Cây tai nghé (tên khoa học thường gặp là Hymenodictyon orixense hoặc Hymenodictyon excelsum) từ lâu đã được lưu truyền trong dân gian như một vị thuốc trị nhiều chứng bệnh. Nhiều người vì tin rằng thảo mộc tự nhiên luôn lành tính nên đã tự ý thu hái, sắc uống mà không tìm hiểu kỹ về độ an toàn.
Tuy nhiên, các chuyên gia y tế luôn cảnh báo rằng dược liệu tự nhiên không đồng nghĩa với vô hại. Cây tai nghé hiện hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng bài bản trên cơ thể người, do đó có ít nhất 4 nhóm đối tượng đặc biệt cần tránh xa thảo dược này để phòng ngừa rủi ro nhiễm độc hoặc biến chứng nguy hiểm.
Cây tai nghé và những hoạt chất sinh học được ghi nhận
Cây tai nghé là loài thực vật thân gỗ thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), phân bố ở nhiều khu vực như Ấn Độ, Malaysia và một số nước châu Á [1]. Do tình trạng khai thác quá mức, quần thể loài cây này trong tự nhiên đã suy giảm rất nhanh chóng [1]. Nghiên cứu về hình thái, giải phẫu, hóa học và dấu vân sắc ký của lá cây tai nghé (Hymenodictyon orixence) đã giúp nhận diện rõ hơn các đặc điểm thực vật học của loài này [1].
Về mặt hóa học thực vật, các phân tích trong phòng thí nghiệm đã bước đầu xác định được một số nhóm chất có hoạt tính sinh học trong vỏ và thân cây. Một nghiên cứu công bố năm 2018 tiến hành chiết xuất bằng methanol từ vỏ cây tai nghé (Hymenodictyon orixense) tại Thái Lan đã phân lập được 5 hợp chất chính [2]. Các hợp chất này bao gồm một iridoid glycoside là loganin, cùng 4 dẫn xuất coumarin gồm scopoletin, scopolin, hymexelsin và scopoletin 7-O-beta-D-xylopyranosyl-(1->6)-beta-D-glucopyranoside [2].
Ngoài ra, cây tai nghé (Hymenodictyon excelsum) cũng được ghi nhận là nguồn chứa các hoạt chất thuộc nhóm anthraquinone và coumarin [3]. Các nghiên cứu mô phỏng cho thấy sự hiện diện của hàng loạt hợp chất như anthragallol, damnacanthal, esculin, lucidin, morindone, nordamnacanthal, rubiadin và soranjidiol [3]. Dù chứa nhiều hợp chất tự nhiên, tác động thực tế của toàn bộ dịch chiết cây tai nghé lên chuyển hóa cơ thể người vẫn là một dấu hỏi lớn.
Cơ chế tác động và những cảnh báo tiềm ẩn từ nghiên cứu
Dù chưa được thử nghiệm toàn diện trên cơ thể sống của người, các thử nghiệm trong ống nghiệm và mô phỏng sinh học đã hé lộ những cơ chế tác động dược lý mạnh mẽ của cây tai nghé. Ở nồng độ 100 mcg/mL trong phòng thí nghiệm, 5 hợp chất chiết xuất từ vỏ cây tai nghé gồm loganin và các coumarin thể hiện khả năng ức chế enzym acetylcholinesterase (AChE) với mức độ ức chế dao động từ 13,92% đến 34,18% [2].
Việc ức chế enzym acetylcholinesterase có thể làm thay đổi nồng độ chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine. Dù cơ chế này được quan tâm trong việc hỗ trợ cải thiện dẫn truyền thần kinh, việc hấp thu các chất ức chế AChE mà không kiểm soát liều lượng có thể gây kích thích thần kinh quá mức, co thắt phế quản, nhịp tim chậm hoặc rối loạn tiêu hóa.
Bên cạnh đó, một nghiên cứu mô phỏng trên máy tính công bố năm 2015 đã đánh giá độc tính và tiềm năng của các hoạt chất từ cây tai nghé đối với thụ thể androgen ở người [3]. Kết quả sàng lọc ban đầu cho thấy ba hợp chất gồm anthragallol, nordamnacanthal và rubiadin không đạt tiêu chuẩn về độ an toàn và đặc tính giống thuốc [3]. Mặc dù hoạt chất esculin cho thấy khả năng liên kết thuận lợi với thụ thể androgen tương tự như dihydrotestosterone để tạo ra tác động đối kháng thụ thể, việc tồn tại các chất không an toàn trong cây cho thấy dược liệu này tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc nếu dùng dạng sắc uống thô [3].
Bằng chứng khoa học: Giới hạn lớn nhất là thiếu thử nghiệm lâm sàng
Khi đánh giá mức độ an toàn của một dược liệu, bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng trên người là tiêu chuẩn vàng. Đối với cây tai nghé, các dữ liệu khoa học hiện có chỉ dừng lại ở mức phân lập chất trong ống nghiệm hoặc tính toán mô phỏng trên máy tính:
Nghiên cứu hóa thực vật năm 2018 của các nhà khoa học chỉ tiến hành trên mẫu vỏ cây khô, sử dụng dung môi methanol để phân tách chất và thử nghiệm ức chế enzym AChE trong ống nghiệm [2]. Thử nghiệm này không đánh giá độc tính trường diễn, sự tích lũy qua gan thận hay tương tác thuốc trên cơ thể động vật hoặc con người [2].
Nghiên cứu năm 2015 áp dụng phương pháp mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking) trên mô hình thụ thể protein của người mã số PDB: 1e3g [3]. Đây hoàn toàn là thử nghiệm tin sinh học ảo, không tiến hành trên mô sống hay người bệnh thực tế [3]. Việc mô phỏng máy tính cho thấy esculin có tiềm năng đối kháng thụ thể androgen chỉ là giả thuyết nghiên cứu ban đầu trong việc tìm kiếm hướng điều trị ung thư tuyến tiền liệt, không phải bằng chứng chứng minh việc uống cây tai nghé là an toàn hay có tác dụng chữa bệnh [3].
Hiện tại, chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được công bố trên các đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú, trẻ em hay bệnh nhân suy giảm chức năng gan thận. Do đó, việc tự ý dùng dược liệu này tiềm ẩn nguy cơ rủi ro rất cao.
4 nhóm đối tượng tuyệt đối cần tránh dùng cây tai nghé
Dựa trên việc thiếu dữ liệu an toàn và sự hiện diện của các hoạt chất sinh học mạnh, 4 nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt tránh sử dụng cây tai nghé:
Thứ nhất là phụ nữ mang thai. Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào đánh giá tác động của cây tai nghé đối với thai nhi hay khả năng gây dị tật bẩm sinh. Nhiều hợp chất anthraquinone có khả năng kích thích co bóp cơ trơn tiêu hóa và tử cung, dẫn đến nguy cơ sảy thai hoặc sinh non. Việc hấp thu các chất chưa rõ mức độ an toàn có thể ảnh hưởng tiêu cực tới sự phát triển bình thường của phôi thai.
Thứ hai là phụ nữ đang cho con bú. Dữ liệu y khoa chưa ghi nhận liệu các dẫn xuất coumarin hay anthraquinone từ cây tai nghé có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Hệ tiêu hóa và cơ quan giải độc của trẻ sơ sinh còn rất non nớt, dễ bị tổn thương nếu bú phải nguồn sữa có chứa độc chất hoặc hoạt chất chuyển hóa từ thảo mộc thô.
Thứ ba là người suy giảm chức năng gan. Gan là cơ quan trung tâm làm nhiệm vụ chuyển hóa, phân giải các hợp chất ngoại sinh và thảo mộc. Nghiên cứu sàng lọc đã chỉ ra một số hợp chất trong cây tai nghé như anthragallol, nordamnacanthal và rubiadin không an toàn [3]. Khi chức năng gan suy yếu, khả năng đào thải kém đi khiến các chất độc tích tụ, dễ dẫn đến hoại tử tế bào gan hoặc làm bùng phát các đợt suy gan cấp tính.
Thứ tư là người bị bệnh thận hoặc suy giảm chức năng thận. Thận chịu trách nhiệm lọc và bài tiết các chất chuyển hóa sau khi cơ thể hấp thu thảo dược. Khi thận bị suy giảm chức năng, việc sử dụng các dịch chiết thô chứa nhiều hợp chất phức tạp sẽ tạo thêm áp lực lọc lên cầu thận, gia tăng nguy cơ suy thận tiến triển và làm trầm trọng thêm tình trạng giữ nước hoặc rối loạn điện giải.
Những hiểu lầm nguy hiểm khi sử dụng thảo dược tự nhiên
Một hiểu lầm rất phổ biến của nhiều người là cho rằng "cây cỏ tự nhiên thì không có độc tính, uống mát gan bổ thận". Thực tế, rất nhiều loài thảo mộc chứa các độc tố tự nhiên nhằm tự bảo vệ trước sâu bọ hoặc động vật ăn thực vật. Trong cây tai nghé, các hợp chất coumarin và anthraquinone nếu dùng sai nồng độ và cách thức hoàn toàn có thể gây ngộ độc tế bào hoặc tổn thương tạng [3].
Hiểu lầm thứ hai là việc đánh đồng các kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm với hiệu quả điều trị trên người. Việc một chất có khả năng ức chế enzym AChE trong ống nghiệm ở nồng độ 100 mcg/mL hay thể hiện khả năng gắn kết trên máy tính không đồng nghĩa với việc uống nước sắc từ vỏ cây tai nghé sẽ chữa được bệnh [4, 6]. Nồng độ hoạt chất khi qua đường tiêu hóa sẽ bị phân hủy, chuyển hóa và thay đổi hoàn toàn trước khi đến được cơ quan đích.
Cuối cùng, nhiều người tin rằng các bài thuốc truyền miệng dân gian có thể thay thế hoàn toàn cho phác đồ điều trị của bác sĩ. Tự ý bỏ thuốc tây y để chuyển sang dùng cây tai nghé sắc uống không chỉ làm mất thời gian vàng điều trị mà còn gây nguy cơ tương tác thuốc phức tạp, đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Lời khuyên và cách tiếp cận an toàn với cây tai nghé
Đối với cộng đồng nói chung, tuyệt đối không tự ý thu hái các bộ phận của cây tai nghé để đun sắc uống khi chưa có chỉ định hoặc hướng dẫn chuyên môn từ bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền. Việc sử dụng dược liệu không rõ nguồn gốc rất dễ bị nhầm lẫn với các loài thực vật độc hại khác trong tự nhiên.
Nếu bạn đang mắc các bệnh lý mãn tính, đặc biệt là bệnh gan, bệnh thận, hoặc đang điều trị các bệnh lý liên quan đến nội tiết tố, hãy tuân thủ nghiêm ngặt đơn thuốc của bác sĩ. Không nên kết hợp cây tai nghé với các loại thuốc tân dược khác vì nguy cơ tương tác giữa các hoạt chất ức chế enzym hoặc coumarin có thể làm biến đổi hiệu lực của thuốc điều trị [4, 6].
Khi gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào sau khi vô tình sử dụng các chế phẩm từ cây tai nghé như vàng da, mệt mỏi, tiểu ít, buồn nôn, đau bụng hoặc phát ban, người bệnh cần ngừng dùng ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra chức năng gan thận kịp thời.
Kết luận
Cây tai nghé là một loài thực vật chứa nhiều hợp chất tự nhiên như coumarin, iridoid glycoside và anthraquinone [4, 6]. Tuy nhiên, do hoàn toàn thiếu dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trên người và tiềm ẩn những thành phần không an toàn, phụ nữ mang thai, người cho con bú và bệnh nhân suy gan, suy thận cần tuyệt đối tránh xa loài cây này [3]. Hãy luôn là người tiêu dùng thông thái, tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ loại thảo dược nào để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình.

