Cốt toái bổ (thân rễ phơi khô của cây Drynaria fortunei) là vị thuốc cổ truyền quen thuộc, nổi tiếng với công dụng bồi bổ can thận, làm mạnh gân xương và giảm đau nhức. Tuy nhiên, nhiều người vì nghĩ thảo dược lành tính nên đã tự ý sắc uống kéo dài hoặc ngâm rượu bồi bổ mà không lường trước nguy cơ sức khỏe.
Thực tế, không phải ai cũng phù hợp để sử dụng cốt toái bổ. Một số nhóm đối tượng như phụ nữ mang thai, người có thể trạng âm hư nội nhiệt và người rối loạn đông máu cần hết sức cẩn trọng hoặc tránh dùng để ngăn ngừa các tác dụng phụ không mong muốn.
Cốt toái bổ là gì và cơ chế tác động
Cốt toái bổ (Drynariae rhizoma) có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền nhờ khả năng thúc đẩy quá trình lành vết thương, giảm đau, bổ thận và làm chắc khỏe xương cốt [1]. Dược liệu này chứa nhiều hoạt chất sinh học đa dạng như flavonoid, axit phenolic, lignan, steroid và glycoside; trong đó flavonoid là nhóm hoạt chất chính quyết định phần lớn các tác dụng dược lý [1].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu hiện đại ghi nhận chiết xuất từ cốt toái bổ có đặc tính kháng viêm, điều hòa miễn dịch và chống oxy hóa rõ rệt [1, 3, 6]. Naringin chiết xuất từ Drynaria fortunei đã được ghi nhận hỗ trợ kích thích tổng hợp protein và thúc đẩy trao đổi chất ở tế bào dây chằng nha chu người trong thử nghiệm ống nghiệm [2]. Tổng flavonoid từ dược liệu này cũng cho thấy khả năng kích thích sự tăng sinh và biệt hóa tạo xương của tế bào gốc tủy răng chuột [3].
Bằng chứng khoa học về tác dụng của cốt toái bổ
Nhiều nghiên cứu đã làm sáng tỏ tiềm năng sinh học của thảo dược này trên các mô hình khác nhau. Trong một nghiên cứu lâm sàng công bố năm 2022, 80 nữ bệnh nhân cao tuổi bị loãng xương sau mãn kinh kèm rối loạn lipid máu được chia ngẫu nhiên vào nhóm dùng Drynaria fortunei (40 người) hoặc nhóm đối chứng (40 người), theo dõi định kỳ tại các mốc 0, 3, 6, 9 và 12 tháng [4]. Kết quả cho thấy cốt toái bổ cải thiện hiệu quả mật độ khoáng xương và chỉ số mỡ máu, đồng thời làm giảm sự gia tăng của các cytokine gây viêm như IL-1beta, IL-18, TNF-alpha, IL-6 và IL-8 so với nhóm đối chứng [4].
Ở quy mô thực nghiệm trên động vật, nghiên cứu năm 2012 bôi ngoài da dịch chiết ethanol 70% của Drynaria fortunei lên chuột NC/Nga bị viêm da cơ địa do mạt bụi nhà [5]. Kết quả ghi nhận chiết xuất này làm giảm điểm viêm da, độ dày tai, ức chế xâm nhập tế bào viêm và hạ nồng độ các chất trung gian như IgE, IgG1, IL-4, IL-6 và TNF-alpha [5]. Trong một thử nghiệm khác năm 2022 trên chuột cống bị tổn thương gan thận do quá liều paracetamol (500 mg/kg dùng cách ngày suốt 21 ngày), chiết xuất từ loài Drynaria quercifolia đã kích hoạt con đường chống oxy hóa Nrf-2, giúp hạ men gan ALT, AST, ALP, nồng độ urê và creatinine huyết thanh [6].
Mặc dù có nhiều triển vọng, một nghiên cứu năm 2014 lại chỉ ra rằng dịch chiết ethanol của Drynaria fortunei không có tác dụng chống tiêu chảy do ngoại độc tố LT sinh nhiệt của khuẩn E. coli trên mô hình chuột, trong khi năm loài dương xỉ khác cùng nhóm dân gian lại ức chế hiệu quả [7].
Hiểu lầm: Cứ thảo dược bổ xương khớp là dùng cho mọi người?
Nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên hoàn toàn vô hại, hễ đau lưng mỏi gối là mua cốt toái bổ về dùng. Đây là quan niệm sai lầm, bởi mỗi vị thuốc đều có tính dược, chỉ định và chống chỉ định cụ thể.
Khi dùng sai đối tượng, sai liều lượng hoặc thiếu kiểm soát từ chuyên môn y tế, thảo dược có thể gây gánh nặng lên chức năng chuyển hóa, làm trầm trọng thêm các bệnh lý nền sẵn có hoặc tương tác bất lợi với các thuốc người bệnh đang uống.
Nhóm 1: Người có thể trạng âm hư nội nhiệt
Trong lý luận y học cổ truyền, cốt toái bổ là vị thuốc có tính ấm, quy kinh can và thận. Do đó, người thuộc thể "âm hư nội nhiệt" (cơ thể thiếu hụt phần âm dẫn đến sinh nhiệt bên trong) cần hết sức thận trọng và tránh lạm dụng.
Những biểu hiện điển hình của thể trạng này gồm cảm giác nóng bừng trong người, lòng bàn tay bàn chân nóng, hay đổ mồ hôi trộm về đêm, miệng khô họng khát, lưỡi đỏ ít rêu hoặc táo bón. Dùng dược liệu tính ấm như cốt toái bổ khi nhiệt tích tụ bên trong có thể làm tổn hao tân dịch, khiến các triệu chứng bốc hỏa, khó chịu trở nên nặng nề hơn.
Nhóm 2: Phụ nữ đang mang thai
Dữ liệu an toàn lâm sàng của cốt toái bổ trên phụ nữ có thai hiện vẫn chưa được thiết lập rõ ràng. Hầu hết các thử nghiệm hiện nay mới chỉ tiến hành trên chuột, tế bào trong ống nghiệm hoặc nhóm phụ nữ lớn tuổi sau mãn kinh [1, 6, 7, 8].
Theo kinh nghiệm y học cổ truyền, cốt toái bổ có hoạt tính hoạt huyết, hành huyết mạnh nhằm giảm đau và làm liền vết thương [1]. Tác dụng thúc đẩy tuần hoàn máu và tác động nội tiết này tiềm ẩn rủi ro kích thích tử cung hoặc ảnh hưởng đến sự ổn định của thai kỳ, do đó phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên tự ý dùng.
Nhóm 3: Bệnh nhân có vấn đề về đông máu hoặc sắp phẫu thuật
Cốt toái bổ chứa hàm lượng flavonoid và polyphenol dồi dào, thường được ứng dụng để tán ứ, chỉ huyết và lưu thông khí huyết [1]. Tuy nhiên, các chất này có thể ảnh hưởng đến khả năng kết tập tiểu cầu hoặc làm thay đổi tốc độ đông máu.
Người bị rối loạn đông máu, người đang dùng thuốc chống đông (như aspirin, warfarin), hoặc người chuẩn bị bước vào phẫu thuật cần hết sức cảnh giác. Dùng cốt toái bổ trong những tình huống này có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khó cầm hoặc gây tương tác làm biến đổi tác dụng của thuốc điều trị.
Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng hiện có
Bằng chứng lâm sàng chất lượng cao trên người hiện còn rất khiêm tốn. Nghiên cứu thực hiện trên 80 phụ nữ sau mãn kinh cho thấy lợi ích rõ rệt với mật độ xương và chỉ số mỡ máu thông qua cơ chế ức chế thể viêm NLRP3 độc lập với SIRT1 hoặc làm giảm Notch1 [4]. Dù vậy, dữ liệu này chỉ phản ánh trên nhóm đối tượng phụ nữ cao tuổi mắc loãng xương kèm tăng mỡ máu, chưa thể suy diễn rộng rãi cho toàn bộ dân số [4].
Phần lớn các dữ liệu khác về kháng viêm da cơ địa, bảo vệ gan thận hay tác động lên tế bào gốc tủy răng mới chỉ dừng lại ở chuột thí nghiệm hoặc tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [1, 3, 7, 8]. Cần thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn để xác định liều chuẩn cũng như đánh giá toàn diện độ an toàn trước khi xem dược liệu này là thuốc điều trị chuẩn.
Cách dùng an toàn và lời khuyên áp dụng
Người trưởng thành khỏe mạnh hoặc bệnh nhân loãng xương muốn dùng cốt toái bổ cần tham vấn bác sĩ chuyên khoa hoặc bác sĩ y học cổ truyền để được kê đơn phù hợp với thể trạng.
Khi sử dụng, chỉ nên dùng với lượng vừa phải dưới dạng thuốc sắc hoặc chế phẩm chuẩn hóa theo hướng dẫn của chuyên gia dinh dưỡng và thầy thuốc. Tránh tự ý kết hợp bừa bãi với các loại thuốc Tây y, đặc biệt là thuốc tim mạch và chống đông.
Cốt toái bổ là vị thuốc bồi bổ xương khớp có giá trị, nhưng không phải lựa chọn phù hợp cho tất cả mọi người. Việc hiểu rõ thể trạng bản thân và tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng là nguyên tắc then chốt để bảo vệ sức khỏe an toàn.

