Cây chân rết, còn gọi là ráy leo lá hẹp hay cơm nếp, từ lâu đã quen thuộc trong nhiều bài thuốc dân gian trị cảm sốt, chấn thương hoặc các vấn đề hô hấp. Thấy cây mọc hoang dại và mang tiếng "thảo dược tự nhiên", nhiều người tin rằng dùng sắc uống hay đắp ngoài đều lành tính, không lo tác dụng phụ.
Tuy nhiên, câu trả lời từ góc độ y học hiện đại là: Thảo dược tự nhiên không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối. Cây chân rết chứa nhiều hoạt chất sinh học mạnh nhưng chưa từng trải qua các thử nghiệm lâm sàng bài bản trên người. Việc tự ý sử dụng qua đường uống có thể tiềm ẩn rủi ro ngộ độc nghiêm trọng, đặc biệt với những đối tượng nhạy cảm như thai phụ, bệnh nhân gan thận và trẻ nhỏ.
Cây chân rết và cơ chế tác động sinh học theo khoa học
Cây chân rết thuộc họ Ráy (Araceae), chi Pothos, có tên khoa học là Pothos scandens [3, 4]. Trong y học cổ truyền tại Ấn Độ, Trung Quốc và Sri Lanka, loài cây này được ghi nhận dùng để hỗ trợ tiêu sưng, làm lành vết thương, bong gân, gãy xương, tiêu chảy và hỗ trợ cơn hen [1, 3, 6].
Dưới lăng kính nghiên cứu hiện đại, các nhà khoa học đã phân tích thành phần hóa thực vật sơ bộ của phần trên mặt đất cây chân rết. Kết quả cho thấy loài cây này chứa carbohydrate, dầu cố định, protein, alkaloid, glycoside, flavonoid và các hợp chất phenolic [1]. Những hoạt chất này chịu trách nhiệm cho các phản ứng sinh học khác nhau khi đi vào cơ thể.
Về cơ chế chống viêm, một nghiên cứu thực nghiệm năm 2017 phát hiện chiết xuất ethanol của cây chân rết làm giảm biểu hiện mRNA của inducible nitric oxide synthase (iNOS) và cyclooxygenase-2 (COX-2) [2]. Nhờ đó, nó kéo theo sự sụt giảm sản xuất nitric oxide và prostaglandin E2 [2]. Ngoài ra, dịch chiết này còn ức chế bài tiết các cytokine tiền viêm quan trọng như interleukin (IL)-6 và IL-1beta [2]. Phân tích immunoblotting xác định chiết xuất ức chế quá trình phosphoryl hóa protein ERK và STAT3, dù không làm thay đổi phosphoryl hóa IkappaBalpha, JNK và p38 [2]. Cơ chế này cho thấy tiềm năng chống viêm tương tự một số hoạt chất dược lý, giải thích vì sao thảo dược này tác động mạnh lên hệ miễn dịch.
Ở khía cạnh chống dị ứng, cây chân rết thể hiện khả năng ổn định dưỡng bào (mast cell). Chiết xuất ngăn chặn phản ứng giải phóng hạt của tế bào mast, từ đó ức chế các phản ứng dị ứng tức thì do hóa chất C48/80 kích thích [1].
Bằng chứng khoa học: Những gì nghiên cứu thực nghiệm đã ghi nhận
Cho đến nay, tất cả dữ liệu tích cực về cây chân rết đều chỉ xuất phát từ các mô hình ống nghiệm (in vitro) hoặc động vật gặm nhấm.
Nghiên cứu công bố năm 2011 trên chuột Wistar albino đã đánh giá tác dụng hạ sốt và chống oxy hóa của loài cây này [3]. Phân tích cho thấy tổng hàm lượng phenolics và tannin cao nhất trong chiết xuất ethanol của thân, còn flavonoid tập trung nhiều ở rễ [3]. Ở thử nghiệm hạ sốt do men bia gây ra, dịch chiết methanol từ rễ ở liều 200 mg/kg và 400 mg/kg đã giúp hạ thân nhiệt chuột rõ rệt khi so sánh với thuốc đối chứng thông thường là paracetamol [3]. Trên đĩa nghiệm, chiết xuất rễ cũng thể hiện khả năng dọn gốc tự do DPPH với chỉ số IC50 đạt 0,284 mg/mL [3].
Năm 2013, một nghiên cứu trên mô mạc treo ruột chuột bị kích thích bởi chất gây dị ứng C48/80 ghi nhận chiết xuất ethanol và nước ở nồng độ 10 và 100 mcg/ml giúp tăng số lượng tế bào mast nguyên vẹn theo liều lượng, mở ra hướng nghiên cứu cho bệnh hen suyễn [1].
Tiếp đó, công trình năm 2014 đánh giá trên chuột nhắt balb/c bị tăng phản ứng đường thở do ovalbumin (OVA) [4]. Chuột được cho uống dịch chiết ethanol (PSE) và dịch chiết nước trước khi tiếp xúc khí dung OVA 2,5% [4]. Ở liều PSE 200 mg/kg, nghiên cứu ghi nhận sự hồi phục đáng kể: giảm lượng bạch cầu toàn phần và bạch cầu phân đoạn, hạ thấp NO2, NO3, TNF-alpha, IL-6 và IL-13 trong dịch rửa phế quản phế nang [4]. Men tủy myeloperoxidase (MPO) và chất chỉ điểm peroxy hóa màng malonaldehyde (MDA) trong phổi chuột cũng giảm rõ rệt [4].
Dù các kết quả trên rất hứa hẹn, giới hạn lớn nhất là hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người. Mọi tác động chuyển hóa, tích lũy độc chất, thải trừ qua gan thận và mức liều an toàn trên cơ thể người vẫn là một "khoảng trống" khoa học.
Hiểu lầm thường gặp: "Cây cỏ thiên nhiên thì vô hại"
Rất nhiều người lầm tưởng thảo mộc mọc ngoài bờ rào, bờ suối như cây chân rết là lành tính, uống càng đậm đặc càng nhanh khỏi ho, sốt. Đây là nhận thức cực kỳ nguy hiểm.
Cây chân rết chứa alkaloid và glycoside [1]. Đây là các nhóm hoạt chất có hoạt tính sinh học rất cao. Khi dùng đúng liều tinh chế, chúng có thể là thuốc; nhưng khi dùng thô qua sắc nấu dân gian mà không kiểm soát nồng độ, chúng có thể trở thành độc chất gây quá tải cho các cơ quan giải độc.
Một hiểu lầm khác là cho rằng kinh nghiệm bôi ngoài da có thể áp dụng cho đường uống. Trong dân gian tại Ấn Độ, người ta chỉ dùng lá chân rết nghiền chung với ớt (Capsicum annum), tỏi (Allium sativum) và dầu dừa để đắp ngoài nhằm làm lành vết thương hở [1]. Việc tự tiện đem một loại thảo mộc dùng ngoài đem sắc uống đưa toàn bộ hóa chất phức tạp vào lòng ruột và vòng tuần hoàn máu, tạo áp lực lớn lên cơ thể.
3 nhóm đối tượng cần tránh xa cây chân rết
Do tính chất dược lý chưa được kiểm soát và hoàn toàn vắng bóng các báo cáo an toàn dược học, 3 nhóm đối tượng sau tuyệt đối không nên dùng cây chân rết:
1. Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú Cây chân rết thuộc họ Ráy, nhóm thực vật thường chứa các tinh thể và hoạt chất gây kích thích co bóp cơ trơn hoặc ảnh hưởng đến tuần hoàn mạch máu [1, 3]. Các nghiên cứu về bộ gen cho thấy chi Pothos có cấu trúc gen phức tạp [5], nhưng chưa hề có nghiên cứu nào đánh giá độc tính sinh sản hoặc khả năng gây dị tật thai nhi. Hoạt chất qua nhau thai hoặc sữa mẹ có thể đe dọa trực tiếp sự phát triển của thai nhi và trẻ sơ sinh.
2. Người suy giảm chức năng gan, thận Gan là cơ quan chính chuyển hóa các hợp chất lạ (xenobiotics), còn thận chịu trách nhiệm đào thải các chất chuyển hóa qua đường niệu. Khi gan hoặc thận suy yếu, khả năng xử lý các hợp chất thô như alkaloid, polyphenol đậm đặc từ chiết xuất rễ và thân cây chân rết sẽ bị đình trệ [3, 5]. Sự ứ đọng các hoạt chất chuyển hóa dở dang dễ dẫn tới ngộ độc mô, hoại tử tế bào gan cấp hoặc suy thận tiến triển.
3. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ Hệ enzym chuyển hóa ở gan và màng lọc cầu thận của trẻ em chưa hoàn thiện. Trọng lượng cơ thể nhỏ khiến nồng độ hoạt chất trong máu tăng cao nhanh chóng nếu dùng các bài thuốc truyền miệng. Bất kỳ tác động ức chế miễn dịch hay cytokine nào như ERK, STAT3 [2] cũng có thể làm gián đoạn sự cân bằng miễn dịch non nớt của trẻ.
Thận trọng khi phân biệt và nhận diện thực vật
Cây chân rết (Pothos scandens) là cây leo có rễ bám, rễ có vị cay hăng, lá hình bầu dục thon dài, mọc so le [1]. Cần phân biệt rõ loài này với các cây khác cũng có chữ "scandens" trong tên khoa học nhưng thuộc họ thực vật hoàn toàn khác. Chẳng hạn, Derris scandens thuộc họ Đậu, vốn là loài cây chứa các chất chuyển hóa như osajin, scandinone, sphaerobioside có độc tính xông hơi cực mạnh, được nghiên cứu để diệt côn trùng phá hoại hạt lưu kho [6]. Nếu nhầm lẫn giữa các loài cây mang tên gần giống nhau, hậu quả ngộ độc sẽ vô cùng khôn lường.
Lời khuyên áp dụng và sử dụng an toàn
Nếu bạn hoặc người thân đang quan tâm đến các công dụng của cây chân rết:
Chỉ nên cân nhắc sử dụng thảo dược này theo các chỉ dẫn bôi đắp ngoài da truyền thống cho các vết bầm tím, sưng phù nhẹ không rách da lớn [1]. Trước khi đắp, cần thử một lượng nhỏ trên vùng da cẳng tay trong 24 giờ để kiểm tra phản ứng dị ứng hay viêm da tiếp xúc.
Tuyệt đối không tự ý thu hái, phơi khô rồi sắc uống cây chân rết để tự điều trị hen suyễn, hạ sốt hay chống viêm tại nhà. Khi gặp các triệu chứng ho suyễn dai dẳng hoặc sốt cao, cần đến khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác và kê đơn thuốc đã được kiểm chứng an toàn lâm sàng. Nếu có ý định kết hợp bất kỳ bài thuốc dân gian nào, bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền được cấp phép.
Cây chân rết (Pothos scandens) chứa nhiều tiềm năng sinh học như chống oxy hóa, hạ sốt và kháng viêm trong phòng thí nghiệm [1, 5, 6]. Tuy nhiên, từ ống nghiệm đến viên thuốc điều trị là một chặng đường dài đầy thử nghiệm an toàn khắt khe. Trong bối cảnh y học chưa có dữ liệu độc tính đầy đủ trên người, việc cẩn trọng và tránh dùng cho thai phụ, bệnh nhân suy gan thận cùng trẻ nhỏ là nguyên tắc sống còn để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.

