Vọt đồi, còn gọi là cây vọt hay ráng đại bàng (tên khoa học Dicranopteris linearis), mọc hoang dã rất nhiều trên các vùng đồi núi, ven sườn dốc nước ta. Trong dân gian, nhiều người truyền tai nhau dùng lá vọt đồi nấu nước uống hoặc giã nát đắp ngoài da để giảm đau, chữa vết thương và thanh nhiệt. Tuy nhiên, việc tự ý dùng dược liệu này theo kinh nghiệm tiềm ẩn không ít rủi ro sức khỏe, đặc biệt khi dùng qua đường uống kéo dài.

Trả lời thẳng thắn: Người bình thường không nên tùy tiện sắc uống vọt đồi khi chưa có chỉ định của thầy thuốc. Đặc biệt, có 4 nhóm đối tượng cần hết sức thận trọng và tuyệt đối không tự ý sử dụng gồm: phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ và người bị suy giảm chức năng thận hoặc gan nặng. Nguyên nhân cốt lõi là hiện nay hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng và dữ liệu an toàn độc tính trên cơ thể người.

Vọt đồi tác động thế nào dưới góc nhìn khoa học?

Các nghiên cứu sơ bộ trong phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất từ lá vọt đồi chứa nhiều hợp chất tự nhiên đáng chú ý như polyphenol, flavonoid, saponin và tannin [1]. Trong một phân tích hóa thực vật, các nhà khoa học đã tách chiết được các glycoside phenolic cùng các chất chống oxy hóa mạnh như rutin và quercetin [2], [1]. Phân đoạn chiết xuất giàu polyphenol cho thấy khả năng chống oxy hóa cao qua các thử nghiệm dọn gốc tự do DPPH và FRAP [2], [1].

Bên cạnh đó, cơ chế tác động sinh học của cây cũng bước đầu được ghi nhận trên tế bào và mô hình động vật. Ở cấp độ tế bào, một phân đoạn chiết xuất methanol của cây giúp kích thích sự di chuyển và tăng sinh của tế bào nguyên bào sợi trong điều kiện nuôi cấy thiếu huyết thanh hoặc bị tổn thương bởi hydrogen peroxide [2]. Trên mô hình chuột cống và chuột nhắt, các dịch chiết vọt đồi thể hiện hoạt tính sinh học thông qua việc tăng cường hoạt động của các enzym chống oxy hóa nội sinh (như superoxide dismutase và catalase), đồng thời can thiệp vào các con đường dẫn truyền cảm thụ đau liên quan đến hệ opioid và oxit nitric (NO) [3], [4], [1].

Bằng chứng khoa học: Mới dừng lại ở động vật và ống nghiệm

Dù các tài liệu dân gian ca ngợi nhiều công dụng, các báo cáo khoa học hiện đại về vọt đồi (Dicranopteris linearis) hiện chỉ dừng ở mức nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật gặm nhấm hoặc tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm.

Cụ thể, một nghiên cứu năm 2017 đánh giá độc tính cấp tính trên một nhóm chuột nhắt (n = 5) uống một liều duy nhất chiết xuất methanol lá vọt đồi lên tới 5000 mg/kg theo mô hình OECD 420 [3]. Tiếp đó, thử nghiệm bảo vệ gan trên 6 nhóm chuột cống (n = 6 mỗi nhóm) cho uống chiết xuất với các liều 50, 250 hoặc 500 mg/kg mỗi ngày một lần trong 7 ngày liên tiếp trước khi gây độc gan bằng paracetamol liều 3 g/kg [3]. Kết quả ghi nhận dịch chiết giúp giảm nồng độ men gan ALT, AST và cải thiện lượng enzyme chống oxy hóa catalase, superoxide dismutase so với nhóm chỉ dùng paracetamol [3].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2020 cũng trên các nhóm chuột cống Sprague Dawley (n = 6 mỗi nhóm) bị gây độc gan bởi 3 g/kg paracetamol [1]. Thử nghiệm dùng phân đoạn ethyl acetate của lá vọt đồi ở các liều 50, 250 hoặc 500 mg/kg trong 7 ngày liên tiếp [1]. Kết quả cho thấy dịch chiết làm tăng hoạt tính superoxide dismutase (đạt 8,3 so với 4,0 U/g mô) và catalase (119 so với 52 U/g mô), đồng thời hạ mức chất chỉ thị peroxy hóa lipid từ 5,0 microM xuống 2,7 microM [1].

Về tác dụng giảm đau, một nghiên cứu năm 2020 trên chuột nhắt sử dụng các liều chiết xuất methanol lá vọt đồi 25, 150 và 300 mg/kg qua đường uống 30 phút trước các thử nghiệm gây đau bằng acid acetic, mâm nhiệt hoặc formalin [4]. Kết quả cho thấy chiết xuất làm giảm hành vi đau rõ rệt, và tác dụng này bị đảo ngược khi chuột được tiêm naloxone (chất đối kháng thụ thể opioid) hoặc biến đổi khi dùng l-arginine [4]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2023 thử nghiệm vi bao chiết xuất vọt đồi bằng các hạt cellulose nhằm hướng tới kháng khuẩn và ức chế men urease trong thử nghiệm chống loét dạ dày dạng phòng thí nghiệm [5].

Giới hạn lớn của các nghiên cứu hiện tại

Dù các kết quả tiền lâm sàng kể trên cho thấy tiềm năng sinh học, độc giả cần nhìn nhận rõ các giới hạn khoa học rất lớn trước khi xem vọt đồi là dược liệu chữa bệnh:

Thứ nhất, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người. Mọi dữ liệu về tính bảo vệ gan, giảm đau hay chống oxy hóa đều mới chỉ thực hiện trên loài gặm nhấm (chuột cống, chuột nhắt) hoặc tế bào cô lập trong đĩa petri [3], [2], [4], [1]. Cơ thể người có sự chuyển hóa thuốc, thải trừ qua gan thận và mức độ nhạy cảm hoàn toàn khác biệt so với loài vật.

Thứ hai, dữ liệu an toàn độc tính dài hạn còn thiếu hụt trầm trọng. Nghiên cứu độc tính cấp tính chỉ thực hiện trên cỡ mẫu rất nhỏ (n = 5 con chuột) theo liều duy nhất, không phản ánh được nguy cơ tích lũy độc chất, tổn thương nội tạng khi con người uống nước sắc trong nhiều tuần hay nhiều tháng [3]. Chiết xuất thí nghiệm là dạng chiết xuất cồn (methanol) hoặc dung môi ethyl acetate được tinh chế, khác xa với việc người dân tự hái lá đun sôi lấy nước [3], [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng vọt đồi

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ mọc hoang dã quanh sườn đồi là "lành tính tuyệt đối", uống càng nhiều càng giúp mát gan, giải độc. Đây là quan niệm rất sai lầm trong sử dụng thảo dược.

Một hiểu lầm phổ biến khác là đồng nhất kết quả bảo vệ tế bào gan trên chuột bị ngộ độc paracetamol thành "thuốc chữa bệnh gan cho người" [3], [1]. Trên thực tế, các nghiên cứu này chỉ tiến hành tiền xử lý ngắn hạn trong 7 ngày trên chuột trước khi tiêm chất độc [3], [1]. Việc tự ý dùng vọt đồi không những không chữa khỏi viêm gan hay xơ gan mà còn có thể làm tăng gánh nặng lọc thải cho cơ quan nội tạng.

4 đối tượng cần thận trọng, không tự ý sử dụng

Từ sự thiếu hụt hoàn toàn về dữ liệu an toàn trên người, 4 nhóm đối tượng sau tuyệt đối không nên tự ý dùng dược liệu vọt đồi:

  • Phụ nữ có thai: Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào đánh giá tác động của các hợp chất trong cây vọt đồi đối với sự phát triển của thai nhi, tuần hoàn nhau thai hay nguy cơ gây co bóp tử cung. Mọi can thiệp thảo dược chưa rõ hồ sơ độc tính đều tiềm ẩn rủi ro sảy thai hoặc dị tật.
  • Phụ nữ đang cho con bú: Hoàn toàn chưa có dữ liệu khoa học xác định xem các polyphenol, saponin hay các dẫn xuất glycoside trong vọt đồi có bài tiết qua sữa mẹ hay không [2], [1]. Cơ thể trẻ sơ sinh chưa hoàn thiện chức năng giải độc, việc tiếp xúc với hoạt chất lạ qua sữa mẹ có thể dẫn đến ngộ độc khó lường.
  • Trẻ nhỏ: Trẻ em có hệ thống enzym gan và chức năng lọc cầu thận chưa hoàn chỉnh. Hiện nay chưa có bất kỳ nghiên cứu hay khuyến cáo liều dùng an toàn nào cho trẻ nhỏ. Việc cho trẻ uống nước lá vọt đồi theo mẹo dân gian tiềm ẩn nguy cơ gây rối loạn tiêu hóa và tổn thương gan thận cấp tính.
  • Người bị suy thận hoặc suy gan: Thận và gan là hai cơ quan chính đảm nhận việc chuyển hóa và đào thải các thành phần hóa học từ thảo mộc. Mặc dù chiết xuất cho thấy tính bảo vệ gan trên chuột [3], [1], người đã bị suy giảm chức năng gan thận khi dung nạp lượng lớn các hợp chất phức tạp chưa rõ độc tính bán trường diễn sẽ đối mặt với nguy cơ tích lũy độc chất, khiến tình trạng bệnh trở nên trầm trọng hơn.

Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Trong đời sống thực tế, đối với các vấn đề ngoài da thông thường như xây xát nhẹ, dân gian đôi khi dùng lá vọt đồi rửa sạch để giã đắp ngoài, điều này phù hợp một phần với dữ liệu thử nghiệm in vitro về hỗ trợ tăng sinh nguyên bào sợi và làm lành mô [2]. Tuy nhiên, nếu áp dụng ngoài da, lá cây phải được rửa thật sạch, sát trùng cẩn thận để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn vết thương hở.

Đối với đường uống, người dân không nên tự ý hái lá vọt đồi phơi khô làm trà giải nhiệt hay chữa bệnh đau nhức, tổn thương gan. Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào đưa ra liều lượng an toàn hoặc công thức phối ngũ chuẩn mực cho con người. Khi gặp các triệu chứng đau nhức xương khớp kéo dài hoặc bệnh lý về gan, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám chính xác. Nếu muốn sử dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào có chứa vị vọt đồi, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tính mạng và sức khỏe.