50 là 0,8 micromol/L trong môi trường thiếu dinh dưỡng [6].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng mở ra nhiều triển vọng về dược tính của bồng nga truật, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ những khoảng trống lớn trong y văn. Hầu hết các thử nghiệm độc tính và hoạt tính hiện nay đều được tiến hành trên mô hình tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm (in vitro) hoặc trên động vật gặm nhấm như chuột cống, chuột nhắt, chuột nhảy [1, 7, 8].

Các thử nghiệm can thiệp trực tiếp trên cơ thể người còn rất khan hiếm và quy mô nhỏ. Đơn cử vào năm 2023, một nghiên cứu phát triển huyết thanh vi kim chứa dịch chiết phân đoạn BP-3 (chứa panduratin A ở mức 0,29 g/g dịch chiết) chỉ áp dụng bôi ngoài da vùng đùi người trong 14 ngày để đánh giá khả năng giảm chu vi và săn chắc da [7]. Thử nghiệm bôi ngoài da này ghi nhận có hiện tượng tăng ban đỏ da nhẹ dù không đau hay đỏ dữ dội [7]. Do đó, việc chuyển giao trực tiếp từ liều lượng an toàn trên chuột sang người qua đường uống toàn thân dạng chiết xuất đậm đặc chưa có đầy đủ bằng chứng thử nghiệm lâm sàng đối chứng xác nhận [1].

Những ai cần thận trọng hoặc tránh dùng liều cao kéo dài?

Từ các đặc tính sinh học của các phân tử hoạt tính trong bồng nga truật, ba nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng:

  • Phụ nữ đang mang thai: Các hoạt chất trong bồng nga truật như boesenbergin A và pinostrobin có tác động trực tiếp đến sự phân chia tế bào, làm ngừng chu kỳ tế bào ở pha G2/M và điều hòa quá trình apoptosis [2, 3]. Quá trình hình thành và phát triển của phôi thai đòi hỏi sự phân chia và biệt hóa tế bào liên tục, không bị xáo trộn. Việc sử dụng các chiết xuất cô đặc liều cao có thể gây xáo trộn môi trường tế bào tự nhiên này. Do chưa có các nghiên cứu độc tính sinh sản lâm sàng đầy đủ, việc sử dụng dạng chiết xuất đậm đặc trong thai kỳ là điều cần tránh.

  • Người có tiền sử suy giảm chức năng gan, thận: Hoạt chất pinostrobin khi vào cơ thể được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và phụ thuộc vào quá trình chuyển hóa sâu sắc tại nội tạng [1]. Mặc dù panduratin A ở liều 50 mg/kg cho thấy hiệu ứng bảo vệ thận trước độc chất cisplatin trên chuột [5], các thử nghiệm khác lại cho thấy boesenbergin A có thể gây độc tế bào trên dòng tế bào gan người WRL-68 với giá trị IC50 là 9,324 microgam/mL [4]. Khi gan hoặc thận đã suy yếu, khả năng chuyển hóa và đào thải các hợp chất phức tạp này bị trì trệ, dẫn đến nguy cơ tích lũy nồng độ cao trong cơ thể, gây độc ngược lại cho mô tạng.

  • Người chuẩn bị trải qua phẫu thuật: Các dữ liệu khoa học ghi nhận hoạt chất pinostrobin có khả năng ức chế sự tạo mạch máu mới (angiogenesis) và tác động lên các thụ thể tế bào [1]. Quá trình hậu phẫu cần sự tái tạo mạch máu nhanh chóng để phục hồi mô tổn thương, liền vết mổ. Dùng liều lượng đậm đặc kéo dài trước và sau mổ có thể tiềm ẩn tương tác bất lợi lên cơ chế lành thương và đáp ứng mạch máu.

Hiểu lầm thường gặp về thảo dược tự nhiên

Rất nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ tự nhiên đã dùng làm gia vị hàng ngàn năm thì có thể sử dụng dưới bất kỳ dạng nào, liều lượng bao nhiêu cũng an toàn. Thực tế, ăn bồng nga truật tươi như một loại gia vị nêm nếm thức ăn hoàn toàn khác với việc uống các viên nang chứa dịch chiết cô đặc hàng ngày [1, 4].

Khi củ cây được đưa qua các quy trình dung môi để trích ly hoạt chất, nồng độ của các chalcone, flavonoid hay tinh dầu tăng lên gấp hàng chục, thậm chí hàng trăm lần so với dạng thô [1, 4]. Ở mức nồng độ đậm đặc này, các chất không còn đóng vai trò dinh dưỡng đơn thuần mà vận hành như một dược chất trị liệu mạnh [2, 3]. Không ít người cho rằng bồng nga truật càng uống nhiều càng nhanh "thải độc" hay phòng chống ung thư, nhưng sự thật là các hoạt chất chưa qua thử nghiệm lâm sàng chuẩn hóa có thể gây quá tải cho các cơ quan giải độc trong cơ thể [2, 7].

Áp dụng thực tế an toàn trong đời sống

Để tận dụng hương vị và lợi ích của bồng nga truật mà không ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, người dân nên duy trì thói quen sử dụng truyền thống. Hãy dùng củ bồng nga truật tươi hoặc bột rễ khô thái lát với lượng nhỏ để khử mùi tanh, ướp thịt cá hoặc tạo màu cho các món kho, nấu súp [3]. Việc chế biến nhiệt trong bữa ăn hàng ngày giữ nồng độ các chất ở ngưỡng an toàn sinh lý mà cơ thể dung nạp tốt [3].

Nếu có ý định sử dụng các sản phẩm thực phẩm chức năng hoặc tinh chất cô đặc có thành phần từ bồng nga truật, người tiêu dùng cần đọc kỹ bảng thành phần và hướng dẫn liều dùng. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều khuyến cáo hoặc dùng liên tục nhiều tháng liền mà không có sự theo dõi y tế. Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi, khó tiêu kéo dài hoặc nghi ngờ rối loạn chức năng gan thận, cần ngừng ngay lập tức. Người đang điều trị bệnh lý nền hoặc đang uống các loại thuốc kê đơn luôn phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi kết hợp thêm bất kỳ loại dịch chiết thảo dược nào [1].

Bồng nga truật là một nguồn dược liệu quý chứa nhiều hoạt chất chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng viêm tự nhiên giàu tiềm năng [6, 7]. Tuy nhiên, ranh giới giữa một loại gia vị lành tính và một hoạt chất tiềm ẩn độc tính phụ thuộc hoàn toàn vào liều lượng và thể trạng của người dùng [1, 2]. Hãy luôn là người tiêu dùng thận trọng, lắng nghe cơ thể và lựa chọn lối sống cân bằng thay vì phụ thuộc vào các sản phẩm chiết xuất liều cao chưa được kiểm chứng lâm sàng đầy đủ.