Thảo dược truyền miệng cho giọng nói và thực tế khoa học

Trong giới nghệ thuật và những người làm nghề phải nói nhiều, cỏ ca sĩ (tên khoa học Sisymbrium officinale, hay hedge mustard) thường được nhắc đến như một mẹo dân gian để làm trong giọng [1]. Nhiều người có thói quen uống trà hãm từ loài cây này trước giờ biểu diễn hoặc mỗi khi cổ họng bị đau rát, khản tiếng [1]. Sự phổ biến của các lời truyền miệng khiến không ít người tin rằng đây là thảo dược lành tính, ai dùng cũng an toàn.

Tuy nhiên, câu trả lời từ góc độ y học chứng cứ là: người bị suy giáp, người mắc bệnh tim mạch và phụ nữ mang thai cần thận trọng và tránh sử dụng khi chưa có chỉ định y khoa. Dược liệu này hoàn toàn chưa có các thử nghiệm lâm sàng kiểm chứng mức độ an toàn trên cơ thể người, đặc biệt là ở những đối tượng có thể trạng nhạy cảm.

Nhận diện cây cỏ ca sĩ và cơ chế sinh học qua ống nghiệm

Cỏ ca sĩ thuộc họ Cải (Brassicaceae), mọc hoang dã phổ biến tại các vùng thuộc lục địa Á-Âu và Bắc Phi, đồng thời cũng được gieo trồng ở một số quốc gia phục vụ ngành thảo dược [2]. Cây thường xuất hiện ở các bãi đất trống, ven đường hay bờ ruộng [2]. Trong đời sống dân gian, lá và hạt của cây còn được thu hái để làm rau trộn hoặc gia vị tương tự mù tạt [1].

Về mặt hóa học thực vật, thành phần hoạt tính chủ đạo của cỏ ca sĩ là các hợp chất glucosinolate chứa lưu huỳnh và nitơ đặc trưng của họ Cải [2], [3]. Khi thực vật bị phân giải, các chất này chuyển hóa thành các hợp chất isothiocyanate [3]. Phân tích sắc ký xác định glucoputranjivin (còn gọi là putranjivine) chính là chất chỉ dấu hóa học đặc trưng của loài thực vật này [4], [2].

Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy hoạt chất glucoputranjivin là chất chủ vận chọn lọc đối với thụ thể vị đắng T2R16 [2]. Trong các mô hình tế bào, các sản phẩm phân giải từ glucosinolate cho thấy khả năng chống oxy hóa thông qua thử nghiệm dập tắt gốc tự do DPPH và tẩy màu beta-carotene [5], [6]. Dù vậy, những tương tác này mới chỉ diễn ra trong ống nghiệm, chưa phản ánh được quá trình chuyển hóa phức tạp trong cơ thể con người.

Các nghiên cứu tiền lâm sàng nói gì về cỏ ca sĩ?

Các tác dụng sinh học của cây Sisymbrium officinale đã được một số nhóm tác giả đánh giá, nhưng toàn bộ đều dừng lại ở mô hình tế bào, vi khuẩn hoặc mô động vật cô lập.

Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã tiến hành đánh giá chiết xuất nước khô từ các bộ phận trên mặt đất của cây Sisymbrium officinale [4]. Nhóm tác giả thực hiện thử nghiệm trên mô khí quản cô lập của chuột lang (guinea-pig) bị gây co thắt bằng carbachol, histamine và leukotriene C(4) [4]. Kết quả cho thấy chiết xuất có tác dụng làm giãn cơ trơn khí quản, thể hiện hoạt lực mạnh nhất đối với các cơn co thắt do histamine và leukotriene C(4) gây ra [4]. Tuy nhiên, trong nghiên cứu này, chiết xuất hoàn toàn không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn khi thử nghiệm trên 6 chủng vi khuẩn và 1 chủng vi nấm men [4]. Ở thử nghiệm Ames trên các chủng vi khuẩn Salmonella typhimurium (TA98, TA100) và Escherichia coli WP2uvrA, chiết xuất thể hiện hoạt tính kháng đột biến mạnh đối với tác nhân 2-aminoanthracene [4].

Một công trình khác năm 2012 tiếp tục phân lập glucoputranjivin và isopropyl isothiocyanate từ chiết xuất nước khô của cây để thử nghiệm trên các chủng E. coli (WP2, WP2uvrA, WP2uvrA/pKM101) [7]. Kết quả cho thấy hai hợp chất lưu huỳnh này có khả năng kháng lại các tác nhân gây đột biến gồm methyl methanesulfonate (khi không có hệ thống hoạt hóa trao đổi chất S9) và 2-aminoanthracene cũng như 2-aminofluorene (khi có mặt S9) [7].

Năm 2019, nghiên cứu so sánh hàm lượng hóa thực vật giữa mẫu cây cỏ ca sĩ trồng trọt và mẫu mọc hoang dã ghi nhận tổng lượng glucosinolate ở hai nguồn này là tương đương nhau [2]. Dù vậy, các nhà khoa học lưu ý rằng quy trình sấy khô thảo dược có thể làm giảm hàm lượng glucosinolate cuối cùng so với dạng tươi hoặc cấp đông [2].

Cũng trong năm 2019, một nghiên cứu khác khảo sát hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa của phân đoạn dichloromethane từ cỏ ca sĩ [5]. Trên mô hình màng microsome gan chuột, chiết xuất thể hiện khả năng bảo vệ chống lại quá trình peroxy hóa lipid kéo dài đến 60 phút [5]. Thử nghiệm chống biến tính protein huyết thanh bò (BSA) do nhiệt ghi nhận giá trị nồng độ ức chế bán phần IC50 của cỏ ca sĩ là 680,9 +- 13,2 microg/mL [5].

Đến năm 2022, nghiên cứu phân tích chuyên sâu bằng kỹ thuật UHPLC-DAD-MS/MS đã xác định được 8 loại glucosinolate trong cỏ ca sĩ, gồm glucoputranjivin, 4-hydroxyglucobrassicin, glucobrassicin, 4-methoxyglucobrassicin, neoglucobrassicin, isobutyl GSL, glucocochlearin và glucosinalbin [3]. Khi thử nghiệm gây độc tế bào bằng phương pháp MTT, hợp chất isopropyl isothiocyanate ở nồng độ 100 microg/mL sau 72 giờ ủ cho thấy khả năng ức chế 53,18% tế bào ung thư vú MDA-MB-231, 56,61% tế bào A549 và 60,02% tế bào T24 [3]. Một thử nghiệm khác năm 2022 với chiết xuất ethanol 99% hỗ trợ bằng siêu âm ghi nhận hoạt tính dập tắt gốc tự do DPPH đạt 193,7 +- 3,4, tạo vòng ức chế 10 mm với vi khuẩn E. coli và 14 mm với Streptococcus, đồng thời ức chế khoảng 6% tế bào ung thư vú MCF7 [6].

Giới hạn của bằng chứng hiện có

Tổng hợp y văn cho thấy các dữ liệu tích cực về cỏ ca sĩ mới chỉ dừng lại ở quy mô tiền lâm sàng. Các thử nghiệm được tiến hành trên đĩa nuôi cấy vi khuẩn, tế bào ung thư cô lập hoặc mô khí quản chuột lang tách rời [4], [3], [7]. Trong y học, tác dụng giãn cơ trơn trên khí quản động vật thí nghiệm hay khả năng quét gốc tự do trong ống nghiệm hoàn toàn không đồng nghĩa với việc thảo dược này có thể chữa khỏi viêm họng, viêm thanh quản hay cải thiện mất tiếng ở con người một cách an toàn [4], [5].

Đáng chú ý, các kết quả kháng khuẩn giữa các nghiên cứu còn có sự mâu thuẫn: chiết xuất nước năm 2010 không thấy tác dụng kháng khuẩn [4], trong khi chiết xuất ethanol siêu âm năm 2022 lại ghi nhận ức chế được vi khuẩn gram dương và gram âm ở mức thử nghiệm khuếch tán đĩa thạch [6]. Điều này cho thấy hoạt tính sinh học phụ thuộc rất lớn vào dung môi và kỹ thuật chiết tách. Đánh giá tổng quan năm 2020 cũng chỉ rõ: việc dùng cỏ ca sĩ để cải thiện các vấn đề về giọng nói vẫn cần được chứng minh khoa học một cách đầy đủ trước khi đưa ra các khuyến cáo trị liệu [1].

Hiểu lầm thường gặp về "thần dược chữa mất giọng"

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem cỏ ca sĩ như một phương thuốc tự nhiên lành tính tuyệt đối, có thể dùng thay thế thuốc chữa bệnh khi bị đau họng hay tắt tiếng. Nhiều người lầm tưởng rằng thảo dược thiên nhiên thì không có tác dụng phụ và ai cũng có thể uống tùy thích [1].

Một ngộ nhận khác là đánh đồng công dụng hỗ trợ triệu chứng tạm thời với việc loại bỏ tận gốc căn nguyên viêm nhiễm đường hô hấp. Việc chỉ uống trà thảo dược dựa trên cảm giác truyền miệng có thể làm chậm trễ việc chẩn đoán các bệnh lý thanh quản thực thể nguy hiểm, khiến bệnh diễn tiến nặng hơn.

Nhóm đối tượng cần thận trọng và tránh dùng

Dựa trên dữ liệu khoa học thực tế, người dùng cần nhận thức rõ những giới hạn an toàn sau:

  • Người bị suy giáp: Cỏ ca sĩ thuộc họ Cải (Brassicaceae) và rất giàu các hợp chất glucosinolate cùng isothiocyanate [2], [3]. Hiện tại, chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào đánh giá mức độ an toàn hay ảnh hưởng của Sisymbrium officinale đối với chức năng tuyến giáp và sự chuyển hóa i-ốt ở người. Người bệnh suy giáp hoặc có vấn đề về tuyến giáp cần tránh dùng để ngăn ngừa nguy cơ tiềm ẩn từ các hợp chất chứa lưu huỳnh này.
  • Người mắc bệnh tim mạch: Dữ liệu hiện có về tác dụng giãn cơ trơn chỉ mới được thực hiện trên mô khí quản chuột lang cô lập trong phòng thí nghiệm [4]. Chưa có dữ liệu nghiên cứu về sự an toàn hay ảnh hưởng huyết động, nhịp tim trên người bệnh tim mạch. Nhóm đối tượng này không được tự ý sử dụng các chế phẩm đậm đặc.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên nhóm đối tượng đặc biệt này. Việc thiếu hoàn toàn các dữ liệu về độc tính sinh sản hoặc khả năng bài tiết qua sữa mẹ đòi hỏi phụ nữ mang thai và cho con bú phải tránh xa loại thảo dược này để bảo đảm an toàn.
  • Người đang dùng thuốc điều trị: Do các hợp chất trong cây có thể tương tác sinh học phức tạp, bất kỳ ai có bệnh nền mạn tính đều phải tham vấn bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn thử nghiệm bất cứ bài thuốc dân gian nào.

Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Trong văn hóa ẩm thực truyền thống, lá và hạt cỏ ca sĩ đôi khi được dùng như một loại rau xanh hoặc gia vị trộn salad với lượng nhỏ trong bữa ăn [1]. Nếu bạn chỉ tiếp xúc với cây qua chế độ ăn uống thông thường, hãy sử dụng ở lượng vừa phải và đảm bảo nguồn gốc sạch sẽ, tránh thu hái ở các bãi rác hay ven đường giao thông ô nhiễm [2].

Đối với mục đích bảo vệ giọng nói hay chăm sóc đường hô hấp, thói quen uống một cốc trà hãm từ cỏ ca sĩ trước khi nói nhiều hay ca hát là trải nghiệm dân gian chưa được xác nhận hoàn toàn bằng chứng cứ khoa học chuẩn mực [1]. Do phương pháp sấy khô có thể làm suy giảm hàm lượng glucosinolate [2], việc tự ý pha chế các sản phẩm trôi nổi không rõ hàm lượng hoạt chất là điều không nên làm.

Cỏ ca sĩ là một dược liệu có lịch sử sử dụng lâu đời và mang tiềm năng sinh học nhất định trong các thử nghiệm ban đầu [4], [1]. Tuy vậy, tiềm năng trong ống nghiệm không thể thay thế cho chỉ định y khoa. Khi bị khản tiếng kéo dài hoặc có các triệu chứng hô hấp bất thường, giải pháp an toàn và khoa học nhất là đi khám tại cơ sở y tế chuyên khoa tai mũi họng để được chẩn đoán và điều trị đúng nguyên nhân.